Tớ chưa bao giờ nhìn thấy bức tranh nào như này trước đây cả equipment/ɪˈkwɪpmənt/n thiết bị Công ty đang cần các thiết bị văn phòng mới như máy tính, máy in và máy photo Anh à, thằng
Trang 1Tõ vùng tiÕng anh 6 – hk I (líp 6b)
(Chơi bóng đá, đạp xe, đọc sách và nấu ăn đều là các hoạt động)
(Con trai tôi đang học ở một trường nội trú trong trung tâm thành phố)
(Bạn có thể cho tôi mượn điện thoại một chút được không? Tôi vừa đánh mất điện thoại trên tàu.)
break time /breɪk taɪm/ (n.) giờ giải lao ( ’ )
(Chúng ta hãy chơi bóng rổ vào giờ ra chơi nhé)
(Kim, Nick, Sam và Ken đều học lớp 11B Họ là bạn cùng lớp của nhau.)
(Em muốn mua hai chiếc compa ạ.)
(Cậu thật là sáng tạo! Tớ chưa bao giờ nhìn thấy bức tranh nào như này trước đây cả)
equipment/ɪˈkwɪpmənt/(n) thiết bị (
)(Công ty đang cần các thiết bị văn phòng mới như máy tính, máy in và máy photo)
(Anh à, thằng bé trông thật vui sướng khi mở những món quà của mình)
(Bố tớ đang làm việc trong nhà kính)
(Anh ấy đến phòng tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe)
(Việc ăn nhiều rau xanh là một lối sống khỏe mạnh)
(Bạn làm ơn giúp tôi nâng chiếc hộp này được không? )
history /ˈhɪstri/ (n.) môn lịch sử ( )
(Mẹ tớ là giáo viên dạy Lịch sử)
international /ˌɪntəˈnæʃnəl/ (adj.) quốc tế ( )
(Jane đang tham gia hoạt động cắm trại quốc tế)
(Ông Thompson đang phỏng vấn một thí sinh trong phòng của mình)
judo /ˈdʒuːdəʊ/ (n.) võ juđô ( )
(Anh ấy tập võ juđô mỗi tuần một lần)
(Laura đang đưa cô con gái năm tuổi của mình đến nhà trẻ)
(Hãy nghe đi! Có ai đó đang gõ cửa kìa)
(Những người hàng xóm chỗ chúng tôi đều rất thân thiện và hay giúp đỡ)
(Anh ấy đã sống ở nước ngoài 10 năm rồi)
(Phiền bạn một chút! Tôi muốn mượn hai chiếc gọt bút chì
physics /ˈfɪzɪks/ (n.) môn Vật Lý (’ )
(Tớ không giỏi môn vật lý)
Trang 2(Tớ luôn chơi bóng chày cùng với bạn bè ở sân chơi của trường)
(Peter thường dành tiền tiêu vặt của mình để mua sách)
(Sáng tác thơ là sở thích của anh ấy trong thời gian rảnh)
(Nick thích sống ở các vùng nông thôn vì chúng thường yên tĩnh và thanh bình)
(Anh ấy luôn nhớ về chuyến đi tình nguyện quốc tế đầu tiên đến nước Pháp của mình)
(Tôi thường đạp xe đạp đi làm như một cách tập thể dục)
school lunch /skuːl lʌntʃ/ (n.) bữa trưa ở trường ( )
(Anh ấy đang mở một buổi tập huấn để chia sẻ những kỹ năng tiếp thị của mình với những nhân viên mới)
science /ˈsaɪəns/ (n.) khoa học ( )
(Tớ rất thích khoa học)
(Nhà chúng tôi được bao quanh bởi rất nhiều cây xanh và hoa)
(Bể bơi là nơi yêu thích tôi thường đến vào mùa hè)
