1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

General English Tiếng Anh tổng hợp

237 197 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 237
Dung lượng 2,4 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tiếng Anh tổng hợp Phát âmPronunciation Từ vựngVocabulary Ngữ phápGrammar Các cấu trúcStructures ... Đủ các thì cùng bảng tổng hợp các thì logic bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh Có các cấu trúc thông dụng nhất

Trang 1

General English

- Along: Tiến về phía trước, cùng với sth (along with sth); dọc theo

- Supper: Bữa ăn thêm, bữa ăn nhẹ trước khi đi ngủ

- Opinion: Quan điểm

- Spin: Quay

- Pilot: Hoa tiêu(n) {Deep-sea pilot: hoa tiêu ngoài biển khơi}, điều khiển [Hàng hải + Hàng không ]

- Handsome =>> Handsomeness: Đẹp trai

- Despite = In spite of: Bất chấp

- Clever=Smart: Thông minh

- Pass the test=Pass the exam: Vượt qua kì thi

- Pollte-Pollution-Polluted: Ô nhiễm

- Usual: Thông thường >< Unusual

- Not at all: Chẳng một tí nào cả

- All over the world=All around the world

- Idiom: Thành ngữ

- Arrange: Sắp xếp

- Shate: Trượt băng

- Pottery: Đồ gốm, thủ công; nơi làm/ xưởng gốm

- Extra: Thêm, hơn, cộng thêm, ngoài sth, cực sth

- Carve: Khắc, tạc, chạm, đục; tạo thành sth

- Clay: Đất sét {Cơ thể người}

- Disk: Đĩa máy tính

- Disc: Vật dẹt, tròn hình đĩa; bề mặt tròn phẳng; đĩa đệm ở xương sống

- Take up sth: Bắt đầu làm việc gì như một thói quen hoặc thú vui, bắt đầu

vị trí mới trong công việc

Trang 2

- Sound down: Nghe buồn thế

- Come on: Thôi nào

- Concentrate=Focus: Sự tập trung

- Spread: Lan rộng

- Limit: Giới hạn

- Compound sentences: Câu ghép

- Link: Liên kết, kết nối giữa nhiều thứ

- Coordinating conjuntion: Liên kết từ

Trang 3

- Life span: Vòng đời

- Secret lies on: Bí mật nằm ở

- Tofu: Đậu phụ

- Soybean: Đậu nành/Đậu tương

- Calcium: Canxi

- Play a role: Đóng vai trò

- Diet: Chế độ ăn kiêng

- Stuff: Nhồi, chất liệu món đồ; lèn, bịt

- Amount: Số lượng

- View: Quan điểm

- Expert: Chuyên gia

- Hike: Đi bộ đường dài

- Capital: Chữ viết hoa

- Smog: Khói lẫn sương

- Obese: Béo phì

- Suffer from: Chịu đựng điều gì

- Dumping site: Bãi rác

Trang 4

- Flavour: Hương vị thơm ngon; làm tăng thêm hương vị

- Grocer: Nguời bán hàng tạp hoá

- Grocery: Cửa hàng

- Rough: Gồ ghề

- Tough: Khó khăn, cứng

- Liar: Người nói dối

- Knit: Đan len

- Strange: Lạ

- Scarf: Cái khăn

- Sweater: Áo len

- As: Như là

- Needle: Kim

- Wool: Len

- Anxious: Lo lắng

- Closures: Bế mạc(n), kết thúc bằng cách cho biểu quyết (v)

- Leisure: Thời gian rảnh

- Food court: Nơi bán đồ ăn trong siêu thị

- Satisfied: Thoải mái

- Out of court: Mất quyền thưa kiện (lỗi thời)

