1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

TRỌN BỘ 600 TỪ VỰNG KHÔNG THỂ THIẾU KHI LUYỆN THI TOEIC

17 208 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 418,89 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

TRỌN BỘ 600 TỪ VỰNG CẦN THIẾT TRONG TOEIC CHỦ ĐỀ 1: CONTRACTS ( HỢP ĐỒNG) 1. Abide by (v): tuân theo 2. Agreement(n): sự thỏa thuận 3. Assurance(n): sự đảm bảo 4. Cancellation(n): sự hủy bỏ 5. Determine (v): xác định 6. Engage (v): tham gia 7. Establish (v) : thành lập 8. Obligate (v) : bắt buộc 9. Party (n) : băng, đảng, phe 10. Provision(n ) : sự dự phòng 11. Resolve(v): giải quyết, phân giải 12. Specific(adj): rõ ràng Chủ đề 2: MARKETING( TIẾP THỊ) 1. Attract(v): thu hút 2. Compare(v): so sánh 3. Competition(n): cuộc cạnh tranh 4. Consume(v): tiêu thụ 5. Convince(v): thuyết phục 6. Currently(adv): hiện tại 7. Fad(n): ham mê 8. Inspiration(n): sự truyền cảm hứng 9. Market(v): đi chợ 10. Persuasion(n): sự thuyết phục 11. Productive(adj): năng suất 12. Satisfaction(n): sự hài lòng Chủ đề 3: WARRANTIES( SỰ ĐẢM BẢO) 1. Characteristic(adj):đặc trưng, tính cách 2. Consequence(n): kết quả 3. Consider(v): đê nghị 4. Cover(v): bao phủ 5. Expiration(n): sự hết hạn 6. Frequently(adv): thường xuyên 7. Imply(v): ngụ ý 8. Promise(n): lời hứa 9. Protect(v): bảo vệ 10. Reputation(n): danh tiếng 11. Require(v): đòi hỏi 12. Variety(n): đa dạng Chủ đề 4: BUSINESS PLANNING (DỰ ÁN KINH DOANH) 1. Address(n): bài diễn thuyết 2. Avoid(v): tránh xa 3. Demonstrate(v): chứng minh, biểu tình 4. Develop(v): phát triển 5. Evaluate(v): đánh giá 6. Gather(v): tập hợp 7. Offer(n): sự đề nghị 8. Primarily(adv): chủ yếu 9. Risk(n): rủi ro 10. Strategy(n): chiến lượt 11. Strong(adj): mạnh mẽ 12. Substitution(n): sự thay thế Chủ đề 5: CONFERENCES ( HỘI NGHỊ) 1. Accommodate(v): đáp ứng 2. Arrangement(n): sự sắp xếp 3. Association(n): tổ chức 4. Attend(v): có mặt 5. Get in touch(v): liên lạc 6. Hold(v): cầm , giữ 7. Location(n): vị trí 8. Overcrowded(adj): đông đúc 9. Register(n): sự đăng ký 10. Select(v): chọn lựa 11. Session(n): buổi, phiên, kỳ 12. Take part in(v): tham gia Chủ đề 6: COMPUTERS( MÁY TÍNH) 1. Access(n): truy cập 2. Allocate(v): chỉ định 3. Compatible(adj): thích hợp 4. Delete(v): xóa 5. Display(n): màn hình 6. Duplicate(v): sao chép 7. Failure(n): thất bại 8. Figure out(v): tìm ra 9. Ignore(v) : lờ đi 10. Search(n): tìm kiếm 11. Shut down(v): tắt máy 12. Warning(n): cảnh cáo Chủ đề 7: OFFICE TECHNOLOGY( CÔNG NGHỆ VĂN PHÒNG) 1. Affordable(adj): có khả năng chi trả 2. As needed(adv): khi cần 3. Be in charge of(v): chi trả 4. Capacity(n): sức chứa 5. Durable(adj) : độ bền 6. Initiative(n): đi đầu, sáng kiến 7. Physically(adv): thể chất, phần cứng 8. Provider(n): nhà cung cấp 9. Recur(v): trở lại, nhớ lại 10. Reduction(n): sự giảm đi 11. Stay on top of(v): ở vị trí dẫn đầu 12. Stock(v): xếp hàng vào kho Chủ đề 8: OFFICE PROCEDURES( THỦ TỤC VĂN PHÒNG) 1. Appreciation(n): sự thích hợp 2. Be made of(v) : được làm từ 3. Bring in (v): mang vào 4. Casually(adv): tình cờ 5. Code(n): mã 6. Expose(v): phơi bày 7. Glimpse(n): cái nhìn thoáng qua 8. Out of (adj): hết 9. Outdated(adj): hết hạn 10. Practice(n): hành vi 11. Reinforce(v): củng cố 12. Verbally(adv): bằng lời nói

