1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Chương trình học Tiếng Anh cho trẻ mầm non chi tiết gồm cả (hình ảnh + cấu trúc)

19 230 2

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 5,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

It’s…… ♦ I like: Tôi thích…... Body PartsHead đầu Eye mắt Mouth-Miệng NoseMũi Fingers Ngón tay Ear tai Hair Tóc Leg chân Arm-Cánh tay  Touch your…: chạm vào ……của bạn vào  This is

Trang 1

Colours and Shapes

Red Green Blue

Yellow Pink Orange

Circle Square Triangle

♦ What colour is it? (màu gì đây?)

It’s……

♦ I like: Tôi thích…

♦ What shape is it?

(Hình gì đây?)

It’s…

♦ Count : 1,2,3…10

Black White Brown

Purple Heart Star

Rectangle Crayon

♦ Pass the… Đưa,

chuyển cho tôi ……

♦ What colour is the….?

…… Có màu gì?

♦ A… crayon, please!

- Here you are Thanh you!

*NOTE : Các videos, Posters liên quan đến bài học được cập nhật hàng tháng trên

website https://www.facebook.com/LotusEnglishClub/ Xin cảm ơn!

LEC

L tus English Club

Trang 2

Family

Family

Gia đình

Mum

Mẹ

Dad

Bố

Brother

Anh/em trai

Sister

Chị/em gái

Bab

em bé

Grandpa

Ông

Grandma

♦ I love my:

Tôi yêu … của tôi

♦ What’s your name?

Tên bạn là gì?

My name is… ?

Tên tôi là

♦ Who is this?

Đây là ai?

- This is my…

♦ How old are you?

Bạn bao nhiêu tuổi?

- I’m … Years old

LEC

L tus English Club

Trang 3

Body Parts

Head (đầu) Eye (mắt) Mouth-Miệng

Nose(Mũi) Fingers Ngón

tay

Ear (tai)

Hair (Tóc) Leg (chân) Arm-Cánh

tay

Touch your…:

chạm vào ……của bạn vào

This is my… :

Đây là … Của tôi

1,2,…4 Fingers

Body-cơ thể Hand Bàn tay Foot/feet

Bàn chân

Ngón chân

Knee

đầu gối

Teeth-răng Shoulder

vai

How many Fingers?

Có bao nhiêu ngón tay?

-…… Fingers

(… ngón tay)

Wash my face/ hands

rửa mặt, rửa tay

Brush my teeth

Đánh răng

Trang 4

TOYS

Car Teddy bear Boat

Doll bike Ball

Airlane Train Robot

Kite Puzzle

What’s this?

Cái gì đây

I like……

Tôi thích…

Trang 5

Home

House

Ngôi nhà

Window

cửa sổ

Door

Cửa

Sofa

ghế sô pha

TV

Ti vi

Fan

Quạt

Bed

Giường

Mop

Chổi lau

Broom

cái chổi

Open/ close the…:

Mở/đóng……

Mop the… : Lau…

Clean the….: dọn dẹp,

rửa…

Turn on/ off: Bật, tắt

Living

room

Clock

Đồng Hồ

Comb

Cái lược

Shelf

Cái giá

Bathroom

phòng tắm/

P vệ sinh

Sink

Bồn rửa

Shower

Vòi hoa sen

Toothbrush

Bàn chải đánh răng

Soap

Xà phòng

Kitchen

Phòng bếp

Bedroom

Phòng ngủ

Dinning table

Bàn ăn

Brush my/your teeth

đánh răng

Wash my/your face

rửa mặt

Where is the… ?

ở đâu?

- in the…

Comb my/ your hair

Chải đầu

Trang 6

Food

Meat

Thịt

Fish

Rice

Cơm

Egg

Trứng

Juice

Nước ép

Spoon

Cái thìa

Bowl

cái bát

Water

Nước

Ice cream

Kem

I like: Tôi thích…

Eat the… : Ăn…

Drink the…… uống …

Cut/chop the….: Thái, cắt

……

Chopsticks

Đũa

Soup

Súp

Fries

Khoai tây

chiên

Cheese

Phô mai

Knife

cái dao

Noodles

bún, phở

Cooking

pot

Nồi nấu

Bread

Bánh mì

Cake

Bánh

Do you like….? - Bạn có

thích… không?

- Yes , I do / No, I don’t

Pass the… please Đưa,

chuyển cho tôi ……

Put the … In the bowl

để… vào trong bát

Spring roll

Nem

Smoothie

Sinh tố

Seed

Hạt

Pepper

Hạt tiêu

Garlic

Tỏi

Cookies

Bánh Quy

Frying

pan

chảo

Fork

Cái dĩa

Sandwich

Bánh mì

sandwich

What’s your favorite food?

-My favorite is…

Do you want some… ? -Yes,please

-No,thankyou

Do you want to cook/ fry…?

Trang 7

Clothes

Clothes Hat Shirt

T-shirt Dress Shoes

Shorts Trousers Socks

Put on your…:

Mặc ……của bạn vào

I like your…

Tôi thích… Của bạn

Skirt Gloves jacket

Glasses Scarf Flip Flops

Belt

What are you wearing? (bạn đang

mặc gì thế?)

- I’m wearing …

(Tôi đang mặc…….)

Trang 8

Weather

Hot-nóng Cold –Lạnh Sunny-nắng

Raining-

mưa

Windy-gió

Snowing-tuyết rơi

Cloudy

nhiều mây

What’s the weather like today?

