ETS 100 Part 5: stt Vocabulary Meaning 1 aircraft n máy bay 2 belonging n đồ dùng cá nhân 3 Take off n cất cánh 4 landing n hạ cánh 5 elect v bầu cử 6 Repair v sửa chữa 7 Replace v tha
Trang 1TEST 1 ETS 100
Part 5:
stt Vocabulary Meaning
1 aircraft (n) máy bay
2 belonging (n) đồ dùng cá nhân
3 Take off (n) cất cánh
4 landing (n) hạ cánh
5 elect (v) bầu cử
6 Repair (v) sửa chữa
7 Replace (v) thay thế
8 Efficient (adj) hiệu quả
9 Frequent (adj) thường xuyên
10 Name (v) bổ nhiệm, chỉ định
11 Chairman (n) chủ tịch
12 Return (v) quay lại, trả lại
13 Satisfied (adj) hài long
14 Merchandise (n) hang hóa
15 Encourage (v) khuyến khích
16 Executive (n) giám đốc cấp cao/ chuyên viên
17 Course of action (n) phương án hành động
18 Individual (n) cá nhân
19 Caution (n) sự thận trọng
20 Apply to
Apply for
(n) ứng dụng (n) ứng tuyển ( apply for a job: xin việc)
21 resistant (adj) chống
22 participate (v) tham dự
23 Legend (n) huyền thoại
24 creative (adj) sáng tạo
25 Demonstrate (v) chứng mình, giải thích
26 Impressive (Adj) ấn tượng
27 Project (v) dự án
28 Workload (n) khối lượng công việc
29 Reserve (v)= book : đặt trước
30 Opera (n) nhà hát
31 In advance (adv) trước( thank you in advance)
32 Performance (n) màn trình diễn,
33 Strength (n) sức mạnh
34 Patron (n) khách quen
35 Due date ( n) hạn chót
36 Charge (v) tính phí
(n)= fee: phí một dịch vụ nào đó
37 Procedure (n) thủ tục
38 Handle (V) xử lý, giải quyết
39 Inquiry (n) thắc mắc
40 Publish (v) xuất bản
41 version ( n) phiên bản
Trang 242 Recognize (V) công nhận
43 Protect (n) bảo vệ
44 privacy (n) riêng tư
45 Gather (v) tập trung
46 Acquainted (adj) làm quen
47 Conformity (n) phù hợp
48 Liability (n) nghĩa vụ pháp lý
49 Priority (n) ưu tiên
50 Sales invoice ( hóa đơn bán hang
51 Contain (v) chứa đựng
52 Orchestra (n) dàn nhạc
53 Intend (v) ý định
54 Overcome ( v) vượt qua
55 Impress (v) ấn tượng
56 Mutual (adj) chung, lẫn nhau
57 Relative (n) họ hàng, (adj) tương đối, kha khá
58 Common Adj: chung, phổ biến
59 Recommendation (n) đề xuất
60 Emphasis (n) nhấn mạnh
61 Industry (n) ngành công nghiệp
62 Food processing (n) xử lý thực phẩm
63 Manufacture (v) sản xuât
64 Promotion (n) khuyến mại, thăng tiến, quảng cáo
65 Notify (v) thông báo
66 Management (n) quản lý
67 Expertise (n) chuyên môn
68 Responsible for (adj) chịu trách nhiệm
69 Hiring decision (n) quá trình tuyển dụng
70 Durability (n) độ bền
71 Strength (n) sức mạnh
72 revenue (n) doanh thu
73 Indicate (v) chỉ ra
74 Growth (n) sự phát triển
75 decrease (v) giảm
76 Prior notice (n) thông báo trước
77 Dress code (n) cách ăn mặc
78 compliant (adj) tuân theo
79 require (v) yêu cầu
80 unfamiliar (adj) không quen thuộc
81 oppose (V) oppose to : phản đối
82 versatile (adj) linh hoạt
83 adaptable (adj) thích ứng với
84 effective Adj: hiệu quả
85 landscape N: phong cảnh
