Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
1 Viết (theo mẫu) :
354 307
Ba trăm năm mươi bốn
Ba trăm linh bảy Năm trăm năm mươi lăm
Trang 3Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
1 Viết (theo mẫu) :
Chín trăm Chín trăm hai mươi hai
909 Một trăm mười một
777 365
900 922 Chín trăm linh chín
Bảy trăm bảy mươi bảy
Ba trăm sáu mươi lăm
111
Trang 4Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
2 Viết số thích hợp vào ô trống
a) 310 311 312 313 314 315 316 317 318 319 b) 400 399 398 397 396 395 394 393 392 391
Trang 5Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
3
>
<
=
?
303 … 330 30 + 100 … .131
615 … 516 410 – 10 … 400 + 1
199 … 200 243 … 200 + 40 + 3
>
=
<
<
4 Tìm số lớn nhất, số bé nhất trong các số sau:
375 ; 421; 573; 241; 735; 142
Trang 6Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
5
Viết các số 537; 162; 830; 241; 519; 425 : a) Theo thứ tự từ bé đến lớn :
b) Theo thứ tự từ lớn đến bé :
162; 241; 425; 519; 537;830 830; 537’ 519; 425; 241;162
Trang 7Đọc, viết, so sánh các số có ba chữ số
(Xem sách trang 3 )
Bài sau : Cộng, trừ các số có ba chữ số (không nhớ)
Trang 8Logo