Như chúng ta đã biết, quan điểm “Thương trường là chiến trường” từ lâu đã hình thành trong suy nghĩ của đa số những nhà kinh doanh. Thế nhưng nhà tài phiệt ngân hàng hàng đầu thế kỷ XX, Benard Baruch lại khuyên mọi người: “Không cần phải thổi tắt ngọn nến của người khác để mình tỏa sáng”. Thị trường không chỉ đơn thuần là chiến trường, nó là một cuộc chơi, không nhất thiết phải dẫn tới kết quả thắng bại tuyệt đối mà đôi khi có thể cùng thắng, cùng thua. Việc nghiên cứu lý thuyết trò chơi và vận dụng lý thuyết trò chơi trong chiến lược kinh doanh sẽ giải quyết triệt để bài toán mâu thuẫn trên.Nông nghiệp là một ngành sản xuất quan trọng của Việt Nam, hiện tại nông nghiệp vẫn chiếm 70% lực lượng lao động của toàn xã hội và khoảng 14% GDP của cả nước. Nông nghiệp là một ngành sản xuất quan trọng của Việt Nam, hiện tại nông nghiệp vẫn chiếm 70% lực lượng lao động của toàn xã hội và khoảng 14% GDP của cả nước. Nước ta đã đề ra mục tiêu chiến lược về Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa đất nước là: Đến năm 2020 phấn đấu đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp. Vì vậy trong cơ cấu kinh tế, công nghiệp và dịch vụ sẽ chiếm tỷ trọng lớn trong GNP và trong lao động xã hội. Mặc dù vậy sản xuất nông nghiệp vẫn có một vị trí hết sức quan trọng trong nhiều năm nữa. Việc tự do hóa sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa gạo, đã giúp Việt Nam là nước thứ hai trên thế giới về xuất khẩu gạo. Những nông sản quan trọng khác là cà phê, sợi bông, đậu phộng, cao su, đường, và trà.Trong sản xuất nông nghiệp, có nhiều yếu tố tác động đến năng suất và sản lượng các loài cây trồng như: đất đai, thời tiết, khí hậu, các thiết bị kỹ thuật, giống, phân bón ...v.v. Song phân bón bao giờ cũng là yếu tố có tính quyết định thường xuyên. Bởi vậy, ở Việt Nam phân bón được xếp vào loại mặt hàng chiến lược hết sức quan trọng.Là một nước nông nghiệp, nên nhu cầu về phân bón của Việt Nam rất lớn (bình quân mỗi năm 89 triệu tấn). Chính vì vậy, thị trường phân bón đang chứng kiến sự cạnh tranh giành thị phần từ những công ty lớn nhập khẩu phân bón tại Việt Nam như Công ty cổ phần nông sản Vinacam, Công ty cổ phần vật tư nông sản (Apromaco) và các doanh nghiệp sản xuất phân bón nội địa là Công ty cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao, Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình, Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí, Công ty cổ phần vật tư nông sản (Apromac)… Cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất trong nước với các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư tại Việt Nam về quy mô, vốn, mạng lưới, trình độ kinh nghiệm quản lý v.v… Nhận thấy sự cấp thiết của thực tế, Em quyết định chọn đề tài: “Vận dụng Lý thuyết trò chơi vào phân tích sự cạnh tranh của các Doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước với các Doanh nghiệp nhập khẩu phân bón tại Việt Nam hiện nay’’. Mục tiêu nghiên cứu.
