UNIT 2: WHAT’S YOUR NAME Bạn tên gì?* Vocabulary Từ vựng - name: tên - spell: đánh vần *Sentences Mẫu câu 3.. UNIT 4: HOW OLD ARE YOU Bạn bao nhiêu tuổi?* Vocabulary Từ vựng - how old: b
Trang 1TIẾNG ANH LỚP 3
HỌC KÌ 1
UNIT 1: HELLO (Xin chào)
* Vocabulary (Từ vựng)
- Hello = Hi: xin chào
- Nice to meet you: Rất vui được gặp bạn
- Bye = Good bye = Bye bye: tạm biệt
- How are you? : Bạn có khỏe không
- Fine : Khỏe
- Thank you = Thanks : Cảm ơn
*Sentences (Mẫu câu)
1 Hello, I am ……… Xin chào, tôi là ………
2. Nice to meet you Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you, too Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
3 Hello How are you? Xin chào Bạn có khỏe không?
I’m fine And you? Tôi khỏe Còn bạn thì sao?
I’m fine Thank you Tôi khỏe Cảm ơn bạn.
*Note (Lưu ý)
I am = I’m
Trang 2UNIT 2: WHAT’S YOUR NAME (Bạn tên gì?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- name: tên
- spell: đánh vần
*Sentences (Mẫu câu)
3 What’s your name? Bạn tên là gì?
My name is Lan Tôi tên là Lan.
4. How do you spell your name? Tên bạn đánh vần như thế nào?
It’s L-A-N L-A-N
*Note (Lưu ý)
What is = What’s
The alphabet (Bảng chữ cái)
UNIT 3: THIS IS TONY (Đây là Tony.)
* Vocabulary (Từ vựng)
- this: đây
- that: đó
*Sentences (Mẫu câu)
1. This is Tony Đây là Tony.
That is Tom Đó là Tom.
2. Is that Joy? Đó có phải là Joy không?
Yes, it is Phải.
No, it isn’t It’s Lily Không phải Đó là Lily.
*Note (Lưu ý)
That is = That’s
It is = It’s
is not = isn’t
Trang 3UNIT 4: HOW OLD ARE YOU (Bạn bao nhiêu tuổi?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- how old: bao nhiêu tuổi
- boy: con trai
- girl: con gái
- Number from 1 to 10:
one two three four five
six seven eight nine ten
*Sentences (Mẫu câu)
1. Who’s that (boy / girl) ? Đó là ai vậy?
It’s Mary
2. How old are you? Bạn bao nhiêu tuổi?
I’m eight years old. Tôi 8 tuổi.
3. How old is she / he / Mary? Cô ấy/anh ấy/ Mary bao nhiêu tuổi?
She / He / Mary is eight years old.
*Note (Lưu ý)
She is = She’s
He is = He’s
UNIT 5: ARE THEY YOUR FRIENDS
(Họ có phải là bạn bè của bạn không?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- friend : bạn bè
- teacher: giáo viên
- classmate: bạn cùng lớp
*Sentences (Mẫu câu)
1 This is my friend, Linda Đây là bạn của tôi, Linda.
2 Is ……… your friend? ……… có phải bạn của bạn không?
Yes, she (he) is
No, she (he) isn’t
3 Are they your friends? Họ có phải bạn của bạn không?
Yes, they are
No, they aren’t
4 Who is she (he)? Đó là ai vậy?
She (He) is my friend. Cô ấy (cậu ấy) là bạn tôi.
5 Who are they? Họ là ai vậy?
They’re my friends Họ là bạn tôi.
*Note (Lưu ý)
They are = They’re
Trang 4UNIT 6: STAND UP! (Đứng lên nào!)
* Vocabulary (Từ vựng)
- stand up: đứng lên
- sit down: ngồi xuống
- open the book: mở sách ra
- close the book: đóng sách lại
- come here: lại đây
- come in: vào trong
- go out: ra ngoài
- speak: nói
- don’t talk = be quiet: im lặng
- ask a question: đặt 1 câu hỏi
- write my name: viết tên
*Sentences (Mẫu câu)
1. Sit down, please Vui lòng ngồi xuống.
2. May I come in? Em có thể vào được không?
Yes, you can Được.
