1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Đáp án tiếng anh thi nâng hạng tỉnh quảng nam 2018

18 366 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 199,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

If a thing isn’t mine, he said, I can’t give it away Nếu một vật không phải của tôi, tôi không thể từ bỏ nó, anh ấy nói.. Tôi có thể mượn tờ báo của bạn trong một phút không?. I rang him

Trang 1

PART 1.

1 My wife looks after my daughter (Vợ tôi chăm sóc con gái tôi)

2 We love you very much (Chúng tôi yêu bạn rất nhiều)

3 You’ll save yourself a lot of time if you take the car (Bạn sẽ tiết kiệm cho mình rất nhiều thời gian nếu bạn đi xe hơi)

4 Mark have a doctor’s appointment tomorrow morning (Mark có một cuộc hẹn với bác sĩ vào sáng

mai hoặc meeting (gặp gỡ)

5 My uncle office is on Phan Chu Trinh street (Văn phòng chú tôi ở trên đường Phan Chu Trinh)

6 He’s more intelligent than his sister (Anh ấy thông minh hơn chị của anh ấy)

7 Did you enjoy yourself at the party? Yes, I had a good time there (Bạn có thích bản thân mình trong bữa tiệc không? Vâng, tôi đã có một thời gian tốt đẹp ở đó)

8 One of my friends can speak French very well (Một người bạn của tôi có thể nói tiếng Pháp rất tốt)

9 Mary works at a supermarket She makes $5 an hours (Mary làm việc tại một siêu thị Cô kiếm

được 5 đô la một giờ) hoặc earns

10 The students have got some news about their exams (Các sinh viên đã có một số thông tin về các

kỳ thi của họ)

11 Most of the students are trying to pass the examination (Hầu hết các sinh viên đang cố gắng vượt qua kỳ thi)

12 Have you seen Janet lately? (Bạn đã gặp Janet gần đây không?)

13 He is sitting at his desk/chair (Anh ấy đang ngồi ở bàn làm việc/ghế của anh ấy)

14 Every one has his own hobby Mine is collecting stamps (Mỗi người có một sở thích riêng Tôi đang thu thập tem)

15 I am very busy I have very little free time (Tôi đang rất bận Tôi có rất ít thời gian rảnh.)

16 I’d like him to give me a packet of cigarettes (Tôi thích anh ấy cho tôi một gói thuốc lá)

17 They’ll certainly come if you call them (Họ chắc chắn sẽ đến nếu bạn gọi cho họ)

18 He directed that no one should eat before sunset (Ông chỉ đạo rằng không ai nên ăn trước khi mặt trời lặn)

19 If a thing isn’t mine, he said, I can’t give it away (Nếu một vật không phải của tôi, tôi không thể

từ bỏ nó, anh ấy nói

20 Since the beginning of the storm several tress have fallen down (Kể từ khi cơn bão bắt đầu, một

số cây đã bị đổ)

21 The headmaster made several announcements (Hiệu trưởng đã đưa ra một số thông báo)

22 Have you read his new book? Yes, it’s more interesting than his first four books (Bạn đã đọc cuốn sách mới của anh ấy? Vâng, nó thú vị hơn bốn cuốn sách đầu tiên của mình)

23 You look tired Well it was good that I feel like going to bed (Bạn trông có vẻ mệt mỏi Thật tốt khi tôi cảm thấy muốn đi ngủ)

24 Most students have been working hard for the last few weeks (Hầu hết các sinh viên đã học tập chăm chỉ trong vài tuần qua)

25 Mike is very fond/proud of his new car (Mike rất thích/tự hào chiếc xe mới của anh ấy)

26 How’s your sister? She’s fine (Chị gái bạn khỏe không? Cô ấy ổn)

27 May I borrow your newspaper for a minute? (Tôi có thể mượn tờ báo của bạn trong một phút không?)

28 He wants to make a phone call to his family (Anh ấy muốn làm gọi điện thoại cho gia đình)

Trang 2

29 I rang him up at last night, but he was not in, so I left a message (Tôi gọi cho anh ấy vào tối qua, nhưng anh ấy không bắt máy, vì vậy tôi đã để lại một tin nhắn)

30 I saw Ann yesterday, and he said that he didn’t want to come with us (Tôi đã thấy Ann ngày hôm qua và anh ấy nói rằng anh ấy không muốn đi cùng chúng tôi)

31 I want some bread Is there any bread left? (Tôi muốn ăn bánh mỳ Có còn chút bánh mì không?)

32 Will you lend me your pen for my examination this afternoon? (Bạn có thể cho tôi mượn cây bút của bạn để làm kiểm tra chiều nay không?)

