1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid Photphoric (Đồ án tốt nghiệp)

71 162 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 71
Dung lượng 16,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid PhotphoricTìm hiểu về khu công nghiệp Đình Vũ, đi sâu thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng Acid Photphoric

Trang 1

án

-Acid Photphoric "do cô

Trang 3

÷1800 80÷90

Trang 4

*

*

Trang 5

ng DAP

ng SX

Qu n c

Trang 6

B ng 1 1 Danh sách ph t n trong khu công nghi p và công su t

STT

Trang 8

ACID PHOTPHORIC (PA)

2.1 KHÁIQUÁT CHUNG.

apatit và acid sunphuric vào trong khuôn viên phân

3Ca3(P04)CaF2+ 10H2SO4->6H3PO4+ 10CaSO4.nH2O + 2HF (2.1)

* 2O5trong apatit cao

Trang 11

b B

2.2202) cho phép có th

c B

Trang 12

ki m soát châ

ho phép

loãng b

g

Trang 14

10.800),

-2.4.2

6 g bao 14.000, EL18.400, EL22.500 và EL25.80

Trang 15

3 Phosphate slurry transfer pump to attack 1 37

Trang 16

STT Tên ph t i S ng Công su t (k/V)

21 Fume scrubber pump to precondenser 2 22

31 Fluorine scrubber recirculation pump 37

Trang 18

i nc

cos =0,9

coscos trung bình:

n 3

2 1

n n

3 3

2 2

1 1

tb

p

ppp

cos.p

cos.pcos

.pcos

.p

Trang 19

-ttpx ttpx

m

1 i ttpxi dt

m

1 i ttpxi dt

max tb

U.3S

Trang 20

cs cs

px

px px

S

P

(2.28)

Trang 22

.

Trang 23

P = 1347,25 (kW)

Pdmax= 200 kw

P 0,5 là n1= 7Suy ra P1= 2.132+160+2.132+110+200 = 998 (kW)

74,025.1347

998p

p

*p

;43

,016

7n

n

*

2 1

,0

27,994cos

PS

)kVAr(15,101402

,1.27,994tg

.PQ

)kW(27,99425

,1347.6,0.23,1P.k.kP

1 tt ttq

1 tt 1 tt

13

1 i sd max 1

Trang 24

B ng 2 4 S li u nhóm 2

STT

,26898

,262

2 tt

)A(57038

,0.3

64,375U

.3

S

2 tt

Trang 25

2.8.3 c acid.

sd=0,6; cos =0,7

B ng 2 5.S li u nhóm 3

STT

1 Phosphate slurry transfer pump to attack 1 37

8 Fluorine scrubber recirculation pump 2 37

= 17

p = 1890,5 kw

dmax= 400 (kW)

P 0,5 là n1= 5Suy ra p1= 2.400+3.280 = 1640 (kW) n

86,05,1890

1640p

p

*

p

29,016

5n

Trang 26

,0

1554cos

PS

)kVAr(158502

,1.1554tg

.PQ

)kW(15545

,1890.6,0.37,1P.k.kP

1 tt 3

tt

1 tt 3 tt

1 i sd max 3

tt

)A(337338

,0.3

2220U

.3

SI

dm

3 tt 3

Ptt= P0.S = 15.965 = 14475 (W) = 14,475 (kW)

Trang 27

Qtt= Ptt tg = 0

)A(2238,0.3

475,14U

.3

88,1438

,0.3

Trang 28

72,638,0.3

S

tt

Trang 30

235,2573cos

P

tt

4,1

S

S mB Stt-1,4 -

-)kVA(53,22974

,1

54,32164

,1

Trang 31

-B ng 3 1 Thông s k thu t c a máy bi n áp

Trang 32

QXPR

1000

100.U

QXPR

V.U

)xQrP(U

n

1 i

i i i i

Nôngthôn

-max, kt= 1.1 A/ mm2

Trang 34

B ng 3 3.M dòng kinh t theo T max

Tmax 3000h Tmax=3000÷5000h Tmax 5000h

.3

63,3730U

.3

IN 3 S

(kA)

