Dự án : Tropicana Hạng mục : Podium cao tích thuê TB thuê TB nhân công mua TB vận chuyển Thuê TB Nhân công Mua TB Vận chuyển DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH Thành tiền.
Trang 1Dự án Tropicana
Date 19/10/2018
Podium 1,219,239,476 464,284,640 507,950,468 641,328,906 2,832,803,490 Giàn giáo Hoa Khế từ Estella, kho Long An và Golf Club House 11,796 268 386
Tower A - Mặt sau 2,091,912,996 733,131,694 1,467,752,622 597,734,197 4,890,531,508 Giàn giáo khung thu hồi từ Nam Hội An và Bảo Minh 18,305 549 208
Tower A - Mặt trước 2,093,492,759 877,950,885 510,210,015 186,746,804 3,668,400,464 Bao che leo tự hành 17,013 360 342
Tower B - Mặt sau 2,091,912,996 743,987,554 769,897,121 597,734,197 4,203,531,867 Giàn giáo Hoa Khế từ Estella, kho Long An và Golf Club House 18,305 549 208
Tower B - Mặt trước 2,093,492,759 877,950,885 510,210,015 186,746,804 3,668,400,464 Bao che leo tự hành 17,013 360 342
LIFT SHAFT 823,369,408 427,422,685 350,469,138 322,423,363 1,923,684,594 Giàn giáo Hoa Khế từ Estella, kho Long An và Golf Club House 9,682 226 376
92,114 230,013
58,088 71,008 70,866 43,601 185,475
DỰ TOÁN CHI PHÍ BAO CHE
USD
Trang 2Dự án : Tropicana Hạng mục : Podium
cao tích thuê TB thuê TB nhân công mua TB vận chuyển Thuê TB Nhân công Mua TB Vận chuyển
1 2/F - 3/F m² 366.66 6.40 2,346.62 2,346.62 23/02/2019 16/03/2019 113 343 90,952,800
11 Lưới hứng vật rơi - 20x20mm - thang H 380x4000mm Khung 366.66 4.00 2.50 147.66 1,000,000 60,000 17,000 - 8,859,840 188,813,240 hao hụt 10% lưới hứng, khấu hao 35% giá trị thang H
DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH
Thành tiền
Trang 3Dự án : Tropicana Hạng mục : Podium
cao tích thuê TB thuê TB nhân công mua TB vận chuyển Thuê TB Nhân công Mua TB Vận chuyển
DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH
Thành tiền
Trang 4Dự án : Tropicana 16/12/2018 20/01/2019
cao tích thuê TB thuê TB nhân công mua TB vận chuyển Thuê TB Nhân công Mua TB Vận chuyển
1 8/F - 9/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 15/06/2019 22/06/2019 64 343 9,313,180
2 9/F - 10/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 23/06/2019 29/06/2019 56 343 8,149,032
3 10/F - 11/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 30/06/2019 06/07/2019 49 343 7,130,403
4 11/F - 12/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 07/07/2019 13/07/2019 42 343 6,111,774
5 12/F - 13/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 14/07/2019 20/07/2019 35 343 5,093,145
6 13/F - 14/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 21/07/2019 27/07/2019 28 343 4,074,516
7 14/F - 15/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 28/07/2019 03/08/2019 21 343 3,055,887
8 15/F - 16/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 04/08/2019 10/08/2019 14 343 2,037,258
9 16/F - 17/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 11/08/2019 17/08/2019 7 343 1,018,629
10 17/F - 18/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 18/08/2019 24/08/2019 63 343 9,167,661
11 18/F - 19/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 25/08/2019 31/08/2019 56 343 8,149,032
12 19/F - 20/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 01/09/2019 07/09/2019 49 343 7,130,403
13 20/F - 21/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 08/09/2019 14/09/2019 42 343 6,111,774
14 21/F - 22/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 15/09/2019 21/09/2019 35 343 5,093,145
15 22/F - 23/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 22/09/2019 28/09/2019 28 343 4,074,516
16 23/F - 24/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 29/09/2019 05/10/2019 21 343 3,055,887
