Sang Nhật làm việc vớiflyout.io Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com.. Sang Nhật làm việc vớiflyout.io Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com.. Sang Nhật làm việc vớiflyout.io Tìm hiểu thêm tạiM
Trang 1DANH SÁCH
CẶP TỪ
TRÁI NGHĨA
反 対 語
対 義 語
.
Trang 2Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
アーバン⇔ルー
quen tốt相酌⇔手酌 Rót rượu cho người khác
riêng
phủ tốt相惚れ⇔片思い Yêu nhau ⇔ Yêu đơn
崇める⇔蔑む Tôn kính ⇔ Coi thường 悪天⇔好天 Thời tiết xấu ⇔ thời tiết
triều xuống悪日⇔佳日 Ngày xui xẻo ⇔ Ngày lành
悪日⇔良日 Ngày xui xẻo ⇔ Ngày may
mắn
Trang 3Sương mù buổi tối
Trang 4Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
thanh
意外⇔当然 Ngoàisức tưởng tượng
⇔ Đương nhiên
異状⇔平常 Bất thường ⇔ bình thường
粋⇔野暮 Lịch thiệp ⇔ Thô lỗ 異常⇔正常 Bất thường ⇔ bình thường
mình
Thuốc rụng long
Trang 6Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
裏⇔表 Mặt trong ⇔ Mặt ngoài 受取人⇔差出人 Người nhận ⇔ Người gửi
有為⇔無為 Có khả năng ⇔ không hoạt
động
薄化粧⇔厚化粧 Trang điểm nhẹ ⇔ trang điểm
đậm
ウェイター⇔
ウェイトレス Nam phục vụ ⇔ Nữ phục vụ 雨天⇔晴天 Trời mưa ⇔ Trời nắng
嘘⇔本当 Nói dối ⇔ Sự thật 右折⇔左折 Rẽ phải ⇔ Rẽ trái
嘘⇔実 Giả dối ⇔ Sự thực 氏子⇔氏神 Giáo dân ⇔ thần hộ mạng
嘘吐き⇔正直者 Người nói dối ⇔ Người
受け身⇔働き掛
け Người bị động ⇔ảnh hưởng Người có
Trang 7bình thường
Trang 8Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
ナー Chuyên gia ⇔Beginner
mất đi永住⇔仮寓 Thường trú ⇔ Tạm trú
永久歯⇔乳歯 Răng vĩnh viễn ⇔ răng
sữa
chức
nhạy cảm
Trang 9い Dễ dàng thu được ⇔khó khăn để có được 延長⇔短縮 Mở rộng ⇔ Rút ngắn
恵方⇔塞がり Phương hướng thuận
Đồng yên giảm
Trang 10Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Chính thống ⇔ Không chính thống
Trang 11tay út
教わる⇔教え
minh
Trang 12Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
過疎⇔過密 Giảm dân số ⇔ Đông
đúc
概説⇔詳説 Phác thảo ⇔ Chi tiết
外圧⇔内圧 Sức ép bên ngoài ⇔
Sức ép bên trong
害虫⇔益虫 Côn trùng có hại ⇔ Côn
trùng có ích
bán
buộc
開業⇔閉業 Khai trương ⇔ Đóng
cửa
各論⇔総論 Chi tiết ⇔ Tổng thể
改善⇔改悪 Cải thiện ⇔ Thay đổi
theo chiều hướng xấu
外交⇔内政 Ngoại giao ⇔ Nội chính 開始⇔終了 Khởi đầu ⇔ Kết thúc概算⇔精算 Ước tính ⇔ Tính toán
chính xác
Trang 13借りる⇔貸
借りる⇔返
được
簡略⇔詳細 Sơ lược ⇔ Chi tiết
Quân nổi dậy
干潮⇔満潮 Thủy triều rút ⇔ Thủy
Thắng lợi hoàn toàn
Trang 14Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
quyết định
Trang 15疑念⇔確信 Nghi ngờ ⇔ Tin tưởng
Trang 16Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