33 The shops close on Saturday afternoons (Cửa hàng đóng cửa vào chiều thứ bảy)

34 That is an unusual stamp (Đó là một con tem đặt biệt)

35 Please, don’t forget to put stamps on the letter I gave you to post (Xin vui lòng, đừng quên dán tem vào bức thư tôi đã gửi cho bạn)

36 The box is too heavy for me to carry (Cái hộp quá nặng để tôi mang theo)

37 Could you tell me how much your husband earns a month? (Bạn có thể nói cho tôi biết chồng bạn kiếm được bao nhiêu một tháng?)

38 Nobody likes to pay high prices (Không ai thích trả giá cao)

39 Your bakery makes wonderful bread (Tiệm bánh của bạn làm bánh mì tuyệt vời)

40 In the window was a special display of new clothes (Ở cửa sổ có trưng bày những quần áo mới)

41 The house was locked, so nobody could get in (Ngôi nhà đã bị khóa, vì vậy không ai có thể vào được)

42 What were you doing at ten o’clock yesterday? (Bạn đã làm gì vào lúc mười giờ hôm qua?)

43 The fire broke out when they were having dinner (Ngọn lửa bùng phát khi họ đang ăn tối)

44 She made a few mistakes on her last examination (Cô ấy đã mắc một vài sai lầm trong lần kiểm tra cuối cùng)

45 I don’t have intention to do it (Tôi không có ý định làm điều đó)

46 Jake told the policeman that he got up at eight o’clock (Jake nói với cảnh sát rằng anh ta dậy lúc tám giờ)

47 Could I borrow that pencil for a moment? (Tôi có thể mượn cây bút chì đó một lát không?)

48 Is this book yours? Yes, it’s mine (Cuốn sách này là của bạn phải không? Vâng nó là của tôi)

49 Can you take me to the airport, please? (Bạn có thể đưa tôi đến sân bay được không?)

50 Cats don’t eat as much as dog (Mèo không ăn nhiều như chó)

51 I know my way to school (Tôi biết đường đến trường)

52 It’s an excellent summer holiday (Đó là một kỳ nghỉ hè tuyệt vời)

53 Is was fifteen minutes to eleven (Lúc đó là 11 giờ 15 phút)

54 On your birthday you usually receive gifts/presents (Vào ngày sinh nhật của bạn, bạn thường nhận được quà tặng)

55 I am afraid Bob is not in at the moment Can I leave a message? (Tôi sợ Bob không có ở đó lúc này Tôi có thể để lại một lời nhắn không?)

56 Jack went out, but he didn’t tell me where he was going (Jack đi ra ngoài, nhưng anh ấy đã không nói với tôi rằng anh ấy sẽ đi đâu)

57 Tom, it’s raining heavily Don’t play in the rain (Tom, trời mưa rất to Đừng chơi trong mưa.)

58 I have enough time to talk to you about it (Tôi có đủ thời gian để nói chuyện với bạn về nó)

59 The robbers made all of them lie on the floor (Những tên cướp khiến tất cả bọn chúng nằm trên sàn nhà.)

60 Could you pass the salt, please? (Làm ơn cho tôi lọ muối với?)

Trang 3

61 As Abdul was walking through the market, he suddenly felt very tired (Khi Abdul đang đi qua chợ, anh đột nhiên cảm thấy rất mệt mỏi.)

62 It is difficult question (Đó là 1 câu hỏi khó)

63 My sister was born in + một nơi nào đó (Chị tôi sinh ở một nơi nào đó )

64 His father is a very good friend of mine (Cha anh là một người bạn rất tốt của tôi)

65 How often do you go to the bank? (Bạn có thường xuyên đến ngân hàng không?)

66 I live with my mother and father (Tôi sống với mẹ và cha)

67 It is not surprising that he came first He’s been working very hard (Không có gì đáng ngạc nhiên khi anh ấy đến đầu tiên Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ)

68 Do you mind +V-ing with my work while you are getting tea ready? (Bạn có phiền … (V-ing)

với công việc của tôi trong khi bạn chuẩn bị trà không?)

