1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

bảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dz

359 98 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 359
Dung lượng 1,47 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

bảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dzbảng báo giá vật liệu Thang 11_2018 (chinh thuc)_SXD_Dz

Trang 1

THÔNG BÁO

GIÁ HÀNG VẬT LIỆU XÂY DỰNG VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT

TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHTHÁNG 7/2004

QUÝ I NĂM 2008

(Theo Thông tư Liên tịch số 38/2004/TTLT-BTC-BXD ngày 26/4/2004 của Liên tịch Bộ Tài chính và Bộ Xây dựng hướng dẫn việc thông báo và kiểm soát giá

vật liệu xây dựng trong lĩnh vực đầu tư xây dựng)

STT Tên hàng - Quy cách

Đơn vị tính (đ) Tiêu chuẩn kỹ thuật Quý 4/2007 Đề xuất Quý 1/2008

Trang 2

VP.đại diện phía Nam

453 Lý Thường Kiệt Q.TB Giao hàng tại Cảng Sài Gòn số 157 Nguyễn Tất Thành Q4

II, Thị trấn Dĩ An, huyện Dĩ An, Tỉnh Bình Dương Thanh toán chậm trong vòng 30 ngày với điều kiện được Ngân hàng bảo lãnh

Trang 3

b Thép hình

Đ/c giao dịch: 289

Lý Thường Kiệt Q11- Giá giao hàng tại KCN Sóng Thần

II, Thị trấn Dĩ An, huyện Dĩ An, Tỉnh Bình Dương Thanh toán chậm trong vòng 30 ngày với điều kiện được Ngân hàng bảo lãnh

Giao hàng tại nhà máy

Giá giao đến khu vực nội thành bao gồm vận chuyển và bốc xuống với số lượng >= 5 tấn

b Vữa xây dựng

TCVN 4314:2003

Hiệp Phước H Nhà Bè

3

Trang 4

53 Xi măng FICO xá PCB 40 Tấn " 818.181 818.182 818.182 1

C Cty Vật tư xây dựng Sài Gòn

TP.Hồ Chí Minh Với xi măng xá lượng mua

>=1.000Tấn/đơn hàng mới áp dụng giá này

thành phố Hồ Chí Minh

III CÁP ĐIỆN

a Dây điện ruột đồng-

Trang 5

68 _ CV -4-750 ( 7/0.85) " 6.580 7.010 7.010 430 7

Đc 70 - 72 Nam

Kỳ Khởi Nghĩa quận 1 Giá giao tại Tp Hồ Chí Minh

Trang 7

g Cáp duplex 2 ruột đồng, bọc 2 ruột cách điện PVC( Du-CV-2R- 0,6/1KV)

Cáp trung thế 3 ruột đồng, giáp 2 lớp băng thép,

cách điện XLPE, vỏ bọc PVC mỗi ruột có 1 lớp

băng đồng [CXV/SE- DSTA 3R- 12/20 (24) KV-

Trang 8

n Cáp trung thế treo ruột nhôm lõi thép, cách điện XLPE, vỏ bọc PVC:[ AsXV-1R-12/20 (24)KV cách

điện 5.5mm]

B Cty TNHH Sản xuất và Thương mại Thịnh Phát

a Dây điện lực lõi đồng cách điện PVC ( 750V) - 0,6/1KV

Trang 9

b Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE- vỏ bọc PVC(CXV (3+1) - 0,6/1KV

Hồ Học Lãm phường An Lạc Quận Bình Tân Giá giao tại nhà máy Công ty

Trang 10

167 _ Tiết diện > 4mm 2 đến 50 mm 2 " 151.400 151.400

Cty TNHH sản xuất- Thương mại Thịnh Phát - 144A

Hồ Học Lãm phường An Lạc Quận Bình Tân Giá giao tại nhà máy Công ty

Trang 11

Cáp trung thế 3 ruột đồng, giáp 2 lớp băng thép,

cách điện XLPE, vỏ bọc PVC mỗi ruột có 1 lớp

băng đồng CXV/SE- DSTA 3R- 12/20 (24KV)

Trang 12

Sa Q1 Trị giá <

500 triệu trả ngay

CK 5%_ trả trong

30 ngày CK 3% Trị giá từ 500 triệu đến 1 tỷ đồng trả ngay CK 8%_ trả trong 30 ngày CK 5% Trị giá > 1 tỷ đồng trả ngay CK 10% _ trả trong 30 ngày CK 8% Giao hàng tại Tp.HCM

