1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Đi bv thì nhớ bỏ túi cái này

7 52 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 17,6 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

trên lâm sàng, có ngưi còn g i là Tam ch ng Villardọ ứ 10.

Trang 1

i bv thi nh bo tui cai nay

Đ ̀ ơ ̉ ́ ́ ̀

( bí kíp c a các b n sinh viên)ủ ạ

CÁC H I CH N G LÂM SÀNGỘ Ứ

1 H i ch ng nhi m trùng:ộ ứ ễ

- S tố

- Môi khô , lưi b n , v m t h c hác , khát nẩ ẻ ặ ố ưc

- Huy t h c : s lế ọ ố ượn g b ch c u t ng , có s thay i v t l % c a b ch c u h t trung tính ho c BC lymphoạ ầ ă ự đổ ề ỷ ệ ủ ạ ầ ạ ặ

2 H i ch ng ô ng cộ ứ đ đặ

- Rung thanh t ngă

- Gõ cđụ

- Rì rào ph nang gi m , có ti ng th i n gế ả ế ổ ố

- Rale m v a, nh h tẩ ừ ỏ ạ

3 H i ch ng tràn khí màng ph iộ ứ ổ

- Nhìn : l ng ng c c ng ph ng , gi m c n g l ng ng c , nh p th t ngồ ự ă ồ ả ửđộ ồ ự ị ở ă

- S : rung thanh gi m ho c m t.ờ ả ặ ấ

- Gõ : ti ng vang tr ng , c n so sánh gi a hai bên ế ố ầ ữ

- Nghe : rì rào ph nang gi m ho c m tế ả ặ ấ

Ho cặ

- a u ng c t ng t, d d iĐ ự độ ộ ữ ộ

- Khó thở

- Da xanh toàn thân

- Vã m hôiồ

- M ch nhanh, huy t áp gi mạ ế ả

- L ng ng c bên tràn khí v ng, b t n gồ ự ồ ấ độ

4 H i ch ng tràn d ch màng ph i ( HC ba gi m )ộ ứ ị ổ ả

- Nhìn : l ng ng c bên tràn d ch ph ng to h n , các khoang gian sồ ự ị ồ ơ ưn giãn r ng di n g kémộ độ

- S : rung thanh gi m ho c m tờ ả ặ ấ

- Gõ : cđụ

- Nghe : rì rào ph nang gi m ho c m tế ả ặ ấ

5 H i ch ng suy hô h p c pộ ứ ấ ấ

- Khó th : nh p th nhanh nông > 25l n / phút , ho c khó th ch m < 12 l n / phút ở ị ở ầ ặ ở ậ ầ

- Co kéo hõm trên xưn g c , ph p ph ng cánh m i, rút lõm l ng ng cứ ậ ồ ũ ồ ự

- Xanh tím

- M ch nhanhạ

- Vã m hôi, tay chân nóng do giãn m ch.ồ ạ

- R i lo n th n kinh: l , v t vã, hôn mê, có th co gi tố ạ ầ ờđờ ậ ể ậ

- Khám ph i: l ng ng c di n g kém , rì rào ph nang gi m , có th nghe ran rít , ran ngáyổ ồ ự độ ế ả ể

