1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

bộ câu hỏi trắc nghiệm thi thpt quốc gia môn toán

266 249 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 266
Dung lượng 8,82 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho một tấm nhôm hình vuông cạnh 12 cm.. Người ta cắt ở bốn góc của tấm nhôm đó b nố hình vuông b ngằ nhau, mỗi hình vuông có cạnh bằng x cm, rồi gậptấm nhôm l iạ như hình vẽ dưới đây để

Trang 3

Câu 12 Cho hàm s ố 11Equation Section (Next) (C) Ph ng trình ti p tuy nươ ế ế

c a (C) t i đi m có hoành đ ủ ạ ể ộ là:

;

Câu 13 Cho hàm s ố Tìm đ ti p tuy n c a đ th hàm s t i giaoể ế ế ủ ồ ị ố ạ

đi m c a đ th và đ ng th ng ể ủ ổ ị ườ ẳ song song v i ớ

Câu 15 Cho một tấm nhôm hình vuông cạnh 12 cm Người ta cắt ở bốn góc của tấm

nhôm đó b nố hình vuông b ngằ nhau, mỗi hình vuông có cạnh bằng x (cm), rồi gậptấm nhôm l iạ như hình vẽ dưới đây để được một cái h pộ không nắp Th tích l nể ớ

nh t cái h p đó có th đ t là bao nhiêu cmấ ộ ể ạ 3?

A.120 B 126 C 128 D 130

Th tích cái h p là ể ộ

Hàm V(x) đ t giá tr l n nh t trên ạ ị ớ ấ là 128 khi x = 2

Câu 16 Tìm giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên ?

Trang 4

Câu 18 Cho hàm s ố Ch n phát bi u saiọ ể

A Hàm s luôn đ ng bi n ố ồ ế B Hàm s không có c c tr ố ự ị

C Đ th hàm s có ti m c n đ ng ồ ị ố ệ ậ ứ D Đ th có ti m c n ngang ồ ị ệ ậ

Ti m c n đ ng x = -1 nên C saiệ ậ ứ

Câu 19 Hàm số đ ng bi n trên mi n ồ ế ề khi giá tr c a m làị ủ

Câu 20: cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sau: ả ế ư

x -1 1

y’ 0 + 0

-y 5

1

Hãy ch n m nh đ đúngọ ệ ề

A Hàm s đ t giá tr c c ti u b ng -1ố ạ ị ự ể ằ

B Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

C Hàm s đ t GTLN b ng 5 khi x = 1ố ạ ằ

D Đ th hàm s có đi m c c đ i (1;5)ồ ị ố ể ự ạ

Câu 21: Hàm s nào sau đây có 1 đi m c c trố ể ự ị

Hàm s có 1 c c tr nên loai A và Bố ự ị

C y’ có m t nghi m duy nh t ộ ệ ấ C đúng

Câu 22: Đ th sau đây là đ th c a hàm s nào ồ ị ồ ị ủ ố

A

B

C

D

D a vào d ng đ th hàm b c 3, hàm trùng ph ng loai d n các đáp ánự ạ ồ ị ậ ươ ầ

Câu 23: Đ th sau đây là đ th c a hàm s nào ồ ị ồ ị ủ ố

A

B

C

Trang 5

 1

1

13

 

3log 4

y  y'x33 y'x1 3 y e' x 3

30log 3

Trang 6

Câu 31 S nghi m c a ph ng trìnhố ệ ủ ươ là:

A.0 B.1 C.2 D.3

có 2 nghi mệ

Câu 32 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ có d ng ạ khi đó

Dùng máy tính b túi ki m traỏ ể

Câu 33 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ

Câu 38 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy B và chi u cao h là:ể ố ụ ệ ề

Trang 7

A B C D

Câu 40 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có t t c các c nh b ng ấ ả ạ ằ Tính th tích ể

c a kh i lăng tr ủ ố ụ .

