H c sinh làm quen v i khái ni m t p h p b ng cách l y ví d v t p h p Nh n ọ ớ ệ ậ ợ ằ ấ ụ ề ậ ợ ậ
bi t đ c m t đ i t ng c th thu c hay không thu c m t t p h p cho tr c.ế ượ ộ ố ượ ụ ể ộ ộ ộ ậ ợ ướ
2 K năng: ỹ
- Bi t dùng các thu t ng t p h p, ph n t c a t p h p, bi t s d ng các ký hi uế ậ ữ ậ ợ ầ ử ủ ậ ợ ế ử ụ ệ
1 Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , th c th ng, SGK, SBTấ ả ụ ướ ẳ
2 H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c tr c bài.ọ ồ ọ ậ ọ ướ
M c tiêu: ụ HS có các đ dùng h c t p c n thi t ph c v môn h c và bi t v n i dung ch ng I ồ ọ ậ ầ ế ụ ụ ọ ế ề ộ ươ
Ph ươ ng pháp: Thuy t trình, tr c quan ế ự
- Ki m tra đ dùng h c ể ồ ọ
t p c a h c sinhậ ủ ọ
- Gi i thi u n i dung ớ ệ ộ
HS l ng nghe, ghi chép ắ(n u c n)ế ầ
Trang 2ch ng I Trong ch ng ươ ươ
I, bên c nh vi c ôn t p ạ ệ ậ
và h th ng hóa các n i ệ ố ộ
dung v s t nhiên đã ề ố ự
h c b c Ti u h c, còn ọ ở ậ ể ọ
thêm nhi u n i dung ề ộ
m i: Phép nâng lên lũy ớ
B Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: Các ví d (7 phút) ạ ộ ụ
M c tiêu ụ : H c sinh l y đ c m t ví d c th v t p h p ọ ấ ượ ộ ụ ụ ể ề ậ ợ
Ph ươ ng pháp: Thuy t trình, luy n t p th c hành, v n đáp ế ệ ậ ự ấ
GV cho h c sinh quan sátọ
- T p h p bàn, gh trong ậ ợ ếphòng h c l p 6A …ọ ớ
- T p h p các quy n sáchậ ợ ể(cái bút) trong phòng h cọ
Trang 3Ph ươ ng pháp: Thuy t trình, ho t đ ng nhóm, luy n t p th c hành ế ạ ộ ệ ậ ự
- Gi a ph n t có d u “;”ữ ầ ử ấkhi ph n t là s , là d u ầ ử ố ấ
2 Cách vi t, cách ký ế
hi u ệ
- Đ t tên t p h p b ng ặ ậ ợ ằ
ch cái in hoa.ữVD:
hay
hay Các s 0;1; 2; 3 là các ố
ph n t c a t p h p A.ầ ử ủ ậ ợCác ch a, b, c là các ữ
ph n t c a t p h p Bầ ử ủ ậ ợ
Kí hi u:ệ
đ c là 1 thu c A ọ ộ
đ c là 5 không thu c A ọ ộ
Trang 4M c đích: H c sinh bi t vi t m t t p h p cho tr c, s d ng thành th o ký hi u ụ ọ ế ế ộ ậ ợ ướ ử ụ ạ ệ
Ph ng pháp: thuy t trình, ho t đ ng nhóm, luy n t pươ ế ạ ộ ệ ậ
HS d i l p làm vào v ướ ớ ở
?1:
Ho c ặ ; Bài t p 1/6ậ
Ho c ặ ;
Trang 5A H
R G
- Tháng t , tháng sáu, ưtháng chín, tháng m i ườ
m t.ộ
HS lên vi t t p h p b ngế ậ ợ ằcách đ t tên t p h p và ặ ậ ợ
li t kê s ph n t c a ệ ố ầ ử ủ
t p h p.ậ ợ
A={ tháng t , tháng năm, ưtháng sáu}
B = { tháng t , tháng sáu, ưtháng chín, tháng m i ườ
Trang 6Qua bài này giúp h c sinh: ọ
1 Ki n th c: ế ứ HS bi t đ c t p h p các s t nhiên, bi t các qui c v th t ế ượ ậ ợ ố ự ế ướ ề ứ ựtrong t p h p s t nhiên, bi t bi u di n m t s t nhiên trên tia s , bi t đ c ậ ợ ố ự ế ể ễ ộ ố ự ố ế ượ
đi m bi u di n s nh h n bên trái đi m bi u di n s l n h n trên tia s ể ể ễ ố ỏ ơ ở ể ể ễ ố ớ ơ ố
2 K năng: ỹ HS phân bi t đ c các t p N, N*, bi t s d ng các kí hi u ệ ượ ậ ế ử ụ ệ và ,bi t ế
vi t s t nhiên li n sau, s t nhiên li n tr c c a m t s t nhiên.ế ố ự ề ố ự ề ướ ủ ộ ố ự
3 Thái đ : ộ HS h ng thú v i môn h c, hăng hái phát bi u ý ki n xây d ng bài.ứ ớ ọ ể ế ự
1 Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , th c th ng, SGK, SBTấ ả ụ ướ ẳ
2 H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c tr c bài.ọ ồ ọ ậ ọ ướ
III T CH C CÁC HO T Đ NG D Y H C Ổ Ứ Ạ Ộ Ạ Ọ
1 n đ nh l p: Ki m tra sĩ s (Ổ ị ớ ể ố 1 phút)
2 N i dung: ộ
Trang 7Cách 1: A = { 5;6;7;8 } Cách 2:
A = { x N/ 4< x<9 }.