6 H i ch ng viêm long ộ ứ đư n g hô h p trênấ

- Ho , h t h iắ ơ

- S m i , ngh t m iổ ũ ẹ ũ

- Ng a m t m iứ ắ ũ

7 H i ch ng h p ti u ph qu n co th tộ ứ ẹ ể ế ả ắ

- Khó th ch m , khó th thì th raở ậ ở ở

- Nghe ph i có nhi u ran rít , ran ngáyổ ề

- Xquang ph i có hình n h khí ph th ngổ ả ế ũ

8 H i ch ng g ng s c :ộ ứ ắ ứ

M t , ho , khó th xu t hi n khi g ng s c , gi m khi ngh ng iệ ở ấ ệ ắ ứ ả ỉ ơ

9 Tam ch ng Charcot ( h i ch ng t c m t, viêm ứ ộ ứ ắ ậ đư n g m t, s i túi m t)ậ ỏ ậ

- a u h sĐ ạ ườn ph iả

- S tố

- Vàng da ( trên lâm sàng, có ngưi còn g i là Tam ch ng Villard)ọ ứ

10 Tam ch ng Fontan ( abces gan)ứ

- S tố

- a u h sĐ ạ ườn ph iả

Trang 2

- Rung gan(+) hay n k sấ ẽ ườ đn a u

11 Viêm túi m tậ

- a u h sĐ ạ ườn ph iả

- H i ch ng nhi m trùngộ ứ ễ

- D u Murphy ( + )ấ

12 H i ch ng t c ru tộ ứ ắ ộ

- a u b ngĐ ụ

- Nôn ói

- Bí trung i ti nđạ ệ

- B ng chụ ươn g

13 H i ch ng suy gan m n tínhộ ứ ạ

- Ngón tay dùi tr ngố

- Vàng da

- D u " lòng bàn tay son " ,sao m chấ ạ

- C trổ ươn g

- D u xu t huy tấ ấ ế

14 H i ch ng viêm t y c pộ ứ ụ ấ

- S tố

- a u b ng thĐ ụ ượn g v lan ra sau l ng ( a u sau khi n )ị ư đ ă

- Nôn ói

- B ng chụ ươn g ( b ng c ng nh g ).ụ ứ ư ỗ

- Xét nghi m amylase và lipase máu, Xquang, siêu âm b ngệ ụ

15 H i ch ng th n hộ ứ ậ ư

- Phù

- Ti u m 3,5 g / lítể đạ ≥

- Albumin máu < 30 g / lít

- Protein toàn ph n < 60 g/ lítầ

- Lipid máu t ngă

16 H i ch ng ni u o c pộ ứ ệ đạ ấ

- Ti u g t , bu tể ắ ố

- Ti u r tể ắ

- Mót ti u c p thi t (khi mót ti u là ph i i ngay, n u không s ti u són ra ngoài )ể ấ ế ể ả đ ế ẽ ể

17 H i ch ng thi u máu:ộ ứ ế

- Hoa m t, chóng m tắ ặ

- Da xanh, niêm m c nh tạ ợ

- Hb gi m, h ng c u gi mả ồ ầ ả

- Th i tâm thu 2/6 c n ngổ ơ ă

18 H i ch ng t ng áp l c t nh m ch c a:ộ ứ ă ự ĩ ạ ử

- C chổ ươn g

- Lách to độ 2, ch cắ

- Nươc ti u c nể ặ

- Tu n hoàn bàng h ki u gánh chầ ệ ể ủ

- Nôn ra máu

19 H i ch ng suy t bào gan:ộ ứ ế

- Vàng da, m t m i, n kémệ ỏ ă

- Cholesterol gi m:ả

+ T s Chole.este/Chole.TP gi mỷ ố ả

- Serit gi m: Serit/Globulin < 1.ả

- Phác đồ Prothrombin gi m, NH3 máu t ngả ă

- Nghi m pháp gây á i Galactose ni u kéo dàiệ đ ệ

- Nghi m pháp Natri benzoat th yệ ấ

20.H i ch ng suy tim ph i: Khó th , phù 2 chi dộ ứ ả ở ươi , ph n h i gan tm c + , gan to, t nh m ch c n i, P ph ả ồ ổ ĩ ạ ổ ổ ế

21 H i ch ng suy tim trái: khó th NYHA 3.ộ ứ ở

22 H i ch ng suy tim toàn b :ộ ứ ộ

Trang 3

- Khó th NYHA IV, au t c HSPở đ ứ

- HA 100/80 mmHg, rale m r i rác 2 áy ph i, TM c n i rõ, gan to 10cm DBS, ph n h i Gan-TMC (+), ti u ẩ ả đ ổ ổ ổ ả ồ ể 300ml/ngày, nươc ti u s m màu.ể ẫ

- M m tim LS VI ỏ ở đường nách trươc, d u hi u Hartzer (+), T2 m nh, tách ôi c nh c trái, TTT 3/6 m m lan ra ấ ệ ạ đ ở ạ ứ ở ỏ nách, TTT 3/6 m i c.ở ũ ứ