( Học sinh ở trường Torah phải mặc đồng phục từ thứ Hai đến thứ Sáu)
(Chúng tôi đang sống tại một căn hộ rộng rãi ở trung tâm thành phố)
country house /ˈkʌntri haʊs/ (n.) nhà nông thôn ( )
(Emily đang sống trong một ngôi biệt thự đồng quê)
(Sống trong một ngôi nhà sàn tại vùng núi là một kỉ niệm không thể nào quên của tôi)
(Tôi sống tại một ngôi nhà phố với bố mẹ mình
(Tại thời điểm này, John không có đủ tiền để mua một căn biệt thự
(Gác xép là nơi yêu thích của anh ấy trong căn nhà này)
(Con yêu, chúng ta cùng rửa tay con trong phòng tắm trước khi ăn cơm tối nhé)
(Họ đang tìm một ngôi nhà có hai phòng ngủ)
(Nhà chúng tôi không có phòng ăn Chúng tôi ăn trong bếp)
(Mẹ tôi đang làm cho tôi một cái bánh ở trong bếp)
(Jason đang xem tivi trong phòng khách)
(Tớ sẽ đợi cậu ở sảnh Gặp nhau ở đó nhé
(Williams đang mua một số đồ đạc cho căn hộ mới của mình
air conditioner/ekənˈdɪʃənə(r)/(n) máy điều hòa ( ’
)
Trang 3(Bên ngoài trời nóng nên trong phòng Peter điều hòa lúc nào cũng bật )
ceiling fan /ˈsiːlɪŋ fæn/ (n.) quạt trần ( ’ )
(Làm ơn bật quạt trần lên Trời đang rất nóng )
(Tôi để tất cả những đồ yêu thích của tôi trong tủ kéo )
(Người Việt thường hay sử dụng đũa trong các bữa ăn hàng ngày)
cooker /ˈkʊkə(r)/ (n.) chiếc nồi (
(Chiếc nồi này cũ quá rồi)
(Mẹ tớ vừa mua thêm một tủ đựng bát đĩa nữa để đựng đĩa)
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/ (n.) máy rửa bát ( )
(Tôi đã mua cho mẹ một cái máy rửa bát )
(Mỗi phòng trong nhà anh ấy đều có một cái lò sưởi)
(Tủ lạnh rất hữu ích vì nó giúp tôi dự trữ rất nhiều đồ ăn)
(Julian đang làm nóng bánh cho bữa sáng bằng lò vi sóng)
pillow /ˈpɪləʊ/ (n.) cái gối đầu ( ’ )
(Tớ không thể ngủ mà không có gối đầu)
(Kate đang rửa tay ở bồn rửa)
stool /stuːl/ (n.) ghế đẩu ( )
(Phòng tớ có một cái ghế đẩu)
(Có một lọ hoa ở trên bàn)
(Cô ấy chỉ có rất ít quần áo trong tủ treo quần áo)
department store /dɪˈpɑːtmənt stɔː(r)/ (n.) cửa hàng bách hóa
(Tớ và mẹ đang đi tới cửa hàng bách hóa để mua vài bộ quần áo)
(Annalisa vừa mới chuyển tới ngôi trường mới ở vùng nông thôn)
Giới từ chỉ địa điểm
Above /əˈbʌv/ (prep.) bên trên
(
(Quả táo ở phía trên cái bàn)
At /ət/ (prep.) tại, ở
(Chúng tôi dự định sẽ ở khách sạn Sheraton)
Beside /bɪˈsaɪd/ (prep.) bên cạnh
(Cô bé đang đứng cạnh cái bàn)
Across /əˈkrɒs/ (prep.) bên kia (The rabbit is across the street ) (Chú thỏ ở bên kia đường )
Behind /bɪˈhaɪnd/(prep) đằng sau (There's a cat behind the television ) (Có một con mèo ở sau ti-vi)
Between /bɪˈtwiːn/ (prep.) ở giữa (The lion is sitting between the two lamps) (Con sư tử đang ngồi giữa hai cái đèn.)
