MỞ ĐẦU Trong sự phát triển của thế giới, nhân loại đã chứng kiến sự xuất hiện của nhiều nền văn minh lớn mà trong đó là nền văn minh Hy Lạp cổ đại. Đó không chỉ là một trong những cái nôi văn minh sớm nhất của loài người mà còn được biết đến là nơi triết học phát triển sớm nhất, đạt được nhiều thành tựu và cũng xuất hiện nhiều nhà triết học nổi tiếng như Hêraclít, Đêmôcrít, Platôn, Arixtốt… Nền triết học Hy Lạp cổ đại được xem như một khúc nhạc giao hưởng, bản hợp xướng của triết học phương Tây, một giai đoạn khởi nguyên tiềm tàng của triết học nhân loại. Như vậy, để có một nền triết học đồ sộ, thì sự hiện diện của những triết gia và tư tưởng của các triết gia chính là điều chi phối, quyết định. Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại nghiên cứu phép biện chứng để nâng cao nghệ thuật hùng biện, bảo vệ quan điểm triết học của mình, để tìm ra chân lý. Trên cơ sở kiến thức đã học, các tài liệu đã nghiên cứu và vốn hiểu biết của mình về Triết học nói chung và Triết học Hy Lạp cổ đại nói riêng, Em xin được trình bày tiểu luận với Đề tài: “Triết học Hy Lạp cổ đại và ánh hào quang của những trí tuệ bách khoa kỳ diệu”. Mặc dù, đã cố gắng tìm tòi, học hỏi và có nhiều sự cố gắng trong quá trình thực hiện Đề tài. Tuy nhiên, sự hiểu biết của bản thân còn hạn chế, do đó mà không thể tránh được một số thiếu sót. Em kính mong nhận được ý kiến tham gia của Quý Thầy Cô để em có thể bổ sung kiến thức cho bản thân và hoàn thiện Đề tài này. Em xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô
Trang 1MỞ ĐẦU
Trong sự phát triển của thế giới, nhân loại đã chứng kiến sự xuất hiện của nhiều nền văn minh lớn mà trong đó là nền văn minh Hy Lạp cổ đại Đó không chỉ là một trong những cái nôi văn minh sớm nhất của loài người mà còn được biết đến là nơi triết học phát triển sớm nhất, đạt được nhiều thành tựu và cũng xuất hiện nhiều nhà triết học nổi tiếng như Hêraclít, Đêmôcrít, Platôn, Arixtốt…
Nền triết học Hy Lạp cổ đại được xem như một khúc nhạc giao hưởng, bản hợp xướng của triết học phương Tây, một giai đoạn khởi nguyên tiềm tàng của triết học nhân loại Như vậy, để có một nền triết học đồ sộ, thì
sự hiện diện của những triết gia và tư tưởng của các triết gia chính là điều chi phối, quyết định Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại nghiên cứu phép biện chứng để nâng cao nghệ thuật hùng biện, bảo vệ quan điểm triết học của mình, để tìm ra chân lý
Trên cơ sở kiến thức đã học, các tài liệu đã nghiên cứu và vốn hiểu biết của mình về Triết học nói chung và Triết học Hy Lạp cổ đại nói riêng,
Em xin được trình bày tiểu luận với Đề tài: “Triết học Hy Lạp cổ đại và ánh hào quang của những trí tuệ bách khoa kỳ diệu”.
Mặc dù, đã cố gắng tìm tòi, học hỏi và có nhiều sự cố gắng trong quá trình thực hiện Đề tài Tuy nhiên, sự hiểu biết của bản thân còn hạn chế, do đó
mà không thể tránh được một số thiếu sót Em kính mong nhận được ý kiến tham gia của Quý Thầy Cô để em có thể bổ sung kiến thức cho bản thân và hoàn thiện Đề tài này
Em xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô!