chỗ ngồi
đủ
Lời khen ngợi
Trang 17具体化⇔抽
し Lưu trữ trong kho ⇔Lấy hàng từ kho
Trang 18Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
慧眼⇔凡眼 Đôi mắt tinh tường ⇔
Đôi mắt thông thường
護色 Màu cảnh báo ⇔ Màu bảo vệ 継続⇔中断 Tiếp tục ⇔ Gián đoạn
工業 Công nghiệp nhẹ ⇔công nghiệp nặng
Trang 19現在⇔未来 Hiện tại ⇔ Tương lai
Trang 20Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
圧 Huyết áp cao ⇔Huyết áp thấp
Trang 21người mới
viết đúng公用⇔私用 Sử dụng công cộng ⇔
Dùng cho cá nhân
根幹⇔枝葉 Thân và rễ ⇔ Cành và
lá
交流⇔直流 Giao lưu ⇔ Dòng điện
một chiều
Trang 22酸性⇔アル
nhập hàng năm債権⇔債務 Tiền cho vay ⇔ Tiền nợ 細心⇔放胆 Cẩn trọng ⇔ Can đảm
債権者⇔債
nhất
列 Hàng đầu tiên ⇔ Hàngcuối cùng
才女⇔才子 Người phụ nữ tài năng ⇔
Người đàn ông giỏi giang
山頂⇔山麓 Đỉnh núi ⇔ Chân núi
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 23入 Thu nhập từ nhiềunguồn ⇔ Thu nhập
cố định
盛り場⇔場
末 Vùng phát triển ⇔ Vùngngoại ô 左腕⇔右腕 Cánh tay trái ⇔ Cánh
tay phải
Cúiđầu khi đứng
nuôi
Trang 24Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 25自然災害⇔
人為災害 Thảm họa thiên nhiên⇔ Thảm họa nhân tạo 湿潤⇔乾燥 Ẩm ướt ⇔ Khô ráo
実益⇔実害 Lợi nhuận thực ⇔ Thiệt
hại thực
質問⇔回答 Câuhỏi ⇔ Câu trả lời
Bắt đầu công việc
giữ
Trang 26Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 27Trang phục đơn giản
Trang 28Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
的 Chế độc độc tàiđộ dân chủ ⇔ Chế 前回⇔次回 Lần trước ⇔ Lần sau
Ngày đầu tiên
絶賛⇔酷評 Tán thưởng ⇔ Chỉ trích 占領⇔撤退 Bắt giữ ⇔ Rútlui
絶頂⇔どん底 Tuyệt đỉnh ⇔ Đáy, cuối cùng 善良⇔不良 Hoàn hảo ⇔ Không tốt
Trang 29損害⇔利益 Thualỗ, thiệt hại ⇔
Lợi nhuận
増産⇔減産 Tăng sản lượng sản xuất ⇔
Giảm sản lượng sản xuất
片思い Tình yêuđơn phươnglẫn nhau ⇔ Yêu
Giảm lợi nhuận
漕手⇔舵手 Người chèo thuyền ⇔
Người lái tàu造花⇔生花 Hoagiả ⇔ Hoa thật 騒然⇔粛然 Ồn ào, lộn xộn ⇔ Yên lặng,
côngmuộn相応⇔不相
応 Tương ứng, thích hợp⇔ Không phù hợp 早熟⇔晩熟 Raquả sớm ⇔ Ra quả
muộn創業⇔廃業 Thành lập công ty ⇔
Trang 30性 Hiệu quả tức thì ⇔Hiệu quả chậm
阻害⇔助長 Cản trở, trở ngại ⇔
Thúcđẩy, nuôi dưỡng
即位⇔退位 Lên ngôi ⇔ Thoái vị,
Kiềm hãm, ức chế
外側⇔内側 Bề ngoài ⇔ Bên trong,
nội bộ続伸⇔続落 Liêntục (mọc) lên ⇔
Liêntục rớt giá
trongソワレ⇔マチ
ネ Buổi dạ hội tối ⇔Buổibiểu diễn chiều
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 31大勝⇔大敗 Chiến thắng huy hoàng
⇔ Đại bại
泰然自若⇔戦戦恐恐 Bìnhsợ hãitĩnh ⇔ Run sợ,
Bên ngoài cơ thể
事者 Người thứ ba, ngườikhông liên quan⇔