Trang 1

TR ỌN BỘ 600 TỪ VỰNG CẦN THIẾT

TRONG TOEIC

CHỦ ĐỀ 1: CONTRACTS ( HỢP ĐỒNG)

1 Abide by (v): tuân theo

2 Agreement(n): sự thỏa thuận

3 Assurance(n): sự đảm bảo

4 Cancellation(n): sự hủy bỏ

5 Determine (v): xác định

6 Engage (v): tham gia

7 Establish (v) : thành lập

8 Obligate (v) : bắt buộc

9 Party (n) : băng, đảng, phe

10 Provision(n ) : sự dự phòng

11 Resolve(v): giải quyết, phân giải

12 Specific(adj): rõ ràng

Chủ đề 2: MARKETING( TIẾP THỊ)

1 Attract(v): thu hút

2 Compare(v): so sánh

3 Competition(n): cuộc cạnh tranh

4 Consume(v): tiêu thụ

5 Convince(v): thuyết phục

6 Currently(adv): hiện tại

7 Fad(n): ham mê

8 Inspiration(n): sự truyền cảm hứng

9 Market(v): đi chợ

10 Persuasion(n): sự thuyết phục

11 Productive(adj): năng suất

12 Satisfaction(n): sự hài lòng

Chủ đề 3: WARRANTIES( SỰ ĐẢM BẢO)

1 Characteristic(adj):đặc trưng, tính cách

2 Consequence(n): kết quả

3 Consider(v): đê nghị

4 Cover(v): bao phủ

5 Expiration(n): sự hết hạn

6 Frequently(adv): thường xuyên

7 Imply(v): ngụ ý

Trang 2

8 Promise(n): lời hứa

9 Protect(v): bảo vệ

10 Reputation(n): danh tiếng

11 Require(v): đòi hỏi

12 Variety(n): đa dạng

Chủ đề 4: BUSINESS PLANNING (DỰ ÁN KINH DOANH)

1 Address(n): bài diễn thuyết

2 Avoid(v): tránh xa

3 Demonstrate(v): chứng minh, biểu tình

4 Develop(v): phát triển

5 Evaluate(v): đánh giá

6 Gather(v): tập hợp

7 Offer(n): sự đề nghị

8 Primarily(adv): chủ yếu

9 Risk(n): rủi ro

10 Strategy(n): chiến lượt

11 Strong(adj): mạnh mẽ

12 Substitution(n): sự thay thế

Chủ đề 5: CONFERENCES ( HỘI NGHỊ)

1 Accommodate(v): đáp ứng

2 Arrangement(n): sự sắp xếp

3 Association(n): tổ chức

4 Attend(v): có mặt

5 Get in touch(v): liên lạc

6 Hold(v): cầm , giữ

7 Location(n): vị trí

8 Overcrowded(adj): đông đúc

9 Register(n): sự đăng ký

10 Select(v): chọn lựa

11 Session(n): buổi, phiên, kỳ

12 Take part in(v): tham gia

Chủ đề 6: COMPUTERS( MÁY TÍNH)

1 Access(n): truy cập

2 Allocate(v): chỉ định

3 Compatible(adj): thích hợp

4 Delete(v): xóa

6 Duplicate(v): sao chép

7 Failure(n): thất bại

8 Figure out(v): tìm ra

9 Ignore(v) : lờ đi

Trang 3

11 Shut down(v): tắt máy 12 Warning(n): cảnh cáo

Chủ đề 7: OFFICE TECHNOLOGY( CÔNG NGHỆ VĂN

PHÒNG)

1 Affordable(adj): có khả năng chi trả

2 As needed(adv): khi cần

3 Be in charge of(v): chi trả

4 Capacity(n): sức chứa

5 Durable(adj) : độ bền

6 Initiative(n): đi đầu, sáng kiến

7 Physically(adv): thể chất, phần cứng

8 Provider(n): nhà cung cấp

9 Recur(v): trở lại, nhớ lại

10 Reduction(n): sự giảm đi

11 Stay on top of(v): ở vị trí dẫn đầu

12 Stock(v): xếp hàng vào kho

Chủ đề 8: OFFICE PROCEDURES( THỦ TỤC VĂN PHÒNG)

