Trắc nghiệm Hàm số Lượng giác có lời giải chi tiết
Trang 153 bài tập - Trắc nghiệm Hàm số Lượng giác - File word có lời giải chi tiết Câu 1 Tìm tập xác định của hàm số 1 sin 2
cos3 1
x y
x
3
D k k
6
D k k
3
D k k
2
D k k
Câu 2 Tìm tập xác định của hàm số 1 cos3
1 sin 4
x y
x
D k k
D k k
D k k
D k k
Câu 3 Tìm tập xác định của hàm số tan 2
4
y x
k
D k
k
D k
k
D k
k
D k
Câu 4 Tìm tập xác định của hàm số sau 1 cot2
1 sin 3
x y
x
n
D k k n
n
D k k n
n
D k k n
n
D k k n
Câu 5 Tìm tập xác định của hàm số sau tan 2
3 sin 2 cos 2
x y
D k k k
D k k k
D k k k
D k k k
Trang 2Câu 6 Tìm tập xác định của hàm số sau tan cot
y x x
D k k k
D k k k
D k k k
D k k k
Câu 7 Tìm tập xác định của hàm số sau tan 2
3
y x
D k k
D k k
12 2
D k k
D k k
Câu 8 Tìm tập xác định của hàm số sau ytan 3 cot 5x x
n
D k k n
n
D k k n
n
D k k n
n
D k k n
Câu 9 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau f x sinx
2
4
T
Câu 10 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau f x tan 2x
2
2
T
Câu 11 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau f x sin 2xsinx
2
4
T
Câu 12 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau ytan tan 3x x
A 0
2
4
Câu 13 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau ysin 3x2cos 2x
Trang 3Câu 14 Tìm chu kì cơ sở (nếu có) của các hàm số sau ysin x
2
T
4
T
Câu 15 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau y 2sinx 3
A maxy 5, miny 1 B maxy 5, miny2 5
C maxy 5, miny 2 D maxy 5, miny 3
Câu 16 Tìm tập giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số sau y 1 2cos2x 1
A maxy1, miny 1 3 B maxy3, miny 1 3
C maxy2, miny 1 3 D maxy0, miny 1 3
Câu 17 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau 1 3sin 2
4
y x
A maxy2,miny4 B maxy2,min y4
C maxy2, miny3 D maxy4, miny2
Câu 18 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y 3 2cos 32 x:
A miny1;maxy2 B miny1;maxy3
C miny2;maxy3 D miny1;maxy3
Câu 19 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 4 2
1 2sin
y
x
A min 4;max 4
3
3
C min 4;max 2
3
2
Câu 20 Tìm giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số y2sin2xcos 22 x:
A max 4;min 3
4
4
Câu 21 Tìm giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số y3sinx4cosx1:
A maxy6;miny2 B maxy4;min y4
Trang 4C maxy6;miny4 D maxy6;miny1
Câu 22 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y3sinx4cosx 1:
A miny6;maxy4 B miny6;maxy5
C miny3;maxy4 D miny6;maxy6
Câu 23 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 2 2
2sin 3sin 2 4cos
A miny3 2 1;max y3 2 1 B miny3 2 1;max y3 2 1
C miny3 2;maxy3 2 1 D miny3 2 2;max y3 2 1
Câu 24 Tìm giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số 2 2
sin 3sin 2 3cos
A maxy 2 10;miny 2 10 B maxy 2 5;miny 2 5
C maxy 2 2;miny 2 2 D maxy 2 7;miny 2 7
Câu 25 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y2sin 3x1:
A miny2;maxy3 B miny1;maxy2
C miny1;maxy3 D miny3;maxy3
Câu 26 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 2
3 4cos 2
A miny1;maxy4 B miny1;maxy7
C miny1;maxy3 D miny2;maxy7
Câu 27 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y 1 2 4 cos3 x :
A miny 1 2 3;maxy 1 2 5 B miny2 3;maxy2 5
C miny 1 2 3;maxy 1 2 5 D miny 1 2 3;maxy 1 2 5
Câu 28 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y4sin 6x3cos6x:
A miny5;maxy5 B miny4;maxy4
C miny3;maxy5 D miny6;maxy6
Câu 29 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 3 2
1 2 sin
y
x
Trang 5Câu 30 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 2cos 3 3
3
y x
A miny2;maxy5 B miny1;maxy4
C miny1;maxy5 D miny1;maxy3
Câu 31 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 2
3 2sin 2 4
A miny6;maxy 4 3 B miny5;maxy 4 2 3
C miny5;maxy 4 3 3 D miny5;maxy 4 3
Câu 32 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số 2
sin 2 sin
A miny1;maxy4 B miny0;maxy4
C miny0;maxy3 D miny0;maxy2
Câu 33 Tìm giá trị nhỏ nhất của hàm số ytan2x 4 tanx1:
A miny 2 B min y 3 C miny 4 D miny 1
Câu 34 Tìm m để hàm số y 5sin 4x 6cos 4x2m 1 xác định với mọi x.
