1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ket qua kiem tra dinh ki nam 2008-2009.doc

4 451 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Kết quả kiểm tra định kỳ cuối học kỳ II
Người hướng dẫn Nguyễn Thị Thuỷ
Trường học Trường TH Quảng Minh
Chuyên ngành Giáo dục
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2008-2009
Thành phố Quảng Minh
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 243 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Tr êng TH Qu¶ng Min h

B¸o c¸o kÕt qu¶ häc lùc k× II

MÉu : N1

N¨m häc 2008-2009 M«n lo¹i Khèi 1 Khèi 2 Khèi 3 Khèi 4 Khèi 5 Tæng

To¸n GiáiKh¸ 2920 50.034.4 4220 66.331.7 2131 34.451 1328 23.239.9 2922 51.439.6 134121 41.140.0

TiÕng

ViÖt

Giái 17 29.4 10 16 10 16.4 11 16.9 6 10.8 54 17.8 Kh¸ 28 48.1 31 49 38 62.3 34 63.1 34 60.4 165 54.5

TB 10 17.2 22 35 13 21.3 20 30.8 16 28.8 81 26.7

Khoa

häc

LÞch sö

& §Þa

TNXH A

B

§¹o

+ 24 41 20 31.7 18 29.5 11 16.9 13 23.2 86 28.4

A 34 59 43 68.3 43 70.5 54 83.1 43 76.8 217 71.6 B

¢m

Nh¹c A

+ 21 36 15 23.7 15 24.6 8 12.3 11 19.6 70 23.1

A 37 64 48 76.3 46 75.4 57 87.7 45 80.4 233 76.9 B

thuËt A

+ 17 29 15 23.7 14 23 8 12.3 10 18.0 64 21.1

A 41 71 48 76.3 47 77 57 87.7 46 82.0 239 78.9 B

thuËt A

+ 18 31 17 27 17 28 11 16.9 15 26.8 78 25.7

B ThÓ dôc A+ 20 34.5 20 31.7 26 42.6 16 24.6 17 30.6 99 32.7

A 38 65.5 43 68.3 35 57.4 49 75.4 39 69.4 204 67.3 B

Tæng sè HS

Tr êng TH Qu¶ng Min h

b¸o c¸o kÕt qu¶ häc lùc c¶ n¨m

N¨m häc 2008-2009

M«n Lo¹i Khèi 1 Khèi 2 Khèi 3 Khèi 4 Khèi 5 Tæng

Giái Kh¸ 3021 5236 2529 39.546 1228 19.646 258 13.338.5 2124 37.542.9 12796 31.642.0

Trang 2

Toán TB 6 10.3 9 14.5 21 34.4 32 48.2 11 19.6 79 26.0

T.Việt

Khá 30 52 21 33 29 47.5 38 58.5 31 55 149 49.1

TB 12 20.5 35 56 27 44.3 26 40 22 39.6 122 40.3

Khoa

học

Lịch sử

Địa lý

yếu TNXH A

B

Đạo đức A

+ 24 41 20 31.7 18 29.5 11 16.9 13 23.2 86 28.4

A 34 59 43 68.3 43 70.5 54 83.1 43 76.8 217 71.6 B

Âm

nhạc

A+ 21 36 15 23.7 15 24.6 8 12.3 11 19.6 70 23.1

A 37 64 48 76.3 46 75.4 57 87.7 45 80.4 233 76.9 B

Mỹ

thuật

B

Kỷ

thuật

A+ 18 31 17 27.0 17 28 11 16.9 15 26.8 78 25.7

A 40 69 46 73.0 44 72 54 83.1 41 73.2 225 74.3 B

Thể

dục

A+ 20 34.5 20 31.7 26 42.6 16 24.6 17 30.6 99 32.7

A 38 65.5 43 68.3 35 57.4 49 75.4 39 69.4 204 67.3 B

Tổng số

HS từng

khối

Ngời Lập Hiệu Trởng

tr ờng Th quảng min h

báo cáo kết quả hạnh kiểm cả năm M8

Năm 2008 – 2009 2009

Khối lớp Tổng số HS Thực hiện đầy đủ(Đ) Thực hiện cha đủ(CĐ) Ghi chú

Trang 3

3 61 61 100

Tæng 303 303 100

Ngêi lËp HiÖu trëng

Bïi ThÞ Thu NguyÔn ThÞ Thuû

Tr êng TH Qu¶ng min h

M«n

Khèi líp

M«n to¸n M«n TiÕng ViÖt Giái Kh¸ TB YÕu Giái Kh¸ TB YÕu

Líp 2:63

Líp 3:61

Líp 4:65

Líp 5:56

Tæng:303 160 89 52 2 76 160 64 3

L1.2b/ngµy

Trang 4

L2

2b/ngày…

L3

2b/ngày …

L4

2b/ngày …

L5

Tổng: 56

Quảng Minh,ngày tháng năm 2009

Hiệu trởng

Nguyễn Thị Thuỷ

Tr ờng TH Quảng min h

kết quả kiểm tra định kỳ cuối học kỳ II m6

Môn

Khối lớp

Môn Khoa học Môn Lịch sử và Địa lý

Lớp 4:65

Lớp 5:56

Tổng: 121

L4

2b/ngày …

L5

2b/ngày:56 50 6 0 0 48 8 0 0 Tổng: 56

Quảng Minh,ngày tháng năm 2009

Hiệu trởng

Nguyễn Thị Thuỷ

Ngày đăng: 13/09/2013, 09:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w