Đương sự, người liênquan
対話⇔独話 Đối thoại ⇔ Độc thoại
Trang 32Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
⇔ E thẹn, ngượng ngùng
phức
đoạt, cướp đoạt
Phác thảo
Trang 33中央集権 Địa phương phân quyền⇔ Trung ương tập quyền
蓄財⇔散財 Tích lũy của cải ⇔ Tiêu
の日 Ngàycủa mẹcủa bố ⇔ Ngày 着工⇔完工 Khởi công ⇔ Hoàn thành
⇔国家公務
員
Nhân viên nhà nước ở địa phương ⇔ Quanchức chính phủ
中央⇔地方 Trung ương ⇔ Địa
phương
遅発⇔早発 Xuất phát muộn ⇔ Xuất
phát sớm
中古⇔新品 Đồ cũ ⇔ Sản phẩm mới忠告⇔追従 Lời khuyên ⇔ Lợi nịnh
hót
Trang 34Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
忠臣⇔逆臣 Trung thành ⇔ Nghịch
thần, chống lại chủ
沈没⇔浮上 Chìm xuống ⇔ Trồi lên
長編⇔短編 Phim, truyện dài ⇔
điện chúc mừng
直径⇔半径 Đường kính ⇔ Bán kính
vòng, gấp khúc, cong長身⇔短身 Dáng người cao lớn ⇔
鎮火⇔出火 Dập lửa, cứu hỏa ⇔ Bốc
hỏa, xảy ra hỏa hoạn
Trang 35thường gọi ⇔ Tên thật
ピース Áo và chân váyVáy một mảnh ⇔
束の間⇔永久 Khoảng thời gian rất
ngắn, một lát ⇔ Vĩnhcửu, mãi mãi
Trang 36Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
tối
強気⇔弱気 Vững vàng, kiên định,
mạnh mẽ ⇔ Nhútnhát
作り話⇔実話 Chuyện sáng tác ⇔
chuyện có thật
強材料⇔弱材料
Kêu lên, gào thét
貫く⇔挫ける Xuyên qua/ Quán triệt,
không đổi ⇔ Nảnlòng, thoái chí
繋ぐ⇔切る Kết nốt, buộc vào ⇔
Cắt
つるつる⇔ざらざら Bóng loáng, trơn tuột⇔ Thô
luôn⇔ Thỉnh thoảng
連れ込む⇔連れ出す Dẫn đến ⇔ Dẫn rangoài
khi
梅雨入り⇔梅雨明け Đầu mùa mưa ⇔Cuối mùa mưa
Trang 37bộ, quy phục低圧⇔高圧 Áplực thấp ⇔ Áp lực
cao
定時⇔随時 Thời gian quy định,
thôngthường ⇔ Bất kỳlúc nào
低位⇔高位 Địa vị thấp ⇔ Địa vị cao 定時⇔臨時 Thời gian quy định,
thôngthường ⇔ Tạmthời
量分析 Phân tíchPhân tích định tính ⇔định lượng
Trang 38Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
適任⇔不適任 Phù hợp/ năng lực ⇔
Không phùhợp/ thiếunăng lực
Trang 39làm
Trang 40Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
sao chép lại東洋医学⇔
視 Không quan tâmbiệt quan tâm ⇔ Đặc 特殊性⇔一般
性 Tínhphổ thôngđặc thù ⇔ Tính
る (kimtan ⇔ Đông lạiloại) chảy, (tuyết)
Thường xuyên
⇔ Người ít tuổi hơn
Trang 41mùa đôngナット⇔
内苑⇔外
苑 Vườn bên trong ⇔ Vườnbên ngoài 名前⇔苗字 Tên ⇔ Họ
内勤⇔外
勤 Làm việc tại văn phòng ⇔Làm việc bên ngoài 怠け者⇔働
き者 Người lười biếng ⇔ Ngườichăm chỉ内径⇔外
径 Đường kính trong ⇔Đường kính ngoài 南極⇔北極 Cực Nam ⇔ Cực Bắc
内示⇔公
示 Thông báo không chínhthức ⇔ Thông báo chung 軟骨⇔硬骨 Sụn ⇔ Xương
内在的⇔
外在的 Tồn tại bên trong ⇔ Tồn tạibên ngoài 仲直り⇔仲
Trang 42Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