2
2
2
Câu 35 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y 2 3sin 3x:
A miny2;maxy5 B miny1;maxy4
C miny1;maxy5 D miny5;maxy5
Câu 36 Tìm giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số y 1 4sin 22 x:
A miny2;maxy1 B miny3;maxy5
C miny5;maxy1 D miny3;maxy1
Câu 37 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 1 3 2sin x
A miny2;maxy 1 5 B miny2;maxy 5
C miny2;maxy 1 5 D miny2;maxy4
Câu 38 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau 2
3 2 2 sin 4
A miny 3 2 2;max y 3 2 3 B miny 2 2 2;maxy 3 2 3
C miny 3 2 2;max y 3 2 3 D miny 3 2 2;maxy 3 3 3
Câu 39 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y4sin 3x 3cos3x1
Trang 6A miny3;maxy6 m B miny4;maxy6
C miny4;maxy4 D miny2;maxy6
Câu 40 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y 3 cosxsinx 4
A miny2;maxy4 B miny2;maxy6
C miny4;maxy6 D miny2;maxy8
Câu 41 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau sin 2 2cos 2 3
2sin 2 cos 2 4
y
11
11
C min 2;max 4
11
11
Câu 42 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau y3cosxsinx 2
A miny 2 5;maxy 2 5 B miny 2 7;maxy 2 7
C miny 2 3;maxy 2 3 D miny 2 10;maxy 2 10
Câu 43* Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
2 2
sin 2 3sin 4 2cos 2 sin 4 2
y
A min 5 2 22
4
y ; max 5 2 22
4
14
y ; max 5 2 22
14
y
C min 5 2 22
8
y ; max 5 2 22
8
7
y ; max 5 2 22
7
y
Câu 44 Tìm tập giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất của hàm số sau
3 3sin 4cos 4 3sin 4cos 1
A min 1;max 96
3
3
C min 1;max 96
3
Câu 45 Tìm m để bất phương trình 3sinx 4cosx2 6sinx8cosx2m 1 đúng với mọi x
Câu 46 Tìm m để bất phương trình 3sin 2 cos 22 1
sin 2 4cos 1
m
đúng với mọi x
Trang 7A 65
4
4
2
4
Câu 47 Tìm m để bất phương trình 4sin 2 cos 2 17 2
3cos 2 sin 2 1
đúng với mọi x
2
2
2
Câu 48* Cho , 0;
2
x y
thỏa mãn điều kiện cos 2xcos 2y2sinx y 2 Tìm giá trị nhỏ nhất của biểu thức
sin x cos y P
A min P 3
3
P
Câu 49* Tìm k để giá trị nhỏ nhất của hàm số sin 1
cos 2
y
x
lớn hơn −1
Câu 50 Tìm tập xác định của hàm số 4 1 4
sin cos
y
là:
4
Dx x k k
D x x k k
4
Dx x k k
4
Dx x k k
Câu 51 Tìm tập xác định của hàm số y3sin 2x tanx là:
2
Dx x k k
2
D x x k k
2
Dx x k k
Câu 52 Tìm tập xác định của hàm số 1
1 cos 4
y
x
là:
4
Dx x k k
4
D x x k k
Trang 8C | ,
2
Dx x k k
Dx x k k
Câu 53 Tìm tập xác định của hàm số y tanx 3 là:
Dx k x k k
3
D x k x k
3
Dx k x k k
Dx k x k k
Trang 9HƯỚNG DẪN GIẢI
Câu 1. Chọn đáp án A
Điều kiện: cos3 1 0 cos3 1 3 2 2
3
x x x k x k
Câu 2. Chọn đáp án C
Điều kiện: 1 sin 4 0 sin 4 1 4 2
Câu 3. Chọn đáp án B
Câu 4. Chọn đáp án B
Điều kiện:
2
sin 0
x
x k
Câu 5. Chọn đáp án A
Điều kiện:
1 tan 2
3
x
x
Câu 6.