Trang 2Chương 1 TỔNG QUAN VỀ HY LẠP CỔ ĐẠI
Người Hy Lạp ngày nay thường tự hào rằng đất nước của họ là cái nôi của văn minh Châu Âu Niềm tự hào này thật chính đáng, lịch sử đã từng biết đến một thời kỳ “Hy Lạp hóa” (334-30 trước công nguyên), văn hóa Hy Lạp truyền bá khắp châu Âu, sang cả châu Phi, châu Á Trong sự phát triển rực rỡ, xán lạn đó thì Triết học Hy Lạp cổ đại và những nhà Triết học cổ đại đóng vai trò quan trọng Triết học Hy Lạp cổ đại được xem là cội nguồn của Triết học châu Âu
1 Địa lý và dân cư
Trước đây các bộ lạc Hy Lạp gọi bộ lạc của mình bằng những tên riêng Đến khoảng thế kỷ VIII trước công nguyên (TCN), người Hy Lạp gọi mình là Helen (Hellenes), bởi thờ nữ thần Helen Sau đó là Hêla (Hellas), tức
là Hy Lạp
Lãnh thổ cổ đại Hy Lạp rộng lớn hơn đất nước Hy Lạp ngày nay rất nhiều, bao gồm: miền nam bán đảo Bancăng, các đảo trên biển Egiê và miền ven biển Tây Tiểu Á, trong đó quan trọng nhất là miền nam bán đảo Bancăng, tức là vùng lục địa Hy Lạp
Gọi là lục địa Hy Lạp, nhưng ở đây không có những đồng bằng phì nhiêu, rộng lớn như các quốc gia cổ đại phương Đông Trái lại, đất đai ở đây
ít, không thuận lợi cho việc trồng cây lương thực, địa hình lại bị chia cắt thành những vùng sinh thái nhỏ xen lẫn đồi núi, đồng bằng, bờ biển Bù lại,
Hy Lạp có nhiều nguồn nguyên liệu, nhiều hải cảng thuận tiện cho việc phát triển thủ công nghiệp và thương nghiệp Vì vậy người Hy Lạp sớm quan tâm đến thương mại và nghề hàng hải hơn là đi khai phá những vùng đất đai cằn cỗi của mình
Cư dân Hy Lạp cổ đại bao gồm nhiều tộc người: Người Eôliêng, Iôniêng, Đôniêng Akêăng… cư trú thành từng vùng, theo từng bộ tộc trên bán đảo Hy Lạp
Trang 32 Sơ lược lịch sử Hy Lạp cổ đại
Lịch sử Hy Lạp cổ đại có thể chia thành 4 thời kỳ gồm: Thời kỳ văn hóa Crét – Myxon, thời kỳ Hôme, thời kỳ các thành bang, thời kỳ Makêđônia
2.1 Thời kỳ văn hóa Crét – Myxen
Đây là nền văn hóa có từ rất sớm trong lịch sử Hy Lạp cổ đại, Trung tâm của nó là đảo Crét và vùng Myxen (bán đảo Pêlônedơ) Nhưng gần cuối thế kỷ XIX, người ta mới biết đến nó qua những cuộc khai quật khảo cổ Nền văn minh Crét có những cung điện, có những thành quách, có chữ viết, tồn tại khoảng 18 thế kỷ (từ đầu thế kỷ III đến thế kỷ XII trước công nguyên) Văn minh Myxen rực rỡ nhất vào những năm 1194 – 1184, vì Myxen từng tấn công thành Tơroa ở Tiểu Á và tiêu diệt quốc gia này Cuối thế kỷ XII trước công nguyên (TCN), người Đôriêng từ phía Bắc tràn xuống đã tiêu diệt toàn
bộ Crét – Myxen Thời kỳ Crét – Myxen kết thúc
2.2 Thời kỳ Hôme
Thời kỳ Hôme kéo dài từ thế kỷ XI đến thế kỷ IX (TCN) Thời kỳ này, xã hội Hy Lạp tồn tại dưới hình thức công xã nguyên thủy, nhưng do
đồ sắt được sử dụng rộng rãi nên nền kinh tế phát triển mạnh Buôn bán
mở rộng khắp vùng
2.3 Thời kỳ các thành bang
Đây là thời kỳ quan trọng nhất trong lịch sử Hy Lạp cổ đại Do sự phân hóa giai cấp và sự phát triển của nhiều ngành kinh tế, đến thế kỷ XVIII (TCN), ở Hy Lạp xuất hiện nhiều nhà nước nhỏ, những nhà nước này đều có những trung tâm nên gọi là các thành bang (thành bang XPac; thành bang ATen)
