1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

bài tập tham khảo kế toán tài chính

67 137 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 67
Dung lượng 278,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Thuế và cáckhoản phải nộp cho nhànước... Phải trả người lao động 778.. Lập báo cáo tình hình tài chính cuối kỳ:Sốtiền 821... Lập Báo cáo tình hình tài chính 905.. Đầu tư tài chính... Lợi

Trang 1

BÀI TẬP NHÓM

Thực hiện: Nguyễn Tuyết Nhi

Trần Thị Quế TrânNguyễn Như MaiPhan Thị Anh Thư

Võ Minh Trọng

Bài tập tình huống

Khi bắt đầu kinh doanh

Gửi vào ngân hàng : 2.700.000.000 vnđ

Trong số tiền dó, có 1.000.000.000 là vay của bạn và 1.700.000.000 là của giám đốcNhư vậy, xét theo thuật ngữ kê stoán thì ta có:

Tổng tài sản : 2.700.000.000

Nợ phải trả : 1.000.000.000

VCSH : 1.700.000.000

Từ đó, phương trình kế toán cơ bản sẽ cân đối

Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu

Các tài liệu được cung cấp

- Tiền gửi ngân hàng cơ số dư : 2.520.000.000

 Đây là tài sản doanh nghiệp

- Khách hàng nợ : 875.000.000 chưa trả

 Đây là tài sản của doanh nghiệp

- Gía trị nguyên vật liệu tồn kho : 50.000.000

 Đây là tài sản của doanh nghiệp

- Tiền kí cược thuê thiết bị : 200.000.000

 Đây là tài sản của doanh nghiệp

Tổng TS = 3.645.000.000

Các tài liệu được cung cấp

- Nợ tiền thuê thiết bị : 525.000.000

 Đây là khoản nợ của doanh nghiệp

- Nợ tiền của nhân viên : 100.000.000

 Đây là khoản nợ của doanh nghiệp

- Nợ bạn bè : 700.000.000

 Đây là nợ phải trả

Vậy tổng nợ của doanh nghiệp = 1.325.000.000

Sau k hi phân tích của số liệu cung cấp ta có:

Trang 2

Nợ Tk 152 Có4.000

5005005.000

200

1.300

Nợ Tk 112Có

8.5001.00

8.100

3001.000

Nợ Tk 211Có

60.00035.00095.000

Nợ Tk 214 Có(4.000)

(4.000)

Nợ Tk 341 Có

1.5004.000

Tk 334

1.200700

900

Tk 333Nợ

500

Có800

300

Trang 3

Nợ Tk 414 Có

1.0005001.500

Nợ Tk 411

63.0001.00035.00099.000

Nợ Tk

338 Có

500100

Trang 4

SỐ DƯ ĐẦU KỲ

SỐ PHÁT SINH

SỐ DƯ CUỐIKỲ

600

900

200

11

2

.500

1

000

1

400

8

100

1

300

200

Trang 5

1

000

5

000

0

100

21

.000

35.000

95.000

(4

000)

0

1

000

41

Trang 6

0 00 0035

042

0

500

2.000

72.000

42.800

42.800

106

300

106.300

15

16. Nợ TK 211 70

Có TK 341 7018

31. Nợ TK 112 60

Trang 7

32. Có

TK 411 60

33 34 35.

36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 51 52 53 54 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 66 67. Nợ TK111

Có 68 69. 8

3 (6) 70.

2 (7) 71. 3

72.

73.

74. Nợ TK112

Có 75 76. 112

62 (8) 77. (2) 32

78. (9) 60 79. 142

80 81. Nợ TK211

Có 82 83. 4740

84. (5) 70

85. 4810

86 87 88 89 90 91 92. Nợ TK152

Có 93 94. 162

95. (1) 25

96. 187

97 98 99 100 101 102 103 104.

105

106

Trang 8

164. 5.000

60 (9)

5.060167

168

169

170

171.

Trang 11

412. Tiền đang chuyển 413.

70 414.chủ sở hữuVốn đầu tư của 415.7500

Trang 12

Sốtiền

Trang 14

0 0589.