荷受け⇔荷
賑やか⇔寂
しい Sôi động, náo nhiệt ⇔Vắng vẻ, hẻo lánh 入社⇔退社 Vào công ty⇔ Từ chức憎しみ⇔慈
khỏi hội trường入籍⇔除籍 Nhập tịch ⇔ Tách hộ tịch
hội
二枚目⇔三
枚目 Diễn viên nam đóng vainữ (kịch Kabuki) ⇔ Diễn
viên hài (Kịch kabuki)日舞⇔洋舞 Điệu nhảy Nhật Bản ⇔
Điệu nhảy phương Tây
Trang 43ぬ
Trang 44Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
năm
ネガティブ⇔ポ
Trang 45農地⇔宅地 Đất nông nghiệp ⇔ Đất
xây nhà
のろのろ⇔てきぱき Chậm chạp ⇔ Nhanhnhảu
ち Vô lo vô nghĩ ⇔ Nônnóng, lanh chanh
ション⇔フィクション
Chuyện thật ⇔ Chuyệngiả tưởng
Trang 46Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
敗因⇔勝因 Nguyên nhânthất bại ⇔
Nguyên nhân chiến thắng
薄情⇔厚情 Bạc tình ⇔ Tình cảm
nồng hậu売価⇔原価 Giá bán ⇔ Chi phí, giá
theo các giới luật Phậtgiáo)
る Xấu hổ, ngượng ngùng⇔ Tự hào, kiêu hãnh莫迦⇔利口 Ngu ngốc ⇔ Lanh lợi, mồm
mép
Trang 47反比例⇔正
比例 Tỷ lệ nghịch ⇔ Tỷ lệ thuận流行る⇔廃
れる Thịnh hành ⇔ Lỗi thời, suy yếu 頒布⇔回収 Phân bố, rải rác ⇔ Thu
hồiバランス⇔
アンバラン
ス
Cân bằng ⇔ Mất cân bằng
nhiệt, hạ sốt反戦論⇔主
戦論 Chủ nghĩa phản chiếntranh ⇔ Chủ nghĩa hiếu
chiến
Trang 48Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
運 Số phận nghèo khổ ⇔ Sốphận may mắn, phúc phận 引き受ける⇔断る Đảm nhận ⇔ Từ chối被害者⇔
し算 Phép trừ ⇔ Phép cộng控え目⇔
大袈裟 Vừa phải, đúng mực ⇔Long trọng, phô trương 引き潮⇔満
ち潮 Thủy triều xuống ⇔ Thủytriều lên日傘⇔雨
非公開⇔
エキスパート
Lính mới ⇔ Chuyên gia
東風⇔西
金属 Kim loại thường ⇔ Kimloại quý, châu báu東側⇔西
属 Á kim ⇔ Kim loại東日本⇔
西日本 PhíaPhía TâyĐông Nhật Bản ⇔Nhật Bản 比丘⇔比丘
尼 Nhà sư ⇔ Ni cô東半球⇔
西半球 Đông bán cầu ⇔ Tây báncầu 低い⇔高い Thấp ⇔ Cao
Trang 49Người phụ nữ giản dị
標準語⇔方
言 Ngôn ngữ tiêu chuẩn ⇔Tiếng địa phương
Trang 50Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
bì dán kín⇔ Bưu thiếp
不可能⇔可
能 Không thể ⇔ Có thể, khảnăng複眼⇔単眼 Mắt kép ⇔ Một mắt (côn
父系⇔母系 Quan hệ cha con ⇔ Quan
Trang 51複式簿記⇔
単式簿記 Kế toán kép ⇔ Kế toánđơn 不当⇔正当 Không hợp lý, không công
bằng ⇔ Đúng đắn, côngbằng
不公平⇔公
Thayđổi được不合理⇔合
沸点⇔氷点 Điểm sôi ⇔ Điểm đóng
băng
分散⇔集結 Phân tán ⇔ Hội họp, dồn
lại不足⇔充足 Khiếm khuyết, không đủ
⇔ Bổ sung
文明⇔未開 Văn minh ⇔ Vùng hoang
dã, lạc hậu不出来⇔上
出来 Taynghề giỏinghề kém ⇔ Tay 分析⇔総合 Phân chia ⇔ Tổng hợp
Trang 52Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 53便利⇔不便 Thuận lợi ⇔ Bất lợi
蔑称⇔敬称 Biệt hiệu, bí danh ⇔ Cách
Trang 54・誇らしい⇔恥ず かしい
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Trang 55没後⇔生前 Sau khi chết- trước khi
