Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)Xây dựng thuật toán và ứng dụng phần mềm matlap simulink điều khiển hệ thống cân bằng phối liệu trong công nghệ sản xuất xi măng (Luận văn thạc sĩ)
Trang 160520216
Trang 2Sinh ngày: 31/08/1986
N
Trang 3tôi
Simulink
t giáo, cô giáo, c
Trang 5L C
1 Tính c p thi t c tài viii
2 M c tiêu nghiên c u viii
3 D ki n các k t qu c ix
n ix
5 C u trúc c a lu ix
6 K t lu n và ki n ngh ix
NG QUAN V H TH NG C A DÂY CHUY N S N XU 1
1.1 Lý thuy t chung v h th ng 1
t v 1
1.1.2 Khái ni m 2
1.1.3 C u t o c a h th ng 3
1.1.4 C u t o c a m i 5
ng c ng 5
1.1.5 Khái quát v u ch nh c p li 7
1.2 H u ch nh t ng b dùng bi n t n 9
ng b 9
1.2.2 Khái quát v bi n t n 13
u ch nh t n s ng bi n t n 15
1.3 C m bi n tr ng l c Loadcell 17
1.3.1 Khái ni m Loadcell 17
1.3.2 T ng 17
1.3.3 C u t o và nguyên lý ho ng 20
i cao su 23
25
1.5.1 C u t o và nguyên lý ho ng: 25
n t i 26
ng li 27
Trang 62.1 C u khi n h th ng 29
2.2 Phân ph ng t i 30
u khi ng t i 31
c u khi i 31
2.3.2 Nh n d ng mô hình toán h ng 34
2.4 L a ch n thi t b th c hi u khi n 42
2.5 Card ghép n i ArduinoDue 43
2.5.1 Gi i thi u ArduinoDue 43
n ArduinoIO 45
2.6 K t lu 46
C C NGHI M 47
3.1 Các thi t b th c nghi m 47
47
3.1.2 Bi n t n 48
3.1.3 Thi t b u khi n 48
3.1.4 Thi t b hi n th 49
3.1.5 Card ghép n i máy tính Bo m ch ArduinoDue 49
3.1.6 Thi t b ng - Loadcell 51
3.1.7 Thi t b n t i 52
3.1.8 Mô hình th c nghi m h th ng 53
3.2 Th c nghi m 55
3.2.1 C u khi n h th ng trên Matlab - Simulink 55
3.2.2 K t qu th c nghi m 57
3.2.2 K t qu th c nghi m 57
3.3 K t lu 69
K T LU N VÀ KI N NGH 71
K t lu n 71
Ki n ngh 71
Ti ng Vi t 72
Ti ng Anh 72
Trang 7Hình 1 1 C u trúc c a h th ng 3
Hình 1 2 Hình nh h th ng 3
Hình 1 3 H th u khi ng 4
Hình 1 c u t ng 5
Hình 1 5 n 8
Hình 1 6 ng liên t c 8
Hình 1 7 i t n s ng b 11
Hình 1 8 c u trúc h truy ng 12
Hình 1 9 Bi n t n 13
Hình 1 10 Nguyên lý ho ng c a bi n t n 14
m ch l c b bi n t n ngu n áp dùng Tranzitor 16
Hình 1 12 Gi n th 16
t bào cân s SFT 18
c u t bào cân Tezomet 19
Hình 1 15 C u t o c a m t Loadcell 20
Hình 1 16 Nguyên lý ho ng c a m t Loadcell 21
Hình 1 17 C u trúc c u cân b ng mô men l c 22
Hình 1 18 i cao su 24
Hình 1 19 i 25
Hình 1 20 M u t 27
Hình 1 21 M ch khu i tín hi ng 27
Hình 2 1 C u khi n h th ng 29
c u khi ng 32
Hình 2 3 C u khi n ng 33
Hình 2 4 C u khi i 34
thu th p d li u nh n d ng 31
Hình 2 6 D li u tín hi u khi n (volt) 35
Hình 2 7 D li u tín hi u v n t i (m/h) 35
Hình 2 8 Giao di n công c nh n d ng mô hình 36
Hình 2 9 Nh p d li u nh n d ng mô hình 37
Hình 2 10 Nh n d ng mô hình 37
Hình 2 11 Giao di n k t qu nh n d ng 38
t qu nh n d ng mô hình 39
ng 39
Trang 8m ch k t n i ArduinoDue v i máy tính 44
Hình 2 17 Các kh i ch n ArduinoIO 45
i 47
Hình 3 2 Bi n t n Commander SE 48
t Matlab Simulink 49
Hình 3 4 Card ghép n i ArduinoDue 50
Hình 3 5 Bo m ch khu i tín hi u khi n 50
Hình 3 6 Loadcell PT1000 g i 52
Hình 3 7 Bo m ch khu i vi sai khu i tín hi u cân 52
Hình 3 8 Encoder g n trên tang b ng 52
Hình 3 9 Mô hình th c nghi m h th ng 53
Hình 3 10 T u khi n 54
Hình 3 11 Ph ng l c h th ng 54
Hình 3 12 Ph u khi n h th ng 50
Hình 3 13 Kh u khi n trung tâm trên Matlab Simulink 55