Trang 1LỜI MỞ ĐẦU
1 Lý do chọn đề tài
Như chúng ta đã biết, quan điểm “Thương trường là chiến trường” từ lâu
đã hình thành trong suy nghĩ của đa số những nhà kinh doanh Thế nhưng nhà tài phiệt ngân hàng hàng đầu thế kỷ XX, Benard Baruch lại khuyên mọi người:
“Không cần phải thổi tắt ngọn nến của người khác để mình tỏa sáng” Thị trường không chỉ đơn thuần là chiến trường, nó là một cuộc chơi, không nhất thiết phải dẫn tới kết quả thắng - bại tuyệt đối mà đôi khi có thể cùng thắng, cùng thua Việc nghiên cứu lý thuyết trò chơi và vận dụng lý thuyết trò chơi trong chiến lược kinh doanh sẽ giải quyết triệt để bài toán mâu thuẫn trên
Nông nghiệp là một ngành sản xuất quan trọng của Việt Nam, hiện tại nông nghiệp vẫn chiếm 70% lực lượng lao động của toàn xã hội và khoảng 14% GDP của cả nước Nông nghiệp là một ngành sản xuất quan trọng của Việt Nam, hiện tại nông nghiệp vẫn chiếm 70% lực lượng lao động của toàn xã hội và khoảng 14% GDP của cả nước Nước ta đã đề ra mục tiêu chiến lược về Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa đất nước là: Đến năm 2020 phấn đấu đưa nước ta cơ bản trở thành một nước công nghiệp Vì vậy trong cơ cấu kinh tế, công nghiệp
và dịch vụ sẽ chiếm tỷ trọng lớn trong GNP và trong lao động xã hội Mặc dù vậy sản xuất nông nghiệp vẫn có một vị trí hết sức quan trọng trong nhiều năm nữa Việc tự do hóa sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa gạo, đã giúp Việt Nam là nước thứ hai trên thế giới về xuất khẩu gạo Những nông sản quan trọng khác là cà phê, sợi bông, đậu phộng, cao su, đường, và trà
Trong sản xuất nông nghiệp, có nhiều yếu tố tác động đến năng suất và sản lượng các loài cây trồng như: đất đai, thời tiết, khí hậu, các thiết bị kỹ thuật, giống, phân bón v.v Song phân bón bao giờ cũng là yếu tố có tính quyết định thường xuyên Bởi vậy, ở Việt Nam phân bón được xếp vào loại mặt hàng chiến lược hết sức quan trọng
Là một nước nông nghiệp, nên nhu cầu về phân bón của Việt Nam rất lớn (bình quân mỗi năm 8-9 triệu tấn) Chính vì vậy, thị trường phân bón đang chứng kiến sự cạnh tranh giành thị phần từ những công ty lớn nhập khẩu phân bón tại Việt Nam như Công ty cổ phần nông sản Vinacam, Công ty cổ phần vật
tư nông sản (Apromaco) và các doanh nghiệp sản xuất phân bón nội địa là Công
ty cổ phần Supe phốt phát và Hóa chất Lâm Thao, Công ty Cổ phần Phân lân Ninh Bình, Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí, Công ty cổ phần vật
tư nông sản (Apromac)… Cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất trong
Trang 2nước với các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư tại Việt Nam về quy mô, vốn, mạng lưới, trình độ kinh nghiệm quản lý v.v…
Nhận thấy sự cấp thiết của thực tế, Em quyết định chọn đề tài: “Vận
dụng Lý thuyết trò chơi vào phân tích sự cạnh tranh của các Doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước với các Doanh nghiệp nhập khẩu phân bón tại Việt
Nam hiện nay’’
Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài nhằm sử dụng lý thuyết trò chơi để phân tích những thành công và thất bại, lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường sản xuất Phân bón những năm gần đây Từ đó đưa ra các giải pháp và định hướng phát triển đúng đắn cho thị trường
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu:
Đối tượng nghiên cứu: Các doanh nghiệp sản xuất phân bón tại Việt Nam Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào phân tích lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trên thị trường sản xuất phân bón tại Việt Nam
2 Phương pháp nghiên cứu
Để hoàn thành đề tài, Em đã sử dụng các phương pháp: thu thập thông tin, tổng hợp, phân tích số liệu từ điều tra thực tế, internet, các bài báo, các bài nghiên cứu
3 Kết cấu đề tài
Ngoài các mục mở đầu, kết luận, danh mục từ viết tắt, danh mục bảng biểu, tài liệu tham khảo và phụ lục, đề tài gồm có ba phần chính:
Chương I: Cơ sở lý luận về lý thuyết trò chơi
Chương II: Vận dụng lý thuyết trò chơi vào phân tích sự cạnh tranh của các Doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước với các Doanh nghiệp nhập khẩu phân bón tại Việt Nam
Chương I: Cơ sở lý luận về lý thuyết trò chơi
1 Quá trình hình thành của lý thuyết trò chơi
Lý thuyết trò chơi giai đoạn hình thành chỉ đơn thuần là một nhánh của Toán học ứng dụng Nội dung chủ yếu của lý thuyết trò chơi là nghiên cứu các tình huống chiến thuật, trong đó mỗi người chơi lựa chọn các chiến lược khác nhau dựa trên các chiến thuật của những người chơi khác để cố gắng làm tối đa
Trang 3kết quả nhận được.
