Ch ươ ng II : T H P Ổ Ợ - XÁC SU T Ấ Câu 1 Cho hai t p h p h u h n A và B, kí hi u n(A) là s ph n t c a t p h p A Khi đóậ ợ ữ ạ ệ ố ầ ử ủ ậ ợ
A
n A ∪ = ∪ n B
B
n A ∪ = − n B
C
n A ∪ = + n B
D
n A ∪ B = n A + n B − n A B ∩
Câu 2 Cho hai t p h p h u h n A và B không có ph n t chung, ký hi u n(A) là s ph n t c a t pậ ợ ữ ạ ầ ử ệ ố ầ ử ủ ậ
h p A Khi đóợ
A
n A ∪ = ∪ n B
B
n A ∪ = ∩ n B
C
n A ∪ = + n B
D
n A ∪ = − n B
Câu 3 Cho hai t p h p h u h n A và B, kí hi u n(A) là s ph n t c a t p h p A Khi đóậ ợ ữ ạ ệ ố ầ ử ủ ậ ợ
A
n A B = − n B
B
(
n A B = n A − n B + n A B ∩
C
(
n A B = n A − n B − n A B ∩
D
(
n A B = − n A B ∩
Câu 4 Phát bi u nào sau đây là ể sai ?
A N u A và B là hai t p h p không giao nhau thì ế ậ ợ
n A ∪ = + n B
B Gi s m t công vi c có th đả ử ộ ệ ể ược th c hi n theo m t trong hai phự ệ ộ ương án A và B Có n cách th c hi n phự ệ ương án A và m cách th c hi n phự ệ ương án B Khi đó công vi c có th đệ ể ược
th c hi n b i m+n cách.ự ệ ở
C Gi s ph i th c hi n hai công vi c A ho c B Có n cách th c hi n công vi c A và m cách ả ử ả ự ệ ệ ặ ự ệ ệ
th c hi n công vi c B Khi đó hai công vi c có th th c hi n b i m+n cách.ự ệ ệ ệ ể ự ệ ở
D Gi s ph i th c hi n hai công vi c A ho c B đ c l p v i nhau Có m cách th c hi n công ả ử ả ự ệ ệ ặ ộ ậ ớ ự ệ
vi c A và n cách th c hi n công vi c B Khi đó có th th c hi n đệ ự ệ ệ ể ự ệ ược hai công vi c b i m+n ệ ở cách
Câu 5 M t b n có 20 quy n sách, 30 quy n v Khi đó t ng s sách v c a hai b n y là bao ộ ạ ể ể ở ổ ố ở ủ ạ ấ nhiêu?
Trang 2Câu 6 M t khung g có hình ngũ giác l i ABCDE (các đ nh l y theo th t đó) và có m t thanh g ộ ỗ ồ ỉ ấ ứ ự ộ ỗ
n i đố ường chéo AD M t con kiens đi t A đ n D m t cách ng u nhiên Khi đó s cách khác ộ ừ ế ộ ẫ ố nhau mà con ki n có th đi là bao nhiêu?ế ể
Câu 7 M t tộ ường trung h c ph thông có 150 h c sinh kh i 10, có 250 h c sinh kh i 11 và có 180 ọ ổ ọ ố ọ ố
h c sinh khói 12 Khi đó, t ng s h c sinh c a trọ ổ ố ọ ủ ường đó là bao nhiêu?