69 Her father is fifty-seven years old (Bố của cô ấy 47 tuổi)

70 Hurry, or we shall miss the bus (Nhanh lên, hoặc chúng ta sẽ bỏ lỡ xe buýt)

71 How much are the tickets? (Những tấm vé này giá bao nhiêu?)

72 I’d like to make a phone call to 035-68926, please (Tôi muốn gọi điện thoại đến số 035-68926, làm ơn)

73 I have to borrow some money from you I left my wallet at home (Tôi phải mượn một số tiền từ bạn Tôi để quên ví ở nhà)

74 Today’s newspaper says that the weather will be fine all day (Hôm nay tờ báo nói rằng thời tiết

sẽ tốt cả ngày)

75 Mr.Brown takes his children to school everyday (Mr.Brown đưa con đến trường mỗi ngày)

76 What sports do you play? (Bạn chơi môn thể thao nào?)

77 We were + danh từ chỉ nơi chốn yesterday (Hôm qua chúng tôi đã ở + danh từ chỉ nơi chốn)

78 He works harder than Tom (Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn Tom)

79 Robert is working at a bank of … (Robert làm việc tại ngân hàng …)

80 He drank as much as he could (Anh ấy uống nhiều hết mức có thể)

81 The price of that shirt is $10 (Giá của cái áo đó là 10$)

82 After a lot of difficulties, he managed to open the door (Sau rất nhiều khó khăn, anh đã mở được cánh cửa.)

83 Giống câu 31

84 I used my brother’s car yesterday, and I lost the keys (Tôi đã sử dụng xe hơi của anh trai tôi ngày hôm qua, và tôi bị mất chìa khóa)

85 Do you always tell people what you really think? (Bạn luôn nói với mọi người những gì bạn thực

sự nghĩ?)

86 Is it worth waiting for a table in this restaurant or shall we go any where else? (Có đáng để chờ đợi một bàn trong nhà hàng này hay chúng ta sẽ đi bất cứ nơi nào khác?)

87 I am going to have a short rest as I am having a headache (Tôi sẽ có một khoảng thời gian nghỉ ngơi ngắn vì tôi đang bị đau đầu)

88 Sam received a package from his parents yesterday (Sam đã nhận được một gói từ cha mẹ của mình ngày hôm qua)

89 The doctor made me stay in bed for a week (Bác sĩ bắt tôi nằm trên giường một tuần)

90 I have broken my pencil May I borrow one of yours? (Tôi đã làm hỏng bút chì của tôi Tôi có thể mượn một trong những cái của bạn không?)

91 He is one of the greatest in the world (Anh ấy là một trong những người vĩ đại nhất trên thế giới)

Trang 4

92 I suppose it’s true I don’t think you would tell me a lie (Tôi cho rằng nó đúng Tôi không nghĩ rằng bạn sẽ nói dối tôi)

93 Bread, cake and potatoes are food (Bánh mì, bánh và khoai tây là thực phẩm)

94 The phone’s ringing Could you answer it? (Điện thoại đang reo lên Bạn có thể trả lời nó

không?)

95 Is Dave in? No, he’s out Would you like to leave a message ? (Dave có ở trong đó không? Không, anh ấy ra ngoài Bạn có muốn để lại tin nhắn không?)

96 I used to smoke, but I gave up (Tôi đã từng hút thuốc, nhưng tôi đã từ bỏ)

97 He speaks English with an American accent (Anh nói tiếng Anh với giọng Mỹ)

98 He’s been in China since January (Anh ấy đã ở Trung Quốc từ tháng 1)

99 I’ve never met such kind of people as your family (Tôi không bao giờ gặp những người như gia đình của bạn)

100 Last year Sam retired He spend his savings on an expensive holiday (Năm ngoái Sam đã nghỉ hưu Anh ấy dành tiền tiết kiệm của mình cho một kỳ nghỉ đắt tiền)

PART 2.

C1 There (1) was a bank robbery in central London yesterday.Just before closing time yesterday, a man (2) entered the Butcher Street Branch of the National Westminster Bank He was (3) carrying

a shortgun, and (4) wearing a stocking mask (5) over the head There were only a few (6) customers in the bank at the time He made them (7) lie on the floor and (8) forced the cashier (9) was putting the (10) money in a sack.