Những thảo luận đầu tiên được biết đến về lý thuyết trò chơi xuất hiện trong một lá thư viết bởi James Waldegrave vào năm 1713 Trong lá thư này, Waldegrave đưa ra lời giải chiến thuật hỗn hợp minimax cho một trò đánh bài 2 người chơi Le Her Chỉ đến khi xuất bản “Nghiên cứu về những định luật toán học của lý thuyết tài sản” của Antoine Augustin Cournot vào năm 1838 thì những cơ sở phương pháp luận chung về lý thuyết trò chơi mới được xây dựng một cách biện chứng Trong công trình nghiên cứu này, Cournot xem xét (tập quyền) và đưa ra phiên bản đầu tiên về giới hạn cân bằng Nash
Mặc dù những phân tích của Cournot là tổng quát hơn so với Waldegrave, lý thuyết trò chơi vẫn chưa thực sự tồn tại như một ngành độc lập cho đến khi John von Neumann xuất bản một loạt các bài báo vào năm 1928 với các kết quả hết sức thuyết phục và những kết quả này sau này được mở rộng thêm trong cuốn sách xuất bản năm 1944 “Lý thuyết trò chơi và các hành vi kinh tế” bởi John von Neumann và Oskar Morgenstern, khi đó những ứng dụng của lý thuyết trò chơi được thừa nhận hết sức rộng rãi và bản thân trở thành công cụ hết sức hữu hiệu để giải thích các hành vi kinh tế Trong suốt thời gian này, những công trình nghiên cứu về lý thuyết trò chơi tập chung chủ yếu vào chiến lược hợp tác, chiến thuật tối ưu cho nhóm các cá nhân, giả sử rằng họ có thể đảm bảo những thỏa thuận giữa họ và các chiến thuật thích hợp
2 Các bước phát triển
Ban đầu lý thuyết trò chơi được phát triển như là một công cụ để nghiên cứu hành vi kinh tế học, ngày nay Lý thuyết trò chơi được sử dụng trong nhiều ngành khoa học, từ Sinh học tới Triết học
Lý thuyết trò chơi đã có sự phát triển lớn từ khi John von Neumann là người đầu tiên hình thức hóa trong thời kỳ trước và trong Chiến tranh Lạnh, chủ yếu áp dụng trong chiến lược quân sự, nổi tiếng nhất là khái niệm đảm bảo phá hủy lẫn nhau (mutual assured destruction) Bắt đầu từ những năm 1970, Lý thuyết trò chơi bắt đầu được áp dụng cho nghiên cứu về hành vi động vật, trong
đó có sự phát triển của các loài qua chọn lọc tự nhiên Do các trò chơi hay như Song đề tù nhân (prisoner's dilemma), trong đó lợi ích cá nhân làm hại cho tất cả mọi người, Lý thuyết trò chơi đã bắt đầu được dùng trong Chính trị học, Đạo đức học và Triết học Cuối cùng, Lý thuyết trò chơi gần đây đã thu hút được sự chú ý của các nhà Khoa học máy tính do ứng dụng của nó trong Trí tuệ nhân tạo
và Điều khiển học
Trang 4Bên cạnh các mối quan tâm có tính chất hàn lâm, lý thuyết trò chơi đã nhận được sự chú ý trong văn hóa đại chúng John Nash, một nhà nghiên cứu lý thuyết trò chơi, người đã nhận được giải thưởng Nobel, đã là chủ đề trong cuốn hồi ký năm 1998 của tác giả Sylvia Nasar và trong bộ phim Một tâm hồn đẹp (A Beautiful Mind) đoạt giải Oscar năm 2001 Một số trò chơi truyền hình (game show) đã sử dụng các tính huống của lý thuyết trò chơi, trong đó có Friend or Foe? và Survivor
Và gần đây nhất, ngày 10/10/2005, một lần nữa những nghiên cứu về lý thuyết trò chơi được trao tặng giải Nobel cao quý Đồng chủ nhân của giải thưởng là hai nhà kinh tế học Thomas Schelling (Mỹ) và Robert Aumann (Isarel) Công trình nghiên cứu của hai nhà khoa học trên đi sâu vào lý giải các vấn đề liên quan đến cạnh tranh và hợp tác, đặc biệt là những xung đột kinh tế như tranh chấp về giá cả hay chiến tranh thương mại Những đóng góp của Thomas Schelling và Robert Aumann càng có ý nghĩa hơn khi hội nhập kinh tế
