từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựng tiếng anh từ vựngựng tiếng anh
Trang 1Dye(n): màu nhuộm thuốc nhuộm
(v): nhuộm
Mean(n)=method=procedure: phương pháp (v): nghĩa là, tính kết quả tb
(adj): nghèo, bần tiện, tb
Purple(n): màu đỏ tía
(adj): đỏ tía
(v): trở nên đỏ tía
Silly(adj): ngớ ngẩn
Fad(n): ham mê
Ring(n): khâu sắt, tiếng chuông đt chuông nhà thờ (v): xỏ khâu, đeo nhẫn, chuông reo
iron(v): ủi bàn là
come over(v): ghé squa
jump off(v): nhảy ra
cliff(n): vách đá
incredible(adj): đáng kinh ngạc
probably(adv): có lẽ
stay away from sb (V): tránh xa
afford(v): có khả năng
weed(v): loại bỏ; nhổ cỏ
(n): cỏ dại
Thoughtful(adj): chu đáo
Resolution(n): quyết tâm
Resolve(v): quả quyết, quyết tâm
(n)=resolution
Temper(n): sự bình tĩnh (v):làm dịu bớt
Trang 2Intention(n): ý định
Stick with(v): gắn bó
Resist(v): kháng cự
Regardless(adv): bất kể
Get over: vượt qua
Soar(v): bay len
Nap(n): giac ngu ngan
Wound(n): vet thuong
Empty(v): chay ra
Dive(v): lanxuong, dam bo xuong (n): su dam xuong
Treetops(n): ngon cay
Tini(adj): nho xiu
Spread(v): trai ra, cang ra (adj): lan rong, trai ra (n): su lan rong
Bond(n): lien ket, rang buoc Right off(adv): ngay
Chase(v): đuổi theo
(n): sự đuổi theo
Tightly(adv): siết chặt
Sway(v): lắc lư
(n): sự lung lay
Frantically(adv): điên cuồng Wave(v): lắc lư
(n): sóng
Roll(v): cuộn