1 Appreciation(n): sự thích hợp

2 Be made of(v) : được làm từ

3 Bring in (v): mang vào

4 Casually(adv): tình cờ

5 Code(n): mã

6 Expose(v): phơi bày

7 Glimpse(n): cái nhìn thoáng qua

8 Out of (adj): hết

9 Outdated(adj): hết hạn

10 Practice(n): hành vi

11 Reinforce(v): củng cố

12 Verbally(adv): bằng lời nói

Chủ đề 9: ELECTRONICS( ĐIỆN)

1 Disk(n): đĩa

2 Facilitate(v): làm cho thuận tiện

3 Network(v):mạng lưới

4 Popularity(n): sự phổ biến , dân

số

5 Process(v): tiến trình

6 Replace(v): thay thế

7 Revolution(n): cách mạng

8 Sharp(adj): sắc bén, nhạy

9 Skill(n): kỹ năng

Trang 4

10 Software(n): phần mềm

11 Store(v): tích trữ

12 Techically(adv): về mặt kỹ thuật

Chủ đề 10 : CORRESPONDENCE( THƯ TÍN ĐIỆN TỬ)

1 Assemble(V): tập hợp

2 Beforehand(adv): trước

3 Complication(n): sự phiền phức

4 Courier(n): người đưa thư

5 Express(adj): hỏa tốc

6 Fold(v):gấp lại

7 Layout(n): sắp đặt ra

8 Mention(n): nhắc lại, sự ghi chép

9 Petition(n): lời yêu cầu

10 Proof(v,n ): không bị ăn mòn, bằng chứng

11 Register(v): đăng ký

12 Revise(v): xem lại

Chủ đề 11: JOB ADVERTISING AND RECRUITING ( QUẢNG

1 Abundant(adj): nhiều, đa dạng

2 Accomplishment(n): thành tựu

3 Bring together(v): gom lại

4 Candidate(n): Ứng cử viên

5 Come up with(v): nảy ra

6 Commensurate(adj): cân xứng

7 Match(n): sự ngang hàng, xứng đáng

8 Profile(n): hồ sơ

9 Qualifications(n): phẩm chất

10 Recruit(v): tuyển dụng

11 Submit(v): nộp

12 Time-consuming(adj): mất thời gian

Chủ đề 12: APPLYING AND INTERVIEWING ( NỘP ĐƠN VÀ

1 Ability(n): khả năng 2 Apply(v): nộp

Trang 5

3 Background(n): kinh nghiệm

4 Be ready for(v): sẵn sàng cho

5 Call in (v): gọi cho

6 Confidence(n): sự tự tin

7 Constantly(adj): liên tục

8 Expert(n): chuyên gia

9 Follow up (v): theo sát

10 Hesitant(adj): do dự

11 Present(v): chỉ định

12 Weakly(adv): yếu đuối

Chủ đề 13: HIRING AND TRAINING( THUÊ VÀ HUẤN

LUYỆN)

1 Conduct(n): hạnh kiểm, cách cư

xử

2 Generate(v): tạo ra

3 Hire(n): sự thuê, tiền công

4 Keep up with(v): theo kịp với

5 Look up to(v): tìm đến

6 Mentor(n): người hướng dẫn

7 On track(adj): theo dõi

8 Reject(n,v): từ chối

9 Set up (adj, v): thành lập, chuẩn

bị

10 Success(n): sự thành công

11 Training(n): khóa huấn luyện

12 Update(v): cập nhật

Chủ đề 14 : SALARIES AND BENEFITS ( LƯƠNG VÀ LỢI

ÍCH)

1 Basis(n): căn cứ , nền tảng

2 Be aware of (v): nhận ra

3 Benefit(n): lợi ích

4 Compensate(v): đền bù

5 Delicately(adv): tinh tế

6 Eligible(adj): đủ điều kiện

7 Flexibly(adv): linh hoạt

8 Negotiate(v): thương lượng

9 Raise(n): tăng lương

10 Retire(v): nghỉ hưu

11 Vested(adj): giao cho

12 Wage(n): lương

Chủ đề 15: PROMOTIONS, PENSIONS, AND

Trang 6

1 Achievement(n) : thành tựu

2 Contribute(v): cống hiến

3 Dedication(n): sự cống hiến

4 Look forward to(v): tìm kiếm

5 Look to(v): nhìn vào

6 Loyal(adj): trung thành

7 Merit(n): xứng đáng

8 Obviously(adv): rõ ràng

9 Productive(adj): năng suất

10 Promote(v): đề cử , thăng chức

11 Recognition(n): sự công nhận

12 Value(v): định giá

Chủ đề 16 : SHOPPING( MUA SẮM)

