Nghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải PhòngNghiên cứu tổng quan hệ thống cung cấp điện của công ty nhựa Thiếu Niên Tiền Phong cơ sở 2Dương Kinh Hải Phòng
Trang 4-Lan, Campuchia và Myanma
Trang 5-
10-1.2.2.
Hình 1.1.
Trang 7( 1-1)
Trang 8P K
P
(1-5)
Trang 11pha Knm= 5
áp hàn Knm> 3
-khác thì làm vi
Trang 12Ðu?ng 355 Ðu?ng di 353 Ðu?ng di ch? Huong
Trang 13kW
i m
Trang 14kW
i m
Trang 16Th ng kê ph t ng 2.
(kW)
i m
Trang 17Th ng kê ph t ng 2
(kW)
i m
Trang 23Th ng kê ph t ng 3B
ng
i m
P
(kW)
i m
Trang 24(kW)
i m
Trang 26(kW)
i m
Trang 27(kW)
i m
Trang 28(kW)
i m
Trang 30Cos = 0,7 -» tg =1,02
Trang 31P P P = 96+ 9 = 105 (kW)-
Trang 33Q K Q = 0,85.(1071,4+ 1380,8+ 1382,35 + 833,31+ 660,3+ 943,29+ 122,14+ 162,69+ 65,1+ 215,25+ 286,19) = 6054,39 (kVAr)
: Sm
P P
R = 1547
3.3,14 = 12,8 (mm)
Trang 37PT CS
PT ÐL
Hình 1.2
Trang 382.1 YÊU C C CUNG C I
-2
Trang 40
S
Trang 41S ) trong
0 1
100
t nc
m
tt B
A P t P (kWh) ( 2-6)
Trang 42-2 0
S
1250 kVA [2;tr29]
Trang 43U U
Trang 44U U
20, 41 3540,8 2.3,3.8760 ( ) 3411
2 2500
B
Trang 45S
(kVA)
B m
S
4000 (kVA)-
170,1 207,15 987 1166,9 1935,8 358,7 227,8
tt mB
U U
Trang 46K = 3600.10
(2-7) ta có
2 1
29, 4 5445,9 2.4, 7.8760 ( ) 3411
2 4000
B
2 2
29, 4 5053, 4 2.4, 7.8760 ( ) 3411
kt
I F
Trang 47r l
0 2
i
x l
Trang 48m kt
kt
I F
2 )
i
F = 35mm2
Trang 49ct tt
S I
tt kt
I F
1547 0, 668.78, 2
Trang 50x
( /km) giá
Thành 10
Trang 52B5
22 KV
Trang 53m kt
kt
I F
2 )
0
x
( /km) giá
Thành 10
Trang 55Hình 2.2.
Trang 56m kt
kt
I F
2 )
Trang 59Ðu?ng 355 Ðu?ng di 353 Ðu?ng di ch ? Huong
B1 B2
Trang 606 6
Trang 61Hình 2.4
Hình 2.5
Trang 63150]
Trang 64U ,V I m ,A I N ,AB1
Trang 65= 24 22 (kV),
I = 200 147 (A)
100 3
Trang 68Icptt: Dòng phát nóng lâu dài cho phép
Trang 69thanh F = 3435(mm2 o phép Icp = 9550 (A)> Icptt = 9051 (A) [2;tr 364].
Trang 703.2 NG N M TRONG H TH I
Trang 71
-tb H
N
U X
S ( ) (3-5)
3.
tb N
r km
0 ( / )
x km
R( )
X( )
Trang 73U I
(3
0 1
Trang 74tb N
N
U I
Trang 75m N
P U R
Trang 77t I
Trang 81S = I2
2dm.Z 2dm ( 3-11 )
Trang 82U , kV
Trang 84: cp tt
)Momen tính toán : M= .
l i
Trang 86Có : I = 5000 (A), U = 690(V), Imax = 85 ( kA) > IN1 = 25,16 ( kA), [2;151]
3.0, 4.0,72 = 1363,7 (A )
: I = 1600 (A),
U = 690(V), INmax = 40 ( kA)
1
Trang 87( A )
U(kV )
I( A )
I( kA )
Trang 88Phân
aptomat
U(kV )
I( A )
Trang 89I I
Trang 94A
Icp A
Trang 96n và
Trang 100Q = 2 .f U C = 0,314 U C ( 4-12)
F
-Hình 4.1
Trang 10129, 4.22
.10 2.4000 = 0,444 ( )
Trang 102-= 200 ( kVAr); U = 0,4 ( kV) , I = 227,9 ( A )-
Trang 103- QBTT1 = 9.200 = 1800 (kVAr)
Q ( kVAr) QBtti, ( kVAr)
:-
cos =
6551, 69 6551,69 (6551,69 1200) = 0,77-
cos =
6551, 69 6551,69 (6551,69 2400) = 0,84
-cos =
6551, 69 6551,69 (6551,69 3600)
= 0,9
Trang 1042 6
15 .10
p
b
U R
2 6
0, 23 25.10 = 31740 ( )-
m = 31740
5290 = 6 ( cái )
Trang 106ph
a-Hình 4.5
Trang 108tính toán
Hình 4.6
Trang 110109
1
2
2
1.1.1 Vai t 2
2
3
Công ty CP niên Phong 3
ông ty 5
7
7
9
PHONG 13
13
37
37
38
2 39
45
59
61
61
Trang 11161
3.1.2 L 63
63
64
65
65
3.1.7 66
68
69
69
70
73
75
75
ra dao cách li 78
79
79
80
81
84 84
84
4.1.2 88
95
95
97
4.2.3 Tính toán bù c 98
104
Trang 1125
12
37
- 51
g án 2 54
Hình 60
60
71
71
73
74
Hình 4.1 99
100
103
Hình 4.4 104
104
105
105
Hình 4.6 107
107
Trang 113Th ng kê ph t ng 1 13
Th ng kê ph t ng 1 14
Th ng kê ph t ng 2 16
Th ng kê ph t ng 2 17
Th ng kê ph t ng 2 18
Th ng kê ph t ng 3A 19
Th ng kê ph t ng 3A 20
Th ng kê ph t ng 3A 21
Th ng kê ph t ng 3B 23
Th ng kê ph t ng 3B 24
Th ng kê ph t ng 4 26
Th ng kê ph t ng 5 27
Th ng kê ph t ng 5 28
36 42
42
43
44
44
49
49
g án 2 52
53
3 56
56
61
62
62
Trang 11466
ao áp 70
73
75
76
77
79
79
79
81
86
87
89
90
91
92
93
93
94
94
94
95
100
100
102