86 collection (n) thu thập
87 Floral display Quầy trưng bày hoa
88 exclusive (adj) ngoại trừ
89 excitement (n) hứng thú
Trang 390 reputation (n) danh tiếng
91 Executive chef (n) giám đốc cấp cao
92 Generate ( v) sinh ra, tạo ra
93 Market (n) thị trường
94 Processing program (n) chương trình xử lý
95 distribute (v) phân phối
96 pamphlet (n) sách quảng cáo
97 Attraction (n) sự thu hút, điểm du lịch
98 Concentration (n) sự tập trung
99 command (n) mệnh lệnh
100 Purchase (v) mua
101 Fulfill (v) thực hiện, hoàn thành
102 Specify (v) ghi rõ, chỉ định
103 Prefer (v) thích hơn
104 Process (v) xử lý
105 Subscription rate (n) tỉ lệ đăng ký
106 Financial (adj) tài chính
107 Regulation (n) quy định
108 Agenda (n) nội dung chương trình
109 Termination (n) chấm dứt
110 Ensure (v) đảm bảo
111 Exceptional (adj) tuyệt vời, xuất sắc
112 Access (v) truy cập
113 Launch (v) ra mắt, phát hành
114 Division (n) phòng ban
115 In addition (n) thêm vào
116 On the contrary N: ngược lại
117 offset Đền bù
118 Enforce Thi hành
119 Adaptable to Thích nghi, thích ứng
Trang 4TEST 2 ETS 1000
1 Board of director(n) ban giám đốc 26 Generate= create (v)tạo ra sinh ra
2 Review (v)xem lại 27 Performance (n) màn trình diễn/ chất
lượng
3 Annual report (n) báo cáo hằng năm 28 Extremely(adv) vô cùng
4 Complete(v) hoàn thành 29 Regularly (adv_ đều đặn
5 Practice schedule(n) lịch trình tập luyện 30 Machinery: (n) máy móc
6 Maintain: duy trì 31 Assembly (n) việc lắp ráp
7 Among + dt so nhieu: trpng số 32 Assembly line(n) dây chuyền sản xuất
8 Succeed(v): thành công 33 Cafeteria(n) căng tin, quán đồ ăn nhanh
9 Success(n): sự thành công 34 Consist of(v) bao gồm
10 Follow(v) theo dỗi 35 Release (v) ra mắt phát hành
11 Elevator(n) thang máy 36 In advance (adv_ trước
12 Maintenance (n) sự bảo hành 37 Comment on (v) nhân xét vè
13 Formerly(adv) cũ, cựu 38 Rely on (v) phụ thuộc vào
14 Temporarily (adj) tạm thời 39 Blend (v,n)) hỗn hợp
15 Cautiously (adv_)thận trọng 40 Material(n)chất liệu
16 Collection: sưu tập 41.Inquiry (n) thắc mắc
17 Maintain (v) duy trì 42 Concerning= regrding: về ,liên quan đến
18 Workshop(n) hội thảo 43 Permit (n) giấy phép
(v) cho phép
19 Account(n) tài khoản 44 Regulation(n) quy định:
20 Committee (n): hội đồng, ủy ban 45 imitation(n) bắt chiếc
21 Standard:((n)tiêu chuẩn 46 Broaden(v) mở rộng
22 Approve (v) phê duyệt 47 Specialize in(v) chuyên về
23 Highway extension (n): mở rộng cao tốc 48 Adverse (adj) bất lợi
24 Project(n) dự án 49 Installation(n) cài đăt
25 Break the record(n) phá vỡ kỷ lục 50 Charge(v) tính phí
(n) = fee: phí một dịch vụ nào đó Free of charge = at no cost: miễn phí
Trang 5TEST 3 ETS 1000 PART 5
1 Seminar (n) Hội thảo
2 Development (n) Sự phát triển
3 Depart (v)Khởi hành
4 Slight (adj) nhẹ
5 Function (n) chức năng
6 Attend (v) tham dự
7 Cause (v) gây ra
8 Award (n)phần thưởng