By /baɪ/ (prep.) bên cạnh
(The girl is standing by the table )
(Cô bé đang đứng cạnh cái bàn )
In /ɪn/ (prep.) trong (The cat is sleeping in the box ) (Chú mèo đang ngủ trong chiếc hộp bàn )
Trang 4In Front Of /ɪn frʌnt əv/ (prep.) đằng trước
(Cặp đôi đang ngồi trước ti-vi)
Next To /ˈnekst tu/ (prep.) bên cạnh
(Cô bé đang đứng cạnh cái bàn)
Opposite /ˈɒpəsɪt/(prep.) đối diện
Các bộ phận trên cơ thể người và từ miêu tả ngoại hình
(Chị gái tớ không quan tâm nhiều đến ngoại hình của mình)
(Cánh tay bị gãy làm anh ấy không thoải mái chút nào)
cheek /tʃiːk/ (n.) má ( ’ )
(Ồ Có gì trên má cậu kìa)
(Con gái cô ấy trông rất đáng yêu với cặp má phúng phính)
ear /ɪə(r)/ (n.) tai ( )
(Hãy đặt tay lên tai của mình nào)
(Đừng để khuỷu tay lên mặt bàn Bàn đang ướt đấy)
finger /ˈfɪŋɡə(r)/ (n.) ngón tay ( )
(Cô ấy có những ngón tay rất dài)
(Anh ấy có thể đứng bằng một chân rất lâu)
fur /fɜː(r)/ (n.) lông (
(Con mèo đang liếm láp lông của nó)
(Cô bé thường ngồi trên đầu gối cha mình khi ông đọc truyện cho cô bé)
leg /leɡ/ (n.) chân ( ? )
(Một con kiến có bao nhiêu cái chân? )
(Cậu bé luồn chìa khóa vào một sợi dây ở quanh cổ mình)
nose /nəʊz/ (n.) mũi ( )
(Mẹ cô ấy có chiếc mũi cao
(Người đàn ông đang mang đứa trẻ trên vai mình)
tail /teɪl/ (n.) đuôi ( )
(Con mèo nhà tớ có cái đuôi dài)
(Jane có chiếc răng đầu tiên khi mới 5 tháng tuổi)
Near /nɪə(r)/ (prep.) gần (There's a bicycle near the tree ) (Có một chiếc xe đạp gần cái cây )
On /ɒn/ (prep.) trên (The elephant is standing on the ball ) (Chú voi đang đứng trên quả bóng )
Under /ˈʌndə(r)/ (prep.) bên dưới (The ball is under the table ) (Quả bóng nằm dưới gầm bàn )
Trang 5Tính cách con người
(Bà ấy hơn 70 tuổi rồi nhưng vẫn rất năng động)
boring /ˈbɔːrɪŋ/ (adj.) buồn tẻ ( ’ ’ )
(Tôi không nghĩ anh ta lại là một người buồn tẻ như vậy)
(Bố tớ là một người rất chu đáo)
competitive /kəmˈpetətɪv/ (adj.) thích đua tranh ( ’
)
(Anh ấy không phải là một người thích đua tranh Anh ấy chỉ muốn có một cuộc sống yên bình)
(Họ tự tin hơn tôi tưởng)
(Con trai tôi là một cậu bé thích tìm hiểu; nó rất hay đặt ra các câu hỏi)
(Hầu hết mọi người đều yêu tự do Họ muốn được làm những gì họ thích)
friendly /ˈfrendli/ (adj.) thân thiện ( )
(Họ rất thân thiện với tớ)
(Tớ thích những người hài hước Họ thường làm tớ cười rất nhiều)
(Anh ấy thật là hào phóng khi thanh toán toàn bộ hóa đơn)
(Việc sống xa nhà làm tôi trở nên độc lập hơn)
(Cô ấy rất tử tế với chúng tôi Cô ấy giúp chúng tôi rất nhiều)
patient /ˈpeɪʃnt/ (adj.) kiên nhẫn ( ’ )
(Cô ấy rất kiên nhẫn với bọn trẻ)
(Hai người con trai của cô ấy có tính cách rất khác nhau)
(Huong luôn là người bạn đáng tin cậy của tôi Tôi có thể nói với cô ấy bất cứ thứ gì mà tôi nghĩ)