.300

620. Thuế và cáckhoản phải nộp cho nhànước

Trang 16

0 0

705. Tiền gửi ngân hàng 706.

300.000

707. Phải trả người bán 708.

289.000

709. Quyền sử dụng dất 710.

150.000

711. Vốn đầu tư của

0

260.000

717. Máy móc, thiết bị 718.

154.000

721. Nguyên vật liệu 722.

100.000

725. Tổng cộng tài sản 726.

989.000

727. Tổng cộng nguồn

vốn 728.989.00

0729

Sốtiền

10.000

742. Vay dài hạn ngân hàng

743.

108.000

744. Tiền gửi ngân hàng 745.

60.000

Trang 17

0 0

86.000

754. Quỹ khen thưởng phúc lợi

762. Quỹ đầu tư phát triển

763.

70.000

40.000

766. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

767.

47.000

768. Phải thu người mua 769.

22.000

774. Phải trả người lao động

778. Vay ngắn hạn ngânhàng

782. Ứng trước của người mua

792. Công cụ dụng cụ 793.

20.000

802. Tổng cộng nguồn

vốn

803.

723.000804

805

806. Bài 6/52

Trang 18

807. Lập báo cáo tình hình tài chính cuối kỳ:

Sốtiền

821. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản

861. Tổng cộng nguồn

vốn 862.100.00

0863

864

Trang 19

900. Tổng cộng nguồn

vốn

901.

145.000902

903. Bài 8/54

904. Lập Báo cáo tình hình tài chính

905

906. BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH

907. TÀI SẢN 908.Ố TIỀNS 909. VỐNNGUỒN 910.SỐ TIỀN

Trang 20

921. Tổng cộng

nguồn vốn

922.

1.00.000.000923

Trang 21

932. Đơnvị: đồng

933. TÀI SẢN 934. SỐ TIỀN 935. NGUỒN VỐN 936.TIỀNSỐ

937. Tiền mặt 938. 5.000.000 939.sở hữuVốn đầu tư của chủ 940. 1.000.000.000

967. TÀI SẢN 968.TIỀNSỐ 969. NGUỒN VỐN 970. SỐ TIỀN

971. Tiền mặt 972. 2.000 973.sở hữu Vốn đầu tư của chủ 974. 82.000

975. Tiền gửi ngân

977. Lợi nhuận sau thuế

979. Phải thu của khách

981. Phải trả cho người

983. Nguyên vật liệu 984. 4.000 985. Quỹ đầu tư phát triển 986. 3.000

987. Đầu tư tài chính

Trang 22

1003. Tổng cộng tài sản 1004. 110.000 1005. Tổng cộng nguồnvốn 1006. 110.0001007.

1025. Tiền mặt 1026. 2.000 1027.sở hữu Vốn đầu tư của chủ 1028. 132.000

1029. Tiền gửi ngân

hàng

1030. 10.000 1031. Lợi nhuận sau thuế

chưa phân phối

1032. 2.000

1033. Phải thu của khách

hàng 1034. 2.000 1035.bán Phải trả cho người 1036. 3.000

1037. Nguyên vật liệu 1038. 7.000 1039. Quỹ đầu tư phát triển 1040. 5.000

1041. Đầu tư tài chính

Trang 23

1071. TÀI SẢN 1072. SỐ TIỀN 1073. NGUỒN VỐN 1074.TIỀNSỐ

1075. Tiền mặt 1076. 500 1077.người bánPhải trả cho 1078. 1.800

1079. Công cụ, dụng cụ 1080. 1.500 1081. Vay ngắn hạn 1082. 3.000

1083. Nguyên vật liệu 1084. 4.500 1085.chủ sở hữu Vốn đầu tư của 1086. 102.000

1087. Tài sản cố định 1088. 100.000 1089. Phải nộp cho

1091. Phải thu cho người

1095. Sản phẩm dỡ dang 1096. 2.000 1097.triển Quỹ đầu tư phát 1098. 2.500

1099. Tiền gửi ngân hàng 1100. 8.000 1101.thuế chưa phân phối Lợi nhuận sau 1102. 2.500

1103. Tạm ứng 1104. 500 1105.thưởng phúc lợi Quỹ khen 1106. 1.500

1107. Thành phẩm 1108. 3.000 1109.người lao độngPhải trả cho 1110. 200

1111. Phải thu khác 1112. 1.000 1113. Vay dài hạn 1114. 7.000

1115. Tổng cộng tài sản 1116. 122.000 1117. Tổng cộngnguồn vốn 1118. 122.0001119

Trang 24

1121.