Có một vụ cướp ngân hàng ở trung tâm London ngày hôm qua Ngay trước giờ đóng cửa ngày hôm qua, một tên cướp đã vào Chi nhánh đường phố Butcher của Ngân hàng Quốc gia Westminster Anh ta đang mang một khẩu súng ngắn, và đeo mặt nạ trùm kín trên đầu Chỉ có một vài khách hàng trong ngân hàng vào thời điểm đó Anh ta bắt họ nằm trên sàn, và buộc nhân viên thu ngân bỏ tiền vào bao tải

C2 The bear can (1) be a dangerous animal The adult bear is very strong and it can kill a person Bears are good at (2) climbing trees and they can run very fast But they cannot see well and, (3) like most animals, they find food by using (4) their noses There are seven kinds of bear The (5) largest is the white polar bear, which is almost three metres tall There are two kinds of black bear (6) One lives in the forest of north America , and the (7) other lives in south-east Asia But not (8) all black bears are black They may be dark brown or a reddish brown Everyone loves the black and white panda bear, which come from china Not (9) many pandas live in the forest today because (10)

it is difficult to find food.

Con gấu có thể là một động vật nguy hiểm Con gấu lớn là rất mạnh mẽ và nó có thể giết chết một người Con gấu leo cây rất giỏi và chúng có thể chạy rất nhanh Nhưng họ không có cái nhìn tốt

và, giống như hầu hết các loài động vật, chúng tìm kiếm thức ăn bằng cách sử dụng mũi của chúng.

Có bảy loại gấu Lớn nhất là con gấu bắc cực trắng, chúng cao gần ba mét Có hai loại gấu đen Một

số sống trong rừng của Bắc Mỹ, và một số khác sống ở Đông Nam Á Nhưng không phải tất cả những con gấu đen là màu đen Chúng có thể là màu nâu sẫm hoặc nâu đỏ Mọi người đều thích gấu trúc gấu đen và trắng, chúng đến từ Trung Quốc Không có nhiều con gấu trúc sống trong rừng ngày nay vì nó khó khăn để tìm kiếm thức ăn.

Trang 5

C3 Today, you can (1) find fast food restaurants in almost every big (2) city In some places, you can stand in a (3) line and get a hamburger or a hot dog in a paper box; (4) in others you can pick up

a tray of fish, chicken, pizza or even Mexican and Chinese food; and in some (5) fast food places you can even park your (6) car up to a window and place your order A few (7) minutes later a worker passes you your food (8) through the window and you can drive away and eat (9) it in your car In New York, Paris, Tokyo, Singapore and thousands of big cities (10) around the world, new

fast food restaurants open every day

Hôm nay bạn có thể tìm thấy nhà hàng thức ăn nhanh trong gần như mọi thành phố lớn Ở một số nơi, bạn có thể đứng trong một dòng và nhận được một chiếc bánh hamburger hoặc một con chó nóng trong một hộp giấy; trong những người khác bạn có thể chọn lên một khay của cá, thịt gà, bánh pizza hay thậm chí ăn Mexico và Trung Quốc; và ở một số nơi thức ăn nhanh, bạn thậm chí có thể đậu xe của bạn đến một cửa sổ và đặt hàng của bạn Một vài phút sau một công nhân đi bạn thực phẩm của bạn thông qua các cửa sổ và bạn có thể lái xe đi và ăn nó trong xe của bạn.

Ở New York, Paris, Tokyo, Singapore và hàng ngàn của các thành phố lớn trên khắp thế giới, nhà hàng thức ăn nhanh mới mở mỗi ngày.

C.4 From the first history books (1) ever written, it is clear that horse racing has always (2) been an important sport It started in Central Asia about 4,500 years (3) ago and was a favourite sport in both

Greek and Roman times Modern horse racing began when Arab horses were brought to Europe (4)

in the 12th century At first, races were long and (5) between just two horses, but at the beginning

of the 18th century this changed Races became (6) much shorter and had several horses running against (7) each other Today, horse racing (8) is watched by more people than (9) some other sport

in the USA, except baseball It is also very popular in (10) other parts of the world.