1 Bargain(v): trả giá

2 Bear(v): cầm , mang

3 Behavior(n)hành vi, cách cư xử

4 Checkout(n): tính tiền

5 Conform(v): theo

6 Expand(v): mở rộng

7 Explore(v): khám phá ra

8 Item(n): sản phẩm

9 Mandatory(adj): bắt buộc

10 Merchandise(n): hàng hóa

11 Strictly(adv): nghiêm khắc

12 Trend(n): xu hướng

Chủ đề 17: ORDERING SUPPLIES( ĐẶT HÀNG NHÀ CUNG

CẤP)

1 Diversify(v): làm đa dạng

2 Enterprise(n): doanh nghiệp

3 Essentially(adv): cần thiết

4 Everyday(adj): mỗi ngày

5 Function(v): vận chuyển

6 Maintain(v): duy trì

7 Obtain(v): đạt được

8 Prerequisite(n): điều kiện tiên quyết

9 Quality(n) chất lượng

10 Smooth(adj): trôi chảy , mềm mượt

11 Source(n): nguồn

12 Stationery(n): văn phòng phẩm

Chủ đề 18: SHIPPING( VẬN CHUYỂN)

Trang 7

1 Accurately(adv): chính xác

2 Carrier(n): người chở hàng

3 Catalog(n): danh mục sản phẩm

4 Fulfill(v): hoàn thiện

5 Intergral(adj): thiết yếu , không thể thiếu

6 Inventory(n): hàng tồn kho

7 Minimize(v): tối thiểu hóa

8 On hand(adj): nắm trong tay

9 Remember(v): hồi tưởng

10 Ship(v): chuyển hàng

11 Sufficiently(adv): đầy đủ

12 Supply(n): sự cung cấp

Chủ đề 19: INVOICES( HÓA ĐƠN)

1 Charge (v): chi trả

2 Compile(v): biên soạn, sưu tập

3 Customer(n) khách hàng

4 Discount(n): giảm giá

5 Efficient(adj): hiệu quả

6 Estimate(v): đánh giá

7 Impose(v): áp đặt

8 Mistake(n): lỗi lầm

9 Order(n): đơn đặt hàng

10 Promptly(adv): kịp thời

11 Rectify(v): sửa lại

12 Terms(n): điều khoản

Chủ đề 20: INVENTORY( HÀNG TỒN KHO)

1 Adjustment(n): sự điều chỉnh

2 Automatically(adv) : tự động

3 Crucial(adj): chủ yếu, quan trọng

4 Discrepancy(n): sự sai lệch

5 Disturb(v): làm phiền

6 Liability(n): bổn phận, khuynh hướng

7 Reflection(n): sự phản ánh

8 Run(V): chạy

9 Scan(v): quét

10 Subtract(v): khấu trừ

11 Tedious(adj): tẻ nhạt

12 Verify(v): xác nhận

Trang 8

Chủ đề 21: BANKING( NGÂN HÀNG)

1 Accept(v): chấp nhận

2 Balance(n): sự cân bằng

3 Borrow(v): vay mượn

4 Cautiously(adv): cẩn thận

5 Deduct(v): khấu trừ

6 Divedend(n): cổ tức

7 Down payment(n): tiền đặt cọc

8 Mortgage(n): sự thế chấp

9 Restricted(adj) : hạn chế

10 Signature(n): chữ ký

11 Take out (v): đưa ra

12 Transaction(n): giao dịch

Chủ đề 22: ACCOUNTING( KẾ TOÁN)

1 Accounting(n): kế toán

2 Accumulate(v): tích lũy

3 Asset(n) : tài sản

4 Audit(n): kiểm toán

5 Budget(n): ngân sách

6 Build up(v): căn cứ vào

7 Client(n): khách hàng

8 Debt(n): nợ

9 Outstanding(adj): nổi bật

10 Profitably(adv): có lãi

11 Reconcile(v) : hòa giải

12 Turnover(n): doanh số

Chủ đề 23: INVESTMENTS( SỰ ĐẦU TƯ)