- Doing DIY: Doin‘ Do It Yoursefl

- Suft: lướt sóng, lướt web

Trang 5

- Juggler: Người tung hứng

- Ishmael: Nguời chống lại xã hội, nguời bị xã hội ruồng bỏ

- A bit=A little

- Compost: Phân ủ, phân trộn; làm phân trộn

- Glassware: Đồ đạc làm bằng thuỷ tinh

- Pipes: Ống dẫn nước

- Delighted: Vui mừng, hài lòng

- Accommodate: Tiện nghi

- Depart: Sự khởi hành, lạc đề

- Institute: Học viện, truờng, cơ sở đào tạo về kỹ thuật

- Southern: Miền Nam, phía Nam

- Northern: Miền Bắc, phía Bắc

- Western: Miền Tây, phía Tây

- Eastern: Miền Đông, phía Đông

- Seaboard: Miền duyên hải

- Thick (Adj): Dày

- Ripe: Chín, chín muồi, trưởng thành

- Live on: Sống được vào

- Wallet=Pocket-book : Ví, bị (của người ăn mày)

- Sire: (Từ cổ, nghĩa cổ) Hoàng thượng, bệ hạ/Giống đực

- Origin: Nguồn gốc

- Material: Chất liệu

- Purpose: Mục đích

- Patient: Kiên nhẫn (adj); bệnh nhân (n)

- Go off: Đổ chuông, bỏ đi

Trang 6

- Rescident: Hộ dân cư

- Hind: Hươu cái, tá điền; ở đằng sau (adj)

- Clue: Manh mối, đầu mối, dòng tư tuởng, mạch câu chuyện

- Drop in: Ghé chơi

- Note: Ghi lại

- Departure time: Giờ khởi hành

- Lounge: Sự thơ thẩn, lang thang không mục đích, ghế tựa, buồng đợi, phòng khách, chỗ ngồi chờ (sân bay)

- Terminal: (adj)=(thuộc) giai đoạn cuối cùng của bệnh chết người, theo từng quý; phần cuối, phần chót, ga (đuờng sắt) cuói cùng/chót, nhà đón khách(ở sân bay)

- Period: Giai đoạn

- Greed: Tham lam

- Practical: (adj) Thực hành, thực tế

- Wander: Lang thang

- Parred: Cá hồi con

- Over sleep: Ngủ quên

- Sleepy: Buồn ngủ

- Widen: Mở rộng (v)

- Tin: Lọ nhỏ bằng kim loại

- Cheery: Vui

- Protest: Thử, trải nghiệm

- Pleasing: (adj) Mang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì), dễ chịu

- Regret: Hối hận

Trang 7

- Energy =>> Energetic: Đầy năng lượng

- Victim: Nạn nhân

- No longer: Không còn nữa

- Wait here: Đợi ở đây

- It‘s so nice of you !: Bạn thật tốt

- Whether: Được hay không

- Doubt: (n) sự nghi ngờ; do dự, e rằng

- Revolution: Cuộc cách mạng

- Dirty mind: Đầu óc đen tối

- Is always Ving: Luôn luôn làm gì đó (phàn nàn)

- Article: Bài báo

- Liver: Gan

- Complaint: sự than phiền, căn bệnh, đơn kiện

- Submit: Đệ trình, biện hộ, lập luận, gợi ý, trải qua, trịnh trọng trình bày

- Encourage: Khuyến khích, nâng cao

- Pride: Niềm kiêu hãnh, sự tự hào

- Proud (Adj of ―Pride‖)

- Behavior: Cách cư xử

Trang 8

- Scout: Người trinh thám, hướng đạo sinh, người phục vụ ở một trường cao đẳng ở Oxford

- Worldwide=Over the world

- Learn by heart: Học thuộc lòng

- Herd: Bầy, đàn, bọn, bè lũ (người)

- Geek: Người đam mê các hoạt động trí não, chuyên viên máy tính, người biểu diễn các trò quái gở trong lễ hội

- Apply: Ứng tuyển

- Applicant: Nguời ứng tuyển

- Fiction: Viễn tưởng

- Wardrobe: Tủ đựng quần áo

- Beneath: Bên dưới

- Reg: Giẻ, giẻ rách

- Generous: Hào phóng, rộng lượng, khoan hồng, màu mỡ, phong phú, thắm tươi

- Generously: Một cách hào phóng

- Generousity: Tính hào phóng

- Pulp: Thịt, cùi, tuỷ (răng), cục bột/bùn nhão; nghiền nhão

- Commercial: Thương mại (adj)

