Đĩa từ PlatterThường được cấu tạo bằng nhôm hoặc thủy tinh, trên bề mặt được phủ một lớp vật liệu từ tính là nơi chứa dữ liệu Đĩa có thể sử dụng một mặt hoặc hai mặt tùy vào nhà sản
Trang 1Chương 07
BỘ NHỚ NGOÀI
Trang 2Nội dung
Trang 3A Đĩa từ
Trang 4I Cấu tạo đĩa cứng
Trang 51 Bộ khung
Rất quan trọng đối với hoạt động chính xác của
ổ đĩa cứng, ảnh hưởng đến sự hợp nhất về cấu
trúc, về nhiệt và về điện của ổ đĩa
Khung cần phải cứng và tạo nên một cái nền
vững chắc để lắp ráp các bộ phận khác
Được chế tạo bằng nhôm đúc ở áp lực cao
Đối với các ổ cứng loại nhỏ của máy tính xách
tay thì dùng vỏ plastic
Trang 62 Đĩa từ (Platter)
Thường được cấu tạo bằng nhôm hoặc
thủy tinh, trên bề mặt được phủ một lớp
vật liệu từ tính là nơi chứa dữ liệu
Đĩa có thể sử dụng một mặt hoặc hai
mặt tùy vào nhà sản xuất
Một ổ cứng có một hoặc nhiều đĩa từ
xếp chồng lên nhau, gắn cố định trên
một trục mô tơ quay
Trong quá trình hoạt động, các đĩa từ
quay với một tốc độ cao
(5400 hoặc 7200 vòng/1 phút)
Trang 7Cấu trúc bề mặt đĩa
Track
Các vòng tròn đồng tâm, phân bổ từ trục quay tới rìa đĩa
Vị trí của track có thể thay đổi khi định dạng ổ đĩa cấp thấp
Sector
Mỗi track được chia thành nhiều cung, gọi là sector
Là vùng chứa dữ liệu nhỏ nhất trên đĩa cứng Công nghệ hiện tại chia số lượng sector trên mỗi track bằng nhau nên dung lượng các sector trên track gần trục nhỏ hơn các sector trên track gần rìa đĩa
Cylinder
Tập hợp các track có cùng bán kính ở các mặt đĩa khác nhau
Trang 94 Đầu đọc/ghi
Đọc dữ liệu dưới dạng từ hoá
trên bề mặt đĩa từ hoặc từ
hoá lên các mặt đĩa khi ghi dữ
liệu
Số đầu đọc ghi luôn bằng số
mặt hoạt động được của các
đĩa cứng
Các đầu đọc/ghi này được
gắn vào các cánh tay kim loại
dài điều khiển bằng các môtơ
Trang 105 Cần di chuyển đầu đọc/ghi
Ổ cứng “lắc” các đầu từ của mình
qua lại theo một cung tròn để dịch
chuyển từ mép đến tâm đĩa Vị trí
đầu từ được kiểm tra hiệu chỉnh
để tránh sai lệch vị trí đọc/ghi dữ
liệu
Nhiều loại đĩa cứng sử dụng môtơ
cuộn dây di động (voice coil motor:
có kích thước nhỏ, nhẹ) để điều
khiển chuyển động của đầu từ
Trang 116 Mạch điều khiển
Truyền tải tín hiệu
điều khiển và dữ liệu
Trang 12II Các chuẩn giao diện kết nối ổ cứng
1 PATA (IDE)
2 SATA (Serial ATA)
3 SCSI (Small Computer System Interface)
4 SAS (Serial attached SCSI)
Trang 131 Chuẩn kết nối PATA (IDE)
PATA: Parallel Advanced Technology
Attachment
Truyền dữ liệu song song 16 bit, có tốc độ
truyền dữ liệu nhanh hơn phương pháp
truyền nối tiếp nếu sử dụng cùng xung
(clock)
Nhược điểm là nhiễu do nhiều dây được
sử dụng để truyền tải dữ liệu
Loại cáp 80 dây có các dây nối đất ở giữa
các dây truyền tín hiệu để giảm nhiễu
Tốc độ truyền tải tối đa 133 MBps
Kết nối tối đa được 4 thiết bị trên 1 cable
Trang 152 Chuẩn kết nối S ATA
Thay thế cho PATA
Kết nối được 1 thiết bị trên 1 cable
Tốc độ truyền tải 150 MBps,
300 MBps (SATA II)
Trang 163 Chuẩn kết nối SCSI (Small Computer System Interface)
Phát âm scuzzy
Là chuẩn để kết nối máy tính với
thiết bị ngoại vi
Có thể kết nối từ 7 tới 15 thiết bị
Truyền dữ liệu song song