12

Trang 13

C LS Industrial Systems

a Abtomat1 pha hạ thế

Đ/c 368 Đường 3/2 quận 10 Giá giao tại khu vực thành phố Hồ Chí Minh Chiết khấu 2% đối với tổng giá trị <

500 triệu, chiết khấu 5% đối với tổng giá trị > 1tỷ

a Lọai 1 pha- Điện áp 12,7- 8,66 / 0,2 - 0,4kv

b Lọai 3 pha- Điện áp 22 - 15 / 0,4 kv

Cty Cơ điện Thủ Đức- Km 9 đường Hà Nội Q.TĐ- Giá bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình, áp dụng cho thanh tóan trứơc khi nhận hàng, chưa có chi phí thử nghiệm

13

Trang 14

240 _320 KVA " 126.534.000 132.559.000 132.559.000 6.025.000 5

Cty Cơ điện Thủ Đức- Km 9 đường Hà Nội Q.TĐ- Giá bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình, áp dụng cho thanh tóan trứơc khi nhận hàng, chưa có chi phí thử nghiệm

B CT TNHH 1 thành viên Thiết bị điệnTHIBIDI QĐ 2077/EVN/HCM-IV 01/9/2000

a Lọai 1 pha - Điện áp 8600-12700/230-460V

Cty THIBIDI- 824 Trần Hưng Đạo Q5 Giá giao đến chân công trình-chưa tính chi phí thử nghiệm - Chiết khấu 3%

BH II Đồng Nai Giá giao tại nhà máy và áp dụng cho thời hạn thanh tóan trong vòng 30 ngày

Trang 15

262 _ 42.5mm x 2.3mm " 141.619 141.619

Cty LD SeAH STEEL Vina số 7 đường số 3 KCN

BH II Đồng Nai Giá giao tại nhà máy và áp dụng cho thời hạn thanh tóan trong vòng 30 ngày

Trang 16

Cống ly tâm dài 1m đến 4 m md

Giá đã bao gồm chi phí bốc dỡ 2 đầu với cự ly bình quân

Trang 17

309 _đk 1500 " 1.392.500 1.580.000 1.531.750 187.500 13

Tổ Chuyên viên thống nhất kiến nghị chỉ tăng 10% so với quý 4/2008 nhằm tránh việc tăng giá quá cao ảnh hưởng mặt bằng giá do không là mặt hàng chủ lực trong xây dựng

Trang 18

Tp Hồ Chí Minh Chiết khấu 5% với

Trang 19

Tp Hồ Chí Minh Chiết khấu 5% với

Trang 21

21

Trang 25

a Ống uPVC Tân Tiến

Đ/c169/105 Chu Văn An Q.Bình Thạnh- Giá giao trong phạm vi Tp

Trang 26

524 _đk 50mm x 4,6mm " 24.000 24.600 24.600 600 3

525 _đk63mm x 5,8mm "

DIN 8075:1999

Trang 29

602 _đk 220mm x 6,5mm " 148.273 148.273

Giá giao trong phạm vi thành phố Hồ Chí Minh Tổng gía trị mua hàng > 300 triệu đồng, chiết khấu

Trang 33

a Tole tráng kẽm sóng vuông, sóng tròn, khổ 1,07m

Công ty Tôn Thép Trường Thành - Địa chỉ 683 Phan Văn Trị quận Gò Vấp Giao hàng tại thành phố Hồ Chí Minh

Trang 34

726 _ đk 2,5 - 2,7mm 12.000.000 12.000.000

Công ty CP Lưới thép Bìmh Tây- Đ/c 117 Âu Cơ P Phú Trung Quận Tân Phú Giá giao hàng trên phương tiện ngưườii mua tại kho Công ty

Trang 36

XN Tiêu thụ & Dịch vụ xi măng Hà Tiên 1 số 9-19 Hồ Tùng Mậu Q1- Giá giao đến khu vực nội thành với số lượng > 5 tấn