- Demonstrate: Chứng minh, giải thích

- Unite: Đoàn kết (v) =>> Unity =>>United=Close-knit

- Struggle: Sự đấu tranh, cuộc chiến đáu; đánh nhau với ai

- Impairment: Sự suy yếu: sự làm hư hại

- Speech: Khả năng hoặc hành động nói, lời nói

- Cognitive: Sự hiểu biết, kinh nghiệm

o Liên quan: Interested (adj), relatively (adv), touch (v)

Trang 9

- Argument: Lý lẽ, luận cứ, chủ đề, sự tranh luận

- Sympathetic: Đồng cảm, thông cảm

- Reconciled: Hòa giải

- Enthusiastic: Nhiệt tình, hăng hái, say mê

- Tablet: Bữa ăn, thuốc

- Recover: Hồi phục

- Eloquent:Hùng biện

- Souvenir: Đồ lưu niệm

- Seldom: Hiếm khi

- Delay: Trì hoãn

- Slash: Sự chém; chém, quật (bằng roi)

- Wisdom: Sự từng trải, hiểu biết, thông thái, tính chất khôn ngoan, sự uyên thâm

- Wise: Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, uyên thâ, thông thạo

- Supply: Cung cấp

- Drill: Máy khoan, sự tập luyện

- General: Đại tướng

- Postal: (thuộc) Bưu điện

- Deliver: Giao, vận chuyển

Trang 10

- Intelligence: Sự thông minh

- Wit: Sự hóm hỉnh, tài dí dỏm, mưu kế, trí thông minh, sự hiểu nhanh

- Appearance: Vẻ bề ngoài

- Handkerchief: Khăn tay, khăn mu-soa

- Coop Chuồng gà Bắt giữ tội phạm

- Ambulance: Xe cứu thương

- Beunder guarantee: Trong thời gian bảo hành

- Involve: Liên quan, dính líu

- Skirt: Cái váy ngắn

-

Trang 11

 hdyy

Trang 16

Những từ viết tắt thông dụng nhất trong tiếng Anh :

V.I.P Very important person Nhân vật rất quan trọng

ASAP As soon as possible Càng sớm càng tốt

N.B Nota Bene = Note well Lưu ý

Jr Junior Nhỏ (thường sử dụng cho con khi hai cha con cùng tên)

Sr Senior Lớn (đặt trước tên cha khi trùng tên con), cấp cao

B.A Bachelor of arts Cử nhân nghệ thuật

B.S Bachelor of science Cử nhân khoa học

MBA Master of Business Administration Thạc sỹ quản trị kinh doanh

Ph.D Doctor of Philosophy Tiến sỹ

M.C Master of ceremony Dẫn chương trình

VAT Value added tax Thuế giá trị gia tăng

Trang 17

IQ Intelligence quotient Chỉ số thông minh

EQ Emotional quotient Chỉ số cảm xúc

UNESC

O

The United Nation Educational,

Scientific and Culture

Organization

Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên hợp quốc

IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế

WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới

WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới

LOL Laugh our loud/ Lost of love Cười lớn/ mất mát về tình yêu

YOLO You only live once Bạn chỉ sống 1 lần

BFF Best friend forever Bạn thân

WTH What the hell? Cái quái gì vậy?

Trang 18

Tương tự, WANNA là dạng nói tắt của "want to" (muốn ) Ví dụ:

I wanna go home (Tôi muốn về nhà)I don't wanna go (Tôi không muốn đi)Do you

wanna watch TV? (Con có muốn xem ti vi không?)

Ngoài hai từ trên, trong tiếng Anh còn có khá nhiều các cụm nói tắt tương tự như:

GIMME = give me (đưa cho tôi )

Gimme your money (Đưa tiền của anh cho tôi)Don't gimme that rubbish (Đừng đưa cho tôi thứ rác rưởi đó)Can you gimme a hand? (Bạn có thể giúp tôi một tay không?)

