Thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéoThiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà máy chế tạo máy kéo
Trang 1ISO 9001:2008
MÁY KÉO
- 2016
Trang 3DCL901
-máy kéo
Trang 4
3
Trang 5: N
:
Sinh viên
Trang 6
3 C
Trang 7
Trang 8
1
1.1 2
1.2 6
1.3 6
2.1 8
2.2 11
2.3 23
2.4 34
2.5 34
3.1 39
3.2 39
3.3 - 51
3.4 77
3.5 93
KHÍ 4.1 4 95
4.2 4 4 96
4.3 97
4.4 99
4.5 103
5.1 115
5.2 115
5.3 117
6.1 121
6.2 121
Trang 96.3 122
7.1 129
7.2 129
7.3 129
7.4 137
7.5 139
144
144
Trang 10do
ThS
o áp cho nhà máy
Trang 19(2.7)
:(2.8)
Trang 20(2.13):
2.2
7
2
t là
Trang 31S tt , kVA I tt , A
Trang 4132
Trang 432.4
(2.6)
(2.7)(2.8)(2.9)
Trang 46i, yi)
nh Ri cs
P cs , kW
P tt , kW
S tt , kVA
Trang 49(TBA) 1
6
Trang 551000750
B1
B2
Trang 58Hình 3.1:
Hình 3.2:
Trang 59Hình 3.3:
Hình 3.4:
Trang 63N , kW
Trang 65I max , A
F kt ,
mm 2 F, mm
2 I cp , A
110
Trang 6758
Trang 703.3.3
7
3.3.3.1
Trang 71N , kW
Trang 72I max , A
Trang 75N , kW
Trang 770,93 x 200 = 186 A > Isc= 2 x 4,71 = 9,42 A
*
S tt , kVA
I max , A
F kt , mm
2
F, mm 2 I cp ,
A
L, m
Trang 81: 3.3.4.1
N , kW
Trang 82I max , A
F kt , mm
B3
Trang 83150,024TPPTT
B7
105,468TPPTT
Trang 955
3.4.2.3
:
Trang 96I A
U kV
I kA
I N max kA
Trang 98I , kA
Trang 100U , V
I , A
Trang 106= 75 A
Trang 108S tt , kVA I tt , A
AT2'
AT3 N2
Trang 113I Nmax , kA
Trang 118F,
mm 2
I cp , A
I
m , A
I / 1,5
10 0
83,3 3
Trang 11910 0
83,3 3
100
83,33
Trang 12014 4
NS1 60H
16 0
133, 3
C60a
17 4
NS1 60H
16 0
133, 3
144
C60a
25 4
NS2 50H
25 0
208, 3 Nhóm 6
144
C60a12
Trang 12114 4
NS1 25H
12 5 104, 2
Trang 126sau:
(5.3)+
Trang 128cp= 23 A
Trang 13274 lên 0,95 là: Qb = Pttnm 1- 2) = 8452,44 (0,91 0,33) = 4902,42 kVAr
Trang 136Q , kVAr
Trang 139Tên
TBA
S , kVA U C /U H
0 , kW
Trang 147138
Trang 151Hình 7.4:
Trang 152nhà m
:
.nhà máy
nhà máy
cho nhà máy