1122. BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH SAU KHI PHÁT SINH NGHIỆP VỤ

1->4 1123.

1124. Đơn vị: 1000

1125. TÀI SẢN 1126. SỐ TIỀN 1127. NGUỒN VỐN 1128.TIỀNSỐ

1129. Tiền mặt 1130. 1.600 1131.người bánPhải trả cho 1132.1133.1.800

1134. Công cụ, dụng cụ 1135. 1.500 1136. Vay ngắn hạn 1137. 3.000

1138. Nguyên vật liệu 1139. 7.000 1140.chủ sở hữu Vốn đầu tư của 1141. 102.000

1142. Tài sản cố định 1143. 100.000 1144.nhà nước Phải nộp cho 1145. 1.000

1146. Phải thu cho người

1150. Sản phẩm dỡ dang 1151. 2.000 1152.triển Quỹ đầu tư phát 1153. 2.500

1154. Tiền gửi ngân hàng 1155. 4.300 1156. Lợi nhuận sau

thuế chưa phân phối 1157. 2.500

1167. Phải thu khác 1168. 1.000 1169. Vay dài hạn 1170. 7.000

1171. Tổng cộng tài sản 1172. 122.000 1173. Tổng cộngnguồn vốn 1174. 122.0001175

1176.

1177

1178. BÁO CÁO TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH SAU KHI PHÁT SINH NGHIỆP VỤ

9->16 1179.

1180. Đơn vị: 1000 đồng

1181. TÀI SẢN 1182. SỐ TIỀN 1183. NGUỒN VỐN 1184.TIỀNSỐ

Trang 25

1185. Tiền mặt 1186. 800 1187.người bánPhải trả cho 1188. 2.600

1189. Công cụ, dụng cụ 1190. 2.300 1191. Vay ngắn hạn 1192. 3.500

1193. Nguyên vật liệu 1194. 4.500 1195.chủ sở hữu Vốn đầu tư của 1196. 138.000

1197. Tài sản cố định 1198. 166.000 1199. Phải nộp cho

1201. Phải thu cho người

1205. Sản phẩm dỡ dang 1206. 2.000 1207.triển Quỹ đầu tư phát 1208. 2.500

1209. Tiền gửi ngân hàng 1210. 6.700 1211.thuế chưa phân phối Lợi nhuận sau 1212. 2.500

1213. Tạm ứng 1214. 500 1215.thưởng phúc lợi Quỹ khen 1216. 1.000

1217. Thành phẩm 1218. 3.000 1219.người lao độngPhải trả cho 1220. 0

1221. Phải thu khác 1222. 1.000 1223. Vay dài hạn 1224. 37.000

1225. Tổng cộng tài sản 1226. 187.800 1227. Tổng cộngnguồn vốn 1228. 187.8001229

1243. NĂ

M NAY

1244. NĂMTRƯỚC

1. Doanh thu bán hàng và cung

cấp dịch vụ 1250.01 1251. 1252. 25.024 1253.

Trang 26

2. Các khoản giải trừ doanh thu 1254.

6. Doanh thu hoạt động tài chính 1271.

21

1272 1273. 2.00

01274

10. Lợi nhuận từ hoạt động kinh

31

1293 1294. 1.00

01295

15. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1310.

51

1311 1312. 2.03

3,61313

16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1314.

52

1315 1316. 203,

361317

17. Lợi nhuận sâu thuế thu thập

doanh nghiệp (60=50-51-52) 1318.60 1319. 1320. 7.931,04 1321.

18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1322.

701323

1324 1325.

Trang 27

19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1326.