Trang 37

a Gạch lát: 30 x 30- Lọai 1A -11viên/thùng thùng TCVN 6415:1998

Cty CP VITALY 2/34 Phan Huy Ích Q.TB Giá giao hàng trong

cự ly bán kính 30km Lượng mua >= 5.000 thùng & thanh tóan lúc mua hàng được chiết khấu 2%

b Gạch lát: 40 x 40- Lọai 1A -06 viên/thùng thùng TCVN 6415:1998

Gạch ốp: 25 x 40- Lọai 1A - 10 viên/ thùng thùng

C Cty TNHH SXTM Kim Phong

a Gạch men Ceramic - Marcopolo

_ Gạch men ốp tường 20 x 25 - 25 viên/ thùng TCVN 02-2005

Giá giao tại thành phố Hồ Chí Minh Nhận hàng tại nhà máy xã Phước Thiền huyện Nhơn Trạch tỉnh Đồng Nai giảm 2.000đồng/ thùng

_ Gạch men ốp tường 25 x 40 - 10 viên/ thùng TCVN 02-2005

Trang 38

An, tỉnh Bình Dương Giá giao tại nhà máy Đồi 29 - Thị trấn Mỹ Phước- H.Dĩ An Tỉnh Bình Dương

Trang 39

837 _ Gạch đinh 8 x 18 A 1 cao cấp " TCVN 1451-1998 418,2 955,0 955,0 536,80 128

Đ/c đường ĐT 743 xã Bình Thắng, H Dĩ

An, tỉnh Bình Dương Giá giao tại nhà máy Đồi 29 - Thị trấn Mỹ Phước- H.Dĩ An Tỉnh Bình Dương

D Cty CP Đầu tư XD &VL Đồng Nai

_ Gạch ống 4 lỗ 8 x 8x 18 và gạch đinh 2 lỗ 4 x 8 x18

Đ/c nhà máy gạch Tuynel Long Thành

xã Phước Tân- Huyện Long Thành - Tỉnh Đồng Nai Thanh tóan ngay khi nhận hàng

845 + Giá giao tại khu vực Q.1, Gò Vấp, Bình

846 + Giá giao tại khu vực Q.3,4, 5, 6, 10, Bình

847 + Giá giao tại khu vực Q.7, 8, Bình chánh,

giá mang tính địa phương, chỉ

Tp Biên Hòa, Đồng Nai Thanh tóan ngay khi nhận hàng

39

Trang 40

850 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, Gò Vấp, Bình

1

Đ/c nhà máy Ngói màu DNC- Khu phố 1 phường Trảng Dài,

Tp Biên Hòa, Đồng Nai Thanh tóan ngay khi nhận hàng

851 + Giá giao tại khu vực Q.5, 6, 8, 10, 11, Bình

1

852 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Hóc Môn,

855 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, Gò Vấp, Bình

3

856 + Giá giao tại khu vực Q.5, 6, 8, 10, 11, Bình

3

857 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Hóc Môn,

860 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, Gò Vấp, Bình

861 + Giá giao tại khu vực Q.5, 6, 8, 10, 11, Bình

862 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Hóc Môn,

a Gạch xây lọai A

_ Gạch 4 lỗ và Gạch đinh 9 x19 ( G01-03)

865 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

40

Trang 41

866 + Giá giao tại khu vực Q.5, 6, 8, 11, Tân Bình,

867 + Giá giao tại khu vực Q Bình Tân, Nhà Bè,

_ Gạch 4 lỗ và Gạch đinh 8 x18 ( G02-04) viên

870 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

875 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

880 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

Trang 42

883 + Giá giao tại nhà máy viên 4.727 5.273 5.273 545 12

885 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

891 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

896 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò Vấp,

42

Trang 43

901 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

906 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

911 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

_Gạch Hoa Phượng, Tứ Diệp (T05- T21)

916 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

43

Trang 44

917 + Giá giao tại khu vực Q.5, 6, 8, 11, Tân Bình,

918 + Giá giao tại khu vực Q Bình Tân, Nhà Bè,

_ Gạch Bánh Ú (T09)

921 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

926 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

931 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

Trang 45

_ Ngói tiểu ( N04)

936 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

_ Ngói âm dương ( N05)

941 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

_ Ngói viền âm dương ( N051- 041)