Câu 8 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ Có bao nhiêu ộ ộ ắ ỏ cách ch n ng u nhiên m t trong s các viên bi thu c h p đó?ọ ẫ ộ ố ộ ộ
Câu 9 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ Có bao nhiêu ộ ộ ắ ỏ cách ch n ng u nhiên m t trong các viên bi thu c h p đó?ọ ẫ ộ ộ ộ
Câu 10 M t l p có 40 h c sinh, trong đó có 15 b n h c gi i môn văn, 20 b n h c gi i môn toán, 10ộ ớ ọ ạ ọ ỏ ạ ọ ơ
b n v a h c gi i văn v a h c gi i toán Khi đó, s b n không h c gi i môn nào (trong s hai ạ ừ ọ ỏ ừ ọ ỏ ố ạ ọ ỏ ố môn là văn ho c toán) v a l p đó là bao nhiêuặ ủ ớ
Câu 11 M t câu l c b có 60 ngộ ạ ộ ười đăng kí h c m t trong hai môn c vua ho c bóng đá Bi t t ng ọ ộ ờ ặ ế ằ trong s đó có 50 ngố ười đăng kí h c môn c vua, ngọ ờ ười đăng kí h c môn bóng đá Khi đó, s ọ ố
người đăng kí h c c hai môn c vua và bóng đá là bao nhiêu?ọ ả ờ
Câu 12 T t nh A đ n t nh B có th đi b ng ô tô, tàu h a ho c tàu th y M i ngày có 2 chuy n ô tô, ừ ỉ ế ỉ ể ằ ỏ ặ ủ ỗ ế
10 chuy n tàu h a, 15 chuy n tàu th y Khi đó, m t ngế ỏ ế ủ ộ ười mu n đi t t nh A đ n t nh B có ố ừ ỉ ế ỉ
th l a ch n s cách đi khác nhau là bao nhiêu?ể ự ọ ố
Câu 13 M t đ i thi đ y bóng bàn có 6 v n đ ng vi n nam và 5 v n đ ng viên n Ljo đó, s cách ộ ộ ấ ậ ộ ệ ậ ộ ữ ố
ch n ng u nhiên m t đ i nam n trong s các v n đ ng viên c a đ i đ thi đ u là bao ọ ẫ ộ ộ ữ ố ậ ộ ủ ộ ể ấ nhiêu?
Câu 14 Cho t p h p A g m m ph n t , t p B g m n ph n t Khi đó, s cách ch n ng u nhiên m t ậ ợ ồ ầ ử ậ ồ ầ ử ố ọ ẫ ộ
c p (x,y) trong đó x thu c t p h A, y thu c t p h p B là bao nhiêu?ặ ộ ậ ợ ộ ạ ợ
Trang 3Câu 15 Cho t p A g m m ph n t , t p B g m n ph n t và t p C có p ph n t G iậ ồ ầ ử ậ ồ ầ ử ậ ầ ử ọ
( )
D= x y z x A y B x C∈ ∈ ∈
(m i ph n t c a t p h p D là m t b g m 3 ph n t ỗ ầ ử ủ ậ ợ ộ ộ ồ ầ ử (x,y,z) sao cho x,y,z th t l y trong t p A,B,C) Khi đó s ph n t c a t p h p D là bao nhiêu?ứ ự ấ ậ ố ầ ử ủ ậ ợ
Câu 16 M t khóa có 3 vòng, m i vòng có các kho ng g n các s là 0; 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 9 Ngộ ỗ ả ầ ố ười
ta có th ch n trên m i vòng m t s đ t o thành khóa cho mình Khi đó, có bao nhiêu cách ể ọ ỗ ộ ố ể ạ
đ t o ra cách khóa khác nhau?ể ạ
Câu 17 Có 8 ô hình vuông đượ ếc x p thành m t hàng d c Có hai lo i bìa hình vuông độ ọ ạ ược tô màu
đ ho c màu xanh M i ô vuông đỏ ặ ỗ ượ ắc g n ng u nhiên m t mi ng bìa hình vuông nói trên, ẫ ộ ế
m i cách g n nh th g i là m t tín hi u Khi đóm s tín hi u khác nhau đỗ ắ ư ế ọ ộ ệ ố ệ ược ta thành m tọ ộ cachs ng u nhiên theo cách trên là bao nhiêu?ẫ
Câu 18 M t trộ ường trung h c ph thông có 100 h c sinh kh i 10, có 150 h c sinh kh i 11 và 200 ọ ổ ọ ố ọ ố
h c sinh kh i 12 Ngọ ố ười ta mu n c ra 3 ngố ử ười , m i ngỗ ười thu c m t kh i đ thay m t h c ộ ộ ố ể ặ ọ sinh nhà trường đi d tr i hè Khi đo, có bao nhiêu cách c ng u nhiên 3 h c sinh c a trự ạ ử ẫ ọ ủ ường
đó đi d tr i hè?ự ạ
Câu 19 Đ u xuân 4 b n A, B, C,D mu n t nhau đi ch i Nh ng ch a bi t kh i hành nh th nào ầ ạ ố ủ ơ ư ư ế ở ư ế cho ti n, do đó h quy ệ ọ ước n u ai xu t phát đ u tiên sẽ đ n nhà b n th hai, sau đó c hai ế ấ ầ ế ạ ứ ả
b n đó sẽ đ n nhà b n th ba và c th ti p t c đ n khi có m t c 4 b n Khi đó có th x y ạ ế ạ ứ ứ ế ế ụ ế ặ ả ạ ể ả
ra bao nhiêu tường h p?ợ
Câu 20 M t đ thi có 5 câu là A, B, C, D,E Đ có th có nh ng đ khác nhau mà v n đ n b o tộ ề ể ể ữ ề ẫ ả ả ương
đương, người ta đ o th t c u các câu h i đó Khi đó, s đ khác nhau có th có đả ứ ự ả ỏ ố ề ể ược là bao nhiêu?