71

1327

1328 1329.1330

Trang 28

1376. (3) 20.000.000

1377. (5) 10.000.000

1378. (6) 4.000.0001379

1380

1381

1382. 30.000.000

1388. Bài 16 /62

1389. Nợ TK “chi phí quản lý doanh nghiệp” Có

Trang 29

1398. 3.2

00.000

1399. 3.200

0001400

3. 8.000.000

4

5. Nợ Tk 211 Có

6

7. 32.000.000

8

9. Nợ Tk 112 Có

10

11. 10.000.000

12

13

Trang 30

1431 1432.

1433. 5.000.0001434

15

16. 5.000.000

17

18

19. Nợ Tk 331 Có

20

21. 20.000.000

22

23

24

25. Nợ Tk 111 Có

26

27. 5.000.00028

29

30

31. Nợ Tk 156 Có

32

33. 20.000.000

34

35

Trang 31

1468. 10.000.0001469.

36. Nợ Tk 112 Có

37

38. 10.000.000

39

40. Nợ Tk 111 Có

41

42. 5.000.000

43

44

45. Nợ Tk 338 Có

46

47. 1.000.000

48

49

50. Nợ Tk 334 Có

51

52. 18.000.000

53.

54

55. Nợ Tk 153 Có

56

57. 2.000.000

58.

59

Trang 32

60. Nợ Tk 641 Có

Trang 33

1558

65. Nợ Tk 621 Có

66

67. 5.000.000

68

69

70. Nợ Tk 627 Có

75

76. 5.000.000

77

78. Nợ Tk 642 Có

79

80. 800

000

81

Trang 34

1560. Bài 20 /64

1) Mua 400.000 công cụ, dụng cụ chưa trả tiền cho người bán

2) Chi tiền mặt tạm ứng cho nhân viên 500.000

3) Tiền lương phải thanh toán cho nhân công trực tiếp 300.000

4) Chi tiền mặt 300.000 trả cho người lao động

5) Khách hàng trả nợ 1.000.000 cho công ty bằng tiền gửi ngân hang

6) Bán hàng chưa thu tiền từ khách hàng 5.000.000

1580.

82. Nợ Tk 152 Có

97

98. 200

000

99

Trang 35

Tk 331 Có109.

110. 100

000

111

112. Nợ Tk 341 Có

117

118. 100

000

119

Trang 36

122. 20.000

123

124. Nợ Tk 621 Có

129

130. 70.000

131

132. Nợ Tk 627 Có

133.

134. 30.000

135

Trang 37

3. Nợ TK 211: 35.000.000

1656. Nợ TK 112: 500.000

136. Nợ Tk 334 Có

141

142. 200

000

143

Trang 38

4. Được cấp môt TSCĐ hữu hình 18.000.000 và nhập kho NVL 2.000.000.

5. Nhập kho 150.000 công cụ, dụng cụ và 450.000 hàng hóa chưa trả tiền người bán

6. Đem 400.000 hàng hóa gửi đi bán

7. Chi tiền mặt trả 200.000 cho người bán, 100.000 cho các khoản trả, phải nộp khác.1660

Trang 40

1736. 10.000.000

1737 1738 1739. Số dư cuối kỳ 1740. 5

000.000 1741.1742

Trang 41

1804. 7.000.000

151. (5)2.000.000

160. (6)15.000.000

168

169

Trang 42

1834 1835 1836 1837 1838 1839 1840

1841.1842 1843.

SPS

1844.

10 1845.1 1846.10.0

00.000

1869 1870

1871.1872 1873.

CộngSPS

1874 1875 1876 1877 1878 1879 1880

1881.1882 1883.

SDCK

1884 1885 1886 1887 1888 1889 1890.

14.000.0001891

Trang 43

1936 1937 1938 1939

1940.1941 1942 1943.

15

000

Trang 44

từ Diễn

giải

1993 1994 1995 1996 1997 1998.

1

1999.

500.000

2000.2001 2002.

SPS

2018 2019

2020.2021 2022.

CộngSPS

2023 2024 2025 2026 2027 2028 2029

2030.2031 2032.

SDCK

2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039.