2.4 Thời kỳ Makêđônia
Đến thế kỷ IV (TCN), nhiều cuộc khởi nghĩa của nô lệ và dân nghèo
nổ ra, nền kinh tế của Hy Lạp bị đình trệ và suy thoái Lợi dụng tình hình đó, một quốc gia bé nhỏ ở Đông Bắc Hy Lạp là Makêđônia đã đánh chiếm Hy Lạp Đến giữa thế kỷ II TCN (năm 146), Hy Lạp bị La Mã xâm lược Nhiều
Trang 4nước khác ở khu vực Địa Trung Hải và kể cả phương Đông cũng bị La Mã thôn tính Nhưng tất cả những nước này đều học theo văn minh Hy Lạp
Người ta gọi đó là thời kỳ “Hy Lạp hóa”.
Tóm lại, nền văn hóa Hy Lạp cổ đại đã đạt được những thành tựu
khổng lồ về mọi mặt và đã có những cống hiến vô cùng to lớn cho nhân loại
So với ngày nay, văn minh Hy Lạp cổ đại đã lùi xa, nhưng văn hóa, tư tưởng của nó vẫn giữ nguyên những giá trị Mác, Ăngghen, Lênin gọi những nhà
bác học Hy Lạp cổ đại là “những bộ óc khổng lồ”.
Trang 5Chương 2 TRIẾT HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI
1 Khái quát chung
Triết học Hy Lạp cổ đại được coi là cội nguồn của Triết học châu Âu
và cũng là một trong những điểm xuất phát của lịch sử triết học thế giới Lịch
sử triết học Hy Lạp chủ yếu là lịch sử hình thành, phát triển và đấu tranh giữa hai phái duy tâm và duy vật Trong đó, tên tuổi của nhiều nhà triết học vẫn tỏa sáng và các nhà triết học Hy Lạp cổ đại có những khả năng tư duy triết học
thiên tài và Mác nhận định rằng “Người Hy Lạp mãi mãi vẫn là bậc thầy của chúng ta”.
Triết học Hy Lạp hình thành vào khoảng thế kỷ thứ VI (TCN) trên cơ
sở kinh tế là quyền sở hữu của chủ nô đối với tư liệu sản xuất và người nô lệ
Xã hội đã có sự phân chia giai cấp và sự phân công lao động, phân công rõ hình thức lao động trí óc và hình thức lao động chân tay Chính từ việc phân chia rõ hình thức lao động trí óc và hình thức lao động chân tay mà qua đó, dẫn đến sự hình thành một bộ phận các nhà triết học và khoa học Những người lao động trí óc, có điều kiện nghiên cứu và học hỏi, trau rồi kinh nghiệm dẫn đến sự hình thành các tư tưởng triết học và khoa học, sự xuất hiện của các thành tựu triết học, khoa học Sự xuất hiện của triết học và khoa học này đã phá vỡ ý thức thần thoại và tôn giáo nguyên thủy Mặt khác, cách tư
duy bài bản, lớp lang thông qua “Thần thoại Hy Lạp” đã phần nào giải thích
rõ ràng nguồn gốc của các vị thần, nguồn gốc của các hiện tượng tự nhiên… chính là một trong những yếu tố quan trọng góp phần hình thành nên triết học
Hy Lạp cổ đại Triết học Hy Lạp cổ đại được chia làm 3 thời kỳ chính, đó là: Thời kỳ hình thành chế độ chiếm hữu nô lệ; Thời kỳ phồn vinh của chế độ nô
lệ Hy Lạp với triết học Empêđốclơ và Anaxago; Thời kỳ tan rã của chế độ nô
lệ Hy Lạp cổ đại