Câu 21 Cho các ch s 1; 2; 3; 4; 5; 6 Khi đó, có bao nhiêu s t nhiên có 6 ch s đữ ố ố ự ữ ố ượ ậ ừc l p t các
ch s đã cho?ữ ố
Câu 22 Cho các ch s 1; 2; 3; 4; 5; 6 Khi đó, có bao nhiêu s t nhiên có 6 ch s , đôi m t khác ữ ố ố ự ữ ố ộ nhau, được thành l p t các ch s đã cho?ậ ừ ữ ố
Trang 4Câu 23 Có 10 gói quà đ phát ng u nhiên cho 10 ngẻ ẫ ười Khi đó Có t i đa bao nhiêu trố ường h p có ợ
th x y ra?ể ả
Câu 24 Có 10 gói quà đ phát ng u nhiên cho 10 ngẻ ẫ ười, m i ngỗ ười m t gói quà Khi đó Có t i đa ộ ố bao nhiêu trường h p có th x y ra?ợ ể ả
Câu 25 Có 10 b n nam và 10 b n n x p ng u nhiên thành hàng d c nh ng xen kẽ m t n m t ạ ạ ữ ế ẫ ọ ư ộ ữ ộ nam Khi đó, có t i đa bao nhiêu cách s p x p?ố ắ ế
Câu 26 Cho t p h p A g m n ph n t và k là m t s t nhiên th a mãn ậ ợ ồ ầ ử ộ ố ự ỏ 1 k n≤ ≤
M i cách l y ra ỗ ấ
k ph n tầ ử
A Phân bi t c a t p h p A đệ ủ ậ ợ ượ ọc g i là m t ch nh h p ch p k c a n ph n t đã choộ ỉ ợ ậ ủ ầ ử
B Đôi m t khác nhau c a t p A độ ủ ậ ược h i là m t ch nh h p ch p k c a n ph n t đã choọ ộ ỉ ợ ậ ủ ầ ử
C Có phân bi t th t c a t p A đệ ứ ự ủ ậ ượ ọc g i là m t ch nh h p ch p k c a n ph n t đã choộ ỉ ợ ậ ủ ầ ử
D Không phân bi t th t c a t p A đệ ứ ự ủ ậ ượ ọc g i là m t ch nh h p ch p k c a n ph n t đã choộ ỉ ợ ậ ủ ầ ử
Câu 27 M t gi i th thao ch có ba gi i là nh t, nhì và ba Trong s 20 v n đ ng viên đi thì, s kh ộ ả ể ỉ ả ấ ố ậ ộ ố ả năng ch n ra ba ngọ ười có th để ược ban t ch c trao gi i nh t, nhì và ba m t cách ng u nhiên ổ ứ ả ấ ộ ẫ
là bao nhiêu?
Câu 28 Cho các ch s 1; 2; 3; 4; 5; 6 Khi đó, có bao nhiêu s t nhiên có 3 ch s , đôi m t khác ữ ố ố ự ữ ố ộ nhau, được thành l p t các ch s đã cho?ậ ừ ữ ố
Câu 29 M t l p có 40 h c sinh Khi đó, có bao nhiêu cách khác nhau đ c ng u nhiên 10 h c sinh ộ ớ ọ ể ử ẫ ọ
b t kì c a l p đi tr c trấ ủ ớ ự ường?
10 40
C
=847660528
Câu 30 Trên đường tròn cho n đi m (phân bi t) Có bao nhiêu tam giác có đ nh trong s các đi m ể ệ ỉ ố ể
đã cho?
3
n
C
C
3 3
n
C −
D
3
1
3C n
Trang 5Câu 31 M t h p có 10 viên bi màu t ng, 20 viên bi màu xanh, 30 viên bi màu đ , m i viên bi ch có ộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
m t màu Có bao nhiêu cách đ ch n ng u nhiên 8 trong s các viên bi thu c h p đó đ độ ể ọ ẫ ố ộ ộ ể ược
8 viên bi có cùng màu t ng?ắ
A
8
10
C
B
8 20
C
C
8 30
C
D
8 60
C
Câu 32 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ , m i viên bi chộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
có m t màu Có bao nhiêu cách đ ch n ng u nhiên 8 tong s các viên bi thu c h p đó đ ộ ể ọ ẫ ố ộ ộ ể
được 8 viên bi cùng màu?
