Tên tiếng Anh của một số dụng cụ phòng thí nghiệm filter papers = giấy lọc... elernmeyyer flasks = erlen, bình tam giác round-bottom flasks = binh cau đáy tròn... three-neck round-bo
Trang 1Tên tiếng Anh của một số dụng cụ phòng thí nghiệm
filter paper(s) = giấy lọc
Trang 2
beaker(s) = cốc, becher
-
`
Sf
ro
burette(s) = buret
Trang 3
clamp holder(s) = vit kep
crucible(s) and lid(s) = chén nung + nap day chén
Trang 4mortar(s) and pestle(s) = cối và chày giã
crucible tong(s) = kep gap
Trang 5elernmeyyer flask(s) = erlen, bình tam giác
round-bottom flask(s) = binh cau đáy tròn
Trang 6
three-neck round-bottom flask(s) = bình cầu 3 cô đáy tròn
Trang 7LÍ
Buchner flask(s) = bình lọc hút chân không
Buchner funnel(s) = phéu lọc hút chân không
Trang 8
glass rod(s) = đũa thủy tinh
m=
7
LỘ
graduated cylinder(s) = ng đong
Trang 9
micro pipette(s) = micr6 pipet
Pasteur pipette(s) = óng nhỏ giọt có chia độ
Trang 11volumetric pipette(s) = pipet ruột bầu
polyethylene dispensing bottle(s) = binh phun tia
C460
C470
ring clamp(s) = vòng đỡ
Trang 12
separatory funnel(s) = binh tach long
Trang 13
test tube(s) = ống nghiệm
Trang 14test tube cleaning brush(es) = chồi rửa ống nghiệm
volumetric flask(s) = binh dinh mirc
Trang 15
wire gauze (with abestos in center) = miéng amiang
=——i
—.-
huitn.lsulsrdaulatdiednufcu[miEITrnE
Em
Sa dda
|
Buret Volumetric Measuring
Pipet Pipet