Trang 6Xuất phát từ nhu cầu sản xuất thực tiễn của đời sống, thông qua các hoạt động sản xuất kinh tế như sản xuất nông nghiệp, thủ công nghiệp, thương nghiệp, hàng hải… do đó mà hình thành tri thức khoa học khác như: thiên văn, toán học, vật lý, khí tượng… Thời kỳ này, ở Hy Lạp cổ đại khoa học chưa có sự phân ngành, triết học vẫn được coi là khoa học của các ngành khoa học khác Các sáng kiến của các ngành khoa học khác đều được trình bày trong triết học, nêu lên trong triết học, điều này khiến cho triết học Hy Lạp gắn liền với thực tiễn hơn Cũng bởi do vị trí địa lý và quá trình giao thương giữa người Hy Lạp cổ đại với các quốc gia, khu vực khác như Ai Cập, Lưỡng Hà mà một số thành tựu khi được phát kiến ra tại các quốc gia, khu vực này không được biết đến mà người Hy Lạp lại tiếp thu và phát triển nó, biến nó thành những thành tựu của họ nói riêng và của đất nước Hy Lạp cổ đại nói chung
2 Những đặc điểm của Triết học Hy Lạp cổ đại
Một là, triết học Hy Lạp cổ đại là triết học của giai cấp chủ nô, cho
nên nó mang tính đảng, tính giai cấp sâu sắc Điều này được thể hiện rất rõ ở cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm; điển hình là ở
“đường lối” Đêmôcrít và “đường lối” Platôn
Hai là, triết học Hy Lạp cổ đại ngay từ khi mới ra đời đã đề cập đến
nhiều vấn đề khác nhau thuộc về thế giới quan của người Hy Lạp cổ đại Trước hết là những vẫn đề: tồn tại là gì? Nguồn gốc của thế giới là gì? Và những vấn đề này luôn được giải quyết theo hai quan điểm trái ngược nhau: hoặc là duy vật, hoặc là duy tâm
Ba là, triết học Hy Lạp cổ đại chứa đựng mầm mống của nhiều thế
giới quan hiện đại sau này Bởi lẽ, triết học Hy Lạp được nảy sinh từ nhiều vùng khác nhau thuộc Hy Lạp cổ đại và nó phát triển đa dạng, phong phú
Bốn là, triết học Hy Lạp cổ đại gắn bó chặt chẽ với khoa học đương
thời Các nhà triết học cũng đồng thời là các nhà khoa học Vì vậy, đã xuất hiện quan niệm sai lầm cho rằng, triết học là khoa học của các khoa học
Trang 7Năm là, trong triết học Hy Lạp cổ đại, đã có tư tưởng biện chứng.
Đỉnh cao là biện chứng của Hêraclít Mặc dù phép biện chứng này còn thô sơ, chất phác nhưng đã là hình thức lịch sử đầu tiên của phép biện chứng duy vật
và có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển tư duy biện chứng của nhân loại
Sáu là, triết học Hy Lạp cổ đại đề cập đến vấn đề con người và số
phận con người Mặc dầu các nhà triết học còn có nhiều ý kiến khác nhau về bản chất con người, nhưng họ đều coi con người là tinh hoa cao quý của tạo hóa, con người cần chinh phục thiên nhiên phục vụ cho mình
Bảy là, các trường phái trong triết học Hy Lạp cổ đại đều đại diện cho
những giai cấp, tầng lớp trong xã hội lúc bấy giờ Nếu như, tầng lớp chủ nô dân chủ đứng trên lập trường của chủ nghĩa duy vật, vô thần, đấu tranh cho sự phát triển của xã hội, thì tầng lớp chủ nô quý tộc lại đứng trên lập trường duy tâm, tôn giáo, lạc hậu chống lại tầng lớp chủ nô dân chủ nhằm duy trì trật tự
xã hội và địa vị xã hội của mình
Tóm lại, những đặc điểm trên đã làm rõ sự khác biệt của lịch sự triết