và toàn cầu hóa đã trở thành xu thế tất yếu
3 Một số nội dung cơ bản về lý thuyết trò chơi
Lý thuyết trò chơi là một công cụ dùng phân tích tương tác chiến lược giữa hai hay nhiều tác nhân (còn gọi là người chơi) Đây là một nhánh phát triển nhanh và ngày càng có ứng dụng rộng rãi của kinh tế học Lý thuyết trò chơi được sử dụng rộng rãi, không chỉ trong phân tích kinh tế và kinh doanh, mà còn nhiều khoa học khác như sinh học, xã hội học, chính trị học Lý thuyết trò chơi đặc biệt hữu ích trong phân tích tương tác chiến lược giữa các doanh nghiệp
3.1 Khái niệm trò chơi và lý thuyết trò chơi
Chúng ta ai cũng đã từng chơi các trò chơi Đó có thể là các trò chơi dân gian như chơi oẳn tù tì, chơi ô ăn quan, chơi nhảy dây, hay các trò chơi thể thao như bóng đá, bóng bàn, cờ vua Những năm gần đây, với sự phát triển của công nghệ thông tin, các loại trò chơi trên máy tính điện tử, trên mạng internet trở nên phổ biến Nhiều gameshow trên truyền hình cũng có thể coi như trò chơi Một trò chơi bao giờ cũng bao gồm người chơi, luật chơi và phần thưởng Người chơi sẽ phải tuân thủ luật chơi sao cho giành được phần thưởng hay chiến thắng Một trò chơi có thể chỉ có một người chơi, ví dụ như chơi bắn cung, chơi nhảy dây một mình hoặc mang tính tương tác giữa hai hay nhiều người chơi, như chơi cờ, chơi đánh bài,
Khái niệm trò chơi trong lý thuyết trò chơi được phát triển dựa trên khái niệm trò chơi trong đời thường Tuy nhiên, trò chơi trong lý thuyết trò chơi có
Trang 5những khác biệt:
Thứ nhất, trò chơi trong lý thuyết trò chơi có tính tương tác và có từ hai
“người chơi” trở lên Hành động của mỗi người chơi đều ảnh hưởng tới kết quả trò chơi và phần thưởng mà người kia nhận được Trò chơi trong lý thuyết trò chơi mô hình hóa tương tác chiến lược giữa những người chơi
Thứ hai, mọi quan hệ tương tác chiến lược giữa hai hay nhiều tác nhân đều có thể được coi như một trò chơi, chẳng hạn như các quan hệ mua bán, đàm phán hợp đồng, định giá sản phẩm, cạnh tranh,
Lý thuyết trò chơi là một công cụ để phân tích các quá trình ra quyết định tương tác chiến lược Nó có thể dùng trong kinh tế, chính trị, tâm lý xã hội, thậm chí sinh học.Chẳng hạn như phân tích cạnh tranh, phân tích chiến lược bầu
cử,
3.2 Các yếu tố chiến lược của lý thuyết trò chơi trong kinh doanh:
* Người chơi
Lý thuyết trò chơi được phát triển nhằm giải thích hành vi của người chơi tham gia cuộc chơi mà ở đó lợi ích của người chơi thường là trái ngược nhau Người chơi trong đề tài này là các DOANH NGHIỆP sản xuất PHÂN BÓN nội địa và các DOANH NGHIỆP sản xuất PHÂN BÓN nước ngoài đầu tư tại Việt Nam Từ các lợi thế của các đối thủ như về vốn, mạng lưới, kinh nghiệm quản lý kinh doanh, cơ chế chính sách , các người chơi khác có thể hoán đổi vai trò của mình Chiếc bánh thị trường sẽ phải chia cho tất cả các người chơi, ai cũng muốn phần của mình to nhưng lại bị lệ thuộc vào động thái của người chơi khác Nhìn từ phía khách hàng, người chơi sẽ là người bổ trợ của bạn nếu khách hàng đánh giá sản phẩm của bạn cao hơn khi họ có cả sản phẩm của người đó so với khi chỉ có sản phẩm của bạn Nhìn từ phía nhà cung cấp, người chơi sẽ là người
bổ trợ của bạn nếu nhà cung cấp thấy hấp dẫn hơn khi học cung cấp các nguồn lực cho công ty của bạn đồng thời cũng cung cấp cho công ty của người khác so với chỉ khi cung cấp cho một mình công ty của bạn Đối thủ cạnh tranh sẽ là trường hợp ngược lại