17 24/F - 25/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 06/10/2019 12/10/2019 14 343 2,037,258
18 25/F - 26/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 13/10/2019 19/10/2019 7 343 1,018,629
19 26/F - 27/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 20/10/2019 26/10/2019 42 343 6,111,774
20 27/F - 28/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 27/10/2019 02/11/2019 35 343 5,093,145
21 28/F - 29/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 03/11/2019 09/11/2019 28 343 4,074,516
22 29/F - 30/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 10/11/2019 16/11/2019 21 343 3,055,887
23 30/F - 31/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 17/11/2019 23/11/2019 14 343 2,037,258
24 31/F - 32/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 24/11/2019 30/11/2019 7 343 1,018,629
25 32/F - 33/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 01/12/2019 07/12/2019 65 343 9,458,698
26 33/F - 34/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 08/12/2019 15/12/2019 58 343 8,440,069
27 34/F - 35/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 16/12/2019 22/12/2019 50 343 7,275,922
28 35/F - 36/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 23/12/2019 29/12/2019 43 343 6,257,293
29 36/F - 37/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 30/12/2019 05/01/2020 36 343 5,238,664
30 37/F - 38/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 06/01/2020 12/01/2020 29 343 4,220,035
31 38/F - 39/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 13/01/2020 20/01/2020 22 343 3,201,406
32 39/F - 40/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 21/01/2020 27/01/2020 14 343 2,037,258
33 40/F - 41/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 28/01/2020 03/02/2020 7 343 1,018,629
34 41/F - 42/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 04/02/2020 18/02/2020 89 343 12,951,141
35 42/F - 43/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 19/02/2020 25/02/2020 74 343 10,768,364
36 43/F - 44/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 26/02/2020 03/03/2020 67 343 9,749,735
37 44/F - 45/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 04/03/2020 11/03/2020 60 343 8,731,106
38 45/F - 46/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 12/03/2020 19/03/2020 52 343 7,566,959
39 46/F - 47/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 20/03/2020 27/03/2020 44 343 6,402,811
40 47/F - 48/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 28/03/2020 04/04/2020 36 343 5,238,664
41 48/F - 49/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 05/04/2020 12/04/2020 28 343 4,074,516
42 49/F - R/F m² 124.78 7.30 910.89 910.89 13/04/2020 02/05/2020 20 343 6,248,733
Đợt 2: @8/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 64 450 2,448,000
Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 63 450 2,409,750
Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 42 450 1,606,500
Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 65 450 2,486,250
Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 89 450 3,404,250
DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH
Thành tiền
Trang 5Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 42 380 737,352
1.6 Toe board 900 / 1800 m dài - -
Đợt GG 2 x 03 lớp x 02 cái m dài - 64 88
-Đợt GG 3 x 03 lớp x 02 cái m dài - 63 88
-Đợt GG 4 x 03 lớp x 02 cái m dài - 42 88
-Đợt GG 5 x 03 lớp x 02 cái m dài - 65 88
-Đợt GG 6 x 03 lớp x 02 cái m dài - 89 88