Câu 41 Cho hình chóp tam giác có đáy là tam giác vuông t i ạ

, c nh bên ạ vuông góc v i m t đáy và ớ ặ Tính th tích ể c a kh i chópủ ố

Trang 8

; ;

Câu 46 M t hình tr ngo i ti p hình lăng tr tam giác đ u v i t t c các c nh b ng ộ ụ ạ ế ụ ề ớ ấ ả ạ ằ a có

di n tích xung quanh b ng bao nhiêu ?ệ ằ

Câu 48 Cho m t c u tâm I, bán kính ặ ầ M t m t ph ng (P) c t m t c u theo theo ộ ặ ẳ ắ ặ ầ

m t đ ng tròn có bán kính ộ ườ Kho ng cách t tâm I đ n m t ph ng (P) b ng:ả ừ ế ặ ẳ ằ

G i H là hình chi u c a I lên mp(P) ọ ế ủ

Câu 49 Bán kính m t c u ngo i ti p kh i l p ph ng c nh 2ặ ầ ạ ế ố ậ ươ ạ a có đ dài b ng:ộ ằ

Đ ng chéo kh i l p ph ng là ườ ố ậ ươ

Câu 50 Cho hình lăng tr ụ có đáy là tam giác đ u c nh ề ạ , hình chi uếvuông góc c a ủ lên măt ph ng ẳ trùng v i tâm ớ c a tam giác Bi t ế

kho ng cách gi a ả ữ và là Tính th tích ể c a kh iủ ố lăng tr

A B C D

M A

G i M là trung đi m Bọ ể

G i H,K l n l t là hình chi u vuông góc c a G,M trên AA’ọ ầ ượ ế ủ

Trang 9

V y KM là đ an vuông góc chung c aAA’và BC, do đó ậ ọ ủ

AA’G vuông t i G,HG là đ ng caoạ ườ ,

Câu 2: Ch n A vì y¿=6 x−6 x2; y¿=0⇔ x=0; x=1 Trên (0;1), y¿>0 nên hàm s đ ng bi n ố ồ ế

Câu 3: Ch n C vì y¿= √ 2(−x2−1)=− √ 2(x2+1)<0∀ x ∈R nên hàm s ngh ch bi n trên Rố ị ế

Trang 10

L p BBT c a hàm s ậ ủ ố D a vào BBT ta có ự −1<−m<3⇔−3<m<1

Câu 20: Ch n C L p BBT c a hàm s ọ ậ ủ ố

Trang 11

D a vào BBT ta có ự −2< m27<−5027 ⇔−54<m<−50

Câu 21: Ch n C vì y¿=3 x2+2>0∀ x ∈R nên hàm s đ ng bi n trên R, khi đó đ th hàmố ồ ế ồ ị

s luôn c t tr c hoành t i duy nh t m t đi mố ắ ụ ạ ấ ộ ể

Câu 22: Ch n C vì ph ng trình ọ ươ ⇔x=3, x=−1

Câu 24: Ch n D

Câu 25: Ch n C

Câu 26: + Ti n l ng 3 năm đ u: ề ươ ầ T1=36 x 700nghìn

+ Ti n l ng 3 năm th hai: ề ươ ứ T2=T1+T1×7%=T1(1+7%)

+ Ti n l ng 3 năm th ba: ề ươ ứ T3=T1(1+7 %)+T1(1+7 %)×7%=T1(1+7%)2

Trang 12

Câu 40: Ch n B vì SA=SC2− AC2=a, S ABCD =a2

Câu 41: Ch n BSM=CM tan 30 o = a

2,S ABC = a2√3

4

Câu 42: Ch n C vìAC=BD=2OD=2SD 2 −SO 2 =4 a,S ABCD= 12 AC BD=8a2

Câu 43: Ch n D vìAB= AC= BC

√2 , S ABC= 12a

2

G i H là trung đi m BC, ọ ể SH ⊥( ABC ),SH=BC √3

Câu 44: Ch n D vìS ABC=12AB BC=√2

2 a2, AA'=AB tan( A' BA)=√3

Câu 45: Ch n B vìS ABC= 12AC BC=a

2, AA '=A ' H2− AH 2 =a√7

Câu 46: Ch n A

Trang 13

Do và và trái d u nên hàm s có 3 c c tr Suy ra ch n Aấ ố ự ị ọ

Câu 2: Trong các hàm s sau hàm s nào có c c đ i, c c ti u và ố ố ự ạ ự ể ?