học Hy Lạp cổ đại với các thời kỳ khác Đồng thời, những đặc điểm trên còn chỉ ra được vai trò nền móng của triết học Hy Lạp cổ đại trong nền triết học thế giới từ đó về sau này Đồng thời cũng khẳng định rõ vị trí và vai trò của
nó đối với lịch sử triết học thế giới, làm phong phú tư duy triết học
Trang 8Chương 3 NHỮNG TRIẾT GIA TIÊU BIỂU CỦA TRIẾT HỌC HY LẠP CỔ ĐẠI
1 Talét
Talét (624 – 546 TCN), ông là nhà triết học, toán học, thiên văn học đầu tiên của Hy Lạp cổ đại Ông cho rằng, nước là cơ sở ban đầu của tất cả mọi vật Nước vận động và sinh ra vạn vật
Thành tựu nổi bật của Talét là quan niệm triết học duy vật và biện chứng tự phát Ông chủ trương giải thích thế giới tự nhiên không phải bằng tín điều và bằng sự kiện quan sát Từ chỗ nhận thấy mọi hạt giống, thức ăn, bản thân của mọi sự vật đều ẩm ướt… mà nguồn gốc của các vật thể ẩm ướt chính là nước, hơn nữa đại lục nổi lên trên đại dương mà ông kết luận rằng, nước là yếu tố đầu tiên, là bản nguyên của mọi vật thể trong thế giới Mọi vật đều sinh ra từ nước và khi phân hủy đều biến thành nước Theo Talét, vật chất tồn tại vĩnh viễn, còn mọi vật do nó sinh ra thì biến đổi không ngừng mà nền tảng là nước Tuy nhiên các quan điểm triết học duy vật của Talét chỉ dừng lại
ở mức độ mộc mạc, thô sơ, cảm tính Talét chưa thoát khỏi ảnh hưởng của quan niệm thần thoại và tôn giáo nguyên thủy khi ông cho rằng thế giới đầy rẫy những vị thần linh
2 Anaximanđơ
Anaximanđơ (611 – 546 TCN), ông là người kế tục xuất sắc của Talét Ông cho rằng có một chất không giới hạn “Apâyrôn” sinh ra vạn vật và khi vạn vật chết đi lại trở về Apâyrôn So với Talét thì Anaximanđơ có bước tiến
xa hơn trong sự khái quát trừu tượng về phạm trù vật chất
3 Anaximen
Anaximen (585 – 525 TCN), ông cho rằng, không khí là nguồn gốc của vạn vật, không khí loãng sinh ra lửa, không khí đặc sinh ra nước, gió, mây, đất đá… không khí là nguồn gốc của sự sống
Trang 94 Ampêđốc
Ampêđốc (495 – 435 TCN), ông cũng là một nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp Ông cho rằng, có 4 yếu tố cấu thành thế giới vật chất, đó là: đất, nước, lửa, không khí Ông là người sáng lập ra lý thuyết cổ điển về 4 nguyên
tố, đặt cơ sở khoa học cho việc nhận thức về các yếu tố
5 Hêraclít
Hêraclít (520 – 463 TCN), ông là nhà biện chứng nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, sinh ra ở thành phố Êphedơ và xuất thân từ tầng lớp chủ nô, quý tộc Tuy vậy, cuộc đời ông phải sống trong sự nghèo khổ và cô đơn, đến những năm cuối đời, Hêraclít bỏ lên núi sống và chết ở đó Người đời gọi ông
là “tăm tối”, bởi lẽ ông là người có rất nhiều tư tưởng biện chứng sâu sắc, song cách diễn đạt của ông lại rất rối và khó hiểu
Quan niệm của Hêraclít về thế giới được xếp vào chủ nghĩa duy vật sơ khai, ông cho rằng thế giới vật chất không phải do người hoặc do thần tạo ra