1 Aggressively(adv): tích cực

2 Attitude(n): thái độ

3 Commit(v): cam kết

4 Conservative(adj): quan sát, quan điểm

5 Fund(n): quỹ

6 Invest(v): đầu tư

7 Long-term(adj): dài hạn

8 Portfolio(n): danh mục đầu tư

9 Pull out(v): rút ra

10 Resource(n): tài nguyên

11 Return(n): bảng thống kê

12 Wisely(adj): khôn ngoan

Chủ đề 24: TAXES (THUẾ)

1 Calculation(n): sự tính toán 2 Deadline(n): ngày đến hạn

Trang 9

3 File(v): sắp đặt

4 Fill out(v): điền vào

5 Give up(v): từ bỏ

6 Joint(adj): chung

7 Owe(v): nợ

8 Penalty(n): phạt

9 Preparation(n): sự chuẩn bị

10 Refund(n): sự trả lại

11 Spouse(n): vợ/ chồng

12 Withhold(v): khấu trừ

Chủ đề 25: FINANCIAL STATEMENTS(BÁO CÁO TÀI CHÍNH)

1 Desire(v): mong mỏi

2 Detail(v): trình bày

3 Forecast(n): sự dự đoán

4 Level(n) : cấp độ

5 Overall(adj): tổng thể

6 Perspective(n): quan điểm

7 Project(v): kế hoạch , phóng ra

8 Realistic(adj): thực tế

9 Target(v): đặt mục tiêu

10 Translation(n): sự phiên dịch

11 Typically(adv): thông thường

12 Yield(n): sản phẩm

Chủ đề 26: PROPERTY AND DEPARTMENTS( BẤT ĐỘNG

SẢN VÀ CHUNG CƯ)

1 Adjacent(adj): kề bên, gần=

next to

2 Collaboration(n): sự kết hợp, hợp tác

3 Concentrate(v): tập trung

4 Conducive(adj): đưa đến kết quả

5 Disruption(n): sự gián đoạn

6 Hamper(v): cản trở

7 Inconsiderately(adv): không cẩn thận

8 Lobby(n): hành lang, mái hiên

9 Move up (v): đi lên

10 Open to(adj): được mở cho

11 Opt(v): chọn lựa

12 Scrutiny(n): sự xem xét kỹ

Chủ đề 27: BOARD MEETINGS AND COMMITTEES( CUỘC

HỌP BAN GIÁM ĐỐC VÀ ỦY BAN)

Trang 10

1 Adhere to(v): tuân thủ= abide

by

2 Agenda(n): cơ quan

3 Bring up(v): mang đến

4 Conclude(v): kết luận

5 Go ahead(v): đi trước

6 Goal(n): mục đích

7 Lengthy(adj): dài dòng

8 Matter(n): vấn đề

9 Periodically(adv): định kỳ

10 Priority(n): sự ưu tiên

11 Progress(n): sự phát triển

12 Waste(v): lãng phí

Chủ đề 28: QUALITY CONTROL (KIỂM SOÁT CHẤT

LƯỢNG)

1 Brand(n): sản phẩm

2 Conform(v): theo

3 Defect(n): khuyết điểm

4 Enhance(v): hoàn thiện, trau dồi

5 Garment(n): quần áo

6 Inspect(v): điều tra, xem xét

7 Perceptive(adj): thuộc tri giác, nhận thức

8 Repel(v): đẩy lùi

9 Take back(v): lấy lại

10 Throw out(v): ném ra, vứt

11 Uniformly(adv): thống nhất

12 Wrinkle(n): vết nhăn , lồi lõm,

gồ ghề

Chương 29: PRODUCT DEVELOPMENT( PHÁT TRIỂN SẢN

PHẨM)

1 Anxious(adj): lo lắng

2 Ascertain(v): chứng minh

3 Assume(v): đảm đương, gánh vác

4 Decade(n): thập kỷ

5 Examine(v): kiểm tra

6 Experiment(v): trải nghiệm

7 Logical(adj): hợp lý

8 Research(n): sự nghiên cứu

9 Responsibility(n): trách nhiệm

10 Solve(v): giải quyết

11 Supervisor(n): quản lý, cấp trên

Trang 11

12 Systematically(adv): có tính hệ thống

Chương 30: RENTING AND LEASING(THUÊ VÀ CHO THUÊ)