GOTTA = (have) got a (có )

I've gotta gun / I gotta gun (Tôi có một khẩu súng)She hasn't gotta penny (Cô ta chẳng

có lấy một đồng xu)Have you gotta car? (Anh có xe ô tô không?)

GOTTA = (have) got to (phải làm gì đó)

I gotta go now (Tôi phải đi bây giờ)We haven't gotta do that (Chúng ta không phải làm điều đó)Have they gotta work? (Họ có phải làm việc không?)

INIT = isn't it (có phải không)

That's smart, init? (Nó thật là thông minh phải không?)Init strange? (Điều đó có lạ

không?)

KINDA = kind of (đại loại là )

She's kinda cute (Cô ấy đại loại là dễ thương)Are you kinda mad at me? (Có phải anh đại loại là phát điên với tôi phải không?)

LEMME = let me (để tôi)

Trang 20

121 = one to one

2u = to you

2u2 = to you too

b4 = before

b4n = bye for now

cul8r = see you later

f2f = face to face

g2g = got to go

gr8 = great/grate

h2 = how to

ilu2 = I love you too

ily4e = I love you forever

bion = believe it or not

bol = best of luck

eta = estimated time of arrival

fil = father-in-law

foaf = friend of a friend

ga = go ahead

gigo = garbage in garbage out

gowi = get on with it

hand = have a nice Dây km mới

ilu = ily = I love you

ime = in my experience

imo = in my opinion

inpo = in no particular order

iwik = I wish I knew

jam = just a minute

jit = just in time

kiss = keep it simple stupid

kol = kiss on lips

may = mad about you

mil = mother-in-law

nyp = not your problem

pest = please excuse slow typing

rumf = are you male or female ?

Trang 21

sah = stay at home

sil = sister-in-law

sit = stay in touch

sot = short of time

sul = syl = see you later

iou = I owe you

uok = you okay ?

aamof = as a matter of fact

afaict = as far as I can tell

aiui = as I understand it

atb = all the best

bbfn = bye bye for now

bbiam = be back in a minute

bbl = be back later

btaicbw = but then again I could be wrong

bttp = back to the point

cmiiw = correct me if I"m wrong

cwyl = chat with you later

damhik = don"t ask me how I know

dtrt = do the right thing

dttah = don"t try this at home

ducwic = do you see what I see

dwisnwid = do what I say not what I do

ftbomh = from the bottom of my heart

fya = for your amusement

fyi = for your Vormation

gfn = gone for now

Trang 22

hth = hope this helps

iccl = I couldn"t care less

ikwum = I know what you mean

iykwim = if you know what I mean

iyswim = if you see what I mean

nmp = not my problem

noyb = none of your business

tafn = that"s all for now

tc = take care

tlc = tender loving care

tmiktliu = the more I know the less I understand

ttbomk = to the best of my knowledge

ttul = ttyl = talk to you later

twimc = to whom it may concern

vh = virtual hug

wdymbt = what do you mean by that ?

yhbw = you have been warned

Trang 23

- A.V : audio_visual (nghe nhìn)

- M.C : master of ceremony ( người dẫn chương trình )

- C/C : carbon copy ( bản sao )

- P S : postscript ( tái bút )

- e.g : exempli gratia ( ví dụ , chẳng hạn )

- etc : et cetera (vân vân )

- W.C : Water_closet (nhà vệ sinh )

- ATM : automatic teller machine ( máy thanh toán tiền tự động)

- VAT : value addex tax (thuế giá trị gia tăng )

- AD : Anno Domini : years after Christ's birth (sau công nguyên )

- BC : before Christ ( trước công nguyên )

- a.m : ante meridiem ( nghĩa là trước buổi trưa )

- p.m : post meridiem ( nghĩa là sau buổi trưa )

- ENT ( y học ) : ear , nose , and throat (tai , mũi , họng )

- I.Q : intelligence quotient ( chỉ số thông minh )

- B.A : bachelor of arts (cử nhân văn chương )