(Bố tôi luôn có trách nhiệm với những gì đã nói)
(Lan rất nhạy cảm với những lời chỉ trích Cô ấy thường nghĩ rất nhiều về chúng)
serious /ˈsɪəriəs/ (adj.) nghiêm túc (
(Chúng tôi luôn nghiêm túc khi làm việc)
(Cô ấy là một cô gái nhút nhát Cô ấy thường không nói chuyện với người lạ)
(Những người có dáng thể thao trông rất hấp dẫn khi mặc đồ thể thao)
zodiac /ˈzəʊdiæk/ (n.) cung hoàng đạo (
(Có 12 cung trong cung hoàng đạo)
My Neighbourhoods - Các địa điểm trong khu vực sinh sống
(Phòng tranh mới trong vùng sẽ mở cửa vào tháng tới)
(Tôi sống trong một ngôi nhà với một cái sân sau rộng)
(Chúng tôi đến nhà thờ lớn trong thị trấn vào mỗi cuối tuần)
Trang 6countryside /ˈkʌntrisaɪd/ (n.) nông thôn ( )
(Không khí ở vùng nông thôn trong lành hơn không khí ở thành phố)
(Ngôi nhà ở nông thôn của chúng tôi có một cái sân trước rộng)
grocery /ˈɡrəʊsəri/ (n.) cửa hàng tạp hóa ( )
(Có một cửa hàng tạp hóa gần nhà tôi)
(Các bạn có tượng đài trong vùng không? )
(Chúng ta có thể đi bộ tới viện bảo tàng, nó cách đây không xa lắm)
Chúng tôi có một ngôi chùa lớn ở trung tâm thị trấn)
(Cung điện cũ trong vùng chúng ta chỉ mở cửa vào cuối tuần)
railway station /ˈreɪlweɪ ˌsteɪʃn/ (n.) nhà ga ( )
(Nhà ga cách đây khoảng 5km)
secondary school /ˈsekəndri skuːl/ (n.) trường trung học ( ) (Tất cả chúng tôi đều học tại trường trung học trong thị trấn)
(Nhiều khách du lịch tới thăm quảng trường ở quê tôi)
(Bạn có thể thấy bức tượng cao này từ rất xa)
suburb /ˈsʌbɜːb/ (n.) ngoại ô ( )
(Gia đình cô ấy sống ở vùng ngoại ô)
temple /ˈtempl/ (n.) ngôi đền ( )
(Ngôi đền này to và cũ)
traffic light /ˈtræfɪk laɪt/ (n.) đèn giao thông ( )
(Đèn giao thông giúp chúng tôi đi lại an toàn trong thành phố)
(Chúng tôi tới xưởng trong vùng để sửa chữa đồ đạc)
Các từ dùng để miêu tả nơi mình sinh sống
comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj.) thoải mái (
(Ghế sofa thì thoải mái hơn ghế thường)
(Sống ở đây thật thuận tiện – mọi thứ mình cần chỉ cách 5 phút)
(Nhiều người sống ở Hà Nội, nên thành phố này rất đông đúc)
dislike /dɪsˈlaɪk/ (v.) không thích ( )
(Mình không thích những đường phố đông đúc này)
exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (adj.) thú vị ( )
(Cuộc sống ở các thành phố có thú vị không? )
fantastic /fænˈtæstɪk/ (adj.) tuyệt vời ( ’
(Thật tuyệt vời khi bơi dưới biển quê mình)
(Mình tự hào khi quê mình là một thành phố rất giàu tính lịch sử)
(Người dân trong vùng đó cực kì thân thiện)
(Hà Nội thì hiện đại hơn Yên Bái)
(Đường phố ở quê mình thì không chật hẹp và đông đúc)
Trang 7(Những con phố ở đây ồn ào đến tận nửa đêm)
(Mình nghĩ cuộc sống ở đây khá yên bình)