* Quy tắc
Luật chơi đặt ra cấu trúc của trò chơi Trong kinh doanh luôn tồn tại các quy định bất thành văn Một luật chơi có thể phát sinh từ luật pháp, từ quy định của hải quan, từ hợp đồng hay thậm chí từ thực tế Người chơi có thể xem xét và đặt thêm luật mới bổ sung vào các luật đang có nhằm tạo thêm lợi thế cho mình
Trang 6* Chiến thuật
Chiến thuật trong trò chơi, chính là chiến lược mà người chơi lựa chọn cho từng người chơi cụ thể Chiến lược được hiểu là một kế hoạch theo tình huống đầy đủ bao gồm cả tầm nhìn, mục tiêu, mục đích và các nguồn lực mà các người chơi có thể thực hiện trong trò chơi
Theo lý thuyết trò chơi, việc lựa chọn chiến thuật là vô cùng quan trọng
Ví dụ, trong một thị trường độc quyền nhóm gồm 2 hãng, nếu một trong hai hãng tăng ưu đãi để thực hiện chính sách khách hàng, hãng kia cũng phải nỗ lực tăng chính sách khách hàng của mình Để thực hiện chiếm lĩnh thị phần các hãng phải tăng chi phí Hậu quả của cuộc chiến tranh này là lợi nhuận của 2 hãng giảm xuống Do đó, không sớm thì muộn 2 hãng này cũng phải thông đồng với nhau dưới hình thức nào đó để tránh những thiệt hại có thể có
* Phạm vi
Phạm vi là yếu tố cuối cùng trong trò chơi, nó chỉ ra những giới hạn của trò chơi Về nguyên tắc, các trò chơi không có một ranh giới nào cả Luôn có một trò chơi lớn xuyên qua toàn bộ không gian, thời gian, qua các thế hệ khác nhau Tuy nhiên, đó chỉ là về nguyên tắc Một trò chơi không có giới hạn thì việc phân tích cực kỳ phức tạp Trên thực tế, người ta tự vẽ ra những giới hạn để giúp họ phân tích dễ dàng hơn Người chơi có thể mở rộng nó bằng cách kết nối với các trò chơi khác hoặc thu hẹp nó bằng cách cắt rời các kết nối Bên cạnh
đó, việc phân tích các trò chơi độc lập riêng lẻ với nhau sẽ không cho ra kết quả tin cậy
* Biểu diễn trò chơi
Ma trận phần thưởng
Để làm quen với lý thuyết trò chơi, trước hết chúng ta bắt đầu với một trò chơi đơn giản: Trò chơi 2 con dê qua cầu
Giả sử dê Trắng và dê Đen cùng đi qua một chiếc cầu hẹp từ hai phía ngược chiều nhau Cả dê Trắng và dê Đen có hai phương án để quyết định:
cứ đi thang hoặc tránh đường cho đối phương Vậy theo bạn, hai con dê nên chọn phương án nào?
Tổng hợp các phương án và phần thưởng mà các con dê nhận được với mỗi phương án chúng chọn:
Trang 7Như vậy, có 4 tình huống có thể xảy ra, mặc dù mỗi con dê chỉ có hai lựa chọn Kết quả cuối cùng phụ thuộc vào không chỉ lựa chọn của một mà lựa chọn của cả hai con dê Ma trận phương án lựa chọn trong trò chơi hai con dê qua cầu Để dễ so sánh phần thưởng của các phương án, ta có thể chuyển phần thưởng thành các con số Trong phần lớn trường hợp, các phần thưởng này chỉ có giá trị tương đối để so sánh lợi ích Chẳng hạn, với bài toán 2 con dê qua cầu, ta có ma trận kết quả như sau:
Tránh Dê Đen Đi Thẳng
Tránh
Dê Trắng
Đi Thẳng
Ma trận phần thưởng bài toán 2 con dê qua cầu Ma trận này gọi là ma trận phần thưởng Nếu hai con dê cùng tránh, cả hai cùng có phần thưởng là 0, vì chúng đều không qua được cầu Nếu một con dê tránh con kia, nó có phần thưởng là -1, vì nó bị thua, trong khi đối phương được phần thưởng là 1 do có thể qua cầu không cần tránh Nếu cả hai con dê cùng tiến lên, chúng sẽ húc nhau
và kết quả, cả hai đều được phần thưởng -5
Chiến lược tốt nhất và chiến lược thống trị
Vậy hai con dê nên chọn chiến lược nào để có phần thưởng cao nhất?