H ướ ng d n gi i ẫ ả

phân bi t Suy ra chon Dệ

Câu 3: Cho kh i lăng tr đ ng ố ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i A,ạ

Trang 15

C Ngh ch bi n trên kho ng ị ế ả D Đ ng bi n trên kho ng ồ ế ả

Trang 16

Ph ng trình hoành đ giao đi m: ươ ộ ể

V y có hai giao đi m: ậ ể

Câu 12: Cho hình chóp có , , đôi m t vuông góc v i nhau vàộ ớ

Đ dài đ ng cao ộ ườ c a hình chóp là:ủ

H ướ ng d n gi i ẫ ả

Ta có:

Ch n đáp án Bọ

Trang 17

Câu 13: M t kh i tr có bán kính đáy ộ ố ụ , chi u cao ề Th tích c a kh i c u ngo i ể ủ ố ầ ạ

Trang 21

Câu 24: Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh a, ạ , Thểtích c a t di n ủ ứ ệ b ng:ằ

Trang 23

Nh n th y đ ng th ng ậ ấ ườ ẳ qua hai đi m c c tr Suy ra ch n Cể ự ị ọ

Câu 30: Hàm s ố đ t c c tr b ng 2 t i ạ ự ị ằ ạ khi và ch khi”ỉ

Trang 24

Câu 33: Hình chóp S.ABC có M, N l n l t là trung đi m c a SA, SC Khi đó, ta có t sầ ượ ể ủ ỉ ố

Trang 26

Câu 40: Chóp t giác đ u ứ ề c nh đáy b ng a, m t bên t o v i m t đáy góc ạ ằ ặ ạ ớ ặ Ta

có kho ng cách gi a hai đ ng th ng AB và SC b ng:ả ữ ườ ẳ ằ

H ướ ng d n gi i ẫ ả

Ta có :

M t khác tam giác ặ uông cân t i H, nên ta có ạ

Trang 27

Ph ng trình hoành đ giao đi mươ ộ ể :  

th vào ế ph ngươ trình đ c tung đ t ng ng ượ ộ ươ ứ

Trang 29

Câu 47: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Trang 32

t âm sang d ng khi ừ ươ đi qua nghi m này ệ

Trang 33

Ti m c n đ ng ệ ậ ứ đi qua đi m M(2 ; 3) nên m=-2.ể

Câu 17 : Cho hàm s ố có đ th ồ ị S đ ng ti m c n ngang c a đ th ố ườ ệ ậ ủ ồ ịlà:

A 0 B 1 C 2 D 3

H ng gi iướ ả   :

nên đ th có hai ti m c n ngangồ ị ệ ậ

Câu 21: Ph ng trình: ươ x2( x2−2)+3=m có hai nghi m phân bi t khi: ệ ệ

A m>3∨m=2 B m<3 C m>3∨m<2 D m<2

Trang 34

H ng gi iướ ả   :

L p b ng bi n thiên hàm s ậ ả ế ố ta d c đáp ánượA

Trang 35

Câu 45: Cho m t t di nộ ứ ệ  đ u có chi u cao h.ề ề   ba Ở

Câu 50: Cho kh i nón có đ nh S, c t kh i nón b i m t m t ph ng qua đ nh c a kh i nón ố ỉ ắ ố ở ộ ặ ẳ ỉ ủ ố

t o thành thi t di n là tam giác SAB Bi t kho ng cách t tâm c a đ ng tròn đáy đ n ạ ế ệ ế ả ừ ủ ườ ếthi t di n b ng 2, ế ệ ằ