Câu 19. Chọn đáp án A
4;
Câu 20. Chọn đáp án D
2sin cos 2 1 cos 2 cos 2 ; cos 2 ; 1;1
Trang 10 2 1 3 3
f t t t t f f f y y
Câu 21. Chọn đáp án C
3sin 4cos 1 1 3sin 4cos
y 12 3sinx4cosx2 324 1 252 5 y 1 5 4 y 6
Câu 22. Chọn đáp án A
3sin 4cos 1 1 3sin 4cos
y x x y y
Câu 23. Chọn đáp án B
2sin 3sin 2 4cos 1 cos 2 3sin 2 2 1 cos 2 3sin 2 3cos 2 1
3sin 2 3cos 2 1 1 3 sin 2 cos 2
1 9 sin 2 cos 2 9.2 sin 2 cos 2 9.2
18 y 1 18 1 3 2 y 1 3 2
Câu 24. Chọn đáp án A
Ta có
sin 3sin 2 3cos 1 3sin 2 2cos x 1 3sin 2 1 cos 2 2 3sin 2 cos 2
2 3sin 2 cos 2 2 3sin 2 cos 2 3 1 sin 2 cos 2 10
Câu 25. Chọn đáp án C
2sin 3 1 2 1 3; 2sin 3 1 2 1 1
y x y x
Câu 26. Chọn đáp án C
3 4cos 2 3; 3 4cos 2 3 4 1
Câu 27. Chọn đáp án A
Ta có 1 2 4 cos3 1 2 4 1 1 2 3
1 2 4 cos3 1 2 4 1 1 2 5
Câu 28. Chọn đáp án A
Trang 112 2
;
Suy ra min 3 ;max 3
Câu 30. Chọn đáp án C
y x y x
Suy ra miny1;maxy5
Câu 31. Chọn đáp án D
3 2sin 2 x 1 2 1 sin 2 x 1 2cos 2x
1 1 2cos 2 x 3 1 1 2cos 2 x 3 5 y 4 3
Câu 32. Chọn đáp án C
Ta có: 2 sin 2x 1 1 sin2x 1 cos2x
2
1 sin 1
x x
Cộng từng vế ta được: 0 y 3
Câu 33. Chọn đáp án B
Đặt t tanx y t 2 4t1 Hàm số bậc hai 2
ax bx c với a đạt GTNN tại đỉnh parabol có0 hoành độ 2 min 2 3
2
b
a
Câu 34.
Câu 44. Chọn đáp án C
Đặt t 3.sinx4.cosx, theo bất đẳng thức Bunhiacopxki, ta có t2 25 t 5;5
Trang 12Khi đó
2
y t t t t y
Mặt khác y t 5 3 19 t 96, với t 5;5 t 5 3 19 t 0 maxy96
Câu 45. Chọn đáp án B
Xét hàm số y3sinx 4cosx2 6sinx8cosx3sinx 4cosx2 2 3sin x 4cosx
vì 3sinx 4cosx 12 0; x
Khi đó bất phương trình y2m1; x 2m1 min y 1 m0
Câu 46. Chọn đáp án D
Đặt
2
3sin 2 cos 2 3sin 2 cos 2 3sin 2 cos 2 sin 2 4cos 1 sin 2 2 1 cos 2 1 sin 2 2cos 2 3
y
.sin 2 2 cos 2 3 3.sin 2 cos 2 3 sin 2 2 1 cos 2 3
Theo bất đẳng thức Bunhiacopxki, ta có y 3 sin 2 x2y 1 cos 2 x 2 y 322y 12
Kết hợp với (*), ta được 9 2 3 2 2 12 5 65
4
max
4
y
y m x m y m
Câu 47. Chọn đáp án B
Ta có sin 2x3.cos 2x2 1232 sin 22 xcos 22 x 10 sin 2x3.cos 2x 10; 10
4.sin 2xcos 2x 4 1 sin 2xcos 2x 17 4.sin 2xcos 2x 17; 17
Khi đó 4sin 2xcos 2x17 0 nên để bất phương trình đã cho có nghiệm thì
3cos 2xsin 2x m 1 0; x m 1 min y 10 m 10 1 Lại có 4sin 2 cos 2 17 2 4.sin 2 cos 2 17 6.cos 2 2.sin 2 2 2
3cos 2 sin 2 1
2.sin 2x 5.cos 2x 2m 15; x 2m 15 min 2.sin 2x 5.cos 2x 2m 15 29
15 29
2
Vậy giá trị cần tìm của m là 10 1 15 29
2
Câu 48. Chọn đáp án B
cos 2x cos 2y 2 1 sin x y 0 cos 2x cos 2y 0 cos x y cos x y 0
Trang 13Với , 0; cos 0
2
x y x y
2
x y
Sử dụng bất đẳng thức Cauchy-Schwarz dạng phân thức 2 2 2
, , , ,
;
x y
x y a b
2
sin cos
sin cos
x y Lại có sin2xcos2y2 1 cos2xcos2 y2 1 cos2y cos2x2 1
Vậy giá trị nhỏ nhất của biểu thức P là min P 2
Dấu bằng xảy ra khi
4
x y
Câu 49. Chọn đáp án D
Ta có sin 1 cos 2 sin 1 cos sin 1 2
cos 2
x
Theo bất đẳng thức Bunhiacopxki, ta có 2 2 2 2 2 2 2
Kết hợp với điều kiện (*), ta được
2
min
3
k
Câu 50. Chọn đáp án B
Hàm số xác định khi và chỉ khi sin4x cos4x 0 sin2x cos2x sin2xcos2x 0
1
Câu 51. Chọn đáp án B
x
x
Câu 52. Chọn đáp án D
Hàm số xác định khi và chỉ khi 1 cos 4 x 0 2.cos 22 x 0 cos 2x 0
Trang 14Câu 53. Chọn đáp án D
Hàm số xác định khi và chỉ khi tan 3 0 tan tan
x x k x k