sinh
豊⇔凶 Bội thu- thất bát
骨太⇔骨細 Toxương- xương nhỏ 暴飲⇔暴食 Uống quá độ- ăn quá
độ
保険金⇔保険
料 Tiền được bảo hiểm- tiền đóng bảo hiểm 暴食⇔節食 Ăn quá độ- ăn ít đi
本格⇔破格 Theo tiêu chuẩn- phá
hệ
望月⇔朔月 Trăng tròn – trăng
khuyết
Trang 56Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
芳香⇔悪臭 Mùithơm- mùi thối 保母⇔保父 Côtrông trẻ- chú giữ trẻ
quốc
由貿易 Thương mại bảo hộ-thương mại tự do棒上げ⇔棒下げ (Giá) tăng liên tục-
giảm liên tục
誇らしい⇔恥ずかしい Đáng tự hào- đáng xấu hổ
者 Người bảo hiểm- người
được bảo hiểm
Trang 57前⇔後ろ Trước- sau 末裔⇔始祖 Hậu duệ-tổ tiên
マイナー⇔メ
ジャー Nhỏ, thứ yếu- chính, chủ yếu 末期⇔初期 Cuối kỳ- đầu kỳ
枢神経 Thần kinh ngoại vi-thần kinh trung ươngマイノリ
diện)- buồm đón gió ( hướng chéo)
マクロ⇔ミク
ロ Vĩ mô- vi mô 迷う⇔悟る Lạc lõng- khai sáng
満月⇔新月 Trăng tròn- trăng non
股上⇔股下 Phần từ trên đáy quần
trở lên- … trở xuống đến gấu quần
Trang 58Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
見合い結婚⇔
恋愛結婚 Kết hôn qua xem mặt- kết hôn qua yêu đương ミストレス⇔
Số chưa biết- số đã biết
未解決⇔解決 Chưa quyết định- quyết
thưa未完成⇔完成 Chưa hoàn thành- hoàn
ngốc
nhất- lớn nhất
民主国⇔君主
国
Nước dân chủ- nước quân
Trang 59昔風⇔今風 Kiểu ngày xưa- kiểu thời
học vô cơ- hóa học
無機物⇔有機
物
Vật chất vô cơ- vật chất
生殖 Sinh sản vô tính- sinh sản hữu tính無口⇔お喋り Ít nói- lắm chuyện 無生物⇔生物 Vật vô tri vô giác- sinh vật
椎動物 Động vật không xương sống- động vật xương sống無形資産⇔有
形資産 Tàihữu hìnhsản vô hình- tài sản 無理⇔道理 Vô lý- đạo lý
無配⇔有配 Không chia lãi- có chia lãi 無罪⇔有罪 Vô tội- có tội
biến
Trang 60Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
薬 Đồ có hại cho mắt – đồ có lợi cho mắt
明白⇔不明 Minh bạch - bất minh 綿密⇔杜撰 Tỉ mỉ chi tiết- cẩu thả
đực
目上⇔目下 Người bề trên- người
dưới
メゾピアノ⇔
メゾフォルテ Êmnhạc)vừa- mạnh vừa ( âm
chất
Trang 61受け付ける Đăng ký – tiếp nhận 持ち家⇔借り家 Nhà sở hữu- nhà đi thuê
ラー Đơn sắc- sắc màu
妄評⇔適評 Phêphán vô căn
cứ-phê phán xác thực
燃える⇔消
える Bùng cháy-tan biến 物忘れ⇔物覚え Đãng trí- trí nhớ tốt
モガ⇔モボ Con gáithời hiện
đại-con trai thời hiện đại
A-ma-tơ – chuyên gia モダン⇔クラシック Hiện đại- cổ điển
文盲⇔識字 Mùchữ- biết chữ 目測⇔実測 ước lượng bằng mắt- đo
thật bằng công cụ目的税⇔普
通税
Thuế dùng cho mụcđích đặc biệt- thuếthôngthường
Trang 62Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
山⇔谷 Núi-thung lũng 役人根性⇔公
僕精神 Bản tính nhà quan- tinh thần vì nước vì dân
山⇔野 Núi-thảo nguyên 野党⇔与党 Đảng đối lập- chính
đảng