9 Application (n) đơn ứng tuyển
10 Receptionist (n) nhân viên lễ tân
11 Steady (adj) đều đặn
12 Satisfaction (n) sự hài long
13 Purchase = buy: mua
14 Distribution Sự phân phá, phân phối
15 broad (adj) rộng rãi
16 Issue (v) phát hành ( báo chí)
17 Brief (n) số báo, số phát hành
18 Invoice (n)Hóa đơn
19 Process (v) xử lý
20 Maintain (V) duy trì
21 Accurate (adj) chính xác
22 Estimate (v) ước lượng, dự tính
23 Packaging Bao bì
24 Ensure (v) đảm bảo
25 Access to (v) truy cập
26 Response (v) trả lời
27 Besides Hơn nữa, vả lai
28 Although Mặc dù
29 Accompanied by (adj)Đi kèm với
30 Affordable (adj) phải chăng, hợp lý
31 Repeated Nhắc lại
32 Average Trung bình
33 Lighting system Hệ thống ánh sáng
34 Due to + N/Ving Vì
35 Analyze (v) phân tích
36 Depend (v)Phụ thuộc
37 Expect (v)Kỳ vọng
38 Committee (n)Hội đồng
39 Strategy (n)Chiến lược
40 Expand (v)Mở rộng
41 Offer (v)Đề xuất
42 Place an order Đặt hàng
43 Confirm (v)Xác nhận
44 Recognize (n)Công nhận
Trang 645 Throughout Xuyên xuốt( throughout the year)
46 Commission (n) Hội đồng/ tiền hoa hồng
47 Significantly (adv)Đáng kể, to lớn
48 Extremely (adv) Vô cùng
49 Countlessly (adv) Không đếm xuể
50 Remind (v) Nhắc nhở
51 Avoid (v)Tránh
52 Capacity Sức chứa, dung lương ( seating capacity )
53 Demonstration (n) Chứng minh, giải thích
54 Seek= look for = search for (v) Tìm kiếm
55 Alternative (n) Sự thay thế
56 Provided that= as long as= so long as Miễn là
57 In case of = in the event of Trong trường hợp
58 Revenue (n) Doanh thu
59 Intend (v) Có ý định
60 Abandon (v) Bỏ đi
61 Install (v)Cài đặt
62 Resolve (v)Giải quyết
63 Determine (v)Xác định
64.Temporarily (adv)Tạm thời
65 Casually (adv)Thông thường
66 Rapidly (adv)Nhanh chóng
67 Responsibility (n)Trách nhiệm
68 Filter (v) chắt lock
69 Construct (v) xây dựng
70 Create Tạo ra
71 Secure (adj) an toàn
72 Lucrative (ad) có lơi, mang lại lợi ích
73 With regard to = regarding=concerning : về , liên quan đến
74 Motivated Adj) năng động, nhiều động lượng
75 Compartment (n) gian, ngăn ( tủ, ngăn kéo)
76 Contribution (n)Đóng góp
77 Global education Giáo dục toàn cầu
78 Pleased (adj)Vui mừng
79 Facility (n)Cơ sở vật chất
80 Accordingly Tương ứng, một cái phù hợp
81 Prior to = before: trước
82 Provided that Miễn là
83 Debris = dust:bụi bẩn
84 Participate in (v) Tham gia
85 Coordinate (v) Phối hơp
86 Assist (v) Hỗ trợ
87 Owing to + N/ving = thanks to: Nhờ có
88 Regardless of Không quan tâm đến, không kể đến
89 Select (v) Lựa chọn
90 Feature (n) Tính năng
91 Donation (n) Sự quyên góp
92 Community center (n) Trung tâm cộng đồng
Trang 793.Train (v) Đào tạo
TEST 4 ETS 1000
1.Depart Khởi hành
2 Permit (v) cho phép
(n) giấy phép 3.Among+ danh từ số nhiều Trong số
4 Feature (n)Tính năng
(n) = article : bài báo
5 Committee (n)Hội đồng, ủy ban
6 Proposal
Propose
(n)Bản đề xuât (v) đề xuất, cầu hôn