(Không khí trong thành phố này bị ô nhiễm vì ô tô, xe máy)
(Mình thích đi dọc những bãi biển đầy cát ở quê)
(Ở nơi mình sinh sống, thời tiết thật kinh khủng vào mùa đông)
Các từ dùng để chỉ đường
first /fɜːst/ (adv.) đầu tiên ( ’ )
(Đầu tiên, chúng ta hãy đến viện bảo tàng)
after that (prep phr.) sau đó (
(Sau đó, chúng ta sẽ bắt xe buýt đi sở thú)
then /ðen/ (adv.) sau đó, rồi thì ( )
(Sau đó chúng ta sẽ thăm quảng trường)
(Cuối cùng chúng ta sẽ cùng đi bộ tới quán cà phê để ăn trưa)
(Chỉ sang đường là bạn sẽ thấy quán tạp hóa)
(Hãy đi dọc phố này cho đến khi bạn nhìn thấy một ngôi chùa)
(Hãy sang đường rồi đi qua bến xe buýt)
(Đi thẳng về phía trước, ngôi đền ở bên tay phải bạn)
(Rẽ trái ở chỗ đèn giao thông và bạn sẽ thấy mình)
(Rẽ phải ở chỗ quán cà phê Tớ sẽ chờ bạn ở đó)
Natural wonders of the world - Đồ dùng cần thiết khi đi du lịch
(Hãy lấy ba lô của bạn và đi thôi! )
(Đừng quên chiếc la bàn cho chuyến đi ngày mai)
(Một chiếc bản đồ rất có ích khi bạn đi du lịch)
mobile phone /ˈməʊbaɪl fəʊn/ (n.) điện thoại di động ( ne)
(Nhớ mang điện thoại di động của bạn đi nhé)
painkiller /ˈpeɪnkɪlə(r)/ (n.) thuốc giảm đau ( ? )
(Chúng ta có cần mang một ít thuốc giảm đau không? )
(Mình vừa cắt vào tay Mình cần một cái băng dán)
scissors /ˈsɪzəz/ (n.) cái kéo ( ? )
(Cái kéo này để làm gì thế? )
(Bạn sẽ cần một chiếc túi ngủ để ngủ ngoài trời vào ban đêm)
(Ngoài trời nắng quá Mình cùng thoa kem chống nắng nào)
Trang 8(Ở đó trời rất nắng Bạn cần mang theo mũ nhé)
(Đầu tiên ta hãy dựng lều trước khi nấu bữa trưa)
(Bạn không được quên đèn pin cho chuyến cắm trại sắp tới)
(Hãy lập một danh sách các đồ dùng cần mang theo cho chuyến đi này)
(Giày cao cổ để đi bộ của mình đâu rồi? Mình cần chúng cho chuyến đi ngày mai)
waterproof coat /ˈwɔːtəpruːf kəʊt/ (n.) áo khoác chống nước ( ’
(Mình không nghĩ chúng ta cần áo khoác chống nước)
(Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này)
(Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này) Chủ đề thiên nhiên
(Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh)
(Vịnh Hạ Long có nhiều hang động)
Bạn có muốn khám phá bờ biển bằng thuyền không? )
(Sahara là sa mạc nóng nhất thế giới)
(Băng qua khu rừng này sẽ mất bao lâu? )
rainforest /ˈreɪnfɒrɪst/ (n.) rừng nhiệt đới (
(Rừng nhiệt đới Amazon ở Brazil)
(Tuần Châu là một trong những đảo lớn nhất ở vịnh Hạ Long)
(Hồ lớn nhất Việt Nam nằm ở đâu? )
(Bạn có thể kể tên một số hồ nước ngọt ở Việt Nam không? )
(Ngọn núi cao nhất thế giới là đỉnh Everest)
(Himalaya là một dãy núi nổi tiếng)
natural wonder /ˈnætʃrəl ˈwʌndə/ (n.) kì quan thiên nhiên ( ? ) (Có bao nhiêu kì quan thiên nhiên trên thế giới?