A
8 8 8
10 20 30
C C C
B
10 20 30
C +C +C
C
8 30
C
D
8 60
C
Câu 33 Trên m t ph ng P có hai đặ ẳ ường th ng c t nhau d và d’ Trên m t ph ng đó có m đẳ ắ ặ ẳ ường
th ng phân bi t cùng song song v i đẳ ệ ớ ường th ng d, đ ng th i có n đẳ ồ ờ ường th ng phân bi t và ẳ ệ cùng song song v i đớ ường th ng d’ Khi đó s các hình bình hành đẳ ố ượ ạc t o thành t các ừ
đường th ng song song nói trên là bao nhiêu?ẳ
2
m n
C +
C
2 2
m n
C +C
D
2 2
m n
C C
Câu 34 Cho tam giác ABC, trên m i canh AB, BC, CA l n lỗ ầ ượ ất l y m,n,p đi m (không trùng v i đ nh ể ớ ỉ
c a tam giác) Khi đó, s tam giác d=có đ nh trong s các đ nh đã cho là bao nhiêu?ủ ố ỉ ố ỉ
2 2 2
C +C +C
C
2 .2 2
m n p
C C C
D
2 ( 2 2 2)
m n p C m C n C p
Câu 35 Cho các ch s 1; 2; 3; 4; 5; 6 Khi đó, s các s t nhiên gôm 4 ch s đôi m t khác nhau ữ ố ố ố ự ữ ố ộ
đượ ậ ừc l p t các ch s đã cho là bao nhiêu?ữ ố
A
4
6 360
A =
B
4
7 840
A =
C
4
7 35
C =
D 720
Câu 36 M t h p có 10 viên bi mày tr ng, 20 viên bi mày xanh và 30 viên bi màu đ , m i viên bi ch ộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
có m t màu S cách ch n ng y nhiên 8 trong s các viên bi thu c h p đó độ ố ọ ẫ ố ộ ộ ược 8 viên bi và không có viên bi nào màu xanh là bao nhiêu?
A
8 8
20.C30
C
B
8 8
10 30
C +C
C
8 40
C
D
8 60
C
Câu 37 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ , m i viên bi chộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
có m t màu Có bao nhiêu cách ch n ng u nhiên 8 trong s các viên bi thu c h p đó đ độ ọ ẫ ố ộ ộ ể ược
8 viên bi trong đó có đúng m t viên bi màu xanh?ộ
A
1 7
20.C40
C
B
1 7
20 40
C +C
C
8 8
40 20
C −C
D
8 8
60 20
C −C
Trang 6Câu 38 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ , m i viên bi chộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
có m t màu Có bao nhiêu cách ch n ng u nhiên 8 trong s các viên bi thu c h p đó đ độ ọ ẫ ố ộ ộ ể ược
8 viên bi trong đó có ít nh t m t viên bi màu xanh?ậ ộ
A
1 7
20.C40
C
B
20 C20 20 20 C20 20 20
C
8 8
60 20
C −C
D
8 8
60 40
C −C
Câu 39 M t h p có 10 viên bi màu tr ng, 20 viên bi màu xanh và 30 viên bi màu đ , m i viên bi chộ ộ ắ ỏ ỗ ỉ
có m t màu Có bao nhiêu cách ch n ng u nhiên 8 trong s các viên bi thu c h p đó đ độ ọ ẫ ố ộ ộ ể ược
8 viên bi trong đó có đúng m t viên bi màu xanh và có đúng 2 viên bi màu đ ?ộ ỏ
A
1 2
20.C30
C
B
1 2 5
20 30 10
C C C
C
20 30 10
C +C +C
D
60 ( 10 20 30)
C − C +C +C
Câu 40 V i n, k là các s t nhiên th a mãn ớ ố ự ỏ 1 k n≤ ≤
, g i ọ
3 3 3 3 3 3
− + − + − + −
=
Thì S
có giá tr là bao nhiêu?ị
k n
S C= −
k n
S C= −
C
k n
S C=
D
3 k n
S = C
Câu 41 Đ ng th c nào sau đây là sai?ẳ ứ
A
2007 2006 2006
B
7 2000 6
2007 2006 2006
C
7 2000 1999
2007 2006 2006
D
7 7 2000
2007 2006 2006
Câu 42 Theo b n, đ ng th c nào dạ ẳ ứ ưới đây là đúng?