Từ các đầu sách lịch sử bao giờ văn bản, nó là rõ ràng rằng đua ngựa đã luôn luôn một môn thể thao quan trọng Nó bắt đầu ở Trung Á cách đây khoảng 4.500 năm và là một môn thể thao yêu thích trong thời gian này cả Hy Lạp và La Mã Đua ngựa hiện đại bắt đầu khi con ngựa ả Rập đã được đưa đến châu Âu trong vào thế kỷ 12 Lúc đầu, các cuộc đua dài và giữa hai con ngựa, nhưng vào đầu thế kỷ 18 này đã thay đổi Cuộc đua trở nên ngắn hơn nhiều và có một vài con ngựa chạy với nhau Hôm nay, đua ngựa được mọi người theo dõi nhiều hơn một số một thể thao khác ở Mỹ, ngoại trừ bóng chày Nó cũng là rất phổ biến ở các nơi trên thế giới.

C.5 Big cats There are (1) many different kinds of cats They are different (2) in size and they do not look or act the same Tigers are the biggest cats (3) From head to tail they can be 3.7m long Most cats don’t like water, (4) but tigers will often lie in a pool of water when (5) it is hot! Lions are the (6) only cats that stay together in large family groups Several lions may work together to get food for the group They usually (7) live in flat, open countryside where they can see a long way and easlily follow (8) other animals, (9) All cats need good eyes, because they catch smaller animals for their food They also need to be fast, and (10) very strong

Mèo lớn Có nhiều loại mèo khác nhau Chúng có kích thước khác nhau và chúng không trông hoặc hành động tương tự nhau Hổ là loài mèo lớn nhất Từ đầu đến đuôi chúng có thể dài 3,7m Hầu hết những con mèo không thích nước, nhưng hổ thường sẽ nằm trong một vũng nước khi trời nóng! Sư tử là con mèo duy nhất ở cùng nhau trong nhóm gia đình lớn Một số con sư tử có thể làm việc cùng nhau để lấy thức ăn cho nhóm Chúng thường sống ở vùng nông thôn bằng phẳng, cởi

mở, nơi chúng có thể nhìn thấy một con đường dài và dễ dàng theo dõi động vật khác, Tất cả những

Trang 6

con mèo cần đôi mắt tốt, bởi vì chúng bắt những con vật nhỏ hơn để làm thức ăn Họ cũng cần phải nhanh, và rất mạnh mẽ.

PART 3.

C1 Most people are afraid of sharks, but (1) they usually do not know much about them For

example, there are 350 kinds of sharks, and all of them are meat eaters Some sharks are very big The whale shark is 50 to 60 feet long But some sharks are very samll The dwarf shark is only 6 inches long Sharks are 100 million years old In fact, they lived at the same thime as dinosaurs Today, sharks live in every ocean in the world, but most sharks live in warm water (2) They keep the oceans clean because they eat sick fish and animals Most sharks have four to six rows of teeth When a shark’s tooth falls out (3) another tooth moves in from behind Sharks do not have ears However, they ‘hear’ sounds and movements in the water Any sound or movement makes the water vibrates (4) Sharks can feel these vibrations, and they help the sharks find food Sharks use their large eyes to find food, too (5) Most sharks see best in low light They often hunt for food at dawn,

in the evening, or in the middle of the night Scientists want to learn more about sharks for several reasons For example, cancer is common in many animals, including people However, it is rare in sharks Scientists want to find out why sharks almost never get cancer Maybe this information can help people prevent cancer too

Hầu hết mọi người đều sợ cá mập, nhưng (1) họ thường không biết nhiều về chúng Ví dụ, có

350 loại cá mập, và tất cả chúng đều là những kẻ ăn thịt Một số con cá mập rất lớn Cá mập voi dài

từ 50 đến 60 feet Nhưng một số cá mập rất samll Cá mập lùn chỉ dài 6 inch Cá mập 100 triệu năm tuổi Trên thực tế, chúng sống cùng thời với khủng long Ngày nay, cá mập sống ở mọi đại dương trên thế giới, nhưng hầu hết cá mập sống trong nước ấm (2) Chúng giữ cho các đại dương sạch sẽ

vì họ ăn cá và động vật bị bệnh Hầu hết cá mập có bốn đến sáu hàng răng Khi một chiếc răng cá mập rơi ra (3) một chiếc răng khác di chuyển từ phía sau Cá mập không có tai Tuy nhiên, họ nghe thấy âm thanh và chuyển động trong nước Bất kỳ âm thanh hoặc chuyển động làm cho nước rung động (4) Cá mập có thể cảm nhận được những rung động này và chúng giúp cá mập tìm thức ăn.