HS: nh n xét.ậ
B Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: T p N và t p N* (7 phút) ạ ộ ậ ậ
M c tiêu ụ : HS phân bi t đ c các t p N, N* ệ ượ ậ
Ph ươ ng pháp:G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
HS lên b ng v tia s , HSả ẽ ốkhác v vào v ẽ ở
Bi u di n các s t ể ễ ố ự nhiên trên tia số
Trang 8trên tia s đi m a n m bên ố ể ằ trái đi m b, đi m b n m bên ể ể ằ
ph i đi m a ả ể
b Kí hi u:ệ
a b nghĩa là a< b ho c a= b ặ
Trang 9nh nh t.ỏ ấ -Không có s t nhiênố ự
Trang 10ch n nh h n n là n:2ẵ ỏ ơ+ n l : lúc đó s s ch n ẻ ố ố ẵ
m t s t nhiên trên tia ộ ố ự
s , và n m ch c quan h ố ắ ắ ệ
th t trong t p h p các ứ ự ậ ợ
s t nhiên.ố ựLàm các bài t p 6,7,10.ậ(SGK-8)
HD bài 10 :Chú ý :
Trang 12Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊU Ụ
Qua bài này giúp h c sinh: ọ
1 Ki n th c: ế ứ HS phát bi u đ c th nào là h th p phân, phân bi t đ c s vàể ượ ế ệ ậ ệ ượ ố
ch s trong h th p phân HS hi u rõ trong h th p phân, giá tr c a m i ch sữ ố ệ ậ ể ệ ậ ị ủ ỗ ữ ốtrong m t s thay đ i theo v trí HS th y đ c u đi m c a h th p phân trongộ ố ổ ị ấ ượ ư ể ủ ệ ậ
1 Giáo viên: Ph n màu, b ng ph , th c th ng, SGK, SBTấ ả ụ ướ ẳ
2 H c sinh: Đ dùng h c t p, đ c tr c bài.ọ ồ ọ ậ ọ ướ
M c tiêu: ụ HS bi t t p N và t p N*, th t trong t p h p s t nhiên ế ậ ậ ứ ự ậ ợ ố ự
Ph ươ ng pháp: H i-v n đáp, th c hành làm bài t p ỏ ấ ự ậ
Trang 130 1 2
HS: nh n xétậ
B Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
Ho t đ ng 1: S và ch s (7 phút) ạ ộ ố ữ ố
M c tiêu ụ : HS phân đ c s và ch s trong h th p phân ượ ố ữ ố ệ ậ
Ph ươ ng pháp:G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
VD: 7 là s có 1 ch s ố ữ ố
312 là s có 3 ch s ố ữ ố
16758 là s có 5 ch s ố ữ ốChú ý: (H c SGK)ọ
Ví d : Cho s : 3895.ụ ốSố
trăm
Ch sữ ốhàngtrăm
Số
ch cụ
Ch sữ ốhàng
ch cụ
Bài 11: B) S : 1425ố
Sốtrăm
Ch sữ ốhàngtrăm
Số
ch cụ
Chữsốhàng
ch cụ
Trang 1414 4 142 2
Ho t đ ng 2: ạ ộ H th p phân ệ ậ (11 phút)
M c tiêu: ụ H c sinh hi u cách ghi s trong h th p phân, ọ ể ố ệ ậ HS hi u rõ trong h th p phân, giá tr ể ệ ậ ị
c a m i ch s trong m t s thay đ i theo v trí ủ ỗ ữ ố ộ ố ổ ị
Ph ươ ng pháp:G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i ợ ở ấ ế ạ
Kí hi u : ệ ch s t nhiên có hai ch ỉ ố ự ữ số
t 1 đ n 12 ừ ế-L ng nghe qui c ắ ướdùng ch s La Mã.ữ ốHS:
Trang 15HS: nh n xét.ậ
XI t ng ng 11;ươ ứ
IX t ng ng 9.ươ ứ
Ví dụ XIVII =10+5+1+1+1= 18 XXIV =10+10+4= 24
BT 13/SGK/10: a) 1000 b) 1023
BT 15a, b/SGK/10:
a) 14, 26b) XVII, XXV
- HS phân bi t đ c s và ch s ệ ượ ố ữ ốtrong h th p phân, đ c và vi t ệ ậ ọ ế
đ c các ch s la mã không v tượ ữ ố ượquá 30
- BTVN: Bài 11, 15c SGK/10, đ c ph n ọ ầ
có th em ch a bi t ể ư ế
- Đ c tr c bài S ph n t c a ọ ướ ố ầ ử ủ
t p h p, t p h p con.ậ ợ ậ ợ
Trang 17Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
Ti t 04 ế S PH N T C A M T T P H P, T P H P CON Ố Ầ Ử Ủ Ộ Ậ Ợ Ậ Ợ
I M C TIÊU Ụ
Qua bài này giúp h c sinh: ọ
1 Ki n th c ế ứ : HS bi t đ c m t t p h p con có th có m t ph n t , có nhi uế ượ ộ ậ ợ ể ộ ầ ử ề
ph n t , có th có vô s ph n t cũng có th không có ph n t nào Phát bi uầ ử ể ố ầ ử ể ầ ử ể
đ c khái ni m t p h p con và khái ni m hai t p h p b ng nhau.ượ ệ ậ ợ ệ ậ ợ ằ
1 Giáo viên: SGV, SGK, b ng ph , ph n màu ả ụ ấ
2 H c sinh: ọ Đ c tr c bài, Sgk, đ dùng h c t pọ ướ ồ ọ ậ
Ph ươ ng pháp: Ho t đ ng cá nhân, v n đáp, nêu v n đạ ộ ấ ẫ ề
* Ki m tra bài cũ: ể HS 1: vi t t p h p A các s t nhiên nhế ậ ợ ố ự ỏ
h n 10 b ng 2 cáchơ ằ
Trang 18M c tiêu: ụ HS bi t đ c m t t p h p con có th có m t ph n t , có nhi u ph n t , cóế ượ ộ ậ ợ ể ộ ầ ử ề ầ ử
th có vô s ph n t cũng có th không có ph n t nào HS bi t t p h p r ng và ể ố ầ ử ể ầ ử ế ậ ợ ỗ
- HS th o lu n ?1ả ậ 3HS tr l i.ả ờ
- HS th o lu n vàả ậlàm ?2
Trang 19- HS tr l iả ờ
- HS đ c bài.ọ
- HS làm bài 17sgk
Hai h c sinh lênọ
Kí hi u : ệ
- Chú ý+T p h p r ng là t p h p ậ ợ ỗ ậ ợkhông có ph n t nào Kí ầ ử
hi u: ệ+ Ví d :ụA={x Є N / x+5=2}=
* KL (V s ph n t c a t p ề ố ầ ử ủ ậ
h p) (SGK/12) ợ Bài 17 (SGK/13):
a) A={0;1;2;3;……;19;20},
A có 21 ph n t ầ ửb) B = ;B không có ph n tầ ử
Ho t đ ng 2: T p h p con (10') ạ ộ ậ ợ
M c tiêu: ụ H c sinh ọ phát bi u đ c khái ni m t p h p con và khái ni m hai t p h pể ượ ệ ậ ợ ệ ậ ợ
b ng nhau, ằ bi t ki m tra m t t p h p là t p h p con c a m t t p h p cho tr c, ế ể ộ ậ ợ ậ ợ ủ ộ ậ ợ ướ
bi t vi t m t vài t p h p con c a m t t p h p cho tr c, bi t s d ng các kí hi uế ế ộ ậ ợ ủ ộ ậ ợ ướ ế ử ụ ệ
- HS lên b ng vi tả ế
2 T p h p con ậ ợ
Trang 20- HS nghe
- HS th o lu n và ả ậ
tr l iả ờ
- HS đ c và ghi ọbài
F E
* Đ nh nghĩa (SGK/13)ị + Kí hi u t p h p A là t p ệ ậ ợ ậ
h p con c a t p h p B:ợ ủ ậ ợ
ho c ặ+ Còn đ c : A là con c a Bọ ủ
Trang 21? Khi nào t p A là t p con c a ậ ậ ủ
- Đ i di n 1 lênạ ệ
b ng trình bày,ảcác nhóm khác
nh n xét chéo.ậ
, có m t ph n tộ ầ ử, có m t ph n tộ ầ ử, có vô s ph n tố ầ ử, không có ph n t nào.ầ ử
D Ho t đ ng tìm tòi m r ng ạ ộ ở ộ