- A.C : alternating current (dòng điện xoay chiều )

p l z : please (vì ký hiệu p l z ở 4rum nếu viết liền sẽ thành thế này nên tớ viết tách ra

^^)

Trang 24

asl : age, sex, location (tuổi, giới tính, nơi ở)

ttyl = talk to you later

lv a mess = leave a message

lata = later [ bye]

n2m = not too much [when asked wassup]

l o l z = laughing out loud (trường hợp tương tự như chữ p l z ở trên)

teehee = cười [giggle]

lmfao = laughing my f*ckin' *ss off

nah = no

nuthin' = nothing

BS = b*ll sh*t

Trang 25

TTYL = talk to you later

cul8r = see you later

aas = alive and smiling

gf = girlfriend

g2g = got to go

ga = go ahead

ilu = i love you

rme = rolling my eyes

ss = so sorry

spk = speak

stw = search the web

Trang 26

gol = giggling out loud

hru = how are you

ybs = you'll be sorry

wuf? = where are you from?

gmta great minds think alike

imho in my humble opinion

j/k just kidding

Trang 27

irl in real life

lag this occurs when a server gets overloaded and transfer of messages becomes extremely slow

rotfl rolling on the floor laughing, like this

server the entry portal for a network; most networks have at least two, some have many servers

Trang 29

stt = status: trạng thái, tình trạng

cmt = comment: bình luận

ad = admin, administrator: quản trị viên

mem = member: thành viên

rela = relationship: mối quan hệ

pr = public relations: quảng cáo, lăng xê

cfs = confession: tự thổ lộ, tự thú

19 = one night: một đêm

29 = tonight: tối nay

ib (hoặc inb) = inbox: hộp thư đến, nhắn tin riêng (trong facebook)

FA = forever alone: cô đơn mãi mãi

FB = facebook

FC = fan club

FD = free day: ngày ngh

FS = fan sign: tấm bảng viết và vẽ tay được trang trí nhiều màu sắc, slogan thể hiện sự hâm mộ thần tượng hoặc đối tượng yêu thích

PS = post script: tái bút

5ting= fighting (số 5 là five, đọc giống fight) Ví dụ profile = pro5

Trang 30

B Word form

1 Danh từ thường có suffixes (hậu tố) như sau: -ty, -ture, -cy, -phy, -logy, -ism, -ist, -er, -ee, -or, -tion, -sion, -ness, -ship, -an, -ence, -ance, -dom, -ette, -itude, -ment, v.v…

* Ex: Majority, Nature, Democracy, Phylosophy, Biology, Nationalism, Pianist, Cooker, Employee, Refridgerator, Domination, Illusion, Happiness, Leadership, Electrician,

Independence, Importance, Freedom, Cigarette, Attitude, Development…

*Ngoại lệ: Mention(v), Implement(v) …

2 Tính từ thường có suffixes nh- sau: -al, -ive, -able/-ible, -ic, -ant, -ent, -ous, -esque, v.v…

* Ex: Natural, Competitive, Invulnerable/Indestructible, Electric, Important, Independent, Curious, Picturesque…

* Ngoại lệ: Denial(n), Arrival(n), Refusal(n)…

3 Động từ thường có suffixes như sau: ate, ain flect, flict spect, scribe, ceive, fy, ise/-ize, -ude, -ide, -ade, -tend, v.v…

-* Ex: Compensate, Attain, Reflect, Vlict, Respect, Describe, Deceive, Modify,

Industrialise/ize, Illude, Divide, Evade, Extend, v.v…

Quy tắc biến đổi từ loại :

*Động từ đuôi –ate danh từ thường là –ation:

Compensate -> Compensation

*Động từ đuôi –ceive danh từ là –ception: Deceive -> Deception

*Động từ đuôi –scribe danh từ là –scription: Inscribe -> Inscription

*Động từ đuôi –ade/-ude/-ide danh từ thường là –asion/-usion/-ision: Illude -> Illusion, Protrude -> Protrusion, Divide -> Division