23 H i ch ng suy hô h p:Nh p th 25l/p, co kéo các c hô h p ộ ứ ấ ị ở ơ ấ

24 H i ch ng ph qu n:ộ ứ ế ả

- Ho

- au ng cĐ ự

- R n ph i có Rale m, rale nố ổ ẩ ổ

- X quang r n ph i ố ổ đậm

25 H i ch ng m t mu i nộ ứ ấ ố ươc:

- Phù

- ái ítĐ

26 H i ch ng tr ti u tu n hoàn:ộ ứ ứ ệ ể ầ

- Khó th t ng c nở ừ ơ

- Ho khan, ho ra máu

- áy ph i có rale mĐ ổ ẩ

- X quang r n ph i ố ổ đậm

27 H i ch ng tr ộ ứ ứ ệ đại tu n hoàn:ầ

- Khó th thở ường xuyên

- Phù hoàn toàn

- Gan to, t nh m ch c n iĩ ạ ổ ổ

- Ph n h i Gan - T nh m ch c (+)ả ồ ĩ ạ ổ

- ái ítĐ

28 H i ch ng xung huy t:ộ ứ ế

- Phù m mề

- Đạ ểi ti u ti n ra máuệ

- Ch y máu ch n thả ấ ương

- Xu t huy t vàng daấ ế

- i ngoài phân enĐ đ

29 H i ch ng Ure máu:ộ ứ

- Khó th , r i lo n nh p thở ố ạ ị ở

- Hôn mê

- R i lo n tu n hoànố ạ ầ

- Us t ngă

30 H i ch ng 3 gi m:ộ ứ ả

- Rung thanh gi m ho c m tả ặ ấ

- Rì rài ph nang gi m ho c m tế ả ặ ấ

- Gõ đục trong viêm màng ph i không d y dính.ổ ầ

31 H i ch ng kh i uộ ứ ố

- Gan to

- Lách to

- H ch toạ

32 H i ch ng van timộ ứ

- T1 anh - mđ ờ

- T2 vang m - tách ôiờ đ

- Th i tâm thu - Rung tâm trổ ương

- Clack m van hai láở

- Th i tâm trổ ương - Rung Fling

33 H i ch ng t c m tộ ứ ắ ậ

- Niêm m c vàngạ

- Nươc ti u vàng, phân b c màuể ạ

- Bilirubin máu t ngă

Trang 4

- Thông tá tràng có m tậ

- Nghi m pháp Murphy (+), túi m t toệ ậ

- Cholesterol, P.atase ki m t ngề ă

34 H i ch ng khíộ ứ ứ

- L ng ng c di ồ ự động kém

- Khoang liên sườn giãn r ngộ

- Gõ vang, rì rào ph nang gi m, rung thanh gi mế ả ả

- Xquang: r n ph i sáng h n bình thố ổ ơ ường

35 H i ch ng mu i nộ ứ ứ ố ươc

- Phù, ái ítđ

- Na+máu t ngă

36 H i ch ng loét d dày - tá tràngộ ứ ạ

- au b ng vùng thĐ ụ ượng vị

- R i lo n tiêu hóaố ạ

- Nôn, chuaợ

37 H i ch ng viêm ộ ứ đại tràng

- au qu n, mót r nĐ ặ ặ

- Phân có nh y máu mầ ủ

38 H i ch ng vàng daộ ứ

- Niêm m c vàngạ

- Bilirubin máu t ng caoă

- Nươc ti u có s c t m t, mu i m tể ắ ố ậ ố ậ

39 H i ch ng suy ganộ ứ

- Chán n, n khó tiêu, s mă ă ợ ỡ

- au b ngĐ ụ

- Vàng da

- Phù (chú ý hai chi dươi)