7 Convention (n) Hội nghị
8 Introduction (n) Giới thiệu
9 Handbook (n)Sách cầm tay
10 Contain (v)Chứa đựng
11 Brochure (n)Sách quảng cáo
12 Explain (v)Giải thích
13 Encourage (v)Khuyến khích
14 Character (n) Tính cách, đặc điểm
15 Complete (v) hoàn thành
16 Satisfaction (n)Sự hài long
17 Repair (v0Sửa chữa
18 Closed (Adj) gân gũi
19 Material (n) nguyên liệu
20 Supply (v)Cung cấp
21 Spaciously (adv) = largely :Rộng rãi
22 Evenly (adv)Đồng đều
23 Process (v)Xử lý
24 Processing fee (n)Phí xử lý
25 Raise (v)Nâng cao, tăng
26 Prototype: (n)Bản mẫu
27 Encourage (v)Khuyến khích
28 Human resources (n)Nguồn nhân lực
29 Recruitment (n)Tuyển dụng
30 Equal (adj)Công bằng
31 Resident (n) Cư dân
32 Promptly (adv)Ngay lập tức
33 Assembly (n)Việc lắp ráp
34 destination (n)Điểm đến
35 Agency (n) Đại lý
36 Enrollment (n)Việc đăng ký, tham gia
37 Financial statement (n)Báo cáo tài chính
Trang 838 Progress (n)Tiến trình
39 Advantage (n)Lợi thế
40.Qualify
41 Qualified for
(v)Đủ điều kiện
(adj)
42 Venture (n)Đầu tư mạo hiểm
43 Accomplish (v)hoàn thành
44 Utilize (v) sử dụng, tận dụng
45 Expense (n)Chi phí
46 Effective (adj)Hiệu quả
47 Quality control process Quá trình quản lý chất lượng
48 Revise (v)Sửa chữa( tài liệu, báo cáo)
49 Acquire (v)Mua lại ( một công ty nào đó)
50 Achieve (v)Đạt được
51 Realize (v)Nhận ra
52 Affordable (adj) Hợp lý, phái chăng
53 Device (n)Thiết bị
54 Occupied (adj)Đang sử dụng
55 Construction (n)Việc xây dựng
56 Allow (v)Cho phép
57 Parking area (n)Bãi đỗ xe
58 Retire (v) Nghỉ hưu
59 Integrate (v)Sáp nhập/ kết hợp
60 Patient (adj)Kiên trì
(n) bệnh nhân
61 Sufficient (adj)Đầy đủ
62 Possibility (n)Khả năng, khả thi
63 Patron (n)Khách quen
64 Educate (v)Giáo dục
65 Despite Mặc dù+ Ving/n
66 Although Mặc dù
67 reschedule (v)Lên lại lịch
68 As if Như thể là
69 Registration (n)Việc đăng ký
70 Inspection (n)Việc kiểm tra,
71 Indicate (v)Chỉ ra,cho thấy
72 Establish (v)Thành lập
73 Raise (v)Tăng, đưa ra
Trang 9
TEST 5 ETS 1000
1 Expense report (n)Cáo cáo chi phí
2 Committee (n) Hội đồng
3 Promotion (n)Khuyến mại thăng tiến
4 Consider + ving/adj (v)Cân nhắc xem xet
5 Procedure (n)Thủ tục
6 Guarantee (n)Bảo hành
7 Reservation (n)Đặt được chỗ
8 Reply to (v)Đáp trả Trả lời
9 Familiar with (adj)Làm quen với
10 Donor (n)Nhà tài trợ
11 Fundraising (n)Gây quỹ
12 Ceremony (n)Buổi lễ
13 Generosity (n)Phóng thoáng
14 Assembly (n)Việc lắp ráp
15 Recognize (v)Công nhận
16 Manufacturer (n)Nhà sản xuât
17 Warranty (n)Bảo hành
18 Extend (v)Kéo dài
19 Office supplier (n)Thiết bị văn phòng
20 Application (n)Đơn ứng tuyể
21 Submit (v)Nộp
22 Timely manner (n)đúng giờ
23 Battery (n)Pin
24 Ensure (v)Đảm bảo
25 Eligible (adj)Đủ điểu kiện
26 Evidence (n)Bằng chứng
27 Frequently (adv)Thường xuyên
28 Commuter (n)Người đi lại
29 Force (v)Bắt buộc
30 Alternative (n)Thay thế
31 Employment (n)Việc làm
