Bảng tiên lợngphận 1 Đào đất nhóm IV, thành thẳng đứng rộng.
Trang 1Bảng tiên lợng
phận
1
Đào đất nhóm IV, thành
thẳng đứng rộng <3m, sâu
<1m, thi công thủ công
* M1 (Tính theo chu vi )
(11,4+4)x2= 34,8
* M2
* M3 và tam cấp
Tổng khối lợng đào
2 34,8
5,4 11,8 0,49
0,8 0,9 1,0 0,4
0,85 0,85 0,10 0,10
m3
m3
m3
m3
m3
23,660 7,956 1,180 0,020
32,820
2
Khối lợng bê tông gạch
vỡ lót móng vữa tam hợp
mác 25#, dày 100
* M1 (Tính theo chu vi )
(11,4+4)x2= 34,8
* M2
* M3 và tam cấp
Tổng khối lợng BTGV
2 34,8
5,4 11,8 0,49
0,8 0,9 1,0 0,4
0,2 0,2 0,1 0,1
m3
m3
m3
m3
m3
1,18 0,02
5,568 1,872 1,180 0,020
8,640
3
Đắp đất nền nhà nhóm IV
* 2 phòng đầu
* Phòng cuối
*Hiên
- Khối lợng đắp nền
- Khối lợng lấp móng: 1/3Vđào
Tổng khối lợng đất đắp
2
5,665 5,665 11,18
3,265 3,865 0,813
0,35 0,35 0,35
m3
m3
m3
m3
m3
12,947 7,663 3,181 23,791 10,940
34,731
Trang 2Bªt«ng g¹ch vì lãt nÒn v÷a
tam hîp m¸c 25# dµy 100
* 2 phßng ®Çu
* Phßng cuèi
*Hiªn
Tæng khèi lîng BTGV
5,665 5,665 11,18
3,265 3,865 0,813
0,1 0,1 0,1
m3
m3
m3
m3
3,699 2,189 0,909
6,797
5
Khèi lîng x©y mãng cì >335
* M1 (TÝnh theo chu vi)
(11,4+4)x2= 34,8
Cì 680
Cì 565
Cì 450
* M2
Cì 795
Cì 680
Cì 565
Cì 450
2
34,8 34,8 34,8
5,32 5,43 5,55 5,66
0,68 0,565 0,450
0,795 0,680 0,565 0,450
0,14 0,07 0,14
0,14 0,07 0,14 0,07
m3
m3
m3
m3
m3
m3
m3
m3
m3
3,313 1,376 2,190
1,184 0,518 0,878 0,356
6,88
2,936
6
Khèi lîng x©y mãng cì >335
* M1 (TÝnh theo chu vi)
(11,4+4)x2= 34,8
* M2
* Mãng cÊu t¹o M3
* Tam cÊp
Tæng khèi lîng x©y mãng >335
2
34,8 5,665 12,23 11,62
0,335 0,335 0,220 0,300
0,75 0,68 0,45 0,45
m3
m3
m3
m3
m3
8,74 2,58 1,21 1,57
12,099