TỪ VỰi: NHÀ CẮT.. SQA Cutting Ail” Fabric Mill VS Ai Fabric Relaxation oS AM TH] Relaxation Time hii Spreading iJ!. Cutting table fil 2z Batch No.. 7": Off-shade btw diff Batch 42": Off-
Trang 1HW TỪ VỰi:
NHÀ CẮT
SQA (Cutting)
Ail” (Fabric Mill)
VS Ai (Fabric Relaxation)
oS AM TH] (Relaxation Time)
hii (Spreading)
iJ! (Spreading table height)
JA (Cutting table)
fil 2z (Batch No.)
7": (Off-shade btw diff Batch)
42": (Off-shade btw rolls)
fiz (Off-shade bar)
NGANH MAY
CUTTING
cai chuang
bu chang song bu song bu shijian
la bu gaodu chuang gang hao gang chà juan cha
duancha
Nha cat Nha cung cap vai
Xa vai Thoi gian xa vai Trai vai
DO cao
Ban (cat)
Mã số mẻ nhuơm (Vải) Khác màu giữa các mẻ nhuỡm Khác màu giữa các cuộn Khác màu từng đoạn
Trang 2YUNG NGANH MAY
Ẳ VHA CAT - CUTTING
hp Be (56 tou zhongwéi secha
HAP EE fad Le mianlico sé xian dễng wèntí
TAG zuðyòu
Khác màu đầu/giữa/cuối cây Khác màu giữa cạnh bên và ở giữa Lỗi lẫn sợi màu
Loại vải kẻ
Đối kẻ
Trái — Phải
Hai bên đối xứng nhau
Dòng kẻ chính (Tâm kẻ) Chuẩn, đúng loại Mảnh cắt (bán thành phẩm cắt) Thông số
Trang 3NGANH MAY
TING
wang yang
héduì
bianma
dui
cuò
wánchéng
Mẫu dập chồng size
Đối chiếu, kiểm tra
Mã số mảnh cắt
Đúng Sai
Hoàn thành
Trang 44: l/4:5*
sete
#lJƒ#I
⁄ 4E (Embroidery)
FIVE (Printing)
Wi AL (
et (Material)
Trims — Accessory)
G NGANH WAY
SEWING
Chéjian / ché féng xiu hua xian dao huo shijian xiu hua
yinhua fuliao mianliao
Nha may Chi théu Thoi gian (phu liéu, vai ) dén Hinh théu
Hinh in Phu liéu Nguyen lieu
Trang 5{ “Tf
L | Lu
N H A
Bie
fate
af
BR SH Sit AE
IB
ff
th?
HI J
KB], hE
Ft
JING NGANI) MAY
gian2 fu2 hou4 fu2 ling3 zi3 xia4 ji2 ling3 /ling3 zuo4 jian
tong3 Mian4 tong3
niu3zi3 niu3men2 Jia1quan1 / xiu4long2
zhou3
Mảnh thân trước Mảnh thân sau
Cổ áo Chân cổ
Vai
Nẹp
Nẹp trên
Cúc Khuy Vòng nách Khuỷu tay
Trang 6TỪ VỰNG
NHÀ MAY -
1U!
‡#'H
Ti
J0
Dx
Pez
ETT ER
LET ER
Bt Ee
Ne
RLS ớt
"'GÀNH MAY
WING
Niu] 233 Xiul kou3 X1a4 bai3 điao3 chal Kou3 dai4 Jil bian]
DanI zhen] suo3lian4xian4
Shuang1zhen1suo3lian4xian4 đan 1zhenIping4chelxIan4 shuang]zhen! ping2che! xian4 Da3zao3xian4/dao4jie2xian4
Tay ao Phan bo tay Gấu áo
Xẻ tà Túi Viền cổ Chỉ tết một kim
Chỉ tết 2 kim
Chỉ thường 1 kim Chỉ thường 2 kim
Bọ
Trang 7f
Ễ
LH |
>
EL
INT LAA
{H11
7K
"k1
J1
WKH
1#
7” HH1
1 444-
21 tí
12IJ] (IÌ) Ti
út
th
KS HA >» -
Wp
niu3kou4
XI3shui3mai4 zhu3ma¡4
zhi2ma3mai4 cheng2fen4maid yin} mai4 Chan3di4 mai4 zhildai4
Toul ming2(jian] )dai4
xian4
pu3 jian3yan4
Cúc
Mác giặt
Mác chính
Mác cỡ
Mác nội dung
Mác m
Mác nguồn gốc xuất xứ Dây viền
Dây miễn Chi Méch
QC (Kiém tra)
Trang 81 U VU NG NGA
O° KIEM HANG VH MAY
Ây
fra} wenti Van dé
Lyi! pipe Khớp (màu)
hit choucha Boc kiém (ngau nhién)
ty zong cha Kiểm toàn bộ
LM( biãozhũn Tiêu chuẩn
Trang 9
EAS yang yi Ao mau
Lẻ göngyì Công nghệ / kỹ thuật
1Ÿ kè píng Comment / Bình luận của khách hàng
Aik Ue ste da hud Gšishàn Hang dai tra
Thay đổi cải thiện
Trang 10
YUNG NGANy
KIEM HÀNG
jiancha
xiaOguo
xi qian
xl hou tang hou gen jin wei cha
lou you
tiao xian
se xian kuanshi
fan3gong1
i MAY
Kiém tra
Kết quả, hiệu quả
Trước giặt Sau giat Sau là
Cân chỉnh, cân đối
Kiểm cuối
Rò rỉ dầu (máy)
Tuột chỉ Soi mau Kieu dang, mau Hang lôi, trả hàng sửa
Trang 11: "¬ À
Me IU VUNG NG
x1 shui shou bao tou gang
shou3gan3 chan3pin3 ying4
kuan3hao4 ke4hu4 jao1ji1 zou3di4
Chi3cun4biao3
Giat
Bó hàng đầu tiên
Mẻ hàng đầu tiên
Cảm giác sờ tay
Sản phẩm
Cứng Board
Khách hàng Ngày xuất hàng
Nước xuất
Bảng thông Số
Trang 12ta
‡ ee N
(TU VỰNG NGÀNH jịA)
TỰ VỰNG KHÁC
$729 3 2y 4h SF Fi = Zhenizhilping2wen2bu4/ — Single Jersey (vai)
han4bu4
MH tp shuang1mian4bu4 Vải Interlock
14 Hh*h zhu1di4bu4 Vải Pique
iE ám zheng1mian4 Mặt phải
Mat trai
Trang 13i) TU VUNG VA CAU THONG DUNG