Các cách nói xin lỗi trong tiếng AnhCác cách xin lỗi - Sorry.. Rất tiếc về sự mất mát của bạn.. Rất tiếc khi nghe điều đó.. sau khi mình phạm lỗi nào đó - Sorry for keeping you waiting.
Trang 1Các cách nói xin lỗi trong tiếng Anh
Các cách xin lỗi
- Sorry.
Xin lỗi
- I’m sorry.
Tôi xin lỗi
- I’m so sorry!
Tôi rất xin lỗi!
- Sorry for your loss.
Rất tiếc về sự mất mát của bạn (khi một người hoặc thú cưng chết)
- Sorry to hear that.
Rất tiếc khi nghe điều đó (sau khi ai đó thông báo tin xấu)
- I apologise Tôi xin lỗi (sau khi mình phạm lỗi nào đó)
- Sorry for keeping you waiting.
Xin lỗi đã khiến bạn chờ
- Sorry I’m late.
Xin lỗi, tôi tới trễ
Please forgive me.
Hãy tha thứ cho anh
- Sorry, I didn’t mean to do that.
Xin lỗi, tôi không cố ý làm điều đó (bạn vô ý làm điều gì đó)
- Excuse meXin lỗi (khi bạn “xì hơi”)
- Pardon me
Xin nhắc lại ạ
- I owe you an apology.
Tôi nợ bạn một lời xin lỗi (sai lầm của bạn xảy ra một thời gian trước đây)
Tiếng lóng cho “I’m sorry”
- My bad (thanh thiếu niên thường dùng)
Lỗi của tôi.
- Whoops (tình huống vô tình)
Rất tiếc
- Oops, sorry (tình huống vô tình hoặc để châm biếm)
Rất tiếc, xin lỗi