mà nó được tạo ra từ lửa Ông nói: “mọi cái biến đổi thành lửa và lửa tạo thành mọi cái tựa như trao đổi vàng thành hàng hóa và hàng hóa thành vàng” Tất nhiên mọi vật không phải trực tiếp sinh ra từ lửa và khi mất đi cũng biến trực tiếp thành lửa Ông giải thích rằng: “cái chết của lửa – là sự ra đời của không khí và cái chết của không khí là sự ra đời của nước, từ cái chết của nước sinh ra không khí, từ cái chết của không khí sinh ra lửa và ngược lại” Nhờ có sự biến hóa của lửa mà vật chất mới biến đổi thành nước, đất, không khí Theo vậy, một thể lửa biến thành nhiều, tức là thành vạn vật, vạn vật ấy lại theo đường ngược lại quay về thành lửa
Hêraclít đã thể hiện quan niệm duy vật ở việc nhấn mạnh tính vĩnh viễn và bất diệt của thế giới, có nguyên nhân tự nó chứ không phải do một lực lượng siêu nhiên hay thánh thần nào tạo ra Theo ông, nó “mãi mãi đã, đang
và sẽ là ngọn lửa vĩnh viễn đang không ngừng bùng cháy và tàn lụi
Phép biện chứng thô sơ, chất phác của Hêraclít thể hiện rõ ở việc ông nhìn nhận mọi sự vật trong thế giới của chúng ta đều thay đổi, vận động, phát
Trang 10triển không ngừng Ông tuyên bố một câu bất hủ: “Người ta không thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông, vì nước không ngừng trôi” Nguyên nhân
của sự vận động, biến đổi được ông nhận định là do bản thân Logos (chuẩn mực của sự vật – theo Hêraclít còn có nghĩa là quy luật khách quan của vũ trụ, quy định trật tự và chuẩn mực của mọi thứ trong thế giới) Vì vậy mà giữa Logos và lửa không thể tách rời nhau
Hêraclít cũng thừa nhận sự tồn tại và thống nhất của các mặt đối lập, trong các mối liên hệ khác nhau, chúng chuyển hóa và có tác động liên hệ lẫn nhau Sự xuất hiện của mặt đối lập này lại quy định mặt đối lập kia Tuy nhiên, do giới hạn của lịch sử và sự nhận thức nói chung còn hạn chế, Hêraclít mới chỉ nhận thức sự vật vận động và biến hóa theo quy luật tuần hoàn mà chưa nhận thức theo sự phát triển
Về nhận thức luận và nhân bản học: Hêraclít đánh giá cao vai trò của các giác quan trong nhận thức các sự vật đơn lẻ, cho rằng chúng đem lại cho
ta những hiểu biết xác thực và sinh động về sự vật Ông cũng cho rằng, mục đích tối cao của chúng ta là nhận thức Logos, nhận thức sự thống nhất của vũ trụ và sự thông thái tối cao; ông cho rằng linh hồn con người cũng chỉ là biểu hiện của lửa, là sự thống nhất của hai mặt đối lập: cái ẩm ướt và lửa
6 Đêmôcrít
Đêmôcrít (khoảng 460 – 370 TCN), ông là một nhà triết học duy vật nổi tiếng Ông sinh ra ở thành phố Ápđe, vùng Tơraxơ, trong một gia đình giàu có Vì vậy mà ông có điều kiện đi nhiều nơi, đặc biệt là Ai Cập và Lưỡng
Hà Đêmôcrít là học trò của Lơxíp Ông đã tiếp tục phát triển và hoàn thiện học thuyết nguyên tử Ông được người đương thời coi là nhà bách khoa toàn
thư đầu tiên của thời cổ đại Arítxtốt đã viết về Đêmôcrít: “Ngoài Đêmôcrít
ra, hầu như chưa có ai nghiên cứu một cách cặn kẽ về một vấn đề gì Đêmôcrít hầu như đã suy nghĩ đến tất cả mọi cái” Đêmôcrít viết rất nhiều tác
phẩm và thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau như: đạo đức, triết học, tâm lý, toán học, sinh học, vật lý, mỹ học, ngôn ngữ, âm nhạc…