1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Cẩm nang điều trị bệnh theo y học cổ truyền

18 197 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 8,34 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cảm lạnhTên bệnh: 26... Nhức đầu một bênTên bệnh: 28... Nhức đỉnh đầuTên bệnh: 30... VIÊM PHẾ QUẢN MÃN TÍNH... Suy nhược sinh dụcTên bệnh: 36.

Trang 1

Cẩm nang điều trị bệnh bằng y học cổ truyền

(Đau bụng tiêu chảy) Phác đồ : 19, 0, 365, 22, 63, 37, 50, 1, 103

Ngất xỉu, kinh phong Phác đồ : 19, 0, 127, 61, 1, 34, 124, 103

Trang 2

(Táo bón, kiết lỵ)Phác đồ : 19, 143, 38, 41 + Vuốt ra vùng gờ mày

(Đau mắt đỏ cấp cấp tính) Phác đồ : 215, 50, 51, 70, 16

Trang 3

(Nhức răng) Phác đồ : 186, 16, 57, 0, 14, 26, 297, 61, 3, 196, 188, 45, 38, 51

(Viêm mũi dị ứng)Phác đồ : 16, 138, 170, 0, 126, 300, 175, 184, 287, 127, 365

Trang 4

(Suyễn) Phác đồ : 240, 26, 8, 491, 61, 127, 87, 51, 57, 61, 0, 27, 5, 28

(Viêm họng ho) Phác đồ : 14, 275, 12, 20, 8, 73, 189, 276, 61, 3, 37, 38, 17, 51

Trang 5

(Huyết áp cao) Phác đồ : 180, 57, 0, 560, 106, 26, 188, 3, 61, 41, 85, 156, 15

(Viêm tai giữa có mũ) Phác đồ : 16, 138, 0, 14, 61, 37, 38, 17

Trang 6

(Mất ngủ)Phác đồ : 217, 16, 14, 124, 34, 267, 51

(Nấc cục)Phác đồ : 74, 19, 26, 312, 61, 39

Trang 7

(Biếng ăn) Phác đồ : 41, 50, 39, 37, 38, 55, 54

(Suy nhược thần kinh) Phác đồ : 0, 19, 22, 127, 50, 1, 34, 106, 124, 103, 126

Trang 8

(Giảm trí nhớ)Phác đồ : 127, 1, 34, 106, 107, 103, 300, 0

(Đau lưng)Phác đồ : 87, 45, 1, 103, 300, 342, 126, 558, 0, 170

Trang 9

(Huyết trắng)Phác đồ : 87, 22, 127, 53, 63, 7, 61, 26, 0, 16

(Rong kinh)Phác đồ : 127, 7, 287, 37, 50, 1, 103, 0, 16

Trang 10

(Đau bụng kinh)Phác đồ : 156, 127, 63, 7, 50, 3, 1, 19

(Tiểu không cầm được) Phác đồ : 87, 50, 37, 1, 103, 126, 0 MẮC CỔ Phác đồ : 19, 14, 53, 63

Trang 11

Tên bệnh: 22 XỔ LÃI, ĐAU BỤNG LÃIPhác đồ : 19, 127, 29, 38, 39, 41, 3

Tên bệnh: 23 SUYỄN (ÍT ĐÀM) Phác đồ : 0, 275, 265, 288, 14, 51, 37

Trang 12

Tên bệnh: 24 CẢM NÓNG Phác đồ : 180, 60, 14, 16, 143, 26, 65, 3, 61, 39, 38, 29, 85, 51, 87

Tên bệnh: 25 CẢM LẠNHPhác đồ : 0, 170, 300, 360, 73, 1, 37, 17, 7, 156, 127

Trang 13

(Cảm lạnh)

Tên bệnh: 26 NHỨC ĐẦU SAU GÁY

Phác đồ : 560, 8, 1, 37, 41, 50, 53, 127, 22, 87

(Nhức đầu sau gáy)

Tên bệnh: 27 NHỨC ĐẦU MỘT BÊN

Phác đồ : 50, 180, 124, 61, 41, 51

Trang 14

(Nhức đầu một bên)

Tên bệnh: 28 NHỨC ĐẦU TRƯỚC TRÁN

Phác đồ : 60, 106, 1, 50, 39, 51, 87

(Nhức đầu trước chán)

Tên bệnh: 29 NHỨC ĐỈNH ĐẦU

Phác đồ : 126, 103, 37, 50, 51, 87

Trang 15

(Nhức đỉnh đầu)

Tên bệnh: 30 VẸO CỔ

Phác đồ : 100, 477, 65, 61, 50, 511, 156

(Vẹo cổ)

Tên bệnh: 31 NHỨC MỎI CỔ, GÁY, VAI

Phác đồ : 0, 106, 477, 65, 97, 99, 8, 37, 50, 53, 127, 87

Trang 16

(Nhức, mỏi cổ, gáy, vai)

Tên bệnh: 32 MỤN CÓC

Phác đồ : 0, 26, 8, 3, 50, 37, 51

(Mụn cóc)

Tên bệnh: 33 VIÊM PHẾ QUẢN MÃN TÍNH

Trang 17

Phác đồ : 275, 14, 0, 61, 3, 39, 38, 17

(Viêm phế quản mãn tính) Tên bệnh: 34 BƯỚU CỔ ĐƠN THUẦN

Phác đồ : 275, 14, 8, 12, 61, 37, 39, 38, 74, 64, 127, 51, 97

(Bướu cổ đơn thuần)

Tên bệnh: 35 SUY NHƯỢC SINH DỤC (YẾU SINH LÝ) Phác đồ : 0, 170, 19, 63, 360, 300, 73, 1, 37, 17, 7, 127, 156

Trang 18

(Suy nhược sinh dục)

Tên bệnh: 36 NGHIỆN THUỐC LÁ

Phác đồ : 0, 19, 300, 103, 106, 1, 37, 50, 127, 22

(Nghiện thuốc lá)

Ngày đăng: 01/03/2018, 15:46

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w