I(A)3AF

) ( 525 5

, 1

630 25 , 1 5 , 1

25 , 1 5

,

I I

I k

cp

Trang 35

Idmcua các nhánh (A)

INmax(A) INI -3 S(kA)

kV có

)A(3364

,1.6.3

25004

,1.U.3

SI

.4,1I

IN

(kA)

INmax(kA)

IN 3 S

(kA)

Idm(A)

) ( 525 5

, 1

630 25 , 1 5 , 1

25 , 1 5 ,

I I

I k cp

cp

2

*

Trang 36

B ng 3 7 Thông s t t máy c u vào MBA

(kV)

Idm(A) Idm

MBA INls (kV) INmax(A)

c

)A(488,0.6.3

400cos

.U.3

e

*

)A(308,0.6.3

250cos

.U.3

200cos

.U.3

P

Ilvmax

1.k2=l , suy ra :ICP

2dòng cho phép ICP= 31 (A)

Trang 37

, 0 6 3

25 , 554 cos

.

Trang 38

g Tí

*

)A(15,2

5,0.55,2

I.k5,2

II

)A(5,09,0.8,0.38,0.3

25,0

cosU.3

PI

I

mm mm

dc

dc

dc=16 (A)-

)A(1145

,2

57.55,2

I.k5,2

II

)A(579,0.8,0.38,0.3

30

cosU.3

PI

I

mm mm

,2

104.55

,2

I.k5,2

II

)A(1049

,0.8,0.38,0.3

55

cosU.3

PI

I

mm mm

,2

250.55,2

I.k5,2

II

)A(2509

,0.8,0.38,0.3

132

cosU.3

PI

I

mm mm

dc

dc

dc= 630 (A)

Trang 39

- pump 160 kW

)A(6065

,2

303.55

,2

I.k5,2

II

)A(3039

,0.8,0.38,0.3

160

cosU.3

PI

I

mm mm

,2

85.55

,2

I.k5,2

II

)A(859,0.8,0.38,0.3

45

cosU.3

PI

I

mm mm

dc

dc

dc= 200 (A)-

) ( 892 5

, 2

) 303 7 , 0 928 ( 303 5

) (

98

hom max

hom

A

I k I

I I

I I

sd ttn

mm dc

n tt dc

Trang 40

Dihydrate filter slurry

Digestion tank agitator 55 104 35 134 3NA3242 250/224Attack tank agitator 132 250 120 266 3AM3 472 800/630

Trang 41

Vacuum pump 160 303 185 337 3AM3 472 800/630

Fume scrubber pump to

Weak íìltrate wash pump 22 42 16 87 3AM3 13C 125/100

Trang 42

Acid sump agitator 5,5 10 16 87 3NA3107 25/20

136 200/160l#Belt

Phosphate slurry transfer

Product acid transíer

Trang 43

3.3 THI TK

2

4)2,4024.(

45,3

2,40.24)

ba.(

H

b.a

sd= 0,47

lumen314547

,0.28

1,1.965.30.3,1k

.n

kESZF

sd

lumen

28.300+ 4.100 = 8,8 (kW)

Trang 44

8 aptomat nhánh 1 pha, m i

a

)A(37,1338,0.3

8,8U

.3

3,0.4U

P.n

In

8 aptomat 1 pha, I

d

2-> PVC(2xl,5) có Icp= 37 A

e

- K

A33,335

,1

40.25,1A41

A67,265

,1

32.25,1A37

Trang 45

L=6m

1 2

L= 1,8H= 1,8.3,45 = 6,21 m

6 m

6 m, cáchbóng, m i dãy 7 bóng

4)3,4124.(

45,3

3,41.24)

ba.(

H

b.a

Trang 46

sd= 0,47

tínhtoán Z = 1,1

lumen323347

,0.28

1,1.962.30.3,1k

.n

kESZF

8,8U

.3

3,0.4U

P.n

In

8 aptomat 1 pha, Idm

2-> PVC(2xl,5) có Icp= 37 A

Trang 47

= 1

A33,335

,1

40.25,1A41

2

A67,265

,1

32.25,1A37

41.3

L=6m

1 2

3.3.3.l

lx.2

Trang 48

7,3)2824.(

45,3

28.24)