A
20 20 2n 2n 2n 2n
C +C + +C =C + +C + + +C
B
2 2 2n 2n 2n 2n
C +C + +C − =C + +C + + C
C
2 2 2n 2n 2n 2n
C +C + +C − =C + +C + + +C
D
2 2 2n 2n 2n 2n
C +C + +C + =C + +C + + +C
Câu 43 Khi khai tri n ể
6
p x = x y+
thành đa th c thì:ứ
Trang 7A
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 5 6
B
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 5 6
C
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 5 6
D
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 5 6
Câu 44 Khai tri n ể
6 ( ) ( 2 )
thành đa th c, thì:ứ
A
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 5 6
B
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 6 2 5 2 6
C
6 6 5 15 4 2 20 3 3 15 2 4 6 2 5 2 6
D
6 12 5 60 4 2 160 3 3 240 2 4 192 5 64 6
Câu 45 G i ọ
5 5.2 3 10.2 34 3 2 1 2 3 4 5
thì giá tr c a S là bao nhiêu?ị ủ
Câu 46 G i ọ
5 5.7 3 10.7 34 3 2 1 2 3 4 5
thì giá tr c a S là bao nhiêu?ị ủ
Câu 47 G i ọ
6 6 3x y5 15 (3 )x4 y 2 20 (3 )x3 y 3 15 (3 )2 4 6 (3 )5 (3 )6
thì S là bi u ể
th c nào sau đây?ứ
A
6
S = +x y
B
6
S = −x y
C
6 ( 3 )
D
6 ( 3 )
Câu 48 G i ọ
5 80 4 80 3 40 2
thì S là bi u th c nào dể ứ ưới đây?
A
5 (1 2 )
B
5 (1 2 )
C
5 (2 1)
D
5 ( 1)
S = −x
Câu 49 Theo b n, đ ng th c nào sau đây là chính xác?ạ ẳ ứ
Trang 8A
2 1
1 2 3 4 + + + + + =n C n+
B
2 1
1 2 3 4 + + + + + =n A n+
C
1 2
1 2 3 4 n
D
1 2
1 2 3 4 n
Câu 50 Theo b n, bi u th c nào sau đây là chính xác?ạ ể ứ
A
2 2 2n 2 2 2n
B
2 2 2n 2 2 2n
C +C + +C >C +C + +C −
C
2 2 2n 2 2 2n
C +C + +C <C +C + +C −
D
2 2 2 2n 2n 2 2 2 2n 2n
C −C −C − −C − +C =C −C −C − −C − +C −
Câu 51 G i ọ
0 1 2 n
n C n C n C n
, thì giá tr c a S là bao nhiêu?ị ủ
Câu 52 G i ọ
( ) (3 1)n
Khai tri n đa th c ta để ứ ược
1
1 1 0
n x a x n
−
=
Khi đó đ ng th c nào dẳ ứ ưới đây là chính xác?
n n
a +a − + + +a a =
Câu 53 G i ọ
2007 ( ) (5 1)
Khai tri n thành đa th c ta để ứ ược
2007 2006
Khi đó đ ng th c nào dẳ ứ ưới đây là chính xác?
A
7 7
2000 2007.5
a = −C
B
7 7
2000 2007.5
Trang 9C
2000
2000 2007
2000
.5
a = −C
D
2000
2000 2007
2000
.5
Câu 54 G i ọ
1000 ( ) (2 1)
Khai tri n thành đa th c ta để ứ ược
1000 999
(x) a x a x
Khi đó, đ ng th c nào sau đây là chính xác?ẳ ứ
A 1000 999 1
2n
B 1000 999 1
2n 1
C 1000 999 1
a 1
D 1000 999 1
a 0
Câu 55 V i n, k, p là các s t nhiên th a mãn ớ ố ự ỏ
1 ≤ k p n , ≤
thì đ ng th c nào dẳ ứ ưới đây là sai?