946 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3, 4, 10,12, Gò

Trang 46

a Gạch giả đá thạch anh - G 40 x 40 - 08 viên/ thùng

_ Đá phủ men màu nhạt

Do Công ty cổ phần hữu hạn công nghiệp gốm sứ TAICERA sản xuất, giao hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh.Thanh tóan bằng tiền mặt chiết khấu 2%

Trang 47

959 P 67049; 67304; 67609 thùng 273.600 273.600

Gạch Terrazzo

a _Gạch Terrazzo 300x300mm( mài) TCVN 6355:1998

961 + Giá giao tại khu vực Q.Thủ Đức- Q 2 " 68.143 68.143 68.143 0 0

962 + Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 68.429 68.429 68.429 0 0

963 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 68.810 68.810 68.810 0 0

964 + Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 69.095 69.095 69.095 0 0

965 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 69.381 69.381 69.381 0 0

b _Gạch Terrazzo 400x400mm( mài)

967 + Giá giao tại khu vực Q.Thủ Đức- Q 2 " 70.342 70.342 70.342 0 0

968 + Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 70.818 70.818 70.818 0 0

Đ/c VP

430-432-434 đường 3/2 Q10 Gạch màu xanh cộng thêm 2.000đ/m2

969 + Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 71.104 71.104 71.104 0 0

970 + Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 71.390 71.390 71.390 0 0

971 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 71.771 71.771 71.771 0 0

c _Gạch Terrazzo (không mài) 300x300mm

973 + Giá giao tại khu vực Q.Thủ Đức- Q 2 " 63.597 63.597 63.597

974

+ Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 63.883 63.883 63.883

975

+ Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 64.264 64.264 64.264

976 + Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 64.550 64.550 64.550

47

Trang 48

+ Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 64.835 64.835 64.835

d _Gạch Terrazzo (không mài) 400x400mm

+ Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 67.468 67.468 67.468

982 + Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn" 67.753 67.753 67.753

983 + Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 68.134 68.134 68.134

a _ Gạch Terrazzo 300 x300mm - màu vàng, đỏ, xám ( không mài)

Đơn vị không báo trong báo giá ngày 01/12/2007

+ Giá giao tại khu vực Q.Thủ Đức- Q 2 " 66.779

+ Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 67.065

+ Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 67.446

+ Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 67.732

+ Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 68.017

_ Gạch Terrazzo 300 x300mm - màu vàng, đỏ, xám ( mài)

Trang 49

+ Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 72.563 72.563 72.563

_ Gạch Terrazzo 400 x 400mm - màu vàng, đỏ, xám( không mài)

Đơn vị không báo trong báo giá ngày 01/12/2007

+ Giá giao tại khu vực Q.Thủ Đức- Q 2 " 69.887

+ Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 70.364

+ Giá giao tại khu vực Q.1, 3,4, Phú Nhuận " 70.649

Đ/c 161 Chu Văn

An Q.Bình Thạnh- Khách hàng mua với số lượng >= 1.000m2 và thanh tóan trước khi giao hàng giãm 2.000đ/m2

+ Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 70.935

+ Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 71.316

_ Gạch Terrazzo 400 x 400mm - màu vàng, đỏ, xám(mài)

992

+ Giá giao tại khu vực Q.Gò Vấp, Bình Thạnh, Q 12, 9 " 74.000 74.000 74.000

994

+ Giá giao tại khu vực Q.5,6,8,10,11, Tân Bình, Hóc Môn " 74.571 74.571 74.571

995

+ Giá giao tại khu vực Q.7, Nhà Bè, Bình Chánh, Củ Chi " 74.952 74.952 74.952

49

Trang 50

Gạch ngói

a _ Gạch đinh 40 x 80 x 180- Lọai A

998 + Giá giao tại Quận 1, 3, 9, 12, Q Gò Vấp,

Bình Thạnh, Phú Nhuận, Tân Bình, H.Hóc môn.

999 + Giá giao tại Quận 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11,

KCN Tân Bình, Q Tân Bình, Tân Phú.