M c tiêu: ụ H c sinh v n d ng đ c ki n th c đã h c m c đ caoọ ậ ụ ượ ế ứ ọ ở ứ ộ
Ph ươ ng pháp : G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho iợ ở ấ ế ạ
Bài t p: ậ B n Nam đánh s ạ ốtrang c a m t cu n sách ủ ộ ố
c n vi t 90 2 = 180 ch s ầ ế ữ ố
- T trang 100 đ n trang 256ừ ế
có : (256 – 100) + 1 = 157 s có 3ố
Trang 22M c tiêu: ụ GV h ng d n và giao nhi m v v nhà cho HSướ ẫ ệ ụ ề
GV h ng d n và giao nhi m vướ ẫ ệ ụ
v nhà cho HSề - HS l ng nghe,ắ
ghi chú
- HS n m ch c m t ph n t ắ ắ ộ ầ ử
có th có bao nhiêu ph n t , ể ầ ửphát bi u đ c đ nh nghĩa ể ượ ị
t p h p con và hai t p h p ậ ợ ậ ợ
b ng nhau.ằ
- Làm BT 17,18,19,20 13);
HD Bài 17a/ :
Trang 23Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊU Ụ
Qua bài h c này giúp h c sinh: ọ ọ
1 Ki n th c: ế ứ C ng c l i lí thuy t, giúp HS hi u sâu h n n a v các khái ni mủ ố ạ ế ể ơ ữ ề ệ
“t p con”, t p r ng, s ph n t c a t p h p, hai t p h p b ng nhauậ ậ ỗ ố ầ ử ủ ậ ợ ậ ợ ằ
2 K năng ỹ : Rèn luy n k năng vi t t p h p, vi t t p h p con c a m t t pệ ỹ ế ậ ợ ế ậ ợ ủ ộ ậ
h p cho tr c, s d ng đúng, chính xác các ký hi u ợ ướ ử ụ ệ ; ; ; .V n d ng ki nậ ụ ế
th c toán h c vào m t s bài toán th c t ứ ọ ộ ố ự ế
3 Thái độ
Yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài.ọ ể ự
4 Đ nh h ị ướ ng năng l c đ ự ượ c hình thành
+ Năng l c chung: Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sángự ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự
t o, năng l c giao ti p, năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ạ ự ế ự ợ ự ử ụ ữ
+ Ph m ch t: t giác, tích c cẩ ấ ự ự
III CHU N B Ẩ Ị
1 Giáo viên: SGV, SGK, giáo án, ph n màu.ấ
2 H c sinh: ọ B ng nhóm, chu n b bài t p nhà.ả ẩ ị ậ ở
Trang 24B Ho t đ ng hình thành ki n th c ạ ộ ế ứ
HO T Đ NG 1: Luy n t p (33’) Ạ Ộ ệ ậ
M c tiêu: ụ HS đ c rượ èn luy n k năng vi t t p h p, vi t t p h p con c a m t t p ệ ỹ ế ậ ợ ế ậ ợ ủ ộ ậ
h p cho tr c, s d ng đúng, chính xác các ký hi u ợ ướ ử ụ ệ ; ; ; .V n d ng ki n th c ậ ụ ế ứtoán h c vào m t s bài toán th c t ọ ộ ố ự ế trong h th p phân.ệ ậ
Ph ươ ng pháp d y h c: ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i, ho t đ ng nhómợ ở ấ ế ạ ạ ộ
Trang 25c a GV.ủ
- HS cùng GV phân tích ví d ụa
Các nhóm khác
đ i chéo b ngổ ả
ph và nh nụ ậxét chéo l nẫnhau
Trang 26- Hs nh n xétậ
- Nghe và làmbài t p 24ậ
- 1HS th c hi nự ệ
D ng 2: vi t t p h p, vi t t p ạ ế ậ ợ ế ậ
h p con ợ Bài 22 (SGK-14)
Trang 27m i nhóm g mỗ ồ