AB = 12, bán kính đ ng tròn đáy b ng 10 Chi u cao h c a kh i nón là:ườ ằ ề ủ ố

Trang 36

Câu 4 : Nhìn vào b ng bi n thiên ta th y đây là b ng bi n thiên c a hàm s có d ngả ế ấ ả ế ủ ố ạ

Hàm s này ngh ch bi n trên các kho ng ố ị ế ả và

Đ ng ti m c n ngang y=1; Ti m c n đ ng x = 1.V y ườ ệ ậ ệ ậ ứ ậ Đáp án B

Câu 5 : Nhìn vào b ng bi n thiên và các ph ng án tr l i ta th y đây là b ng bi n thiên ả ế ươ ả ờ ấ ả ế

c a hàm s có d ng ủ ố ạ trong tr ng h p hàm s có m t c c tr đ ng th i ườ ợ ố ộ ự ị ồ ờ

đi m c c tr là M(0;6) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ể ự ị ố ị ế ả ; đ ng bi n trên kho ngồ ế ả

suy ra h s a<0 V y ệ ố ậ Đáp án D Hàm s

Trang 38

nên yêu c u bài toán x y ra khi tam giác ABC vuông t i A ầ ả ạ

Đáp án B

Câu 11 : + Quay quanh AD:

+ Quay quanh AB:

Trang 39

Ta có

Ph ng trình ti p tuyươ ế ến t i ạ :

Đáp án đúng là C.

Câu 18: thu c đ th hàm s ộ ồ ị ố

Ti p tuy n t i M song song đ ng th ng ế ế ạ ườ ẳ (2)

Thay (1) vào (2), ta đ cượ  :

Trang 40

Câu 20: Ph ng trình hoành đ giao đi mươ ộ ể

Đ th hàm s c t tr c hoành t i 3 đi m phân bi t khi (*) có 2 nghi m phân bi t khác ồ ị ố ắ ụ ạ ể ệ ệ ệ

Đáp án đúng là B.

Câu 21: Ph ng trình hoành đ giao đi mươ ộ ể

Đ d c t (C) t i 2 đi m phân bi t ể ắ ạ ể ệ (*) có 2 nghi m phân bi t khác ệ ệ

G i ọ

Ta có

Đáp án đúng là D.

Câu 22 Đ th hàm s ồ ị ố có m y đ ng ti m c n?ấ ườ ệ ậ

Trang 41

B M

A

C K H

A Câu 23 Do nên đ th có đ ng ti m c n ngang y=1 ồ ị ườ ệ ậ Đáp án A

Câu 24 Do không t n t i giá tr ồ ạ ị đ ể nên đ th không có đ ng ti m c nồ ị ườ ệ ậ

đ ng ứ

Đáp án A

Câu 25

G i a, b, c là kích th c ban đ u c a kh i h p.Th tích lúc đ u Vọ ướ ầ ủ ố ộ ể ầ 0=abc

V y kích th c sau khi đã tăng lên c a kh i h p là: 3a, 3b, 3c.ậ ướ ủ ố ộ

Trang 42

T đ th ta th y đây là đ th c a hàm s b c ba trong tr ng h p hàm s luôn đ ng ừ ồ ị ấ ồ ị ủ ố ậ ườ ợ ố ồ

bi n trên R (hàm s không có c c tr ) Suy ra ế ố ự ị nên Đáp án A

Câu 31

T đ th ta th y ti m c n đ ng x=1, ti m c n ngang y=-2, và hai nhánh đ th n m góc ừ ồ ị ấ ệ ậ ứ ệ ậ ồ ị ằ

ph n t 1,3 c a hai ti m c n=> y’<0 ầ ư ủ ệ ậ Nên đáp án A

Trang 44

- D a vào ti m c n đ ng và ti m c n ngang lo i đ c ự ệ ậ ứ ệ ậ ạ ượ đáp án B,C.

