1. Trang chủ
  2. » Tài Chính - Ngân Hàng

Tỷ lệ bồi thường theo nghiệp vụ của toàn thị trường loss ratio by line of insurance

5 662 2
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tỷ lệ bồi thường theo nghiệp vụ của toàn thị trường loss ratio by line of insurance
Trường học Unknown
Chuyên ngành Insurance
Thể loại Báo cáo
Năm xuất bản 2009
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 121,93 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tỷ lệ bồi thường theo nghiệp vụ của toàn thị trường loss ratio by line of insurance

Trang 1

Bi u/Form : 10 PNT ể

T L B I TH Ỷ Ệ Ồ ƯỜ NG THEO NGHI P V C A TOÀN TH TR Ệ Ụ Ủ Ị ƯỜ NG

LOSS RATIO BY LINE OF INSURANCE

Đ n v / Unit : 1 000 000 VNĐ) ơ ị

TT

Nghi p v b o hi m ệ ụ ả ể

Lines of Insurance

B o hi m g c ả ể ố Nh n tái b o hi m ngoài n ậ ả ể ướ c

Phí

Direct premium

B i ồ

th ườ ng

Direct insur.

Claims

T l b i ỷ ệ ồ

th ườ ng

Loss ratio of direct Insurance

Phí

Overseas reinsur.

Assumed premium

B i ồ

th ườ ng

Overseas reinsur Assumed claims

T l ỷ ệ

b i ồ

th ườ ng

Loss ratio of reinsur assumed

T ng ổ doanh thu phí b o ả

hi m ể

Total premium

T ng b i ổ ồ

th ườ ng

Total claims

T l b i ỷ ệ ồ

th ườ ng chung toàn nghi p ệ

vụ

Conbined loss ratio

1

BH s c kh e và tai n n con ứ ỏ ạ

ngườ Personal accident, i/

2 BH hàng hóa v n chuy n/ ậ ể

3 BH hàng không/Aviation

4 BH xe c gi i/ơ ớ Motor Vehicle

5

B o hi m cháy n và m i r i ả ể ổ ọ ủ

ro tài s n/ả Fire, Explosion &

Trong đó/Including

5.1 BH cháy n /ổ Fire and Explosion

5.2 BH m i r i ro tài s n khác ọ ủ ả 673,977 384,889 57.11% 62,555 30,598 48.91% 736,532 415,487 56.41%

6 BH gián đo n kinh ạ

doanh/Business Interruption

7 BH thân tàu và TNDS ch tàu/ ủ

8 BH trách nhi m chung/ ệ Public

9 BH nông nghi p /ệ Agricultural

Trang 2

BH tín d ng và r i ro tài ụ ủ

chính/Credit & financial risk

11

BH tài s n và thi t ả ệ

h i/ạ Property & Casualty

Bao g m/ồ Including

11.

1 BH XDLĐ/Car & EAR insurance 1,113,396 121,983 10.96% 19,858 951 4.79% 1,133,254 122,934 10.85%

11.

2

BH máy móc thi t ế

b /ị Machinary breakdown

11.

3 BH thi t b đi n t /ế ị ệ ử Electronic

11.

4

BH d u khí/ ầ Oil & gas

11.

5

Các nghi p v b o hi m ệ ụ ả ể

12 T ng(Total) ổ 9,857,819 3,539,585 35.91% 120,694 53,602 44.41% 9,978,513 3,593,187 36.01%

Trang 3

DOANH THU PHÍ B O HI M C A TOÀN TH TR Ả Ể Ủ Ị ƯỜ NG INSURANCE PREMIUM INCOME BY LINE OF INSURANCE

9 tháng 2009

(Đ n v / Unit: 1 000 000 VNĐ) ơ ị

TT

Nghi p v b o hi m ệ ụ ả ể

lines of Insurance

Phí b o hi m g c ả ể ố

Direct insur.

premium

Nh n ậ TBH trong

n ướ c.

Domesti

c reinsur assume d

Nh n ậ TBH ngoài

n ướ c.

Oversea s reinsur.

assumed

Nh ượ ng TBH trong n ướ c.

Domestic reinsur.cede

1

BH s c kh e và tai n n con ng ứ ỏ ạ ườ i/

2 BH hàng hóa v n chuy n/ ậ ể

5 B o hi m cháy n và m i r i ro tài s n/ ả ể ổ ọ ủ ả Fire,Explosion

6 BH gián đo n kinh doanh/ ạ Business Interruption Insurance 20,587 3,040 423

7 BH thân tàu và TNDS ch tàu/ ủ Hull and P&I Insurance 1,143,039 179,133 14,053 382,792

10 BH tín d ng và r i ro tài chính/ ụ ủ Credit & financial risk

11 BH tài s n và thi t h i/ ả ệ ạ Property & Casualty Insurance 2,087,964 215,604 30,504 530,699

Bao g m/ồ Including

11.

Trang 4

11.

11.

11.

Chú ý/Note:

Phí b o hi m th c thu c a toàn th trả ể ự ủ ị ường không bao g mồ

phí b o hi m nh n và nhả ể ậ ượng tái b o hi m trong nả ể ước

Net Premium of whole market does not include domestic

reinsurance

Bi u/M u : 4 PNT ể ẫ

TĂNG TR ƯỞ NG PHÍ B O HI M G C VÀ TH PH N C A CÁC DOANH NGHI P Ả Ể Ố Ị Ầ Ủ Ệ

GROWTH RATE OF DIRECT PREMIUM BY COMPANY

(Đ n v /Unit : 1 000 000 VNĐ) ơ ị

TT Doanh nghi p ệ

Companies

Phí BH G cố /Direct Insurance Premium

Th ph n(%) ị ầ Market share

Kỳ báo cáo

Reported period

Cùng kỳ năm

tr ướ c

The same period before

% tăng

gi m ả

Growth rate

Trang 5

15 HÙNG VƯƠNG 10,965 0 0.11%

Ngày đăng: 19/10/2012, 15:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w