D ch nghĩa ti ng Anh h th ng phanh và h th ng đèn chi u ị ế ệ ố ệ ố ế
sáng ô tô
1.H th ng phanh đĩa ệ ố
Pin on which calipper slides : Ch t tr ố ượ t Inspection hole for checking pad thickness : L ki m tra đ mòn c a má phanh ỗ ể ộ ủ
Caliper : Càng phanh đĩa Bleed valve : c x gió Ố ả Flexible brake hose : ng d u Ố ầ Brake pad : Má phanh
Trang 2Ventilating slots : Rãnh đĩa phanh Brake disc or rotor : Đĩa phanh Wheel hub : Moay bánh xe ơ Dust cap : N p ngăn b i ắ ụ Wheel Stud : Bu lông bánh xe
2 H th ng phanh t ng h p ệ ố ổ ợ
Cacuum Power Booster : B u tr l c phanh ầ ợ ự Brake Fuid Reservoir : Bình ch a d u phanh ứ ầ
Master Cylinder : Xy lanh chính
Trang 3Brake Line : Đ ườ ng d u phanh ầ
Brake Hose : ng d n d u phanh Ố ẫ ầ
Disc Brake ( Phanh đĩa )
Caliper : Calip Rotor or Disc : Đĩa phanh
Bleed Valva : Van x gió ả
Slide Pin : Ch t tr ố ượ t
Brake Pad : Má phanh
Dust cap : N p ch p b i ắ ụ ụ
Wheel Studs : Bu lông bánh xe
Combination Valve : Van phân ph i ố Wheel hub : Moay bánh xe ơ
Brake Pedal : Bàn đ p phanh ạ
Parking Brake Handle : Tay n m phanh tay ắ Parking Brake Adjuster : Cáp đi u ch nh ề ỉ Parking Brake Cables : Cáp c a phanh tay ủ
Brake Drum : Tr ng phanh ố
Brake Line : Đ ườ ng d u phanh ầ
Brake Warning Light : Đèn báo phanh
Drum Brake ( Phanh tr ng ) ố
Wheel Cylinder : Xi lanh bánh xe ( xi lanh con )
Backing Plate : Mâm phanh
Brake Shoe : Má phanh
Trang 4Anchor Pin : Ch t đ nh v ố ị ị Brake Adjuster : B đi u ch nh phanh ộ ề ỉ
Brake Shoe : Má phanh Return Springs : Phanh h i v ồ ị
3.H th ng đèn LED chi u sáng trong ô tô ệ ố ế
Registration-Plate Lamp : Đèn bi n s ể ố Storage Light : Đèn phía trong c a xe ử
Trang 5Dash light : Đèn b ng đi u khi n ả ề ể Indicator : Đèn báo hi u ệ Headlamps : Đèn tr ướ c Head up Display ( HUD ) : Màn hình trong su t hi n th d li u ố ể ị ữ ệ
Sat nav Multimedia Display : Màn hi n hi n th Navigation ể ể ị
Glovebox Light : Đèn ngăn ch a đ ứ ồ Mirror Lighting : Đèn g ươ ng Car door Illumination Puddle Light : Đèn c a ử Overhead Lighting Driver/Passenger : Đèn tr n ầ Interior Lighting / Reading Lights,back seat : Các đèn ti n ích n m phía sau xe ệ ằ
Trunk Lamp : Đèn khoang sau Rear lights : Đèn sau Registration-Plate Lamp : Đèn bi n s ể ố Storage Light : Đèn phía trong c a xe ử Dash light : Đèn b ng đi u khi n ả ề ể Indicator : Đèn báo hi u ệ Headlamps : Đèn tr ướ c Head up Display ( HUD ) : Màn hình trong su t hi n th d li u ố ể ị ữ ệ
Sat nav Multimedia Display : Màn hi n hi n th Navigation ể ể ị
Glovebox Light : Đèn ngăn ch a đ ứ ồ Mirror Lighting : Đèn g ươ ng Car door Illumination Puddle Light : Đèn c a ử Overhead Lighting Driver/Passenger : Đèn tr n ầ Interior Lighting / Reading Lights,back seat : Các đèn ti n ích n m phía sau xe ệ ằ
Trang 6Trunk Lamp : Đèn khoang sau Rear lights : Đèn sau
Low Beam Headlight/ High Beam Headlight : Đèn pha/ đ n c t ề ố
Fog Light : Đèn s ươ ng mù Courtesy Light / Dome Light : Đèn tr n / đèn d ầ ướ i mui xe
Hood Light : Đèn ca pô Parking Light : Đèn đ xe ỗ Daytime Running Light : Đèn chi u sáng ban ngày ế
Trang 7Front Side Marker : Đèn kích th ướ c Front Turn Signal : Đèn báo rẽ High Mount Stop Light : Đèn phanh phụ Trunk Light : Đèn khoang hành lý
Stop Light : Đèn h u ậ License Plate Light : Đèn soi bi n s ể ố Reverse/Back up Light : Đèn de xe/lùi xe
Tail Light : Đèn sau Rear Side Marker : Đèn kích th ướ c sau Rear Turn Signal : Đèn xi nhan sau Glove Compartment Map Light / Ashtray Light : Đèn ngăn ch a đ ứ ồ