-D a vào đi m đi qua ta đ c ự ể ượ đáp án A.

Trang 45

Câu 42 là thi t di n qua tr c S0 thì ế ệ ụ

Đáp án A Câu 43 G i SA là đ ng sinh c a hình chóp tr c SO ọ ườ ủ ụ góc SAO =300 , R= OA =lcos300 =

Trang 46

Log 2 x + Log 4 x + Log 8 x = 116

Câu 03: Đ ng cong trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đ c li tườ ồ ị ủ ộ ố ố ố ượ ệ

kê b n Đáp án A, B, C, D d i đây H i hàm s đó là hàm s nào ?ở ố ướ ỏ ố ố

Trang 47

+ M c đ :NH N BI Tứ ộ Ậ Ế

+ Ph ng án đúng:Cươ

+ H ng gi i: Lý thuy tướ ả ế

Câu 04: Đ ng cong trong hình bên là đ th c a m t hàm s trong b n hàm s đ c li tườ ồ ị ủ ộ ố ố ố ượ ệ

kê b n Đáp án A, B, C, D d i đây H i hàm s đó là hàm s nào ?ở ố ướ ỏ ố ố

Trang 48

C Giá tr c c đ i là ị ụ ạ D Giá tr l n nh t maxy = 3ị ớ ấ+ M c đ : Thông hi uứ ộ ể

Trang 50

Câu 15: M t trang ch c a m t quy n sách tham kh o Văn h c c n di n tích 384 cmộ ữ ủ ộ ể ả ọ ầ ệ 2

Bi t r ng trang gi y đ c canh l trái là 2cm, l ph i là 2 cm, l trên 3 cm và l d i là ế ằ ấ ượ ề ề ả ề ề ướ

3 cm Trang sách đ t di n tích nh nh t thì có chi u dài và chi u r ng là:ạ ệ ỏ ấ ề ề ộ

Trang 51

Áp d ng BĐT AM GM :ụ

D u ‘‘=” x y ra khi ấ ả Suy ra: y= 16

- V y trang sách có chi u dài là: 24+6=30ậ ề

+ H ng gi i: ph ng trình ti p tuy n có d ng : ướ ả ươ ế ế ạ

Câu 19 Cho hàm s ố (C) Tìm t t c các ti p tuy n c a đ th (C), bi t ấ ả ế ế ủ ồ ị ế

ti p tuy n đó song song v i đ ng th ng ế ế ớ ườ ẳ

1 1

x y x

2 ( 3)( 4)

Trang 52

+ M c đ : v n d ng ứ ộ ậ ụ

+ Ph ng án đúng: Dươ

+ H ng gi i: ướ ả

Vì ti p tuy n song song v i (d) nên f’(xế ế ớ 0)=3

Ph ng trình ti p tuy n : y=3x+1 ; y=3x-29/3ươ ế ế

Câu 20 H s góc c a ti p tuy n c a đ thì hàm s ệ ố ủ ế ế ủ ồ ố t i giao đi m c a đ th ạ ể ủ ồ ị

hàm s v i tr c tung b ng.ố ớ ụ ằ

+ M c đ : thông hi uứ ộ ể

+ Ph ng án đúng: Bươ

+ H ng gi i: f’(0) =2ướ ả

Câu 21 : Đ th sau đây là c a hàm s ồ ị ủ ố y=−x3+3 x2−4 V i giá tr nào c a m thì ph ng ớ ị ủ ươ

trình x3−3 x2+m=0có hai nghi m phân bi t Ch n 1 câu đúng.ệ ệ ọ

+ M c đ :ứ ộ thông hi uể

+ Ph ng án đúng:ươ B

+ H ng gi i:ướ ả Ta có :

