1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

ty le thi tot nghiep Tinh Nam Dinh

4 249 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tỷ Lệ Thi Tốt Nghiệp Tỉnh Nam Định
Trường học Sở Giáo Dục - Đào Tạo Nam Định
Chuyên ngành Giáo Dục Trung Học Phổ Thông
Thể loại Báo Cáo
Năm xuất bản 2009
Thành phố Nam Định
Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 398 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

S GIÁO D C - ÀO T O Ở Ụ Đ Ạ

NAM NH ĐỊ

TT Tên trường THPT Dự thi

TH NG KÊ CH T L Ố Ấ ƯỢ NG CÁC MÔN THI T T NGHI P THPT N M H C 2008-2009 Ố Ệ Ă Ọ

Kh i Giáo d c THPTố ụ

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

11

12

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25

26

27

28

29

30

31

Lê Hồn

g Phon g Trần Hưn

g Đạo Ngu yễn Khu yến Ngu yễn Huệ Ngô Quyề n

Mỹ Lộc Trần Văn Lan Hoà

ng Văn Thụ Lươ

ng Thế Vinh Ngu yễn Bính Ngu yễn Đức

Thuận Tống Văn Trân Phạm Văn Nghị

Mỹ Tho Đại An

Lý Tự Trọng Nam Trực Nguy

ễn Du Trần Văn Bảo Trực Ninh

B Trực Ninh

Lê Quý Đôn Nguy

ễn Trãi

A Nghĩa Hưng

B Nghĩa Hưng

Nghĩa Hưng Trần Nhân Tông

A Hải Hậu

B Hải Hậu

C Hải Hậu Thịnh Long

458 525 480 445 444 393 316 522 448 347 307 539 622 732 294 502 668 499 173 525 581 468 560 623 550 541 183 636 519 586 338

SL 44 9 50 1 46 9 42 0 37 4 37 3 28 1 47 0 41 8 31 0 29 0 52 5 57 7 69 1 27 5 47 0 59 6 43 0 16

8 514 524 450 505 593 526 524 170 622 489 508 280

Tỷ lệ 98

0%

95

4%

97

7%

94

4%

84

2%

94

9%

88

9%

90

0%

93

3%

89

3%

94

5%

97

4%

92

8%

94

4%

93

5%

93

6%

89

2%

86

2%

1%

97

9%

90

2%

96

2%

90

2%

95

2%

95

6%

96

9%

92

9%

97

8%

94

2%

86

7%

82

8%

458 525 480 445 444 393 316 522 448 347 307 539 622 732 294 502 668 499 173 525 581 468 560 623 550 541 183 636 519 586 338

SL 454 521 478 444 433 393 308 512 442 336 296 539 619 728 292 502 660 464 173 525 571 459 542 621 536 522 173 633 509 569 333

Tỷ lệ 99 1

% 99 2

% 99 6

% 99 8

% 97 5

% 100 0%

97 5

% 98 1

% 98 7

% 96 8

% 96 4

% 100 0%

99 5

%

.5%

99.3%

100.0

% 98.8%

93.0%

100.0

% 100.0

% 98.3%

98.1%

96.8%

99.7%

97.5%

96.5%

94.5%

99.5%

98.1%

97.1%

98.5%

458 525 480 445 444 393 316 522 448 346 307 539 622 732 294 502 668 499 173 525 581 468 560 623 550 541 183 635 519 586 338

SL 453 491 463 375 366 387 200 412 364 309 269 497 453 561 268 465 569 295 163 470 438 332 424 532 505 395 106 621 450 522 287

Tỷ lệ 98.9%

93.5%

96.5%

84.3%

82.4%

98.5%

63.3%

78.9%

81.3%

89.3%

87.6%

92.2%

72.8%

76.6%

91.2%

92.6%

85.2%

59.1%

94.2%

89.5%

75.4%

70.9%

75.7%

85.4%

91.8%

73.0%

57.9%

97.8%

86.7%

89.1%

84.9%

458 525 480 445 444 393 316 522 448 346 307 539 622 732 294 502 668 499 173 525 581 468 560 623 550 541 183 635 519 586 338

SL 454 517 474 441 417 381 289 486 412 329 294 537 604 706 285 499 654 456 172 522 539 459 519 619 530 476 149 623 486 557 314

Tỷ lệ 99.1% 98.5% 98.8% 99.1% 93.9% 96.9% 91.5% 93.1% 92.0% 95.1% 95.8% 99.6% 97.1% 96.4% 96.9% 99.4% 97.9% 91.4% 99.4% 99.4% 92.8% 98.1% 92.7% 99.4% 96.4% 88.0% 81.4% 98.1% 93.6% 95.1% 92.9%

Trang 2

525

480

445

444

393

316

522

448

346

307

539

622

732

294

502

668

499

173

525

581

468

560

623

550

541

183

635

519

586

338

SL

452

522

474

440

431

385

277

506

425

341

299

539

615

705

288

499

652

466

167

522

502

465

516

614

546

511

160

629

506

578

322

Tỷ lệ 98

7%

99

4%

98

8%

98

9%

97

1%

98

0%

87

7%

96

9%

94

9%

98

6%

97

4%

100 0%

98

9%

96

3%

98

0%

99

4%

97

6%

93

4%

96

5%

99

4%

86

4%

99

4%

92

1%

98

99

3%

94

5%

87

4%

99

1%

97

5%

98

6%

95

3%

397 523 480 445 444 393 316 522 448 346 307 539 622 732 294 502 668 499 173 525 581 468 560 623 550 541 183 635 236 586 338