No, you can;t Không được.
*Note (Lưu ý)
cannot = can’t
UNIT 7: THAT’S MY SCHOOL
(Đó là trường học của tôi)
* Vocabulary (Từ vựng)
- school: trường học
- classroom: phòng học
- library: thư viện
- playground: sân chơi
- gym: phòng học thể dục
- computer room: phòng vi tính
*Sentences (Mẫu câu)
1 That’s my school Đó là trường học của tôi.
This is my classroom Đây là phòng học của tôi.
2 This is the library It’s new Đây là thư viện Nó mới.
3 Is your school big? Trường của bạn có to không?
Yes, it is Có.
No, it isn’t It’s small Không Nó nhỏ.
- large: rộng, lớn
- big: to, lớn
- small: nhỏ
- beautiful: đẹp
- nice: đẹp, khang trang
- new: mới
- old: cũ
Trang 5UNIT 8: THIS IS MY PEN. (Đây là cây bút của tôi)
* Vocabulary (Từ vựng)
- a pen: cây bút mực
- a pencil: cây bút chì
- a school bag: cái cặp
- a rubber: cục gôm
- a desk: cái bàn học
- a pencil case: cái hộp bút
- a pencil sharpener: đồ chuốt bút chì
- a ruler: cây thước
- a book: quyển sách
- a notebook: quyển tập (vở)
*Sentences (Mẫu câu)
1 This is my pen. Đây là cây bút của tôi
That is my pencil. Đó là cây bút chì của tôi
Is this / that your pen? Đây / Đó có phải cây bút của bạn không?
Yes, it is
No, it isn’t
2 These are my pens. Đây là những cây bút của tôi.
Those are my pencils. Đó là những cây bút chì của tôi.
Are these / those your pens? Đây / Đó có phải những cây bút của bạn không?
Yes, they are
No, they aren’t
*Note (Lưu ý): are not = aren’t
UNIT 9: WHAT COLOUR IS IT? (Cái này màu gì?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- colour: màu sắc
- red: đỏ
- yellow: vàng
- blue: xanh dương
- green: xanh lá
- orange: cam
- pink: hồng
- purple: tím
- white: trắng
- black: đen
- brown: nâu
- gray: xám
*Sentences (Mẫu câu)
1. What colour is your pen? Cây bút của bạn màu gì?
It’s yellow Nó màu vàng.
2 What colour are your pencils? Những cây bút chì của bạn màu gì?
They’re red Chúng màu đỏ.
*Note (Lưu ý)
They are = They’re
Trang 6UNIT 10: WHAT DO YOU DO AT BREAK TIME?
(Bạn làm gì vào giờ ra chơi?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- play: chơi
- football: bóng đá
- chess: cờ
- basketball: bóng rổ
- badminton: cầu lông
- tennis: quần vợt
- table tennis: bóng bàn
*Sentences (Mẫu câu)
1 What do you do at break time? Bạn làm gì vào giờ ra chơi?
I play football. Tôi chơi bóng đá.
2 Do you play football at break time? Bạn có chơi bóng đá vào giờ chơi không?
Yes, I do
No, I don’t I play chess
*Note (Lưu ý)
do not = don’t
UNIT 10: WHAT DO YOU DO AT BREAK TIME? (cont.)
(Bạn làm gì vào giờ ra chơi?)
* Vocabulary (Từ vựng)
- skipping: nhảy dây
- skating: trượt patin
- hide-and-seek: trốn tìm
- blind man’s bluff: bịt mắt bắt dê
*Sentences (Mẫu câu)
1 What do you like? Bạn thích chơi gì?
I like badminton Tôi thích cầu lông.
2 Do you like skating? Bạn có thích trượt patin không?
Yes, I do
No, I don’t