Hình 3 14 B u khi ng t i trên Matlab Simulink 56
Hình 3 15 C u khi n h th ng trên Matlab Simulink 56
i 1 v i s ng 400Kg/h 57
ng v n t i 1 v i s ng 400Kg/h 58
Hình 3 18 Tín hi u kh i 1 v i s ng 400Kg/h 58
i 2 v i s ng 400Kg/h 59
ng v n t i 2 v i s ng 400Kg/h 60
Hình 3 21 Tín hi u kh i 2 v i s ng 400Kg/h 60
i 3 v i s ng 400Kg/h 61
ng v n t i 3 v i s ng 400Kg/h 62
ng v n t i 3 v i s ng 400Kg/h 62
i 4 v i s ng 400Kg/h 63
ng v n t i 4 v i s ng 400Kg/h 64
Hình 3 27 Tín hi u kh i 4 v i s ng 400Kg/h 64
i 5 v i s ng 400Kg/h 65
ng v n t i 5 v i s ng 400Kg/h 66
Hình 3 30 Tín hi u kh i 5 v i s ng 400Kg/h 66
i 1 khi nguyên li ng nh t 68
ng v n t i 1 khi nguyên li ng nh t 68
Hình 3 33 Tín hi u kh i 1 khi nguyên li ng nh t 69
Trang 10-
Trang 11, trong và sau
Trang 12công ty, nhà máy.
Trang 13Hình 1 1
Hình 1 2
Trang 14Hình 1 3
khi
Trang 17
Q =
g L
V Fc g
L
V Fc
*
*22
*
(1.5)
)
Trang 18Hình 1 5.
-Hình 1 6.
Trang 20f
x s
R r s
R U s
R
I
M
2 2 1 1
2 1
(1.9)
1
2 1 2 1
2 1
2
1
2
12
33
f L L s p f
U x
Trang 211> f f thì
f
const M
Trang 222 2
i
Trang 24Hình 1 10.
1.2
Trang 322 2 1 1 0
L
l a m l a m L
L F L F
a =a =1
Trang 332 2 0 0 1 0
2 2 1 0
l
l m L F m L
l m l m
2
F L g
l
l m L g L
1.4
Trang 34Hình 1 18.
Trang 392
Hình 2 1
-n
Trang 42AC
X
Trang 43(V) theo
Trang 45Hình 2 6.
Trang 46System Identification toolbox
sau
Hình 2 8.
:
Trang 47Hình 2 9.
Hình 2 10.
Trang 48Hình 2 11.
Trang 49Hình 2 12
:
Trang 501 2
DT dk
Trang 51Hình 2 15.
u trúc
m K
s s
MATLAB
â
Trang 53Matlab Simulink.
Trang 54XTAL2(PC0) 2 XTAL1 1 AVCC 32
VCC 4 GND 3
UCAP 27 UVCC 31 D- 30 D+
29 UGND 28
PAD 33
(PCINT7/OC0A/OC1C)PB7 21(PCINT6)PB6 20(PCINT5)PB5 19(T1/PCINT4)PB4 18(PD0/MISO/PCINT3)PB3 17(PDI/MOSI/PCINT2)PB2 16(SCLK/PCINT1)PB1 15(SS/PCINT0)PB0 14(INT4/ICP1/CLK0)PC7 22(OC1A/PCINT8)PC6 23(PCINT9/OC1B)PC5 25(PCINT10)PC4 26(AIN2/PCINT11)PC2 5(CTS/HWB/TO/INT7)PD7 13(RTS/AIN5/INT6)PD6 12(XCK/AIN4/PCINT12)PD5 11(INT5/AIN3)PD4 10(TXD1/INT3)PD3 9(RXD1/AIN1/INT2)PD2 8(AIN0/INT1)PD1 7(OC0B/INT0)PD0 6
12Mhz C9
100pF C12 100pF GND
C13 104 C14 104
GND GND
GND
GND RD+
USBVCCU2 VUCAP
RD-+5V R7
1k R9 1k
F1 F1A GND
L3 150mH C10 104 GND USBVCCU2
GND
VCC
R3 1k D1 CD1206-S01575
MISO2 SCK2 RESET2
BD+
BD-SCK2 MOSI2 R8 1k R10 1k R11 1k
R13 1k
MASTER-RESET RESET_CMD
USBVCC GND R12 1k LED LED TXL-U2 +5
OUT 2IN
3 Tab 4
IC2
LM1117
C15 100uF/35V
C16 100uF/35V
C17 100uF/35V C18
104
C19 104
C20 104
OUT 2IN
3 Tab 4
IC1
LM1117
D2 1N4007
+DC -DC 1 2
JDC1
Jac DC
1 1k LED3 LED
GND
AT91SAM3X8E (32bit)3.3 V
Trang 56m
Trang 59Hình 3 3
3.1.4
Simulink c
g
3.1.5
Trang 60Hình 3 4
-Hình 3 5
Trang 61425 ± 15
350 ± 3
Trang 62Hình 3 7
3.1.7 Thi
Trang 63Hình 3 9
Trang 64Hình 3 10
Hình 3 11
Trang 65Matlab hình sau
5 Qd5
4 Qd4
3 Qd3
2 Qd2
1 Qd1
1 En
C1, C2, C3, C4, C5
Trang 663 Q
2 V
1 M
Sat PI(s)
Rq
floor Rounding Function
Prod Off_M Offset
K_V K_V
K_M K_M
K
-K-Arduino1 Encoder Read (#0) Encoder Read
Arduino1 Analog Read Pin 8 Arduino Analog Read
Dieu khien T rung tam
Giam Sat Bang Tai
Dieu khien Bang tai 5
Giam Sat Bang Tai
Dieu khien Bang tai 4
Giam Sat Bang Tai
Dieu khien Bang tai 3
Giam Sat Bang Tai
Dieu khien Bang tai 2
Giam Sat Bang Tai
Dieu khien Bang tai 1
BT5 BT4 BT3 BT2