D a vao (C) ph ng trình có hai nghi m khi :m=4;m=0ự ươ ệ

Câu 22: Đ th sau đây là c a hsồ ị ủ ốy=−x4+4 x2 V i giá tr nào c a m thì ph ng trình ớ ị ủ ươ

x4−4 x2+m−2=0có b n nghi m phân bi t ? Ch n 1 câu đúng.ố ệ ệ ọ

+ M c đ : thông hi uứ ộ ể

+ Ph ng án đúng: Cươ

+ H ng gi i: ướ ả

-2 -4

1

4 2

O

1 1

x y x

Trang 53

D a vào (C) đ pt có 4 nghi m khi :2<m<6ự ể ệ

Câu 23: Đ th hàm s y=ồ ị ố c t đ ng th ng (d):y= -1 T i các giao đi m có hoànhắ ườ ẳ ạ ể

+ Ph ng án đúng: Aươ

+ H ng gi i: ướ ả

L p ph ng trình hoành đ giao đi m (d) và (C )ậ ươ ộ ể

Đ (d) c t (C) t i 3 đi m phân bi t khi (*) có hai nghi m phân bi t và khác 2ể ắ ạ ể ệ ệ ệ

Câu 25: Tìm m đ đ ng th ng ể ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i 2 đi m phân ạ ể

Trang 56

Câu 35:

+ M c đ :VDCứ ộ

+ Ph ng án đúng:Dươ

+ H ng gi i:ướ ả Tr c tiên tìm t l tăng tr ng sau m i gi T gi thi t suy raướ ỉ ệ ưở ỗ ờ ừ ả ế

Sau 10 gi , t 100 con vi khu n ban đ u s có: ờ ừ ẩ ầ ẽ (con)

Trang 59

+ H ng gi i: T gi thi t suy ra ướ ả ừ ả ế Ta đ c ượ

Câu 49: M t hình t di n đ u c nh a có đ nh chung v i đ nh c a hình nón tròn xoay còn ộ ứ ệ ề ạ ỉ ớ ỉ ủ

ba đ nh còn l i c a t di n n m trên đ ng tròn đáy c a hình nón tròn xoay Th tích ỉ ạ ủ ứ ệ ằ ườ ủ ể

c a hình nón tròn xoay là m t trong các k t qu sau:ủ ộ ế ả

+ M c đ : V n d ng.ứ ộ ậ ụ

+ Ph ng án đúng: Cươ

Trang 60

+ H ng gi i: T gi thi t suy ra ướ ả ừ ả ế Ta đ c ượ

Câu 50: Cho t di n đ u c nh a Bán kính m t c u ngo i ti p t di n đó là:ứ ệ ề ạ ặ ầ ạ ế ứ ệ

G i E là tr ng tâm ọ ọ suy ra AE là tr c c a đáy.ụ ủ

Goi F là trung đi m AB, k đ ng trung tr c AB c t AE t i I.ể ẻ ườ ự ắ ạ

T đó suy ra m t c u ngo i ti p ABCD có tâm I và bán kính R = IA.ừ ặ ầ ạ ế

Xét hai tam giác đ ng d ng AIF và ABE, ta có: ồ ạ

Đ 011 Ề

Trang 63

Câu 19 Hàm s ố có đ th (C) Kh ng đ nh nào là sai?ồ ị ẳ ị

C (C) đi qua đi m ể

Câu 20 Hàm s ố có đ th (C):ồ ị

Trang 66

13

14

15

16

17

18

19

20

21

22

23

24

25Ch

29

30

31

32

33

34

35

36

37

38

39

40

41

42

43

44

45

46

47

48

49

50

Trang 68

V i m = 4 thì ớ , hàm s đ t c c đ i t i x = -3ố ạ ự ạ ạ

V y m = 4.ậ

17

Ph ng trình hoành đ giao đi m ươ ộ ể

Có hai giao đi m ể

Có hai giao đi m ể

19 Ph ng trình hoành đ giao đi m ươ ộ ể

Trang 70

28

29 Đ th hàm s ồ ị ố có ti m c n đ ng là tr c tung.ệ ậ ứ ụ30

L y lôgarit hai v , ta đ c ấ ế ượ

V y sau kho ng 10 năm.ậ ả

Trang 71

35 , (b c 1)ướ36

G i H là tr ng tâm tam giác BCDọ ọ

Trang 72

 A’H =

ABCD =

48

Trang 75

Câu 12:

Tính giá tr hàm s t i 1 và 2 Ta ch n Bị ố ạ ọ

Câu 13: Ta có TCĐ là đ ng th ng x = -mườ ẳ

Vì M thu c đ ng th ng x = -m nên 2 = -m hay m = -2 Ta ch n Bộ ườ ẳ ọ

Câu 14: D a vào d ng c a đ th ta lo i ngay A và C D a vào các đi m đ c bi t đ th điự ạ ủ ồ ị ạ ự ể ặ ệ ồ ịqua ta ch n Dọ

Trang 77

B

C A

Trang 79

* Tam giác ABC vuông t i Bạ

*Tam giác A/AB vuông t i Aạ

2a

a 3 a

Trang 80

* G i M là trung đi m BC; G là tr ng tâm c a tamọ ể ọ ủ

giác ABC: Ta có A/G (ABC)

* Tam giác ABC đ u c nh 2aề ạ

* Tam giác A/AG vuông t i G cóạ

Trang 81

60 0

H

I a

C B

A S

I 2a

O

B

C D

S

Trang 82

45 o

S

B A

S

Trang 84

Ta ch n Cọ

Câu 44: Dùng máy tính th nghi m, ta ch n Cử ệ ọ

Câu 45: Dùng máy tính th nghi m, ta ch n Bử ệ ọ

Câu 46: Dùng máy ki m tra các k t qu , ta ch n Cể ế ả ọ

Câu 47: Dùng máy ki m tra các k t qu , ta ch n Cể ế ả ọ

Câu 48: Dùng máy ki m tra các nghi m thu c các kho ng, ta ch n Dể ệ ộ ả ọ

Câu 49: Dùng máy ki m tra các nghi m thu c các kho ng, ta ch n Cể ệ ộ ả ọ

Câu 50: D a vào tính ch t c s c a hàm s mũ ta ch n A.ự ấ ơ ố ủ ố ọ

Đ 015 Ề

H ƯỚ NG D N GI I Ẫ Ả Câu 1.

Trang 88

 Đáp án C Câu 18

Trang 91

C D

B A

D'

C' B'

Trang 92

C B

A S

j

C B

A

C' B'

A'

H

C

B A

S

E D

S

C

B A

Trang 95

Câu 2: Hàm s nào sau đây đ ng bi n trên t ng kho ng xác đ nh c a nóố ồ ế ừ ả ị ủ

Trang 96

Câu 6: Cho đ ng cong (H) : ườ M nh đ nào sau đây là ệ ề ĐÚNG ?

A (H) có ti p tuy n song song v i tr c tungế ế ớ ụ

B (H) có ti p tuy n song song v i tr c hoànhế ế ớ ụ

C Không t n t i ti p tuy n c a (H) có h s góc âmồ ạ ế ế ủ ệ ố

D Không t n t i ti p tuy n c a (H) có h s góc d ngồ ạ ế ế ủ ệ ố ươ

Đáp s : ố D

L i gi i chi ti t ờ ả ế

Không t n t i ti p tuy n c a (H) có h s góc d ngồ ạ ế ế ủ ệ ố ươ

Câu 7: Câu 7: D a vào b ng bi n thiên c a hàm s , ch n câu kh ng đ nh ự ả ế ủ ố ọ ẳ ị ĐÚNG ?

x

y / y

Ngày đăng: 22/09/2018, 16:52

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w