Hôm nay thời tiết thế nào?

It’s…:

Trời/thời tiết ……

Spring

mùa xuân

Summer

mùa hè

Autumn

mùa thu

Winter

mùa đông

Umbrella Sunglasses

kính râm

Raincoat –

áo mưa

What are you wearing? (bạn đang

mặc gì thế?)

- I’m wearing …

(Tôi đang mặc…….)

Put on your…

đeo, mặc…… của bạn

Trang 9

Animals

Dog Cat Monkey

Ant Crab Rabbit

What is it?

Đây là con gì?

- It’s a …

I like…

Tôi thích…

I see a…

Tôi thấy một…

Shark Giraffe Octopus

Squid Fly-con ruồi,

bay

Rat

What animal do you like?

Bạn thích con gì?

-I like…

Tôi thích…

Do you like….?

Bạn có thích… không?

- Yes, I do (có)

- No, I don’t (không)

Trang 10

Mosquito Dragonfly Wolf

Penguin Owl Parrot

Squirrel Racoon Gecko

Mantis Camel Falcon

Cheetah Peacock Gorilla

Dolphin Beak Paw

Wing Tail- đuôi Claw

Can a… ……?

Con… có thể…

không?

Yes, it can

No, It can’t

What’s your favorite animal?

Con vật yêu thích của bạn là gì?

-My favorite animal

is a……

Trang 11

Actions

Dance

nhảy, múa

Sing-Hát Run-chạy

Count-Đếm Sleep-Ngủ Play-Chơi

Walk-Đi bộ Jump-nhảy Read-Đọc

I can…:

Tôi có thể……

I can’t… :

Tôi không thể…

Talk-Nói chuyện Write-Viết Draw-vẽ

Hop

nhảy ngắn,

nhảy lò cò

Shout nói

to, hét

Paint

vẽ bằng sơn,

màu nước

Swim -bơi Climb

Trèo, leo

Can you…… ?

bạn có thể… không?

- Yes, I can

- No, I can’t…

What can/can’t you do?

Bạn có/không thể làm gì?

I can / can’t…

Trang 12

Apple Banana Orange

Strawberry Mango Pineapple

Watermelon Grape

I like……: Tôi

thích…

I’m hungry:tôi đói

Put the… in the Bowl để… vào trong

bát

Eat the… ăn…

Star Fruit Kiwi fruit Pear

What fruit do you like? (Bạn thích quả

gì?)

-I like… Tôi thích…

Do you like…?

Bạn có thích…

không?

-Yes, I do -No, I don’t

Dragon Fruit Lychee Jackfruit

Passion Fruit Lemon Avocado

What is your Favorite Fruit?

Hoa quả yêu thích của bạn là gì?

- My Favorite is…

Do you want some…?

Bạn có muốn một chút, một vài…

không?

Trang 13

- Yes, I do

- No, I don’t

Trang 14

School

Teacher

Giáo viên

book

Quyển sách

Boy

Con trai

Girl con gái Table Bàn Chairghế

Pencil

Bút chì

Crayon

bút màu

Bag

túi, cặp sách

What’s this?

Cái gì đây?

What’s your name? Bạn tên là

gì……?

My name is… :

tên tôi là…

Is this a… ?

Đây có phải… không?

-Yes, It is

-No, It’s isn’t

Door- cửa Window

cửa sổ

Board

Cái bảng

Paper

tờ giấy

Rubber-tẩy Ruler

thước kẻ

Pen

Bút mực

Pencil case

hộp, túi bút

Sharpener

gọt bút chì

How old are you?

Bạn bao nhiêu tuổi

-I’m… years old

Tôi… tuổi

He is a Boy

Cậu ấy là con trai

She is a Girl

Cậu ấy là con gái

Trang 15

Jobs

Teacher Doctor Policeman

Chef Fireman/

Firefighter

Farmer

Who do you see?

Bạn nhìn thấy ai?

I see a…

Tôi thấy một…

Vet Pilot Artist

Builder Driver Musician

What do you want to be? – Bạn muốn trở

thành gì?

- I want to be a ……

Dentist Designer Mechanic

Engineer

Trang 16

Places

School Shop Restaurant

Swimming

Pool

Let’s go to the…

Nào hãy đi tới,,,

Cinema Hospital Police station

Fire station Bank

Ngân hàng

Airport

Let’s eat in the restaurant

Nào, hãy cùng ăn

ở nhà hang

Let’s play in the park

Nào, hãy cùng

chơi ở công viên,

Trang 17

On The Farm

Farm Duck Chicken

Pig Horse Tree

♦ On (Trên)

In (Trong) Under (dưới)

♦ Count the :

Đếm

Buffalo Kitten Puppy

Chick Egg Rooster

Where is the ?

Ở đâu?

- On/ in/ under the

many ?

Có bao nhiêu ?

Trang 18

Vegetables

Vegetables Potato Tomato

Carrot Chilli Corn

♦ I like: Tôi thích

I don’t like Tôi

không thích

♦ Cut the : cắt

Onion Cabbage Broccoli

Cauliflower Green Bean Bell Pepper

Sweet Potato

♦ Do you like ? -

Bạn có thích không?

- Yes , I do / No, I don’t

♦ Pass the Đưa,

chuyển cho tôi

♦ What colour is the ?

Có màu gì?

Ngày đăng: 23/01/2019, 14:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w