Đợt 3: 17/F - 26/F m² 124.78 3,818.27 20/10/2019 15/06/2020 240 343 314,319,822 Đợt 4: 26/F - 32/F m² 124.78 2,545.51 01/12/2019 02/08/2020 246 343 214,785,212 Đợt 5: 32/F - 41/F m² 124.78 3,818.27 04/02/2020 18/10/2020 258 343 337,893,808
Đợt 2: @8/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 201 450 7,688,250 Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 240 450 9,180,000 Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 246 450 9,409,500 Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 258 450 9,868,500 Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 227 450 8,682,750
Trang 6Đợt GG 4 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 650.32 246 187 29,944,735
2.6 Toe board 900 / 1800 m dài - -
Đợt GG 2 x 03 lớp x 02 cái m dài - 201 88
-Đợt GG 3 x 03 lớp x 02 cái m dài - 240 88
-Đợt GG 4 x 03 lớp x 02 cái m dài - 246 88
-Đợt GG 5 x 03 lớp x 02 cái m dài - 258 88
-Đợt GG 6 x 03 lớp x 02 cái m dài - 227 88
-2.7 Cầu thang 480x2700 Cái 149.00 16,694,400 Đợt 2: 8/F - 17/F Cái 31.00 201 480 2,990,880 Đợt 3: 17/F - 26/F Cái 31.00 240 480 3,571,200 Đợt 4: 26/F - 32/F Cái 21.00 246 480 2,479,680 Đợt 5: 32/F - 41/F Cái 31.00 258 480 3,839,040 Đợt 6: 41/F - R/F Cái 35.00 227 480 3,813,600 ` VẬT TƯ THIẾT BỊ AN TOÀN + VẬN CHUYỂN + NHÂN CÔNG THÁO LẮP GIÀN GIÁO VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN 623,912,448 733,131,694 843,840,174 597,734,197 1 Vận chuyển Giàn giáo & các thiết bị liên quan tại Mục A tấn 18,305.23 332.98 1,700,000 566,068,776 1 m² giàn giáo + p ki 2 Nhân công lắp & tháo Giàn giáo và thiết bị liên quan m² 20,426.49 29,000 592,368,094 Thêm 5 sàn BPTC Bracket: tháo l 3 Nhân công lắp & tháo Bracket T300 x 2000 (mục 1.2) cây 425.00 195,000 82,875,000 4 Nhân công lắp & tháo Thép hình I 120 x 64 x 6m (mục 1.3) cây 231.00 50,000 11,550,000 5 Nhân công lắp & tháo mâm các loại (mục 1.4 và 1.5) m dài 6,213.00 5,000 31,065,000 6 Nhân công lắp & tháo Toe board các loại (mục 1.6) m dài - 5,000
10 Lưới chống rơi - Việt Nam, 50 x 50mm - lắp 1/2 m² 124.78 42.00 2.00 11,529.67 11,000 1,000 126,826,392 11,529,672
11 Lưới hứng vật rơi - 20x20mm - thang H 380x4000mm Khung 124.78 4.00 2.50 254.56 316 1,000,000 60,000 17,000 15,273,600 135,763,720 hao hụt 10% lưới hứng, khấu hao 35% giá trị thang H
Trang 7Dự án : Tropicana Hạng mục : Tower B - Mặt sau
1 8/F - 9/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 15/06/2019 22/06/2019 64 343 9,313,180
10 17/F - 18/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 18/08/2019 24/08/2019 63 343 9,167,661
19 26/F - 27/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 20/10/2019 26/10/2019 42 343 6,111,774
25 32/F - 33/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 01/12/2019 07/12/2019 65 343 9,458,698
34 41/F - 42/F m² 124.78 3.40 424.25 424.25 04/02/2020 18/02/2020 89 343 12,951,141
1.2 Bracket T300 x 2000 cây 425.00 12,354,750
1.3 Thép hình I 120 x 64 x 6m cây 231.00 5,670,588
1.4 Mâm an toàn W275 x 2000/3000/4000 lắp trên Bracket m dài 2,495.60 19,345,891
DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH
Thành tiền
Trang 8Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 42 120 2,515,565
1.5 Mâm thao tác (working platform) W330 x 900/1200/1800 m dài 3,568.40 43,584,474
1.6 Toe board 900 / 1800 m dài - -
Đợt GG 2 x 03 lớp x 02 cái m dài - 64 88
-Đợt GG 3 x 03 lớp x 02 cái m dài - 63 88
-Đợt GG 4 x 03 lớp x 02 cái m dài - 42 88
-Đợt GG 5 x 03 lớp x 02 cái m dài - 65 88
-Đợt GG 6 x 03 lớp x 02 cái m dài - 89 88