ba.(

H

b.a

sd= 0,46L

Z = 1,1

lumen333346

,0.20

1,1.672.30.3,1k.n

kESZF

4,6U

.3

Trang 49

3,0.4U

P.n

In

6 aptomat 1 pha, I

d

2-> PVC(2xl,5) có Icp= 37A

e

-A33,335

,1

40.25,1A41

2

A67,265

,1

32.25,1A37

1 2

Trang 50

Hình 3 4

Trang 51

THI T K NG T COS CHO PHÂN

PA 4.1

Trang 54

-B ng 4 5.Ch chuy n m ch c a b t S-6Q

D1D2

G1

ng tay

Trang 56

v.n

100.ck/C

n dòng

Trang 59

Q1

25,2811S

Pcos

2 2

1

86,0)1721785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

2

87,0)2581785

(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

3

88,0)3441785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

4

Trang 60

(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

5

6

91,0)5161785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

6

92,0)6021785

(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

7

8

93,0)6881785

(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

8

9

94,0)7741785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

9

10

95,0)8601785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

10

11

96,0)9461785(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

11

12

97,0)10321785

(25,2811

25,2811S

Pcos

2 2

12

Trang 61

4.5 THI T K M CH

Trang 62

CM: Contactor chuy n m ch, có 3 v trí: V trí 0, v tng), v trí T (ch d phòng b ng tay).

t t ch d phòng b ng tay

-6Q -6Q

÷

V, A, kVA, MVAr, cos

cos

Trang 63

1000

*40K/C

Trang 64

-

1

1

-6Q1

6

Trang 68

M C L C

1

2

2

2

2

5

7

7

7

7

7

8

8

PHOTPHORIC (PA) 8

2.1 KHÁIQUÁT CHUNG 8

8

8

9

9

9

và phân huý 9

14

14

14

15

15

(PTTT) 17

17

17

Trang 69

nc 18

22

25

26

29

29

3.1 KHÁI QUÁT CHUNG 29

30

30

31

32

43

43

3.3.2 45

3.3.3 47

51

4.2 COS 51

52

52

52

57

59

4.5 THI T K M CH 61

66

67

Trang 70

DANH M C B NG

B ng 3 1 Thông s k thu t c a máy bi n áp 31

B ng 3 2 Tiêu chu n ch n cáp 32

B ng 3 3.M dòng kinh t theo Tmax 34

B ng 3 4 Thông s t c a máy c u ngu n 6kV 34

B ng 3 5 Thông s t c a t máy c u ngu n 6kV 35

B ng 3 6 Thông s t c a máy c u vào (ra) MBA 35

B ng 3 7 Thông s t t máy c u vào MBA 36

B ng 3 8.Kêt qu ch 37

B ng 3 9 K t qu ch n cáp t thanh cái 0,4kV t i các t ng l c 37

B ng 3 10 K t qu ch n aptomat cho các t ng c 37

B ng 3 11 K t qu ch n dây d n và c u chì cho các t ng l c 40

B ng 4 1.Phân tích t n th th n 51

B ng 4 2: Màn hình hi n th thông s 52

B ng 4 3 Thông s hi n th trên màn hình 53

B ng 4 4.S u khi n hi n th trên màn hình 53

B ng 4 5.Ch chuy n m ch c a b t S-6Q 54

B ng 4 6.H s cos ng 54

B ng 4 7 Ch ho ng 54

B ng 4 8 H s cos c 56

B ng 4 9 Giá tr n C/k 56

B ng 4 10 Thông s t 57

B ng 4 11 Các tham s c c a h th ng 63

Trang 71

DANH M C HÌNH

m n chi u sáng khu l c 1 T n chi u sáng; 2.b ng

n nhà thay qu n o và wc 45

m n chi u sáng khu ph n ng 47

m n chi u sáng khu cô c acid 49

m ng l c 61

m u khi n 62

Ngày đăng: 27/02/2018, 13:57

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w