Có độ ổn định cao hơn ATA,
thường được sử dụng cho
server
Tốc độ truyền tải 320 MBps
(Ultra-320 SCSI)
Trang 174 Chuẩn kết nối SAS (Serial attached SCSI)
Truyền dữ liệu nối tiếp
Trang 18B Đĩa quang (optical disc)
Trang 19I Đặc điểm
Sử dụng tính chất quang học
để lưu trữ dữ liệu
Dữ liệu trong đĩa quang không
bị mất khi ngừng cung cấp điện
Giới hạn về dung lượng nhưng
lại có ưu điểm về kích thước và
giá thành sản xuất
Được sử dụng phổ biến trong
việc ghi âm và phát hành video,
lưu trữ chương trình và dữ liệu
Trang 20Kích thước thông thường
Đường kính 120mm Đường kính lỗ tâm 15mm
Độ dày 1.5mmPhân loại
Đĩa chỉ đọc
Đĩa ca nhạc, phim, phần mềm, …
Đĩa ghi một lần
Thường được ký hiệu là R(Recordable)
Có thể ghi nhiều lần cho đến khi đĩa đầy
Đĩa ghi nhiều lần
Trang 21II Cấu tạo
Các track là các vòng tròn hở
nối tiếp nhau theo hình xoắn
trôn ốc từ trong ra ngoài
Mỗi track gồm nhiều
Land: phản xạ ánh sáng Pit: khuyếch tán ánh sáng
Trang 22Cấu tạo chung
Lớp nhãn đĩa (chỉ có ở loại đĩa quang một mặt) Lớp phủ chống xước
(chỉ có ở loại đĩa quang một mặt) Lớp bảo vệ tia tử ngoại
Lớp chứa dữ liệu Lớp polycarbonat trong suốt (phía bề mặt làm việc)
Đối với loại đĩa quang ghi dữ
liệu ở cả hai mặt, các lớp được
bố trí đối xứng nhau để đảm
bảo ghi dữ liệu ở cả hai mặt đĩa
Trang 23III Phân loại
Trang 241 Đĩa CD (Compact Disc)
Ban đầu được thiết kế để ghi âm (Audio CD)
Sau này được dùng để lưu trữ video
(VCD, SVCD) và dữ liệu (CD ROM)
Phân loại theo kích thước
CD chuẩn
Đường kính 120mm Dung lượng 700MB
Mini CD
Đường kính 60-80mm Dung lượng nhỏ hơn đĩa CD thông thường
Tốc độ truyền dữ liệu 1x là 1.23 Mbps
Trang 252 Đĩa DVD (Digital Versatile Disc)
Thường dùng để lưu trữ video và dữ liệu
Có dung lượng lớn hơn đĩa CD
Sử dụng tia laser có bước sóng ngắn hơn nên thu hẹp độ rộng của pit và thu hẹp khoảng cách giữa các track
Tốc độ truyền dữ liệu 1x là 10.5 Mbps
Trang 26Các loại thường dùng
DVD-5: 4.7GB DVD-9: 8.5GB DVD-10: 9.4GB DVD-18: 17.1GB
Trang 273 HD DVD (High-Definition/Density DVD)
Dùng tia laser màu xanh có bước sóng
ngắn để đọc/ghi thông tin vào đĩa
Dùng để lưu trữ dữ liệu và video chất lượng cao
Dung lượng của một lớp trên một mặt 12cm là 15GB Không còn được sản xuất từ 2/2008
Tốc độ truyền dữ liệu 1x là 36 Mbps
Phát triển bởi Toshiba
Trang 284 Đĩa Blu-ray
Dùng tia laser màu xanh lam có
bước sóng ngắn để đọc/ghi thông tin vào đĩa
Dùng để lưu trữ dữ liệu và video chất lượng cao
Được nhóm Blu-ray Disc Association phát triển, gồm
nhiều công ty sản xuất đĩa, thiết bị điện tử và máy tính
(Do Sony đứng đầu)
Trang 29Tài liệu tham khảo
Website:
Đĩa từ
http://wikipedia.org http://en.kioskea.net/contents/pc/disque.php3 http://sohoa.vnexpress.net/SH/May-tinh/2009/08/3B9B095A http://cuumaytinh.com/services/42-Cau-tao-o-dia-cung.html http://www.hddoctor.net/platter-scratch-repairing
Đĩa quang
http://docs.paperless-school.com/CDROMDetailedExplanationForExtensionReading http://www.usbyte.com/common/compact_disk_3.htm
http://minhlinh36.blogspot.com/2008/10/dia-quang-cd-dvd-blu-ray.html http://www.namthanh.com.vn/forum/showthread.php?t=5875