Cá mập cũng sử dụng đôi mắt to của chúng để tìm thức ăn (5) Hầu hết cá mập nhìn thấy tốt nhất vào ban đêm Chúng thường săn lùng thức ăn vào lúc bình minh, vào buổi tối hoặc giữa đêm Các nhà khoa học muốn tìm hiểu thêm về cá mập vì nhiều lý do Ví dụ, ung thư là phổ biến ở nhiều động vật, bao gồm cả con người Tuy nhiên, nó rất hiếm ở cá mập Các nhà khoa học muốn tìm hiểu tại sao cá mập hầu như không bao giờ bị ung thư Có lẽ thông tin này cũng có thể giúp mọi người ngăn ngừa ung thư.

1 Many people are afraid of sharks because … (Nhiều người sợ cá mập vì …)

2 Sharks are important because … (Cá mập rất quan trọng vì …)

3 What happens when a shark’s tooth falls out? (Điều gì xảy ra khi một chiếc răng cá mập rơi ra?)

4 Sharks can find food because … (Cá mập có thể tìm thức ăn vì …)

5 Sharks hunt for food at night because … (Cá mập săn mồi để kiếm thức ăn vào ban đêm vì …)

22 According to the passage, sharks are useful because _

A they are very big B they clean the oceans

C they are meat eaters D they eat fish

23 Sharks can find food because they can

Trang 7

A feel vibrations and hear with their ears

B see with their eyes and hear with their ears

C feel vibrations and see with their large eyes

D hear very well with their large ears

24 Most sharks hunt for food at night because

A they see best in dim light

B they are hungry at night

C there is more food then

D other fish are sleeping

25 According to the passage, research on sharks may help _

A people know how to prevent cancer

B animals prevent cancer

C people find a cure for AIDS

D sharks live longer

C.2 When you put a letter into a post-box,do you know what will happen to it? First of all, a

postman will come in a van to collect all the mail from it (1) The mail is collected at fixed times, usually once in the afternoon (2) These collection When you put a letter into a post-box,do you know what will happen to it? First of all, a postman will come in a van to collect all the mail from it times are shown on each post-box The van will then take the mail to the nearest post office The mail to places in the same district will be put together (3) A machine will chop the stamps so that they cannot be used again.Then postman will arrange the letters into bundles and pack them into their postbags (4) The work of a postman is not easy He often has to get up very early He has to work outdoors in all weathers He must be strong in order to carry his heavy postbag He sometimes has to read bad writing Can you read the address on this envelope? It is very difficult for postmen to deliver mail quickly and correctly when addresses are not written clearly Do you know the proper way to send a letter? If you are writing to someone in Hong Kong, you should use a white envelope

If you want to send a letter to a country outside Hong Kong, (5) you should use an envelope bordered by red and blue stripes Also you should write the name and address clearly and correctly

on the envelope Letters and small parcels can be posted in post-boxes or at a post office However, you must take large parcels to a post office It costs more to send a heavy parcel than a light one It is also more expensive to send mail overseas

Khi bạn đặt một lá thư vào một hộp thư, bạn có biết điều gì sẽ xảy ra với nó không? Trước hết, một người đưa thư sẽ đến trong một chiếc xe tải để thu thập tất cả thư từ nó (1) Thư được thu thập vào thời gian cố định, thường là một lần vào buổi chiều (2) Những thời gian thu thập này được hiển thị trên mỗi hộp thư Xe sau đó sẽ đưa thư đến bưu điện gần nhất Thư đến các địa điểm trong cùng một quận sẽ được đặt cùng nhau (3) Một máy sẽ cắt tem để chúng không thể được sử dụng lại Sau đó, người đưa thư sẽ sắp xếp các chữ cái thành bó và đóng gói chúng vào túi sau của chúng (4) Công việc của một người đưa thư không dễ dàng Anh ấy thường phải dậy rất sớm Anh ấy phải làm việc ngoài trời trong tất cả các lớp phủ Anh ta phải mạnh mẽ để mang theo cái túi nặng Ông đôi khi phải đọc văn bản xấu Bạn có thể đọc địa chỉ trên phong bì này? Rất khó để người đưa thư gửi thư nhanh chóng và chính xác khi địa chỉ không được viết rõ ràng Bạn có biết cách thích hợp để gửi thư? Nếu bạn đang viết thư cho ai đó ở Hồng Kông, bạn nên sử dụng một phong bì màu trắng Nếu bạn muốn gửi thư đến một quốc gia bên ngoài Hồng Kông, (5) bạn nên sử dụng một phong bì

Trang 8

có viền sọc đỏ và xanh Ngoài ra, bạn nên viết tên và địa chỉ rõ ràng và chính xác trên phong bì Thư và bưu kiện nhỏ có thể được gửi trong hộp thư hoặc tại một bưu điện Tuy nhiên, bạn phải mang bưu kiện lớn đến một bưu điện Chi phí nhiều hơn để gửi một bưu kiện nặng hơn một ánh sáng Nó cũng tốn kém hơn để gửi thư ở nước ngoài.

