Nguồn vốn + Vốn chủ sở hữu: 3.000.000.000 đồng + Vốn vay 2.856.780.000 đồng Thời gian hoạt động: 8 năm Thời gian tổ chức sản xuất: quý I2018 Nguồn vốn + Vốn chủ sở hữu: 3.000.000.000 đồng + Vốn vay 2.856.780.000 đồng Thời gian hoạt động: 8 năm Thời gian tổ chức sản xuất: quý I2018
Trang 1DỰ ÁN ĐẦU TƯ NHÀ MÁY
SẢN XUẤT BALO
DANH SÁCH THÀNH VIÊN
1 Đinh Thị Thùy Quyên
2 Đỗ Hồng Ngân
3 Đỗ Thị Vân
4 Trần Hà My
5 Nguyễn Thị Hoàng Vy
Trang 2I TÓM TẮT NỘI DUNG DỰ ÁN
balo
Minh
Đc: (437/12 Tô Ký, P Trung Mỹ Tây, Quận
12, TPHCM)
Trang 3-Nguồn vốn
+ Vốn chủ sở hữu: 3.000.000.000 đồng + Vốn vay 2.856.780.000 đồng
-Thời gian hoạt động: 8 năm
-Thời gian tổ chức sản xuất: quý I/2018
Trang 4II.PHÂN TÍCH DỰ ÁN
Trang 51. Dự tính tổng vốn đầu tư
A. Vốn cố định 1.112.330.000
B. Vốn luân chuyển 4.744.450.000
Tổng vốn đầu tư 5.856.780.000
Trang 62. Dự tính chi phí
2.1 Chi phí thuê nhà xưởng 500 m2 (1 xưởng cắt, 1 xưởng may, 1 kho): 20 triệu/ tháng
và không đổi qua các năm
2.2 Chi phí trang thiết bị (chi phí đã bao gồm phí vận chuyển và lắp đặt)
STT Hạng mục Số lượng Đơn vị (triệu đồng) Đơn giá (triệu đồng) Thành tiền
4
Máy lập trình khổ nhỏ (Jack
Trang 72.3 Chi phí công cụ, dụng cụ
STT Tên công cụ, dụng cụ Số lượng Đơn vị (triệu đồng) Đơn giá (triệu đồng) Thành tiền
Tổng
11,45
Trang 82.4 Chi phí nguyên vật liệu
Chi phí nguyên vật liệu sản xuất 50.000 sản phẩm
Stt Nguyên vật liệu Số lượng Đơn vị Đơn giá ( đồng) Thành tiền ( đồng)
4733000000
Trang 92.5 Chi phí sinh hoạt(điện, nước)
Trang 102.6 Chi phí nhân công(đvt: triệu đồng)
Số nhân công 1
BHXH, BHYT, công
Tiền lương 1 nhân
Tiền lương 1 năm
của 55 công nhân 2.907,3000 2.980,6590 3.056,4633 3.127,3770 3.208,8870 3.208,8870 3.208,8870 3.208,8870
Trang 112.7 Chi phí trả lãi vay(đvt: triệu đồng)
Vay ngân hàng Vietcombank với mức lãi suất 7,3%/năm
Định kỳ
(1) TS nợ (2) Nợ trả hàng năm (3) Lãi (4) Vốn gốc (5) Nợ gốc trả năm sau (6)
Trang 123. Các bảng tính
3.1 Dự tính doanh thu hàng năm
Dự tính sản lượng năm nhất là 50.000 sản phẩm và sản lượng mỗi năm tăng 1% so với năm trước
Sản lượng
(chiếc) 50.000 50.500 51.005 51.516 52.031 52.551 53.077 53.607 Giá bán
(triệu đồng) 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 0,2 Doanh thu
(triệu đồng) 10000 10100 10201 10303.2 10406.2 10510.2 10615.4 10721.4
Trang 133.2 Chi phí khấu hao hàng năm
Đvt: triệu đồng
1 Máy may 1 kim cơ Juki DDL- 8100 32,0625 32,0625 32,0625 32,0625 32,0625 32,0625 32,0625 32,0625
2 Máy đánh bọ BBC-T1850 3,10375 3,10375 3,10375 3,10375 3,10375 3,10375 3,10375 3,10375
4
Máy lập trình khổ nhỏ (Jack
Tổng khấu hao 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125
Trang 143.3 Bảng chi phí sản xuất kinh doanh qua các năm Đvt: Triệu đồng
Stt Chỉ tiêu Năm 1 Năm 2 Năm 3 Năm 4 Năm 5 Năm 6 Năm 7 Năm 8
1 Chi phí nguyên vật liệu 4.733,0 4.733,0 4.733,0 4.733,0 4.733,0 4.733,0 4.733,0 4.733,0
2 Chi phí nhân công 2.907,300 2.980,659 3.056,463 3.127,377 3.208,887 3.208,887 3.208,887 3.208,887
3 Sinh hoạt phí 228 228 228 228 228 228 228 228
4 Chi phí thuê nhà
5 Chi phí khấu hao 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125
6 Chi phí trả lãi vay
208,545 187,269 164,439 139,943 113,6592777 85,45640496 55,19472252 22,72393727
7 Chi phí phân bổ công cụ, dụng cụ 5,725 5,725 0 0 0 0 0 0
8 Chi phí khác(dự phòng) 400 400 400 400 400 400 400 400
Trang 153.4 Dự tính lợi nhuận thuần hàng năm
Đvt: triệu đồng
1.Doanh thu
10000 10100 10201 10303.2 10406.2 10510.2 10615.4 10721.4
2.Chi phí 8821,61119 8873,693971 8920,943887 8967,361659 9022,587528 8994,384655 8964,122973 8931,652187
3.Lợi nhuận
trước thuế
(1-2) 1,178.39 1,226.31 1,280.06 1,335.84 1,383.61 1,515.82 1,651.28 1,789.75
4. Thuế
TNDN
(3x20%) 235.677762 245.2612059 256.0112226 267.1676682 276.7224945 303.163069 330.255405 357.949563
5.Lợi nhuận
sau thuế
(3-4) 942.71 981.04 1,024.04 1,068.67 1,106.89 1,212.65 1,321.02 1,431.80
Trang 163.5 Dòng tiền thuần
Đvt: Triệu đồng
1.Danh thu 10,000 10,100 10,201.00 10,303.20 10,406.20 10,510.20 10,615.40 10,721.40
2.Chi phí 8.821,611 8.873,694 8.920,944 8.967,362 9.022,588 8.994,385 8.964,123 8.931,652
3.Khấu hao 99.04125 99.04125 99.04125 99.04125 99.04125 99.04125 99.04125 99.04125
4.OEBT(1-2-3) 1,079 1,127 1,181 1,237 1,285 1,417 1,552 1,691
5.Thuế(20%) 215.870 225.453 236.203 247.359 256.914 283.355 310.447 338.141
6.OEAT 863 902 945 989 1,028 1,133 1,242 1,353
7.Dep2-Dep1 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125 99,04125
9.Vốn luân chuyển -4.744,450 4.744,450
10.Dòng tiền -5.856,780 962.5193 1,000.8531 1,043.8531 1,088.4789 1,126.6982 1,232.4605 1,340.8299 6,196.0565
Trang 17NPV(10%)=2346.943519 >0
IRR= 17,558%> 10%
PI=1.401
=> Nhận xét: Chấp nhận đầu tư dự án