*Động từ đuôi –ise/-ize danh từ là –isation/-ization: Modernise/ize ->

Trang 31

WORD FORMATION-ADVANCED

Actor/Actress/Action/

Activity

Astonishment Astonish Astonishing/Astonis

hed

Ngạc nhiên

nhận/nhận vào

Trang 32

Beauty Beautify Beautiful Nhan sắc

Consumption/

Consumer

chế

Trang 33

Difference Differ Different (from) Differently Khác

tiếp

Developing

Phát triển

Employable

Xin việc,thất nghiệp

Economy/Economist Economize Economical/Econom

ic

Economically (Nhà)Kinh tế

Education/Educator Educate Educated/

(Co)Educational

Giáo dục

trào Exam/Examiner/

Examination

Trang 34

ruộng

Friend/Friendship/

Friendliness

rừng

vọng

Humor( Sense of

humor)

Trang 35

hứng

húa

bác

mắn

Trang 36

Nation/Nationality National Nationally Quốc gia/Quốc

tranh/Người vẽ

nhiều

Pleasant

Niềm vui

Permanent Permanently Mãi mãi

Protection/Protector Protect Protective/

(un)protected

Protectively Bảo vệ

Product/Production/

Producer

Trang 37

Publishment Punlish Published Xuất bản

cậy,(k)đáng tin

diện/Tặng

chế

Trang 38

Sleeveless áo

Tradition Traditionalize Traditional Traditionally Truyền thống

Uselessly

Sử dụng

(Mis)understanding (Mis)understand Understandable (Mis)understandingly Hiểu (hiểu

nhầm)

Underweight

Cân nặng

Trang 40

EXERCISE

He is a _ boy He is always asking questions

(curiosity)

All the pupils have done the exercises (easy)

Keep _! The teacher is explaining the lesson (silence)

Be in your work! (care)

Time passes when you are alone (slow)

He carefully He rarely has accident (drive)

Ho Chi Minh city is an important center (commerce)

We have a newspaper in the town (week)

This exercise seems (difficulty)

Mrs Green can help Alice to make a good

(choose)

He has bought a new car (recent)

How _ the dress is! (expensive)

How _ those shop window are! (beauty)

She has finished her best _ (perform)

The cartoon last night was very _ (interest)

She _ goes to the movie with her younger sister

(frequency)

Last night the singer sang very (good)

The story is about an _ trip (excite)

In May the day often _ (long)

He got rid of the by opening a window (smell)

Nobody showed them to their (sit)

Helen speaks English very (fluent)

This is the most _ machine in our field (value)

We can keep the land in condition by killing weeds

(well)

Jack plays football _ (splendid)

The ball was followed with great _ (excite)

That was an match, wasn‘t it? I was _ to see it

(excite)

is a good career I want to become a

(teach)

Rubber trees are very (use)

Sports are very good for our _ (healthy)

Who will take of the baby when you go away? (careful)

Don‘t worry about her (complain)

What is the real of the house? (wide)

I want to make new dresses but I don‘t have a _

machine (sew)

She danced so that the audience clapped their

hands many times (beauty)

I‘ll have Tom repair our electric (cook)

Water has no color It is a liquid (color)

The Sword Lake is one of places in Hanoi (history)

He devoted all his to writing (live)

How _ the street is! (danger) She lives _ although she is very poor (happy)

I‘ll help you to some beautiful paintings (choice) The love for book is _ in developing the pupils‘knowledge (help)

This public library is _ to all people (open)

Books help people to get more _ (know) _ countries need help from ones (develop) This stamp is valuable (collect)

The person who takes care of books is

a _ (library)

He is very (friend) She smiles so , doesn‘t she? (attract)

My for your skill is great (admire)

We all held our breath because of that film (thrill)

I only had a day to visit all tourist (attract)

They ride their bicycles to the countryside for (please) Red communist counties (symbol)

May Day is celebrated regularly in countries (society)

He lost the game because of his _ (care)

The teacher stressed the need for regular (attend) The cost of must be paid by the buyer (carry)

Our _ from London to Sydney took 24 hours (fly)

Ngày đăng: 01/11/2018, 22:43

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w