◦ Nếu dê đen biết dê trắng sẽ tránh đường, chiến lược tốt nhất là đi
Trang 8thẳng (1>0).
◦ Nếu dê đen biết dê trắng sẽ đi thẳng, chiến lược tốt nhất là tránh đường (-1 > -5)
◦ Nếu dê đen không biết dê trắng sẽ chọn chiến lược nào, nó không thể biết chiến lược nào là tốt nhất
Điều tương tự cũng xảy ra với dê Trắng Chiến lược tốt nhất là chiến
lược có phần thưởng cao nhất cho người chơi khi biết chiến lược của đối phương Nếu không biết chiến lược của đối phương, thì không thể biết chiến lược nào tốt nhất
Rõ ràng, trong mọi trường hợp, dê Đen đều có lợi hơn nếu chọn tránh đường Tương tự, dê Trắng cũng có lợi hơn nếu chọn tránh đường Như thế, bất
kể đối phương lựa chọn gì, chiến lược tốt nhất mà mỗi con dê lựa chọn sẽ là tránh đường Chiến lược được lựa chọn trong trường hợp này gọi là chiến lược thống trị (dominant strategy): chiến lược tối ưu cho mỗi người chơi, bất kể người chơi kia lựa chọn chiến lược nào Và phương án cân bằng (equilibirium outcome) là phương án cả hai cùng tránh đường, là phương án mà cả hai người chơi đều lựa chọn nhằm tối đa hóa lợi ích
Nếu trong một trò chơi có chiến lược thống trị, lựa chọn của người chơi cực kỳ đơn giản: lựa chọn chiến lược ấy bất kể đối phương lựa chọn chiến lược
gì Tuy nhiên, trong nhiều trò chơi, chiến lược thống trị không tồn tại, ví dụ như bài toán hai con dê qua cầu ban đầu
Cân bằng Nash
Nếu cả hai người chơi trong trò chơi đều có chiến lược thống trị, cả hai người chơi sẽ chọn chiến lược này, bất kể lựa chọn đối phương Khi đó, ta có một cân bằng trong trò chơi: không người chơi nào muốn thay đổi lựa chọn của
họ Mặc dù cân bằng với chiến lược thống trị là tình huống hấp dẫn, nhưng nó lại không thường xuyên xảy ra Tình huống cân bằng dễ xảy ra hơn là cân bằng Nash
Cân bằng Nash là tình huống xảy ra khi lựa chọn của người chơi này là tối
ưu, trên cơ sở lựa chọn của người chơi kia và ngược lại Cân bằng Nash được đặt theo tên nhà toán học Mỹ John Nash
Chẳng hạn, trong trò chơi 2 con dê, lựa chọn của dê Đen là “đi thẳng” nếu
dê Trắng chọn “tránh đường” Đó là lựa chọn tối ưu của dê Đen Ngược lại,lựa chọn của dê Trắng là “tránh đường” nếu dê Đen chọn “đi thẳng” Như vậy, rõ
Trang 9ràng cả hai lựa chọn của dê Trắng và dê Ðen là tối ýu trong trýờng hợp này, nếu biết lựa chọn của đối phương Lựa chọn “đi thẳng” - “tránh đường” này là một cân bằng Nash
Đặc điểm của cân bằng Nash:
• Cân bằng Nash là trạng thái on định, trong đó không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược
• Trong cân bằng Nash, chiến lược của mỗi người chơi là chiến lược tốt nhất ứng với chiến lược của đối thủ
• Người chơi phải “dự đoán” lựa chọn của đối thủ
• Lựa chọn tốt nhất sẽ thay đổi khi “dự đoán” hay thông tin về đối thủ thay đổi
• Một trò chơi có thể có nhiều cân bằng Nash Ví dụ với trò chơi 2 con dê qua cầu, dê Đen “đi thẳng” - dê Trắng “tránh đường” là một cân bằng Nash Dê Đen “tránh đường” - dê Trắng “đi thẳng” cũng là một cân bằng Nash