5.000.000

Trang 45

2061 2062 2063. S

ố phátsinh

2064. 112 2065.

5.000.000 2066.

13.500.000

2072.

10.000.000

2085 2086 2087. S

ố dưcuối kỳ

02091

2122

10.000.00

Trang 46

2.000.000

2134.

15.000.000

2158. Nhập 2159. Xuất 2160. Tồn

2161.

Số2162.gày N 2165.SL 2166. TT2167.SL 2168. TT2169.SL 2170. TT

Trang 47

thành phẩm X 2184. 5 000

2185. 1

0002186. 5 000.000 2187 2188 2189 2190.2191.2192 2193. Xuất bán một

số sản phẩm cho A2194. 5 000 2195 2196.2197. 1.602198.0 8 000.000 2199 2200.2201.2202 2203. Nhập kho một

số thành phẩm 2204. 5 000

2205. 2.60

0

2206. 13 000.000 2207 2208 2209 2210.2211.2212 2213. Xuất một số

sản phẩm cho người

2217. 3 000

2218. 15 000.000 2219 2220.2221.2222 2223. Cộng SPS

2293.2294 2295. Xuất một số

sản phẩm cho người mua

Trang 48

0 2351 2352 2353 2354.2355. 700

2356.

000.0002357.2358 2359. Nhập kho

thành phẩm X

2360. 10.00

0

2361. 3002362. 3 000.000 2363 2364 2365 2366.2367.2368 2369. Nhập kho một

số thành phẩm

2370. 10.00

0

2371. 1.0002372. 10 000.000 2373 2374 2375 2376.2377.2378 2379. Xuất một số

sản phẩm cho người mua

2380. 10.00

0 2381 2382.2383. 1 200

2384. 12 000.000 2385 2386.2387.2388 2389. Cộng SPS

2390.2391. 1.3002392. 13.000.0002393. 1 200

2394. 12 000.000 2395 2396.2397.2398 2399. SD cuối kỳ 2400 2401 2402 2403 2404.2405. 8002406. 8.000.000

Trang 49

2435. 6.000.000

2436. 2.000.000 (2)

2441

2443. (1) 48.000.000 50.000.000 (2)

10.000.000

Trang 50

2496 2497

2498.2499 2500.

Cộng

SPS

2504 2505 2506 2507

2508.2509 2510.

SDCK

2511 2512 2513 2514 2515 2516.

3

2517.

3.000.000

Trang 51

SPS

2550 2551 2552 2553.

6 2554.600.000 2555 2556.

2557.2558 2559.

Cộng

SPS

2560 2561 2562 2563.

6 2564.600.000 2565 2566.

2567.2568 2569.

SDCK

2570 2571 2572 2573 2574 2575.

9

2576.

900.000

2583.

Trang 52

S N g

iải

2597.2598 2599.

SDĐK

2607.2608 2609.

SPS

2610 2611.

1

2612.

500.000

SPS

2630 2631.

1

2632.

500.000

2640 2641 2642 2643 2644 2645.

8

2646.

400.000

Trang 53

00

2677.2678 2679.

SPS

2680 2681.

5

2682.

500.000

SPS

2710 2711.

5

2712.

500.000

2720 2721 2722 2723 2724 2725.

4

2726.

400.000

2737

2738

2739. Nợ TK112 Có

2740

2741. 180.000 50.000 (2)

2742. 20.000 (3)

2748

Trang 54

2757. 70.000

2785

2786. 480.000

30.000 (1)

510.0002789

Trang 56

2848. 202849

2850

2851

2852

2853.Nợ TK131 Có

Trang 57

2893

2894

2895. Nợ TK211 Có

2901

2902

2903

2904. Nợ TK341 Có

2910

2911

2912

2913. Nợ TK411 Có

Trang 59

2942. BẢNG CÂN ĐỐI TÀI KHOẢN

Trang 60

3140

Trang 61

(1) 2.000 15 .000

1.000 (4)3165

Trang 63

3313

3314

Trang 65

3395. Số phát sinh trong kỳ 3396. S

ố dư cuốikỳ

Ngày đăng: 18/05/2019, 23:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w