Tài kho nản phẩm, hàng hoá...
Trang 1Đ n v :……… ơn vị:……… ị:………
Đ a ch :……… ị:……… ỉ:……… (Ban hành theo Thông t s M u s S10-DN ẫu số S10-DN ố S10-DN ư số ố
200/2014/TT-BTC Ngày 22/12/2014 c a B Tài chính)ủa Bộ Tài chính) ộ Tài chính)
S CHI TI T V T LI U, D NG C (s n ph m, hàng hoá) Ổ CHI TIẾT VẬT LIỆU, DỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ẾT VẬT LIỆU, DỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ẬT LIỆU, DỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ỆU, DỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ỤNG CỤ (sản phẩm, hàng hoá) ản phẩm, hàng hoá) ẩm, hàng hoá)
Năm
Tài kho n: Tên kho: ản phẩm, hàng hoá)
Tên, quy cách nguyên li u, v t li u, công c , d ng c (s n ph m, hàng hoá) ản phẩm, hàng hoá) ẩm, hàng hoá)
Đ n v tính: ơn vị tính: ị tính:
Ch ng tứng từ ừ
Di n gi iễn giải ản phẩm, hàng hoá)
Tài kho nản phẩm, hàng hoá)
đ i ngố ứng từ
Đ nơn giá
Số
Thành
ti nền
Số
lư sốợngng
Thành
ti nền
Số
lư sốợngng
Thành tii nền
S d đ u kỳố ư số ầu kỳ
- S này có trang, đánh s t trang 01 đ n trang ổ này có trang, đánh số từ trang 01 đến trang ố ừ ến trang
- Ngày m s : ở sổ: ổ này có trang, đánh số từ trang 01 đến trang
Trang 2Ngày tháng năm
Ng ười ghi sổ i ghi s ổ
(Ký, h tên) ọ tên) K toán tr ế toán trưởng ưởng ng
(Ký, h tên) ọ tên) (Ký, h tên, đóng d u) ọ tên)Giám đ c ố S10-DN ấu)