山⇔海 Núi-biển 痩せる⇔太る Gầy - béo
Âm thanh trong núi- âm thanh trên biển
寡婦⇔寡夫 Góaphụ- qóa phu 野性派⇔知性
派
Phái dã tính- phía lý tính
易しい⇔難し
い
Dễ - khó 病む⇔治る Bệnh- khỏi bệnh野獣⇔家畜 Dã thú- thú nhà
Trang 63優越感⇔劣等感 Cảm giác ưu việt- cảm giác
無酸素運動 hô hấp hiếu khí-hô hấp kỵ khí
優性⇔劣性 Tính trội- tính lặn( trong di
truyền)
Trang 64Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
夜⇔昼 Đêm- ngày 擁護⇔侵害 Bảo hộ- xâm hại
養生⇔不養生 Sinh dưỡng- không sinh
dưỡng
洋酒⇔日本酒 Rượu tây – rượu
nhật
Trang 65来期⇔今期 Kỳ tới – kỳ này 楽天的⇔厭世
的
Tínhlạc quan- tính bi quan
quan phát tài
樹 Câythường xanhrụng lá- cây
来航⇔渡航 Từ nước ngoài về- đi
Trang 66Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
リアクション
⇔アクション
Phản ứng lại- hành động
げ Giảm lời- tăng lời 立像⇔座像
Tượng đứng- tượng ngồi
理科⇔文科 Khoa tự nhiên- khoa
Trang 67い Thuêdài tạm thời- thuê lâu
医学 Y học lâm sàng- y học cơ bảnリアルタイム
Trang 68Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
類火⇔自火 Hỏa hoạn lan truyền từ
nơi khác- hỏa hoạn tự phát từ nhà mình
累進税⇔逆進税 Thuế lũy tiến- thuế lũy
Lỏng, rộng- chật
類語⇔反対語 Từ đồng nghĩa- từ trái
nghĩa
塁審⇔球審 Trọng tài biên- trọng tài
bóng( đứng sau catcher)
Trang 69冷血漢⇔熱血漢 Người đàn ông vô
tình-người đàn ông nhiệthuyết
冷遇⇔厚遇 Sự đối đãi lạnh lùng- đối
連続⇔断続 Liêntục – gián đoạn
Trang 70Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
Tìm hiểu thêm tạiMorningjapan.com Sang Nhật làm việc vớiflyout.io
ロー⇔ハイ Thấp-cao 露見⇔隠蔽 Bại lộ- giấu kín
浪費⇔節約 Lãng phí-tiết kiệm 露出⇔遮蔽 Lộ ra- che giấu
浪費⇔貯蓄 Lãng phí –tiết kiệm 露出⇔被覆 Lộ ra- che giấu
Địa phương- quốc tế
朗報⇔悲報 Tin vui- tin buồn 録画⇔実況 Phim ảnh – thực tế
老爺⇔老婆 Lão ông- lão bà
老練⇔幼稚 Lão luyện- ấu trĩ
朗話⇔悲話 Truyện vui- truyện buồn
Trang 71Y軸⇔X軸 Trục X- Trục Y 渡り鳥⇔留鳥 Chim di trú- chim cư trú
矮躯⇔巨躯 Thân hình cực nhỏ- thân
hình cực lớn
和風⇔洋風 Kiểu nhật- kiểu Âu
kiểu tây
ワイド⇔ナ
ロー Rộng-hẹp 和文⇔欧文 Văn nhật- văn âu
和傘⇔洋傘 Ô kiểu nhật- ô kiểu tây 和本⇔洋本 Sách nhật- sách ngoại
バン Vợ-chồng
xuất quần áo âu
器 Nhạc cụ kiểu nhật- nhạc cụ kiểu âu 我⇔彼 Tôi- anh ta
若手⇔古手 Người trẻ tuổi- người già
dặn làm lâu năm
割り算⇔掛け
算 Phép chia-phép nhân和算⇔洋算 Toán kiểu nhật- toán kiểu
tây
若人⇔老人 Người trẻ- người già
chậm
和室⇔洋室 Phòng kiểu nhật- phòng
kiểu tây
私事⇔公事 Việc công – việc tư
和書⇔洋書 Sách Nhật-sách kiểu tây 割高⇔割安 Giá tương đối cao- giá
tương đối rẻ
早生⇔晩生 Chín sớm- chín muộn ( so
với kỳ thu hoạch)
スト Tệ nhất- tốt nhất