(Bạn có thể kể tên một số sự vật trong tự nhiên bằng tiếng Anh không? )
(Sông Nile là con sông dài nhất thế giới)
(Thung lũng đó trông tuyệt đẹp dưới ánh nắng mặt trời)
(Thác Angle là thác nước cao nhất trên thế giới)
(Vùng đó đa dạng với nhiều loại động thực vật khác nhau)
(Nước Nepal đặc biệt vì nó chứa ngọn núi cao nhất thế giới)
Trang 9unforgettable /ˌʌnfəˈɡetəbl/ (adj.) khó quên được ( ) (Một chuyến viếng thăm vịnh Hạ Long là một trải nghiệm khó quên)
Hoàng cung là điểm thu hút du lịch nhất ở Huế)
(Mình muốn tìm hiểu thêm về ẩm thực Việt Nam)
(Mọi người đều nên ứng xử đúng mực trong dịp Tết)
(Người Việt Nam có một số quan niệm về ngày Tết)
(Bạn không nên làm vỡ đồ trong dịp Tết)
(Nhìn kìa! Mọi người đang vui vẻ và hát hò rộn rã)
(Chúng tôi thường mặc đẹp vào dịp Tết)
fight /faɪt/ (v.) đánh nhau ( ’ )
(Chúng ta không nên đánh nhau trong dịp Tết)
(Bạn nên treo lịch mới vào dịp Tết)
(Các bạn không nên chơi bài cả đêm trong dịp Tết)
(Những chiếc chuông kêu có thể xóa bỏ những việc làm xấu của con người trong năm cũ)
(Khi đồng hồ điểm, hãy cùng nhau nói “Chúc mừng năm mới!” )
(Người Thái té nước vào nhau để đón năm mới)
(Làm bánh chưng là truyền thống của chúng tôi vào dịp Tết)
(Người Việt Nam đến thăm họ hàng trong dịp Tết)
(Các bạn làm gì để đón năm mới? )
Các sự vật/sự việc đặc trưng trong dịp Tết
Bạn sẽ thấy nhiều hoa đào trong dịp Tết)
(Bạn cũng sẽ thấy hoa mơ ở một số nơi trong dịp Tết)
(Bạn nên kiểm tra lịch để biết Tết năm nay vào ngày nào nhé)
(Người Việt Nam đón Tết vào các thời gian khác nhau trong mỗi năm)
celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ (n.) sự đón chào; lễ tổ chức (
(Mình sẽ kể cho bạn nghe về việc đón năm mới ở Việt Nam)
(Bạn nên dọn sạch và trang trí nhà cửa để đón Tết)
(Chúng ta nên mua một vài đồ trang trí cho nhà trước dịp Tết)
Trang 10family gathering (n) sum họp gia đình ( ’ ) ( Tết là thời gian sum họp gia đình, vì thế chúng tôi thường không đi du lịch vào dịp này)
(Bạn không nên mua pháo hoa cho dịp Tết)
(Người xông nhà quyết định may mắn của gia đình trong năm mới)
(Chúng ta sẽ có một dịp Tết đầy niềm vui, thức ăn ngon, và những tiếng cười)
lucky money /ˈlʌki ˈmʌni/ (n.) tiền mừng tuổi (
(Trẻ con nhận được tiền mừng tuổi vào dịp Tết)
special food /ˈspeʃl fuːd/ (n.) món ăn đặc biệt ( )
( Ăn các món ăn đặc biệt là phần thú vị nhất trong dịp Tết)