Chương II: Vận dụng lý thuyết trò chơi vào phân tích sự cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước với các Doanh nghiệp nước ngoài đầu tư tại Việt Nam
1 Cạnh tranh mở rộng thị phần của các doanh nghiệp sản xuất phân bón
Cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp sản xuất phân bón tại Việt Nam diễn ra rất phức tạp với nhiều lợi thế thuộc về các doanh nghiệp có nhập khẩu phân bón từ nước ngoài Từ phân tích kết quả tại biểu dưới đây
Doanh nghiệp Nội địa
Mở rộng Không mở rộng
Mở rộng
Doanh nghiệp Nước ngoài
Không mở rộng
Từ kết quả trên cho thấy phương án lựa chọn tối ưu của doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp nhập khẩu phân bón là mở rộng thị phần
Trang 10Để mở rộng thị phần trong lĩnh vực sản xuất phân bón các doanh nghiệp nội địa không ngừng cơ cấu lại sản xuất và xuất khẩu
Thị trường xuất khẩu phân bón của Việt Nam đang chịu sự cạnh tranh khốc liệt với các sản phẩm phân bón của các nước trong khu vực và thế giới Hiện thị trường xuất khẩu phân bón của Việt Nam chủ yếu sang các nước châu
Á, trong đó chủ yếu xuất khẩu sang Campuchia, chiếm 34,5% tổng lượng phân bón xuất khẩu, với 258,3 nghìn tấn, trị giá 80,3 triệu USD, giảm 14,15% về lượng và giảm 30,26% về trị giá so với năm trước Thị trường xuất khẩu lớn đứng thứ hai là Hàn Quốc, với 84,8 nghìn tấn, trị giá 15,8 triệu USD, giảm 13,94% về lượng và 42,62% về trị giá, kế đến là Malaysia, giảm 4,5% về lượng
và giảm 29,27% về trị giá
Theo số liệu của Bộ Công thương, năm 2016, nhập khẩu phân bón dù giảm 7% về lượng và 21% về trị giá, nhưng tổng lượng nhập khẩu vẫn đạt 4,2 triệu tấn, trị giá hơn 1,125 tỷ USD Tốc độ nhập khẩu tăng trở lại, khi quý
I/2017, cả nước đã chi 338 triệu USD để nhập 1,22 triệu tấn phân bón, tăng 31,5% về lượng và gần 24% về giá trị so với cùng kỳ Đáng lưu ý là mặt hàng phân urea nhập khẩu trong quý I lên tới 231.000 tấn, gấp đôi về lượng so với cùng kỳ năm 2016.Với lượng phân bón đổ về thị trường nội địa trong năm 2016
và tiếp đà tăng của quý I, đã gây khó khăn tứ bề cho các doanh nghiệp sản xuất phân bón trong nước
Kỳ vọng phát triển của các công ty phân bón thêm tích cực với việc Bộ Công Thương kiến nghị Thủ tướng Chính phủ đưa sản phẩm vào diện chịu thuế GTGT 0% để tạo điều kiện cho các DN trong nước phát triển
2 Khó khăn của các doanh nghiệp nội địa trong cạnh tranh
Tính đến cuối năm 2016, 100% phân kali tiêu thụ trong nước phải nhập khẩu; phân DAP trong nước chỉ đáp ứng 30-35% nhu cầu thị trường; riêng NPK các DN trong nước đáp ứng được 92% nhu cầu Những con số này đã phản ánh phần nào sức ép cạnh tranh của ngành phân bón hiện nay
Năm ngoái, Trung Quốc tiếp tục là thị trường chủ lực cung cấp tới gần một nửa tổng lượng phân bón nhập khẩu cho Việt Nam (chiếm tới 1,9 triệu tấn trị giá 467,7 triệu USD trong năm 2016) Trong khi đó, các “đối thủ” từ
Philippines, Nhật Bản và các nước Trung Đông với lợi thế giá nguyên liệu thấp đang gia tăng sức ép Nhưng sang năm 2017, đối thủ cạnh tranh có thể không chỉ là các nước kể trên năm 2016, các doanh nghiệp phân bón gặp nhiều khó