A
2 2 2 2
C =C − + C −− +C −−
B
3 3 3 3 3 3
C
4 4 4 6 4 4 4 4
n C n C n C n n C n
D
n C n p pC n p p C n p n p n p
C = − + −− + + −− + pC −− +C −−
Câu 56 Xét phép th là ử gieo hai đ ng ti n cùng m t lúc, hai l n ồ ề ộ ầ (không tính trường h p hai đ ng ợ ồ
ti n x p đè lên nhau) ta có không gian m u làề ế ẫ
A
{ , SS SN NS NN , , }
Ω =
B
{ , SS SN NN , }
Ω =
C
{( , SS SS SS SN ),( , ),( , SS NN ),( SN NN , ),( SN SS , ),( NN SS , ),( NN NN , )}
Ω =
D
{( , ),( , SS SS SS SN SS NN SN SS SN SN SN NN NN SS SN SN NN NN ),( , ),( , ),( , ),( , ),( , ),( , ), , )}
Ω =
Câu 57 Xét phép th là ử gieo hai đ ng ti n cùng m t lúc, hai l n ồ ề ộ ầ (không tính trường h p hai đ ng ợ ồ
ti n x p đè lên nhau) G i A là bi n c “k t qu c a hai l n gieo là nh nhau” thìề ế ọ ế ố ế ả ủ ầ ư
A
A = SS NN
B
A = SS SS NN NN
C
A = SS SS SS NN NN SS NN NN
Trang 10D A={ (S SS, S ; S,) (S SN) (; S,NN ;S ) (SN S, S ;) (SN SN, ) (; SN NN, ) (; NN S, S ;) (SN SN, ) (; NN NN, ) }
Câu 58 Xét phép th là ử gieo m t con xúc s c hai l n ộ ắ ầ G i N là bi n c “l n đ u xu t hi n m t năm ọ ế ố ầ ầ ấ ệ ặ
ch m” thì:ấ
C N={(5;1),(5;2),(5;3),(5;4),(5;5),(5;6)} D N={(1;1),(1;2),(1;3),(1;4),(1;5),(1;6)}
Câu 59 Xét phép th là ử gieo m t con xúc s c hai l n ộ ắ ầ G i T là bi n c “t ng s ch m trên m i m t ọ ế ố ổ ố ấ ỗ ặ sau hai l n xu t hi n b ng 9” thì:ầ ấ ệ ằ
A T={9}
B T={(9;1),(9;2),(9;3),(9;4),(9;5),(9;6)}
C T={(9;0),(8;1),(7;2),(6;3),(5;4),(4;5),(3;6),(2;7),(1;8),(0;9)}
D T={(6;3),(5;4),(4;5),(3;6)}
Câu 60 Xét phép th là ử gieo m t con xúc s c hai l n ộ ắ ầ G i A là bi n c “ t ng s ch m trên m i m t ọ ế ố ổ ố ấ ỗ ặ sau hai l n xu t hi n là m t s ch n”, g i B là bi n c “t ng s ch m trên m i m t sau hai ầ ấ ệ ộ ố ẵ ọ ế ố ổ ố ấ ỗ ặ
l n xu t hi n b ng 7” thìầ ấ ệ ằ
A A là bi n c đ i c a Bế ố ố ủ B A và B là hai bi n c xung kh cế ố ắ
C A là bi n c ch c ch nế ố ắ ắ D A là bi n c không thế ố ể
Câu 61 Xét phép th là gieo m t con xúc x c hai l n G i ử ộ ắ ầ ọ A là bi n c “t ng s ch m trên m i m tế ố ổ ố ấ ỗ ặ sau hai l n xu t hi n là m t s ch n”, g i ầ ấ ệ ộ ố ẵ ọ B là bi n c “t ng s ch m trên m i m t sau hai ế ố ổ ố ấ ỗ ặ
l n xu t hi n là m t s l ” thì ầ ấ ệ ộ ố ẻ A B∪
A.Là bi n c đ i c a ế ố ố ủ B B.Là bi n c đ i c a ế ố ố ủ A
C.Là bi n c ch c ch n.ế ố ắ ắ D.Là bi n c không th ế ố ể
Câu 62 Xét phép th là gieo m t con xúc x c hai l n G i ử ộ ắ ầ ọ N là bi n c “l n đ u xu t hi n m t 5 ế ố ầ ầ ấ ệ ặ
ch m”, g i ấ ọ M là bi n c “l n hai xu t hi n m t 5 ch m” thì:ế ố ầ ấ ệ ặ ấ
A.M ∩ =N { }5;5
B.M ∩ =N { ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )5;1 , 5;2 , 5;3 , 5;4 , 5;5 , 5;6 }