1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Ky hieu hoa hoc thoi ky gia kim thuat

7 576 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Ký hiệu hóa học thời kì "Giả kim thuật"
Thể loại tiểu luận
Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 282 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

thuật" Không khí Trái đất Lửa Muối bạch kim Platinum bạch kim Platinum Phosphorus phốt pho Phosphorus phốt pho Phosphorus phốt pho Antimony antimon Antimony antimon Antimony antim

Trang 1

thuật"

Không khí Trái đất Lửa

Muối (bạch kim) Platinum (bạch kim) Platinum

Phosphorus (phốt pho)

Phosphorus (phốt pho)

Phosphorus (phốt pho)

Antimony (antimon) Antimony (antimon) Antimony (antimon)

Trang 2

Antimony

(antimon)

Arsenic (asen)

Arsenic (asen)

Arsenic

(asen) Arsenic (asen) Arsenic (asen)

Arsenic

(asen)

Arsenic (asen)

Bismuth (bitmut)

Bismuth

(bitmut)

Copper (đồng)

Copper (đồng)

Copper

(đồng)

Copper (đồng)

Copper (đồng)

Trang 3

Copper

(đồng)

Gold (vàng)

Gold (vàng)

Gold

(vàng) (vàng) Gold (vàng) Gold

Gold

(vàng)

Gold (vàng)

Gold (vàng)

Gold

(vàng)

Gold (vàng)

Gold (vàng)

Gold

(vàng)

Gold (vàng)

Gold (vàng)

Trang 4

(vàng)

Gold (vàng)

Iron (sắt)

Iron

(sắt) (sắt) Iron (sắt) Iron

Lead

(chì)

Lead (chì)

Lead (chì)

Lead

(chì)

Lead (chì)

Lead (chì)

Lead

(chì)

Magnesium (magiê)

Magnesium (magiê)

Trang 5

Magnesium

(magiê)

Magnesium (magiê)

Magnesium (magiê)

Mercury

(thủy ngân) (thủy ngân) Mercury (thủy ngân) Mercury

Mercury

(thủy ngân)

Mercury (thủy ngân)

Mercury (thủy ngân)

Mercury

(thủy ngân)

Potassium (kali)

Potassium (kali)

Potassium

(kali)

Silver (bạc)

Silver (bạc)

Trang 6

Silver

(bạc)

Silver (bạc)

Silver (bạc)

Silver

(bạc) Silver (bạc) Silver (bạc)

Sulfur

(lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Sulfur

(lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Sulfur

(lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Sulfur (lưu huỳnh)

Trang 7

Sulfur

(lưu huỳnh)

Tin (thiếc)

Tin (thiếc)

Tin

(thiếc) (thiếc) Tin (thiếc) Tin

Zinc

(kẽm)

Zinc (kẽm)

Zinc (kẽm)

Zinc

(kẽm)

Zinc (kẽm)

Ngày đăng: 03/09/2013, 02:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w