Trang 680 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0
Trang 70-0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0
Trang 72-0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0
Trang 74-0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0
Trang 76-0 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 0
Trang 77-Hình 4 30
C1= 30%, C2= 20%, C3= 25%, C4= 15%, C5= 10%
Trang 790 10 20 30 40 50 60 70 80 90 100 1
Trang 81-Simulink the
-,
Trang 82(2014), NSimulink
Vi
PLC
1 Bimal K Bose (1996), Power Electronics and Variable Frequency Drives, University of Tennessee, Knoxville, Institute of Electrical and Electronics Engineers, Inc., NewYork
2 Devendra Rai, Brushless dc Motor Simulink simulator, Department of Electronics and Communication Engineering, National Institute of Technology Karnataka, India
3 DSP-based Electric Drives Laboratory, Getting Started with dSPACE, University of Minnesota
4 Arduino, http://arduino.cc
5 Atmel, http://atmel.com
Trang 84(3kg~250kg Anodised Aluminum) standard, 350x350mm and 400x500mm platforms.
A direct bolt replacement for most
industry standard single point cells.
The PT1000 is a dual designed model
providing for increased capacities.
The smaller cell is from 3kg to 35kg and at
only 22mm high and 130mm long it's perfect
for small low cost retail scales, medical and
check weighing applications with platforms up
The larger size cell measures from 50kg to
250kg capacity and is ideal for platform sizes
sealing and is protected to IP66.
Zero Balance
Temperature Effect On
Span/10°C Temperature Effect on
Zero/10°C Compensated Temperature
Range Operating Temperature Range
Service Load
Safe Load Ultimate Load
GREEN
Input Impedance Output Impedance Insulation Impedance Excitation Voltage (Rec) Excitation Voltage (Max) Eccentric Loading (effect/cm)
1 Metre (50kg ~ 250kg) Aluminium
Marine Anodised BLACK
WHITE
Trang 85PT1000-3kg PT1000-5kg PT1000-7kg PT1000-10kg PT1000-15kg PT1000-20kg PT1000-30kg PT1000-35kg PT1000-50kg PT1000- 100kg PT1000- 150kg PT1000- 200kg PT1000- 250kg
3kg 5kg 7kg 10kg 15kg 20kg 30kg 35kg 50kg 100kg 150kg 200kg 250kg
change without notice.)
Trang 86This promo has been disabled The product set represented here may be out of date or incomplete Commande
Open loop vector control
with true space vector
modulation offers
precise control,
algorithm provides full
torque down to 1 Hz for
drive's cover for
on-the-spot drive set-up
modes including ramp,
coast, DC injection, and
dynamic braking (except
size 1) for added
application
requirement flexibility
Includes two sets of
motor map parameters
saved in the drive's
memory to allow
P(CT)
Input Power
A (CT)
P rice 208/230 VAC
1 5
C ALL
2 3
C ALL
3 1
C ALL
.3
C ALL
PH
4 3
C ALL
PH
7 5
C ALL
Trang 87Customize drives to
specific applications
with configurable analog
and digital I/O
Built-in independent PID
control eliminates the
need for external
FREE! SESoft Windows
based configuration tool
C ALL
2 8.5
C ALL
380/480 VAC
.1
C ALL
.2
C ALL
.8
C ALL
.5
C ALL
1 3
C ALL
1 6.5
C ALL
2 4.5
C ALL
3 0.5
C ALL
3 7
C ALL
4 6
C ALL
6 0
C ALL
7 0
C ALL
ACCESSORIES CT-COMMS- CABLE
1 81.91 in-stock parts