STT iD | Ho va tén Lớp || Điểm | Thời gian Lan thi Qua
2 560825 In ranquang Vu 8/11 300 19 phut 9 giay 3 Vv
3 556314 [Do Huynh Van Anh 81 || 300 || 20 phút 22 giây 3 v
4 560888 [Ngô Trọng Tin 7/8 | 290 || 23 phut 14 giây 1 v
5 592923 |Lê Minh Luân 7⁄4 | 280 || 13 phut 14 giây 1 v
6 568620 |Lé Anh Hoang 7/3 || 280 || 19 phut 30 giay 2 v
7 559001 [Tran Le Minh Tu 8/10 || 280 || 20 phut 19 giây 1 v
8 577483 Nguyễn Cao Quỳnh Tú 8/10 | 280 || 26 phut 43 giay 2 v
9 536562 |Đỗ Hữu Chính 81 | 270 || 18 phút 33 giây 2 v
11 558684 [Tran Duy Anh 71 | 270 || 23 phút 54 giây v
12 560985 |Huynh My Hanh 7/3 | 260 || 8 phut 40 giay 2 v
13 551223 |Huynh Quang Dat 8/2 | 260 || 18 phút 15 giây 2 v
14 609463 [Trần Phương Giang 7/2 || 260 || 20 phút 13 giây 2 v
15 537530 {V6 Thi Thuy Dung 82 | 260 || 20 phut 36 giay 2 v
16 733458 |Nguyễn Tuấn Thành 7/7 || 260 || 21 phut 16 giay v
20 587948 |Trần Sơn Thành 8/8 || 250 || 12 phút 20 giây 2 v
21 550940 |Huỳnh Thị Mỹ Hiếu 7/3 || 250 || 16 phút 24 giây v
22 556261 |Hoang Tran Anh Vu 8/11 || 250 || 19 phút 52 giây 1 v
Trang 2
25 572522 |PhamNguyenHue Huong || 7/3 | 240 | 20 phut9 gidy | v
26 595257 |Tranvutam Khanh 7/3 || 240 || 22 phút 33 giây v
27 552509 Nguyễn Đỗ Thành Nhân 86 || 240 || 23 phút 3 giây 3 v
28 592777 |fran Thi Thuy Dương 7/2 | 240 || 23 phut37 giay | ¥
29 553155 |Ho Thi Kieu Khanh 7/3 | 240 | 24 phut 29 giay 1 v
30 588552 |Nguyễn Đoàn Uyên Phương || 7/6 | 240 || 27 phut 48 giay 1 v
Khối 7& 8 - Mã khóa: 116146CCECC9619
Khối 6- Khiarñ: 11614359CAD36CI
STT D | Họ và tên Lớp || Điểm Thời gian Lànthi || Qua
2 645450 [Trần Nhật Quyên 61 | 300 | 12phút19giây v
1 | 606702 |HùnhThiDiệuA | 6/1 | 280 | 4phút59gây | 2 |E
3 640974 lPhan Nguyén Khac Doan 6/1 | 270 | 20 phút 29 giây - 2 ý
5 564381 [Hoàng Trọng Nguyên Chương|| 6/1 240 12 phút 41 giây 3 v
6 587463 [Trần Thảo Duyên 6-1 240 22 phút 21 giây v
7 567820 |Huỳnh Nguyễn Minh Thắng || 6/1 230 20 phút 18 giây 2 v
8 588845 [Nguyễn Hai Tram 6/1 230 21 phút 56 giây v
Trang 3
DANH SACH HQC SINH KHOI 6,7,8,9
VƯỢT QUA VÒNG THỊ GIẢI TOAN TREN MANG CAP TRUONG
KH6i9 - Khia m: 11614396721DE2D
STT iD | Ho va tén Lép| Điểm Thai gian ầnthi || Qua
1 583518 _ |Vũ Thị Thanh Thủy 9/9 | 300 4 phút 22 giây 7 v
6 609608 _ [Nguyễn Thời Hải Nguyên 9/6 | 280 14 phút 30 giây 2 v
9 568764 |Nguyén Việt Khánh 94 280 36 phút 17 giây i v
10 568845 [Truong Thi Thanh Tam 9/8 | 270 3 phút 15 giây 8 v
12 598490 |Nquyén Lé Hifu Khanh 94 | 270 7 phút 50 giây 9 M
14 573010 |Hoàng Nhật QuangKhánh || 94| 270 33 phút 51 giây 2 w
15 567099 Pham Thi Ngoc My 9/5 | 250 24 phút 28 giây 5 v
16 565522 [Nguyen Ai Thuc Nhi 9/6 | 250 34 phút 52 giây 1 v
17 550821 |Võ Thị Mỹ Dung 91 230 2 phút 41 giây 29 w