CHI ĐẦU TƯ BAN ĐẦU ĐIỂM TRƯỜNG 6
Tổng tiền
1,247,519,7
46
Đui, phích cắm, bóng, công tắc, ổ, chốt 484,000
Thanh toán tiền innox, mái tôn
2/3/201
8 13,530,000
Trang 2Đầu số, đầu DVD, lọc EQ 2,200,000
Mua loa bluetooth, loa kéo, ấm đun, zắc, pin, usd, cây lau
nhà, hộp đựng giấy ăn, bìa mica, bìa trộn màu, cờ 0 2,956,000
Tổng đài điện tử, dây mạng, wifi, máy chiếu 29,613,300
kệ, tủ baloo, khu vui chơi, giường lưới 231,220,000
Bộ sofa phòng HT
2/3/201
8 13,500,000
Tủ thuốc, giường inox, đệm, ga chun, quần áo blue 4,995,000
Đồ dùng y tế (Khẩu trang, urgo, bông, gạc ) 690,000
Trang 3Đồ dùng, học cụ, đồ bếp 9,382,000
Tủ sấy bát, bàn chậu rửa, bàn chặt, giá phơi đồ 30,600,000
Thảm trải sàn (tầng 1) (14 thùng + 8 tấm) 13,200,000
các bản biểm bên trong ( thầy hà ) lần 1 12,741,000
Trang 4CÁC PHÒNG HỌC, VĂN PHÒNG ST
T TÊN HÀNG
SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ
THÀNH TIỀN
TỔNG CHI PHÍ
741,403,000
I
PHÒNG HỌC ( tính 60
cháu/3 lớp)
145,000 8700000
300,000
6,000,000
550,000
24,750,000
4 tủ ba lô 20 ô, chăn gối 3
4,000,000
12,000,000
1,000,000
3,000,000
550,000
1,650,000
150,000
9,000,000
15,000
900,000
120,000
7,200,000
10,000,000
20,000,000
80,000,000
240,000,000
IV VĂN PHÒNG
-
Trang 52,640,000 2,640,000
3,000
1,500,000
200,000
200,000
100,000
200,000
500,000
1,000,000
5,000,000
5,000,000
2,000,000
2,000,000
4,000,000
4,000,000
8,000,000
8,000,000
30,000,000
30,000,000
4,000,000
4,000,000
15,000,000
15,000,000
3,000,000
3,000,000
30,000,000 90000000
VI Lương dự trù 10 cô , 3 tháng 10
15,000,000 150000000
20,000,000 20000000
20,000,000 20000000
Trang 6X Hệ thống bếp 1
21,663,000 21663000 XI
Đồ vệ sinh, đồ dùng hàng
10,000,000 10000000 XII Chi phí khác, phát sinh 1
20,000,000 20000000
0
Trang 7DỰ TOÁN HẠNG MỤC ĐẦU TƯ CỞ MẦM NON
ST
T TÊN HÀNG
SỐ LƯỢNG ĐƠN GIÁ
THÀNH TIỀN I
BẾP ĂN ( tính 60
cháu/3 lớp)
21,663,000
900,000
4,500,000
270,000
270,000
1,400,000
1,400,000
2,700,000
2,700,000
2,650,000
2,650,000
1,000,000
1,000,000 7
máy say sinh tố
900,000
900,000
250,000
250,000
40,000
400,000
120,000
240,000
520,000
520,000
370,000
370,000
120,000
120,000
14 dao thái bé 1
Trang 825,000 25,000
70,000
140,000
20,000
20,000
30,000
30,000
22,000
1,320,000
12,500
750,000
6,000
360,000
30,000
30,000
150,000
1,350,000
26,000
234,000
6,000
54,000
65,000
65,000
45,000
45,000
40,000
40,000
240,000
720,000
50,000
300,000
20,000
40,000
Trang 931 rổ nhựa nhỏ 2
10,000
20,000
100,000
200,000
30,000
60,000
270,000
540,000
1,000,000
2,000,000
6,000,000
6,000,000
6,000,000
6,000,000