Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)Đường thẳng và đường tròn trong mặt phẳng tọa độ (Khóa luận tốt nghiệp)
Trang 1M C L C
Trang
Trang ph i
L ii
L i c iii
M c l c 1
Danh m m t vi t t t 4
M U .5
NG TH NG TRONG M T PH NG T 1 t 8
1.1 T t ph ng 8
1.1.1 T m trong m t ph ng 8
1.1.2 T t ph ng 8
1.1.3 c v t 8
1.2 n c ng th ng 9
1.2.1 ng th ng 9
1.2.2 n c ng th ng 9
1.2.3 M i quan h gi n 9
1.3 c ng th ng 10
1.4 c c ng th ng 10
1.5 ng th ng theo h s 11
1.6 ng th ng 11
1.7 V i c ng th ng 12
1.8 Kho 13
1.8.1 Kho m n m ng th ng 13
1.8.2 V i c ng th ng 13
1.8.3 V i c a i v i m ng th ng 13
1.8.4 o b ng th ng c t nhau 13
1.8.5 ng th ng 14
2 M t s ng th ng trong m t ph ng t 14
2.1 Chuy ng th ng 14
2.2 Thi t l ng th ng 19
Trang 22.2.1 ng th c 20
2.2.2 ng th s c 22
2.2.3 ng th o i m ng th c 23
2.2.4 ng th u ki n v c kho 25
2.2.5 ng th ng khi bi n (h s u ki n v kho 32
2.2.6 ng th c thi t l p b h 33
2.2.7 o b ng th ng c t nhau 35
2.2.8 t ng h p 37
2.3 V i 41
2.4 nh t m 45
2.5 c tr 48
T PH NG T 1 t 51
1.1 .51
1.2 p tuy n c 51
1.3 i c 52
1.4 V i c ng th 52
1.5 V i c 52
1.5.1 Tr 52
1.5.2 V i c 53
1.5.3 T m c 54
2 M t s t ph ng t 55
2.1 u ki n c ng .55
2.2 L ng x2 y2 2ax 2by c 0 56
2.2.1 L m 56
2.2.2 Ch ng minh b ngo i ti p t 57
2.3 L ng 2 2 2 0 0 x x y y R .58
2.3.1 L 58
2.3.2 L b 60
2.4 V i 70
2.4.1 V i gi 70
2.4.2 V i gi ng th ng 74
Trang 32.5 Ti p tuy n c 75
2.5.1 Ti p tuy n t i m m v 75
2.5.2 Ti p tuy m 76
2.5.3 L p tuy n c s 77
2.5.4 L p tuy n chung c 79
2.6 p h m 84
2.6.1 T p h 84
2.6.2 T p h 86
M T S NG H U SAI L M C A H C SINH KHI GI V NG TH TRONG M T PH NG TO L P 10 1 m sai l m 110
2 Th c nghi m 112
U THAM KH O 117
Trang 4: Suy raPTTQ
PTTS
Trang 9f) I m 2 ;
2
A B I
A B I
A B C G
Trang 18c 1 T c m ng th ng 1; 2
6 2
Trang 25M N I
th ng c
Trang 267
A A
Trang 322
2
22
Trang 332 6
4
m m
Trang 38b) ng cao c a tam g , suy ra VTCP c a
Trang 39B C M
M
B C
M M
1
;32
Trang 442 2
6;1 1
2
P Q M
Q
P Q Q M
Trang 45.4
A B C G
Trang 47T m A m c a h27
Trang 50Q y
Trang 51R
(d) I
M
Trang 55, v i , v i
Trang 57C ng : x2 y2 2ax 2by c 0: A 2; 2 ,B 1; 2 5 ,C 4; 2 C
Trang 59A B I
x x x
y y y
I
I
x
I y
Trang 61R
d
R I
A
B
R R
R
I
M N
Trang 62K
R
R d I
Trang 69G i i B.
225151674916
EA BA
EC BC
15 7 15
7 15 3 7 8 11 21 22
Trang 72111
Trang 74311
Trang 76L p tuy n c C :x2 y2 8x 2y 12 0
t i A 5;3
p tuy n t m n
Trang 79c c
Trang 81R R
Trang 831 1 1
33
Trang 864 cossin 1 cos
4 coscos 1
x y b) (C) ti ng th ng d1 :x 2y 3 0, d2 :x 2y 6 0
Trang 88G
Trang 9121
Trang 9212953; 3
33 21
;
m m B B
C
Trang 94B
B
x y B
0
00; 4
a a A
Trang 95C
x y C
Trang 972 2
2 2 2
Trang 99A AH BC
A AH
BC AH
R AH
h h
Trang 100x y x y
Trang 102' '
I I E
Trang 104B C M
B C M
Trang 110U SAI L M C A H C SINH KHI GI
Trang 111ki n
H c sinh quan ni m m ng th ng ch t VTPT duy nh t
Trang 113Sau khi t ch c th c nghi li d
vi c gi c trong m t ph ng to
Oxy c c sinh sau khi ti p thu tri th
Trang 115Ti n t i ki u sai l m quan ni m sai l m 1, h c sinh quan ni ng
th u sai l m quan ni m sai l m 2, h c sinh quan ni ng th ng ch
t VTPT duy nh
Trang 118PH L C