CHỦ ĐỀ 4: GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ CỘNG, TRỪ; NHÂN; CHIA SỐ THẬP PHÂN A: TÓM TẮT LÍ THUYẾT 1. Giá trị tuyệt đối của một số hữu tỉ • Là khoảng cách từ điểm x tới điểm 0 trên trục số. • • Ta luôn có • Trong hai số hữu tỉ âm; số nào có giá trị tuyệt đối lớn hơn thì nhỏ hơn. • 2. Cộng, trừ , nhân , chia số thập phân Khi cộng; trừ, nhân, chia số thập phân ta có thể viết chũng dưới dạng phân
Trang 1CH Đ 4: GIÁ TR TUY T Đ I C A M T S H U T Ủ ĐỀ 4: GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ Ề 4: GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ Ị TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ ỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ ỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ Ủ ĐỀ 4: GIÁ TRỊ TUYỆT ĐỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ ỘT SỐ HỮU TỈ ỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ ỮU TỈ Ỉ
C NG, TR ; NHÂN; CHIA S TH P PHÂN ỘT SỐ HỮU TỈ Ừ; NHÂN; CHIA SỐ THẬP PHÂN ỐI CỦA MỘT SỐ HỮU TỈ ẬP PHÂN A: TÓM T T LÍ THUY T ẮT LÍ THUYẾT ẾT
1 Giá tr tuy t đ i c a m t s h u t ị tuyệt đối của một số hữu tỉ ệt đối của một số hữu tỉ ối của một số hữu tỉ ủa một số hữu tỉ ột số hữu tỉ ối của một số hữu tỉ ữu tỉ ỉ
Là kho ng cách t đi m x t i đi m 0 trên tr c s ảng cách từ điểm x tới điểm 0 trên trục số ừ điểm x tới điểm 0 trên trục số ểm x tới điểm 0 trên trục số ới điểm 0 trên trục số ểm x tới điểm 0 trên trục số ục số ố
x;x 0 x
x;x 0
Ta luôn có x x
Trong hai s h u t âm; s nào có giá tr tuy t đ i ố ữu tỉ âm; số nào có giá trị tuyệt đối ỉ âm; số nào có giá trị tuyệt đối ố ị tuyệt đối ệt đối ố l n h n ớn hơn ơn thì nh ỏ
a a
b b
2 C ng, tr , nhân , chia s th p phân ột số hữu tỉ ừ , nhân , chia số thập phân ối của một số hữu tỉ ập phân
Khi c ng; tr , nhân, chia s th p phân ta có th vi t chũng dừ điểm x tới điểm 0 trên trục số ố ập phân ta có thể viết chũng dưới dạng ểm x tới điểm 0 trên trục số ết chũng dưới dạng ưới điểm 0 trên trục số ạng i d ng phân s th p phân r i làm theo quy t c các phép tính đã bi t v phân s ố ập phân ta có thể viết chũng dưới dạng ồi làm theo quy tắc các phép tính đã biết về phân số ắc các phép tính đã biết về phân số ết chũng dưới dạng ề phân số ố
B: BÀI T P ẬP PHÂN
Bài 1: tính
1/7,3+( - 0,5) –(-3.7) -1,5
2/ 4,83,2 1,7 1,8 3,5
3/12,6 8,5 12 12,6 1,5
4/ 4,9 3,5 6,5.4,9 1 4 0,2
1000 20
Bài 2 Tính
Trang 24
7
2/
2 30
3/
6 25
4/ 0:(0,2 0,5)
5/
6
(1,2 )
5
6/
9 8
7/
3 2 5
Bài 3 Tìm x
1/
13
x
15
2/ x 0,4 3/ x 0
4/
2
x 2
7
5/ x 2,5 4,9 6/ x 6.9 9,6
7/
3 3
8/2: 2,5 x 1 10/
2 1 2 4
6 2 6 3 Bài 4 Tìm x; y; z bi tết chũng dưới dạng
1/
3 5
2/
5: x y 1 0
3/ 3,2 x 2,4 y x z 0
4/
5/