1 When is mail collected from a postbox? (Khi nào thư được thu thập từ một hộp thư?)

2 How do we know the collection times? (Làm thế nào để chúng ta biết thời gian thu thập?)

3 What does a machine do to the mail collected in a post office? (Máy làm gì với thư được thu thập trong bưu điện?)

4 What does the writer think about a postman’s work? (Người viết nghĩ gì về một tác phẩm Postman?)

5 What kind of envelope should you use when you send a letter to a local address? (Những loại phong bì bạn nên sử dụng khi bạn gửi thư đến một địa chỉ địa phương?)

1 when is the mail collected from a post-box?

a-Usually twice a day b-At any time in a day

c-Only once in the afternon d-twice in the morning

2, How do we know the collection times?

a-A policeman will tell us b-They are shown outside the mail vans.

c-They are written on the postbags d-They are shown on the pos-boxes

3, What does a machine do to the mail collected in a post office?

a-It takes the stamps off for use again b-It put a chop on the stamps.

c-It sticks more stamps onto them d-It arranges the letters into bundles

4, What does the writer think about a postman’s work?

a-It is really very easy b-He has to work in good and bad weather.

c-He has to walk all the time d-He often works inside a post office.

5 ,What kind of envelope should you use when you send a letter to a local address?

a-A white envelope b-A red envelope with blue stripes

c-A white envelope with red and blue stripes d-A blue envelope with red stripes

1, In line 1, what does “it” refer to?

a-a postman b-the van c-the post-box d-the mail

C3 If you ever go in a house in Japan, (1) you must remember to take off your shoes These would

damage (2) the fine straw mats which cover the floors The rooms in most Japanese houses are usually large In the middle of the room there may be a low table with small flat cushions around it Many houses have no other furniture in their rooms Perhaps you will see a bowl of flowers or a long silk painting on one of the walls Visitor are given a small cup of green tea.You may be surprised to see that there are no bedrooms (3) The Japanese unroll their beds and put them on the floor when they feel tired Japanese people take a bath before their evening meal Most houses have one large bath for the whole family However, no one washes in the bath! (4) They wash themselves before they go into the big bath The water is very hot But the Japanese are used to having hot baths After the bath, they put on a loose robe and eat their evening meal

Nếu bạn từng đi trong một ngôi nhà ở Nhật Bản, (1) bạn phải nhớ cởi giày ra Những thứ này

sẽ làm hỏng (2) thảm rơm mịn phủ trên sàn nhà Các phòng trong hầu hết các ngôi nhà Nhật Bản thường lớn Ở giữa phòng có thể có một cái bàn thấp với những chiếc đệm phẳng nhỏ xung quanh

nó Nhiều ngôi nhà không có đồ nội thất khác trong phòng của họ Có lẽ bạn sẽ thấy một bát hoa

Trang 9

hoặc một bức tranh lụa dài trên một trong những bức tường Du khách được tặng một tách trà xanh nhỏ Bạn có thể ngạc nhiên khi thấy rằng không có phòng ngủ (3) Người Nhật bỏ giường và đặt chúng xuống sàn khi họ cảm thấy mệt mỏi Người Nhật tắm trước bữa ăn tối Hầu hết các ngôi nhà

có một phòng tắm lớn cho cả gia đình Tuy nhiên, không ai rửa trong bồn tắm! Họ rửa mình trước khi vào bồn tắm lớn Nước rất nóng Nhưng người Nhật đã quen với việc tắm nước nóng Sau khi tắm, họ mặc một chiếc áo choàng rộng và ăn bữa tối của họ.

