Mục tiêu Kiểm tra bài cũ Bài mới... 369 815 Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm 579 623 Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai
Trang 1Mục tiêu Kiểm tra bài cũ Bài mới
Trang 21
Trang 4KIỂM TRA BÀI CŨ Tính giá trị của biểu thức
37 x ( 18:y) với Y=9
237- 66 + X với X=34
237 – 66 + 34 = 171 + 34 = 205
37 x ( 18:9) = 37 x 2 = 72
0123456789
10 11 12
Hết giờ
Trang 5TOÁN Bài: Các số có sáu chữ số
trăm; chục; đơn vị:
Viết số:
1
Viết số:
10
Viết số:
100
1 đơn vị. 1 chục
1 trăm
Trang 6TOÁN Bài: Các số có sáu chữ số
Hoạt động 1: Ôn tập hàng trăm nghìn; chục nghìn; nghìn; trăm;
chục; đơn vị:
Viết số:
1000
Viết số
:
10 00
0
10 trăm = 1 nghìn
10 nghìn = 1 chục nghìn
Trang 7TOÁN Bài: Các số có sáu chữ số
trăm; chục; đơn vị:
Viết
số:
100 0
00
10 nghìn = 100 nghìn
Trang 8TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
Hoạt động 2: Giới thiệu số có 6 chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100 100 100 100 100
10
1 1 1 1 1 1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 432 516
Trang 9TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
Đọc cặp số sau:
• 18 320 ; 318 320
Trăm
nghìn Chục Nghìn Nghìn Trăm Chục Đ
4 3 2 5 1 6
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000
10 000
1000
1000
100 100 100 100 100
10
1 1 1 1 1 1
Đọc số: Bốn trăm ba mươi hai
nghìn năm trăm mười sáu
Viết số: 432 516
18 320: Mười tám nghìn
ba trăm hai mươi.
318 320: Ba trăm mười tám nghìn ba trăm hai mươi
Trang 10TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
10 000
1000
1000 100
100
10
1 1 1 1
Đọc số:Ba trăm mười ba nghìn hai trăm mười bốn
Viết số:313 214
1000
Bài 1(a)
Trang 11Bài : Các số có sáu chữ số
Trăm
nghìn
Chục nghìn
100 000
100 000
100 000
100 000
10 000
10 000 1000
1000 100
100
10
1 1 1
Viết số: 523 453
1000
100 000
100 100
10 10 10 10
Viết số: Năm trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm
mươi ba.
Hết giờ
Trang 12TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
Bài 2: Viết theo mẫu ( làm bài theo nhóm 5 - Thời gian5’)
Viết số Tră
m nghì n
Chụ
c nghì n
Nghì
n Trăm Chục Đơ
n vị
Đọc số
425
Bốn trăm hai lăm nghìn sáu trăm bảy möôi moát
369
815
Bảy trăm tám mươi sáu nghìn sáu trăm mười hai
Ba trăm sáu mươi chín nghìn tám trăm mười lăm
579 623 Năm trăm bảy mươi chín nghìn sáu trăm hai mươi ba
Hết giờ
Trang 13TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
Bài 3: Đọc các số sau ( Làm miệng)
96 315 : Chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
Bảy trăm chín mươi sáu nghìn ba trăm mười lăm.
796 315:
106 315:
106 827 :
Một trăm linh sáu nghìn ba trăm mười lăm.
Một trăm linh sáu nghìn tám trăm hai mươi bảy.
Trang 14TOÁN Bài : Các số có sáu chữ số
a.Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm:
b.Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu:
Bài 4:Viết các số sau: ( làm vở – 4phút)
63 115
723 936
Trang 151