3 HS lên b ng ảlàm vào b ng ảnhóm
C Ho t đ ng c ng c và h ạ ộ ủ ố ướ ng d n h c và chu n b bài (4’) ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu: + ụ HS phát bi u các ki n th c tr ng tâm c a bài h c.ể ế ứ ọ ủ ọ
+ GV h ng d n và giao nhi m v v nhà cho HSướ ẫ ệ ụ ề
- Xem các bài t p đã ch a ậ ữ Ôn
l i Đ nh nghĩa t p h p con, hai ạ ị ậ ợ
t p h p b ng nhau và s ph n ậ ợ ằ ố ầ
t c a m t t p h p.ử ủ ộ ậ ợ
- Làm hoàn thi n các bài trong ệSGK, làm bài t p sau: Cho A ậcác s t nhiên l nh h n 10 ố ự ẻ ỏ ơ
vi t các t p h p con c a A sao ế ậ ợ ủcho m i t p h p con đó có hai ỗ ậ ợ
ph n t ầ ử
Đáp án:
- Đ c tr c bài : Phép c ng và ọ ướ ộphép nhân
Trang 28Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊU BÀI H C Ụ Ọ
1 Ki n th c ế ứ : HS đ c ôn l i đ n m ch c h n v các tính ch t giao hoán ,ượ ạ ể ắ ắ ơ ề ấ
k t h p c a phép c ng và phép nhân các s t nhiên, tính ch t c a phép nhân đ iế ợ ủ ộ ố ự ấ ủ ố
v i phép c ng; bi t vi t công th c d i d ng t ng quát và phát bi u thành l i.ớ ộ ế ế ứ ướ ạ ổ ể ờ
2 K năng : ỹ HS đ c rèn luy n kĩ năng tính nh m, tính nhanh, bi t v n d ng cácượ ệ ẩ ế ậ ụt/c c a phép c ng, phép nhân đ gi i bài toán m t cách h p lí nh t.ủ ộ ể ả ộ ợ ấ
3 Thái độ
Yêu thích môn h c, hăng hái phát bi u xây d ng bài.ọ ể ự
4 Đ nh h ị ướ ng năng l c đ ự ượ c hình thành
+ Năng l c : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sáng t o,ự ự ự ọ ự ả ế ấ ề ự ạnăng l c giao ti p, năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ự ế ự ợ ự ử ụ ữ
Trang 29ngày hôm nay.
- HS quan sát b ngảphụ
b) N u tích c a hai th a s ế ủ ừ ố
b ng 0 thì ít nh t có m t th a ằ ấ ộ ừ
s b ng 0 ố ằ
Bài 30: Tìm x, bi t:ế(x – 34) 15 = 0
x – 34 = 0 : 15
Trang 30Ph ươ ng pháp d y h c: ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i.ợ ở ấ ế ạ
v i phép c ng.ớ ộ
- HS phát bi uể
2 Tính ch t phép c ng và phép ấ ộ nhân s t nhiên ố ự
Trang 31- HS đ c đ và ọ ềtìm ra cách gi iả
- HS th o lu nả ậ
- HS nh n xét bài ậ
c a b nủ ạ
- HS ho t đ ng ạ ộnhóm tìm cách
gi i bài 27ả
- HS trình bày
Bài 26 (SGK-16)
YB HN VY VT 54km 19km 82kmQuãng đ ng HN, Yên Bái làườCách khác:
Bài 27 (SGK-16) Tính nhanh
86+357+14= (86+14)357 = 100+ 357 = 45772+69+128= (72+128)+69 = 200+69 = 26925.5.427.2= (25.4).(5.2).27 = 100.10.27 = 2700028.64+28.36 = 28(64+36) = 28.100 = 2800
D Ho t đ ng m r ng ạ ộ ở ộ
M c tiêu: h c sinh bi t s d ng ki n th c vào gi i các bài t p nâng caoụ ọ ế ử ụ ế ứ ả ậ
Ph ng pháp: G i m , v n đáp, thuy t minh, đàm tho iươ ở ở ấ ế ạ