- Xu t huy t, vàng da, ch y máu camấ ế ả

- Xu t huy t niêm m c hình saoấ ế ạ

40 H i ch ng viêm a kh pộ ứ đ ơ

- T y ủ đồ có nhi u h ng c u nonề ồ ầ

- S t t ng c nố ừ ơ

- Bilirubin máu t ngă

- Sterchobilin trong phân t ngă

- Hb, h ng c u lồ ầ ươ ăi t ng

41 H i ch ng bó thápộ ứ

- Li t 1/2 ngệ ười

- Nghi m pháp Babinski (+)ệ

42 H i ch ng màng nãoộ ứ

- Nh c ứ đầu, nôn, s ánh sángợ

- Táo bón ngở ườ ơ ỉi l n, a ch y tr emả ở ẻ

- Gáy c ng (+), Kecnic (+)ứ

- V ch màng não (+)ạ

43 H i ch ng cộ ứ ường tuy n giápế

- Tim nhanh, chân tay run

- G y sút, m t l i, bầ ắ ồ ươu giáp

- Glucose máu t ngă

- Chuy n hóa c s t ngể ơ ở ă

- Cholesterol máu gi mả

44 Tam ch ng Basedowứ

- Bươu giáp m chạ

- M t l iắ ồ

- Run tay, chân

45 H i ch ng Bantiộ ứ

Trang 5

- Lách to, cường lách

- Gan to ch c, ắ đều, nh n n không auấ ấ đ

- T ng áp l c t nh m ch c aă ự ĩ ạ ử

46 Tam ch ng Galiaứ

- Rì rào ph nang gi m ho c m tế ả ặ ấ

- Rung thanh gi m ho c m tả ặ ấ

- Gõ vang

47 H i ch ng hangộ ứ

- Rung thanh gi mả

- Rì rào ph nang gi mế ả

- Rale m to, nh h tẩ ỏ ạ

- Gõ đục

- Ti ng th i hang ế ổ đều, tr mầ

48 H i ch ng tr y tim m chộ ứ ụ ạ

- Chân tay l nh, vã m hôiạ ồ

- M ch nhanh nh , khó b tạ ỏ ắ

- Huy t áp gi mế ả

49 H i ch ng h p môn vộ ứ ẹ ị

- au b ngĐ ụ

- Nôn ra th c n cứ ă ũ

- L c óc ách lúc óiắ đ

50 H i ch ng r i lo n th d chộ ứ ố ạ ể ị

- Protid máu gi mả

- Cholesterol, lipid máu t ngă

51 H i ch ng khí ph qu n thùyộ ứ ế ả

- L ng ng c hình thùngồ ự

- Khoang liên sườn giãn r ngộ

- Ngón tay dùi tr ngố

- Rì rào ph nang gi m, rale mế ả ẩ

- Gõ vang

- Rung thanh gi mả

52 H i ch ng Hanoộ ứ

- Lách to

- Vàng da t ng ừ đợt

- Gan to, ch c, không auắ đ

53 H i ch ng Demosmeighộ ứ

- U nang bu ng tr ngồ ứ

- Tràn d ch màng ph iị ổ

- C trổ ương

54 H i ch ng viêm ganộ ứ

- Da niêm m c vàng ạ đỏ

- Gan h i to và auơ đ

55 H i ch ng th n kinhộ ứ ầ

- Mê s ng, h t ho ngả ố ả

- H i ch ng màng nãoộ ứ

- Ch c dò nọ ươc não t y có b ch c u lymphoủ ạ ầ

56 H i ch ng Widectộ ứ

(Trong suy th n có BC thi u máu)ậ ế

- H i ch ng nhi m trùng máuộ ứ ễ

- TK: m i m t nh c ỏ ệ ứ đầu

- Tiêu hóa: chán n, phân l ng, bu n nôn, urê t ngă ỏ ồ ă

- H i ch ng t ng huy t áp: au ng c trái, THAộ ứ ă ế đ ự

- R i lo n nố ạ ươc ti u: TB tr , c n, BC t ngể ụ ặ ă

- H i ch ng mu i nộ ứ ứ ổ ươc: Phù, ái ítđ