1 Apprehensive(adj): thông minh,

có năng lực

2 Circumstance(n): tình huống, hoàn cảnh

3 Condition(n): điều kiện

4 Due to( prep): bởi vì

5 Fluctuate(v): dao động

6 Get out of(v): hết cái gì

7 Indicator(n): người chỉ thị

8 Lease(n): khế ước, giấy cho thuê

9 Lock into(v): khóa vào

10 Occupy(v): chiếm giữ

11 Option(n) : sự lựa chọn

12 Subject to( adj): tùy thuộc vào

Chương 31: SELECTING A RESTAURANT( CHỌN NHÀ

HÀNG)

1 Appeal(n):lời kêu gọi

2 Arrive(v): đến

3 Compromise(n): sự hòa giải

4 Daringly(adj): táo bạo

5 Familiar(adj): liên quan

6 Guide(n): hướng dẫn viên

7 Majority(n): đa số

8 Mix(v): kết hợp

9 Rely(v): tùy thuộc

10 Secure(v): bảo vệ

11 Subjective(adj): chủ quan

12 Suggestion(n): sự đề nghị

Chương 32: EATING OUT( ĂN Ở NGOÀI)

1 Basic(adj): nền tảng, cơ bản

2 Complete(v): hoàn thành

3 Excite(v): hào hứng

4 Flavor(n): vị

Trang 12

5 Forget(v): quên

6 Ingredient(n): nguyên liệu

7 Judge(v): đánh giá

8 mix-up(n): sự hòa trộn

9 patron(n): khách quen

10 predict(v): phỏng đoán

11 randomly(adv): ngẫu nhiên

12 remind(v) : nhắc nhở

Chương 33: ORDERING LUNCH( ĐẶT BỮA TRƯA )

1 burden(n): gánh nặng

2 commonly(adv): thông thường

3 delivery(n): người giao hàng

4 elegance(n): sự sang trọng

5 fall to(v): bắt đầu làm việc

6 impress (v): gây ấn tượng

7 individual(adj): cá nhân

8 list(n): bản liệt kê

9 multiple(adj): đa dạng

10 narrow(v): thu hẹp

11 pick up(v): nhặt lên

12 settle(v): thỏa thuận

Chương 34: COOKING AS A CAREER( SỰ NGHIỆP NẤU ĂN)

1 accustom to(v): chỉ đến

2 apprentice(n): người học nghề

3 culinary(adj): về ẩm thực

4 demand(v): đòi hỏi

5 draw(v): vẽ

6 incorporate(v): hợp nhất

7 influx(n): hàng hóa , đám đông

8 method(n): phương pháp

9 outlet(n): ổ cắm

10 profession(n): nghề nghiệp, sự phát biểu

11 relinquish(v): từ bỏ

12 theme(n): chủ đề

Chương 35: EVENTS( SỰ KIỆN)

1 assist(v): hỗ trợ

2 coordinate(v): điều phối

3 dimension(n): kích thước

5 general(adj): chung

6 ideally(adv): lý tưởng

7 lead time(n): thời gian dẫn

Trang 13

9 proximity(n): khoảng cách gần

10 regulate(v) :quy định

11 site(n): trang web

12 stage(v): diễn hát

Chương 36: GENERAL TRAVEL(DU LỊCH NÓI CHUNG)

1 agent(n): đặc vụ

2 announcement(n): thông cáo

3 beverage(n): nước uống

4 blanket(n): cái chăn

5 board(v): lên tàu

6 claim(v): thông báo

7 delay(v): hoản lại

8 depart(v): khởi hành

9 embarkation(n): sự tham gia

10 itinerary(n): lịch trình= schedule

11 prohibit(v): cấm

12 valid(adj): hiệu lực

Chương 37: AIRLINES(HÀNG KHÔNG)

1 deal with(v): thỏa thuận

2 destination(n): điểm đến

3 distinguish(v): phân biệt

4 economize(v): tiết kiệm

5 equivalent(adj): tương đương

6 excursion(n): chuyến tham quan

7 expense(n): chi phí

8 extend(v): mở rộng

9 prospective(adj): thuộc về tương lai

10 situation(n): hoàn cảnh

11 substantially(adv): đáng kể

12 system(n): hệ thống

Chương 38: TRAINS(TÀU HỎA)

1 comprehensive(adj): toàn diện

2 deluxe(adj): xả xỉ

3 directory(n): sự hướng dẫn

4 duration(n): độ bền

5 entitle(v): được phép

6 fare(n): giá vé

7 offset(v): bù đắp

8 operate(v): hoạt động

9 punctually(adv): đúng giờ

10 relatively(adv): thân thiết , khá

11 remainder(n): phần còn lại

12 remote(adj): xa

Ngày đăng: 21/02/2019, 21:55

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w