-1.7 Cầu thang 480x2700 Cái 149.00 4,775,520 Đợt 2: 8/F - 17/F Cái 31.00 64 480 952,320 Đợt 3: 17/F - 26/F Cái 31.00 63 480 937,440 Đợt 4: 26/F - 32/F Cái 21.00 42 480 423,360 Đợt 5: 32/F - 41/F Cái 31.00 65 480 967,200 Đợt 6: 41/F - R/F Cái 35.00 89 480 1,495,200 2 KẾT THÚC THÔ ĐẾN KẾT THÚC HOÀN THIỆN 1,774,088,427 2.1 Hệ Giàn giáo m² 18,305.23 1,465,426,290 Đợt 2: 8/F - 17/F m² 124.78 3,818.27 18/08/2019 05/03/2020 201 343 263,242,851 Đợt 3: 17/F - 26/F m² 124.78 3,818.27 20/10/2019 15/06/2020 240 343 314,319,822 Đợt 4: 26/F - 32/F m² 124.78 2,545.51 01/12/2019 02/08/2020 246 343 214,785,212 Đợt 5: 32/F - 41/F m² 124.78 3,818.27 04/02/2020 18/10/2020 258 343 337,893,808 Đợt 6: 41/F - R/F m² 124.78 4,304.91 03/05/2020 15/12/2020 227 343 335,184,598 2.2 Bracket T300 x 2000 cây 425.00 44,829,000 Đợt 2: @8/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 201 450 7,688,250 Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 240 450 9,180,000 Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 246 450 9,409,500 Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 258 450 9,868,500 Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 124.78 85.00 227 450 8,682,750 2.3 Thép hình I 120 x 64 x 6m cây 231.00 20,575,632 Đợt 2: @8/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 201 380 3,528,756 Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 240 380 4,213,440 Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 246 380 4,318,776 Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 258 380 4,529,448 Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 02 cây cây 124.78 46.20 227 380 3,985,212 2.4 Mâm an toàn W275 x 2000/3000/4000 lắp trên Bracket m dài 2,495.60 70,196,237 Đợt 2: @8/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 201 120 12,038,774 Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 240 120 14,374,656 Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 246 120 14,734,022 Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 258 120 15,452,755 Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 04 cái m dài 124.78 499.12 227 120 13,596,029 2.5 Mâm thao tác (working platform) W330 x 900/1200/1800 m dài 3,568.40 156,366,869 Đợt GG 2 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 722.32 201 187 27,175,901 Đợt GG 3 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 722.32 240 187 32,448,837 Đợt GG 4 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 650.32 246 187 29,944,735 Đợt GG 5 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 722.32 258 187 34,882,500 Đợt GG 6 x 02 lớp x 02 cái m dài 124.78 751.12 227 187 31,914,896 2.6 Toe board 900 / 1800 m dài - -
Đợt GG 2 x 03 lớp x 02 cái m dài - 201 88
-Đợt GG 3 x 03 lớp x 02 cái m dài - 240 88
-Đợt GG 4 x 03 lớp x 02 cái m dài - 246 88
-Đợt GG 5 x 03 lớp x 02 cái m dài - 258 88
-Đợt GG 6 x 03 lớp x 02 cái m dài - 227 88
-2.7 Cầu thang 480x2700 Cái 149.00 16,694,400
Trang 9Đợt 4: 26/F - 32/F Cái 21.00 246 480 2,479,680
11 Lưới hứng vật rơi - 20x20mm - thang H 380x4000mm Khung 124.78 4.00 2.50 254.56 347 1,000,000 60,000 17,000 89,096,000 15,273,600 46,667,720 hao hụt 10% lưới hứng, khấu hao 35% giá trị thang H
Trang 10Dự án : Tropicana Hạng mục : LIFT SHAFT
cao tích thuê TB thuê TB nhân công mua TB vận chuyển Thuê TB Nhân công Mua TB Vận chuyển
1 Lift 1 m² 24.84 149.00 3,701.16 3,701.16 03/05/2020 15/12/2020 227 343 288,176,019
Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
1 Lift 1 m² 24.84 149.00 3,701.16 3,701.16 03/05/2020 15/12/2020 227 343 288,176,019
Đợt 3: @17/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 4: @26/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 5: @32/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
Đợt 6: @41/F x 01 lớp x 01 cây @1.80m cây 24.84 36.00 227 450 3,677,400
DỰ TOÁN CHI PHÍ HỆ BAO CHE CÔNG TRÌNH
Thành tiền