Trang 6

57 H i ch ng r i lo n bài ti tộ ứ ố ạ ế

- ái ítĐ

- R i lo n thành ph n nố ạ ầ ươc ti u: Pr, HC, BC, tr h t, tr trongể ụ ạ ụ

58 H i ch ng t ng ộ ứ ă đường máu

- Lâm sàng: ái nhi u, u ng nhi u, g y nhi uĐ ề ố ề ầ ề

- Chuy n hóa ể đường máu t ngă

- Chuy n hóa ể đường ni u gi mệ ả

59 H i ch ng suy dinh dộ ứ ưỡng

- Thi u máu, thi u vitaminế ế

- G y, phù nhi uầ ề

- Da khô, bong v yẩ

- Lông tóc móng khô, r ng nhi uụ ề

60 H i ch ng m ộ ứ ứ ủ đường ti t ni uế ệ

- ái ít, nĐ ươc ti u ể đục

- Th n to, s t cao, rét runậ ố

- Albumin, b ch c u, TB mạ ầ ủ

61 H i ch ng t ng Nit máuộ ứ ă ơ

- Urê t ngă

- T ng huy t ápă ế

- Ti ng T2 tách ôiế đ

- Da khô

62 H i ch ng hô h pộ ứ ấ

- Th mùi NH3ở

- R i lo n nh p th Cheyner.Stock/Kusmonsố ạ ị ở

- Hôn mê

63 H i ch ng viêm t ch c liên k tộ ứ ổ ứ ế

- i n di Globulin t ng ( Globulin là ch y u)Đ ệ ă ủ ế

- Gross

64 H i ch ng tiêu hóaộ ứ

- n không ngon, Ă đầy b ng, chụ ương h iơ

- Bu n nôn, a l ng.ồ ỉ ỏ

- Lưỡ đi en, niêm m c mi ng loét, có gi m c màu xanhạ ệ ả ạ

65 H i ch ng Parkinsonộ ứ

- Run khi yên t nh, t ng ph n xĩ ă ả ạ

- i l i ch m ch p, khó kh nĐ ạ ậ ạ ă

- Tay không ve v y, c c ng khi ho t ẩ ổ ứ ạ động

- Run m t khi ho t ắ ạ động

66 H i ch ng Pikộ ứ

- T nh m ch c n i toĩ ạ ổ ổ

- Gan to c ngứ

- C chổ ương d ch th mị ấ

- T ng áp l c t nh m ch c aă ự ĩ ạ ử

- Viêm màng ngoài tim, tim co th tắ

67 H i ch ng chèn ép t nh m ch ch trênộ ứ ĩ ạ ủ

- Nh c ứ đầu, khó th , làm vi c chóng m tở ệ ặ

- Tím m t, t nh m ch c n iặ ĩ ạ ổ ổ

- Phù áo khoác (c , ng c, m t)ổ ự ặ

- T ng áp l c t nh m ch ch trênă ự ĩ ạ ủ

- Tu n hoàn bàng h n i rõ c , l ng, ng c, b ng.ầ ệ ổ ở ổ ư ự ụ

68 H i ch ng chèn ép t nh m ch ch dộ ứ ĩ ạ ủ ươi

- Tu n hoàn bàng h n i rõ ng c, b ngầ ệ ổ ở ự ụ

- Phù hai chi dươi

- Gan to

- T ng áp l c t nh m ch ch dă ự ĩ ạ ủ ươi

Trang 7

69 H i ch ng ti u nãoộ ứ ể

- i l i lo ng cho ngĐ ạ ạ ạ

- Gi m trả ương l c cự ơ

- Run khi làm vi cệ

- R i lo n ti ng nói (gi t nhãn c u)ố ạ ế ậ ầ

70 H i ch ng viêm a dây th n kinhộ ứ đ ầ

- R i lo n c m giác:ố ạ ả

+ Tê bu t nh ki n bòố ư ế

+ T ng c m giác auă ả đ

+ Bàn tay r xu ngủ ố

71 H i ch ng trung th t trênộ ứ ấ

- máu t nh m ch ch trênứ ĩ ạ ủ

- Phù tím, ng c c ự ổ

ngu n: sinh viênồ

Ngày đăng: 20/07/2019, 16:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w