1 When you enter a Japanese house, you should … (Khi bạn vào một ngôi nhà Nhật Bản, bạn nên

…)

2 Rooms in many houses have … (Phòng ở nhiều nhà có …)

3 When Japenese people feel tired, …(Khi người Nhật cảm thấy mệt mỏi …)

4 Japanese people wash themselves … (Người Nhật tự tắm rửa …)

5 Visitors are given a cup of green tea because … (Du khách được tặng một tách trà xanh vì …)

It is a sign of friendliness (Đó là việc thể hiện sự thân thiện)

1/ When you enter a Japanese house, you should

a shake hands

b put on your shoes

c take off your shoes

d wash your feet

41/ Rooms in many houses have

a no furniture b little furniture c a lot of beautiful furniture

d a lot of furniture

42/ When Japanese people feel tired

a they sleep in their bedrooms

b they sleep on the straw mats.

c they sleep on small flat cushions

d they unroll their beds on the floor

43/ Japanese people wash themselves

a after coming out of the big bath

b before going into the big bath

c after their evening meal

d in the big bath

44/ Visitors are given a cup of green tea because

a they are usually very thirsty

b it is very cheap

c they like green tea

d it is a sign of friendliness

C4 ” Where is the university?” is a question many visitors to Cambridge ask, but no one can give

them a clear answer, for there is no wall to be found around the university The university is the city You can find the classroom buildings, libraries, museums and offices of the university all over the city And most of its members are the students and teachers or professors of the thirty-one colleges

Trang 10

Cambridge was an already developing town long before the first students and teachers arrived 800 years ago It grew up by the river Granta, as the Cam was once called A bridge was built over the river as early as 875 In the fourteenth and fifteenth centuries more and more land was used for college buildings The town grew much faster in the nineteenth century after the opening of the railway in 1845 Cambridge became a city in 1951 and now it has the population of over 100,000 Many young students want to study at Cambridge (5) Thousands of people from all over the world come to visit the university town It has become a famous place all around the world

"Ở đâu là trường đại học?" là một câu hỏi nhiều du khách đến Cambridge yêu cầu, nhưng không ai có thể cung cấp cho họ một câu trả lời rõ ràng, để không không có tường để được tìm thấy xung quanh trường đại học Các trường đại học là thành phố Bạn có thể tìm thấy tòa nhà lớp học, thư viện, bảo tàng và các văn phòng của các trường đại học trên khắp thành phố Và hầu hết các thành viên là sinh viên và giáo viên hay giáo sư của ba mươi mốt trường cao đẳng Cambridge là một thị trấn đã phát triển lâu dài trước khi các sinh viên và giáo viên đầu tiên đến 800 năm trước đây Nó lớn lên bởi dòng sông Granta, vì Cam đã từng được gọi Một cây cầu được xây dựng trên sông càng sớm như 875 Trong thế kỷ mười bốn và mười lăm nhiều hơn và nhiều hơn nữa đất được

sử dụng cho các trường cao đẳng tòa nhà Thị trấn đã phát triển nhanh hơn nhiều trong thế kỷ 19 sau khi mở đường sắt vào năm 1845 Cambridge trở thành thành phố năm 1951 và bây giờ nó có dân số trên 100.000 Nhiều sinh viên trẻ muốn học tập tại Cambridge (5) Hàng ngàn người dân từ khắp nơi trên thế giới đến thăm thị trấn đại học Nó đã trở thành một nơi nổi tiếng trên toàn thế giới.

1 Why do most visitors come to Cambridge? (Tại sao hầu hết du khách đến Cambridge?)

To see the unniversity (Để xem các trường đại học)

2 Around what time did the university begin to appear? (Khoảng thời gian trường đại học bắt đầu xuất hiện?)

In the 13 century (Vào thế kỷ 13)

3 Why did people name Cambridge the “city of Cambridge”? (Tại sao người ta đặt tên cho Cambridge là thành phố Cambridge của Cambridge?)

There is a bridge over the Cam (Có một cây cầu bắt qua sông Cam)

4 After which year did the town really begin to develop? (Sau năm nào thị trấn thực sự bắt đầu phát

triển?) 1845

5 From what we read we know that now Cambridge is … (Từ những gì chúng ta đọc, chúng ta biết rằng bây giờ Cambridge là )

Why did people name Cambridge the "city of Cambridge"?

Because the river was very well-known.

Because there is a bridge over the Cam.

Because it was a developing town.

Because there is a river named Granta

From what we read we know that now

Ngày đăng: 24/12/2018, 22:23

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w