1000 + Giá giao tại Huyện Bình Chánh, KCN Lê

Minh Xuân, KCN Tân Tạo, KCN Biên Hòa II,

Nhà máy gạch COTEC Đồi 29 Ấp

2 Thị trấn Mỹ Phước, H Bến Cát- Tỉnh Bình Dương Giảm 10đ/viên đối với gạch mua với số lượng >= 500.000 viên Giảm 200đ/viên đối với ngói mua với số lượng >= 2.500 viên Thanh tóan trong vòng 15 ngày sau khi nhận hàng

b _ Gạch ống 80 x 80 x180

1003 + Giá giao tại Quận 1, 3, 9, 12, Q Gò Vấp,

1004 + Giá giao tại Quận 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11,

1005 + Giá giao tại Huyện Bình Chánh, KCN Lê

Minh Xuân, KCN Tân Tạo, KCN Biên Hòa II,

c _ Gạch Demie 80 x 80 x 90- Lọai A

1007 + Giá giao tại Quận Thủ Đức, Huyện Củ Chi

1008 + Giá giao tại Quận 1, 3, 9, 12, Q Gò Vấp,

1009 + Giá giao tại Quận 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11,

50

Trang 51

1010 + Giá giao tại Huyện Bình Chánh, KCN Lê

Minh Xuân, KCN Tân Tạo, KCN Biên Hòa II,

Nhà máy gạch COTEC Đồi 29 Ấp

2 Thị trấn Mỹ Phước, H Bến Cát- Tỉnh Bình Dương Giảm 10đ/viên đối với gạch mua với số lượng >= 500.000 viên Giảm 200đ/viên đối với ngói mua với số lượng >= 2.500 viên Thanh tóan trong vòng 15 ngày sau khi nhận hàng

d _ Ngói 22v /m 2 chống thấm- A-ct

1013 + Giá giao tại Quận 1, 3, 9, 12, Q Gò Vấp,

1014 + Giá giao tại Quận 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11,

1015 + Giá giao tại Huyện Bình Chánh, KCN Lê

Minh Xuân, KCN Tân Tạo, KCN Biên Hòa II,

đ _ Ngói úp nóc không chống thấm- A- kct

1018 + Giá giao tại Quận 1, 3, 9, 12, Q Gò Vấp,

1019 + Giá giao tại Quận 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11,

1020 + Giá giao tại Huyện Bình Chánh, KCN Lê

Minh Xuân, KCN Tân Tạo, KCN Biên Hòa II,

A Tô Hiến Thành phường 15 quận 10

51

Trang 52

Giá giao tại Q.Thủ Đức, Q9, Gò Vấp " 964 964

Trung tâm VLXD

và TTNT Thiên Thanh - Đ/c 138

A Tô Hiến Thành phường 15 quận 10

Giá giao tại Q.1,2,3,12, Phú Nhuận, Bình

b Gạch 4 lỗ 180 x 80 x 40 -Lọai A 1 -MSP

GR80-4V

Giá giao tại Q.1,2,3,12, Phú Nhuận, Bình

Gạch 4 lỗ 90 x 80 x80 -Lọai A 1 - Demi 180

Giá giao tại Q.1,2,3,12, Phú Nhuận, Bình

H Gạch bê tông tự chèn Thanh Bình 273 Lê Văn Quới Q.Bình Tân

52

Trang 53

1026 GạchTB mã số 14 lót cho bãi đậu xe-trồng cỏ-

I Gạch bê tông màu tự chèn CINCO (độ chịu lực 200kg/cm 2 ) TC01-2004/XN.TN

1030 Gạch Cinco mã số 1, 9, 10, 11, 12, 19 dày 50mm(màu xanh-L) m2 64.500 64.500

XN.SX Gạch Thanh niên- Ấp 5 xã Xuân Thới Sơn- H.HMôn Giao hàng tại khu vực nội thành

1031 Gạch Cinco mã số 1, 9, 10, 11, 12, 19 dày 50mm (màu vàng) " 61.000 61.000

1032 Gạch Cinco mã số 1, 3, 4, 6, 8 dày 60mm (màu xanh-L) " 66.500 66.500

1033 Gạch Cinco mã số 16 dày 76mm (màu xanh-L) " 66.500 66.500

53

Trang 54

1036 Đá 0 x 4 " TCVN 1771:1986 80.000

Lượng mua từ 1.500- 4.000T giảm 500đ/T Lượng mua từ 4001- 6.000T giảm 800đ/T Giảm 1.000đ/T với lượng mua>6.0000T Giá giao tại xã Bình Thắng huyện Dĩ An

Giao hàng trong phạm vi quận 11

_ Cát bê tông vừa ( nhuyển vừa)

DN báo mặt hàng không ai mua không có hàng nên không

Ngày đăng: 23/11/2018, 15:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w