Bài t p: Cho A= 137.454 + 206,ậ
B = 453.138-110 Không tính giá
tr hãy ch ng t A = Bị ứ ỏ
Gi i:ả
Trang 32B=453.(137+1)-110 = 453.137 + 453 -110 = 137.453 + 343
V y A = Bậ
D Ho t đ ng h ạ ộ ướ ng d n h c và chu n b bài (4’) ẫ ọ ẩ ị
M c tiêu: ụ GV h ng d n và giao nhi m v v nhà cho HSướ ẫ ệ ụ ề
- Ti t sau mang máy tính b túi.ế ỏ
Trang 34Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊU Ụ
1 Ki n th c: ế ứ C ng c cho HS các tính ch t c a phép c ng, phép nhân các s tủ ố ấ ủ ộ ố ựnhiên
2 K năng : ỹ
- HS bi t v n d ng m t cách h p lí các tính ch t c a phép c ng và phép nhânế ậ ụ ộ ợ ấ ủ ộvào các bài t p tính nh m, tính nhanh.ậ ẩ
- HS bi t v n d ng máy tính b túi đ gi i nhanh các t ng, tích nhi u s ế ậ ụ ỏ ể ả ổ ề ố
3 Thái độ
Yêu thích môn h c, c n th n trong tính toán.ọ ẩ ậ
4 Đ nh h ị ướ ng hình thành ph m ch t, năng l c ẩ ấ ự
+ Năng l c chungự : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sángự ự ọ ự ả ế ấ ề ự
t o, năng l c giao ti p, năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ạ ự ế ự ợ ự ử ụ ữ
+ Năng l c chuyên bi tự ệ : T duy logic, năng l c tính toán.ư ự
II CHU N B Ẩ Ị
1 Giáo viên : SGV, SGK, b ng ph , ph n màu, máy tính b túi.ả ụ ấ ỏ
2 H c sinh : ọ Máy tính b túi, SGK, đ dùng h c t pỏ ồ ọ ậ
Trang 35b) 56 + 16 + 44
HO T Đ NG 2: Luy n t p (40’) Ạ Ộ ệ ậ
M c tiêu: ụ - HS bi t v n d ng m t cách h p lí các tính ch t c a phép c ng và phép ế ậ ụ ộ ợ ấ ủ ộnhân vào các bài t p tính nh m, tính nhanhậ ẩ
- HS bi t v n d ng máy tính b túi đ gi i nhanh các t ng, tích nhi u s ế ậ ụ ỏ ể ả ổ ề ố
Ph ươ ng pháp d y h c: ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i.ợ ở ấ ế ạ
- HS đ cọ-Hai HS lên b ng ảlàm
- HS t/c giao hoán
và k t h p đ tínhế ợ ểnhanh
D ng 1: Tính nhanh ạ Bài 31 (SGK-17)
Bài 32: (SGK-17) Tính nhanh
a) 996 + 45 = 996 + (4 + 41)
= (996 + 4) + 41=1000+ 41 = 1041b) 37+198 = (35+2)+198
- T ng nhóm dùngừmáy tính th c ự
hi nệ
D ng 2: S d ng máy tính b ạ ử ụ ỏ túi
Bài 34 (SGK-17)
Trang 36- Hs làm theo yêu
c u.ầ
Bài 38 (SGK-20)
375.376=141000624.625=42857113.81.215=226395
Bài 33 (SGK -17) B n s c n ố ố ầtìm là 13; 21; 34, 55
Bài 1.Tính t ngổa) S= 1 + 2 + 3+…+98 + 99 + 100
= (1+100).100:2 = 5050b) M = 99 + 97 +…+ 3 + 1
S s h ng c a t ng trên là:ố ố ạ ủ ổ(99 – 1): 2+ 1 = 50 (s h ng)ố ạ
T ng A = (1 + 99).50:2= 2500ổ
HO T Đ NG 3: C ng c và h Ạ Ộ ủ ố ướ ng d n h c v nhà (2’) ẫ ọ ề
M c tiêu: ụ
+ HS h th ng đ c các ki n th c tr ng tâm c a bài h c.ệ ố ượ ế ứ ọ ủ ọ