32 Agreement (n)Bản thỏa thuận hợp đồng
33 Carry out (v)Thực hiện, tiến hành
34 Turn in = (v)submit : nộp
35 Meet (v)Gặp gỡ, đáp ứng
36 Appreciation (n)Đánh giá cao, biết ơn
37 Impress (v)ấn tượng
38 Defective (adj)Lỗi, hỏng, không dùng được
39 Compensation (n)Đền bù
40 Nominate (v)Đề cử
41 Resident (n)Cư dân
42 Shareholder (n)Cô đông
43 Reasonable (adj) Hợp lý
44 Prohibit Cấm đoán
45 Stadium
46 Inquiry Thắc mắc/ câu hỏi
Trang 1047 Announcement Bản thông báo
48 Regarding = concerning = about : về liên quan đến gì đó
49 Generate = create tạo ra gì đó
50 Maintain Duy trì
TEST 6
Perform (v) Thực hiện, trình diễn
Fundraising (n) Gây quỹ
Caution(n) (n) sự thận trọng
Cautious(adj) (adj) thận trọng
Schedule(n) Lịch trình
Progress(v) (v) tiến bô, tiến triển
Process (v) xử lý
(n) quá trình Reservation(n) Đặt trước chỗ
Arrival(n) (n) đến
Announce st (v) Thông báo
Express(v) Bày tỏ
Opposition(n) Phản đối
Warehouse (n) Nhà kho
Energy supplier (n) Nhà cung cấp năng lượng
Nearly= about= roughly Gần như
Tightly Chặt chẽ
Similarly Tương tự
Economist(n) Kinh tế học
Representative( n) Người đại diện
Promptly Nhanh chóng, chính xác
Review (n,v) Xem lại
Rate= price Giá cả
Valid(Adj) (adj) có hiệu lực
Accurate(v) Chính xác
Original(adj) Ban đầu, nguồn gốc
Register for (v) Đăng ký cho cái gì đó
Postpone(v) Trì hoãn
Producer(n) Nhà sản xuât
Performance(n) Màn trình diễn, hoặc hiệu suất( employee
performance : hiệu suất nhân viên
Trang 11overwhelmingly Tràn ngập
Positive response (n) Phản hồi tích cực
For use Dành cho việc sử dụng
Thorough(adj) Kỹ lưỡng
Entire(adj) Toàn bộ
Consecutive (adj) Liên tiếp
Specific(adj) Cụ thể
Publish(v) Xuất bản
Extensive (adj) Rộng rãi, sâu rộng ( extensive knowledge:
kiến thức sâu rộng Adapt to (v) Thích ứng với gì đó
Distribute(v) (v) phân phối, phân phát
Remove(v) (v) bỏ đi
Expense (n) Chi phí
Indicate(v) Chỉ ra
Inclement weather (n) Thời tiết khắc nghiệt
Renovation(n) Tân trang, nâng cấp
Acquire (v) Mua lại
Candidate(n) ứng viên
Sales staff(n) Nhân viên bán hàng
Analysis (n) Sự phần tích, bài phân tích
Appeal (v, adj) Thu hút ( appeal to st 😊
Application (n) Đơn ứng tuyển
Consider(v) Cân nhắc xem xét
Favorably Một cách thuận tiện
Researcher (n) Nhà nghiên cứu
Extensive Sâu rộng, rộng dãi ( extensive traning: đào tạo
chuyên sâu Impress(v) ấn tượng
Invest(v) Đầu tư
Advance (n) cải tiến
(adv) in advace : trước ( thank you in advance)
Analysis Bài phân tích
Productivity(n) Năng suât
Concerning= about= regarding Liên quan đến gì đó
Acquire (v) Mua lại
Commonly Thông thường
Excluding Ngoại trừ
What= the thing which
Preservation(n) Bảo tổn, giữ gìn
Assess to (v,n) Truy cập vào gì đó, tiếp cận đến gì đó
Solar energy (n) Năng lượng mặt trời
Establish(v) Thành lập
Honor(v,n) Vinh danh ai đó
Popularity (n) Sự phổ biến
Market share Thị phần
Manage(v) Quản ;ý