SL 394 480 459 431 390 352 245 383 277 187 229 440 391 387 153 381 447 188 137 415 312 287 294 492 453 393 112 515 157 299 211

Tỷ lệ 9 9 2

%

9 1 8

%

9 5 6

%

9 6 9

%

8 7 8

%

8 9 6

%

7 7

5

%

7 3 4

%

6 1 8

%

5 4 0

%

7 4 6

%

8 1 6

%

6 2 9

%

5 2 9

%

5 2 0

%

7 5 9

%

6 6 9

%

3 7 7

%

7 9 2

%

7 9

%

5 3 7

%

6 1 3

%

5 2 5

%

7 9 0

%

8 2 4

%

7 2 6

%

1 2

%

8 1 1

%

6 6 5

%

5 1 0

%

6 2 4

%

Trang 3

TT Tên trường THPT

32 Trần Quốc Tuấn

33 An Phúc

34 Giao Thuỷ

35 B Giao Thuỷ

36 C Giao Thuỷ

37 Quất Lâm

38 Xuân Trường

39 B Xuân Trường

40 C Xuân Trường

41 Nguyễn Trường Thuý

42 DL Nguyễn Công Trứ

43 DL Trần Quang Khải

44 DL Trần Nhật Duật

45 DL Hoàng Diệu

46 DL ý Yên

47 DL Phan Bội Châu

48 Tư thục Quang Trung

49 DL Nghĩa Hưng

50 DL Hải Hậu

51 DL Giao Thuỷ

52 DL Xuân Trường

Cộng toàn tỉnh

Dự thi 443 117 601 563 551 208 568 565 471 207 364 293 205 203 403 231 268 191 286 307 200 22069

Ng v nữ ă Đạt TB

SL Tỷ lệ

405 91.4%

97 82.9%

594 98.8%

548 97.3%

542 98.4%

203 97.6%

529 93.1%

535 94.7%

407 86.4%

177 85.5%

325 89.3%

268 91.5%

188 91.7%

81.3%

341 84.6%

154 66.7%

235 87.7%

170 89.0%

262 91.6%

303 98.7%

176 88.0%

20416 92.5%

Sinh h cọ Đạt TB

SL Tỷ lệ

443 434 98.0% 443

117 106 90.6% 117

601 597 99.3% 601

563 560 99.5% 563

551 548 99.5% 551

208 205 98.6% 208

568 567 99.8% 568

565 562 99.5% 565

471 455 96.6% 471

207 195 94.2% 207

364 356 97.8% 364

293 281 95.9% 293

205 194 94.6% 205

203 201 99.0% 203

403 395 98.0% 403

231 194 84.0% 231

268 261 97.4% 268

191 185 96.9% 191

286 278 97.2% 286

307 299 97.4% 307

200 185 92.5% 200

22069 21645 98.1% 22067

a lý

Dự thi

SL Tỷ lệ SL Tỷ lệ

407 91.9% 443 408 92.1%

82 70.1% 117 102 87.2%

587 97.7% 601 601 100.0%

520 92.4% 563 557 98.9%

535 97.1% 551 542 98.4%

178 85.6% 208 203 97.6%

510 89.8% 568 544 95.8%

535 94.7% 565 557 98.6%

406 86.2% 471 425 90.2%

183 88.4% 207 183 88.4%

309 84.9% 364 351 96.4%

250 85.3% 293 272 92.8%

174 84.9% 205 197 96.1%

149 73.4% 203 197 97.0%

290 72.0% 403 373 92.6%

103 44.6% 231 206 89.2%

155 57.8% 268 247 92.2%

105 55.0% 191 177 92.7%

205 71.7% 286 247 86.4%

226 73.6% 307 261 85.0%

139 69.5% 200 155 77.5%

18490 83.8% 22067 21005 95.2%

Trang 4

Toán Ti ng ế

Anh

Đạt TB

Đạt TB

Tỷ lệ

443 427 96.4% 443 286

64.6%

117 95 81.2% 117 37

31.6%

601 600 99.8% 601 454

75.5%

563 551 97.9% 563 383

68.0%

551 549 99.6% 551 349

63.3%

208 197 94.7% 208 90

43.3%

568 566 99.6% 568 442

77.8%

565 564 99.8% 565 448

79.3%

471 444 94.3% 471 274

58.2%

207 195 94.2% 207 106

51.2%

364 361 99.2% 364 297

81.6%

293 280 95.6% 293 244

83.3%

205 205 100.0% 205 192

93.7%

203 178 87.7% 203 194

95.6%

403 383 95.0% 403 170

42.2%

231 196 84.8% 231 88

38.1%

268 245 91.4% 268 144

53.7%

191 173 90.6% 191 85

44.5%

286 261 91.3% 286 139

48.6%

31

3%

200 184 92

0%

200 101 50

5%

22067

21293 96.5

%

21721

14910 68.6

%

Na

m Địn

h, ngà

y 20 thán

g 6 năm 200 9 P h ò n g K h ả o t h

í và

K CLGDĐ

Ngày đăng: 27/08/2013, 13:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w