+ GV h ng d n và giao nhi m v v nhà cho HSướ ẫ ệ ụ ề
Trang 37* H ng d n h c và chu n b ướ ẫ ọ ẩ ịbài
- H c thu c các tính ch t c a ọ ộ ấ ủphép c ng và phép nhân đã ộ
h c.ọ
- Làm bài t p: 35; 36; 37, 3940 ậSGK và chu n b cho ti t Luy nẩ ị ế ệ
t p 2.ậ
Trang 38Ngày so n: / / Ngày d y: / / L p d y: ạ ạ ớ ạ
I M C TIÊU BÀI H C Ụ Ọ
1 Ki n th c ế ứ : HS ti p t c c ng c các tính ch t c a phép c ng và phép nhân cácế ụ ủ ố ấ ủ ộ
s t nhiên đ áp d ng thành th o vào các bài t p ố ự ể ụ ạ ậ
2 K năng ỹ : Bi t v n d ng các tính ch t trên vào các bài t p tính nh m, tính nhanhế ậ ụ ấ ậ ẩ Bi t v n d ng h p lý các tính ch t c a phép c ng và phép nhân vào bài toán ế ậ ụ ợ ấ ủ ộ
3 Thái độ: HS c n th n trong làm toánẩ ậ
4 Đ nh h ị ướ ng năng l c đ ự ượ c hình thành
+ Năng l c chungự : Năng l c t h c, năng l c gi i quy t v n đ , năng l c sángự ự ọ ự ả ế ấ ề ự
t o, năng l c giao ti p, năng l c h p tác, năng l c s d ng ngôn ng ạ ự ế ự ợ ự ử ụ ữ
+ Năng l c chuyên bi tự ệ : T duy logic, năng l c tính toán.ư ự
II PH ƯƠ NG PHÁP TR NG TÂM Ọ
Nêu và gi i quy t v n đ , d y h c h p tác theo nhóm nh ả ế ấ ề ạ ọ ợ ỏ
= 10 100 16 = 1000 16 = 16000b) 32.47 + 32 53 = 32.(47 + 53)
Trang 39a) 5.25.2.16.4
b) 32.47 + 32 53
= 32.100 = 3200
HO T Đ NG 2: Luy n t p (35’) Ạ Ộ ệ ậ
M c tiêu: ụ H c sinh v n d ng linh ho t các tính ch t c a phép nhân trong gi i bài t p.ọ ậ ụ ạ ấ ủ ả ậ
Ph ươ ng pháp d y h c: ạ ọ G i m v n đáp, thuy t minh, đàm tho i, ho t đ ng nhómợ ở ấ ế ạ ạ ộ
15 2 6 = 5 3 12 = 15 3 4
4 4 9 = 8 18 = 8 2 9
Bài 36:
45 6 = 45 (2 3) = (45 2) 3 = 90 3 = 270
45 6 = (40 + 5) 6 = 6 40 + 6 5 = 240 + 30 = 270a) 15 4 = 15.(2 2) = (15 2).2 = 30.2 = 60
15 4 = (10 + 5) 4 = 10 4 + 5 4 = 40 + 20 = 60b) 25 12 = 25 (3 4) = (25 4) 3 = 100 3 = 300
Trang 40b ng trình bàyả
-HS nêu l i cách tìm th a ạ ừ
s ch a bi t trong tích.ố ư ế
-HS l ng nghe.ắ-HS: x- 34 = 0
-HS lên b ng trình bày.ả
25 12 = (20 + 5) 12 = 20 12 + 12 5 = 240 + 60 = 300
125 16 = 125 (8 2) = (125 8) 2 = 1000 2 = 2000
125 16 = (100 + 25).16 = 100.16 + 25.16 = 1600.400 = 2000
Bài 37: Tính nh m:ẩ
16 19 = 16.(20 – 1) = 16.20 –16 = 320 – 16 =304
46 99 = 46 (100 – 1) = 46 100 – 46 = 4600 – 46 = 4554
35 98 = 35 (100 – 2) = 35 100 – 35 2 = 3500 – 70 = 3430
D ng 2: ạ Tìm s ch a bi t ố ư ế trong m t đ ng th c ộ ẳ ứ Bài 30SGK: Tìm s t ố ựnhiên x bi tế
a)(x -34).15 = 0
vì 15 0 nên x - 34 = 0 x
= 34b) 18.(x - 16) = 18
x - 16 = 18 : 18
x - 16 = 1