Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)Cơ sở khoa học quy hoạch nguồn cán bộ quản lý các trường tiểu học huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục (Luận văn thạc sĩ)
Trang 1I H
Trang 2I H
14.01.14
- 2016
Trang 4, em xin
Trang 5
ii
iii
v
vi
1
1
4
4
4
5
5
6
6
7
7
9
9
16
17
17
18
1.2.6 18
Trang 627
27
32
32
32
37
38
38
39
39
40
GIANG, .41
- 41
41
- 41
43
46
46
46
46
46 .46
48
Ninh Giang 49
52
60
2.3 66
Trang 769
70
70
.71
71
71
3.1.2 71
74
74
75
76
79
81
84
86
Trang 891
92
92
93
95
Trang 10- 2015 44
49
51
53
55
Ninh Giang 57
61
63 .65
67
69
70
88
89 90
Trang 1113
91
Trang 18-"P ,
, Soulivanh Phommachit (2015),
"
Trang 23
-2002, tr 55 - 63).
)
Trang 2421]
-L
Trang 25
-,
Trang 26
-ng
,
Trang 281.2.3
Trang 307, tr.69].
,l
c
[7, tr.70]
Trang 33[34] Trong quan
[34]
Trang 39-.-
Trang 43.-
H
-1.6.2
Trang 48-th
,
Trang 50
-:
Trang 51
-CBQL
,: V
Trang 53-, khoai lang
Trang 552.1:
- 2015 STT
Trang 56[20, tr.6]
Trang 61qu
Trang 642.3.4
2.3.4.1.
CBQL
Trang 67,
Trang 70GV
CBQL
Trang 722,6569,17 17,5 13,33 74,05 17,29 8,64
2,6570,83 16,67 12,5 74,05 17,83 8,1
2,8075,83 18,33 5,83 84,32 11,89 3,78
Trang 73-nh 63-
Trang 77KT BT KT BT KT
2,344,61 40,83 38,83 23,33 50,81 32,43 16,75
2,1813,84 34,17 39,17 26,66 40,54 37,29 22,16
2,437,69 51,66 29,17 19,17 58,37 26,48 15,13
Trang 78Ninh Giang,
2.3.5.2
Trang 81CBQL
cho n
2.3.5.3
Trang 87nay
Trang 91xu t khi tri n khai th c hi n ph i quan h g
i nhau, h tr cho nhau M i bi i n khai th c hi
Trang 104trong khung 35
Xem
3.2.6.3 ng th c hi n
D
CBQL
Trang 105B
CBQL
Trang 1086
Trang 110n
quy
GD-
-BP4
BP1
Trang 111-CBQL
Trang 1122 K
-
-CBQL
Trang 1141
-3
,
-.5
Trang 1181234567
Trang 120123