KẾT QUẢ TUYỂN SINH LỚP 10 SONG NGỮ PHÁP NĂM 2010
STT SBD H ọ Tên L ớ p Ngày sinh T Đ i ể m TS Tr ườ ng trúng tuy ể n
1 2759 Tô Tuấ Anh 9P1 21/01/1995 24.55 Lê Hồng Phong
2 83735 Phạm Ngọc Anh Chi 9P1 06/01/1995 22.00 Nguyễn Thị Minh Khai
3 2761 Nguyễn Đoàn Thùy Dung 9P1 05/07/1995 21.48 Marie Curie (TCTP)
4 2762 Phạm Quang Duy 9P1 15/06/1995 12.28 Marie Curie (NN Pháp)
5 2764 Liễu Hồng Hải 9P1 13/06/1995 14.20 Marie Curie (NN Pháp)
6 2765 Hồ Nhật Hào 9P1 24/09/1995 18.33 Marie Curie (TCTP)
7 2766 Nguyễn Phú Hào 9P1 08/10/1995 23.75 Nguyễn Thị Minh Khai
8 2768 Nguyễn Minh Hoàng 9P1 31/07/1995 14.75 Marie Curie (NN Pháp)
9 2770 Nguyễn Phúc Gia Hy 9P1 18/05/1995 18.80 Marie Curie (NN Pháp)
10 2771 Võ Đặng Hoàng Khang 9P1 08/05/1995 12.50 Marie Curie (NN Pháp)
11 2775 Nguyễn Phạm An Khương 9P1 27/08/1995 24.00 Nguyễn Thị Minh Khai
12 2776 Tăng Ngọc Lâm 9P1 27/03/1995 16.60 Marie Curie (NN Pháp)
13 2779 Phạm Đức Minh 9P1 17/04/1995 14.90 Marie Curie (NN Pháp)
14 2780 Nguyễn Thị Tố Nga 9P1 09/11/1995 25.70 Lê Hồng Phong
15 2781 Trần Lê Khánh Ngân 9P1 02/12/1995 19.05 Marie Curie (TCTP)
16 87943 Đặng Ngọc Thanh Nhân 9P1 22/02/1995 23.35 Nguyễn Thị Minh Khai
17 2783 Nguyễn Bá Đoan Nhu 9P1 18/07/1995 24.95 Lê Hồng Phong
18 2784 Trần Thiên Phúc 9P1 15/02/1995 26.20 Lê Hồng Phong
19 2785 Nguyễn Ngọc Thiên Phước 9P1 01/12/1995 21.53 Marie Curie (Song ngữ)
20 2790 Nguyễn Đăng Trường Sơn 9P1 11/01/1995 6.45 Marie Curie (NN Pháp)
21 2793 Nguyễn Trọng Thanh Tâm 9P1 22/11/1995 20.00 Marie Curie (Song ngữ)
22 2794 Lâm Chấ Thanh 9P1 24/09/1995 11.93 Marie Curie (NN Pháp)
23 2796 Nguyễn Trần Quang Thịnh 9P1 04/07/1995 16.63 Marie Curie (NN Pháp)
24 2798 Huỳnh Nguyễn Thủy Tiên 9P1 17/08/1995 22.35 Nguyễn Thị Minh Khai
25 87148 Bùi Thanh Trang 9P1 25/01/1995 26.00 Lê Hồng Phong
26 2800 Hồ Phúc Tường 9P1 30/09/1995 24.70 Lê Hồng Phong
27 2801 Lê Thị Phương Uyên 9P1 12/05/1995 23.15 Nguyễn Thị Minh Khai
28 2802 Lý Nguyễn Hoàng Uyên 9P1 31/10/1995 15.83 Marie Curie (NN Pháp)
29 84342 Phạm Nguyễn Bội Vinh 9P1 09/12/1995 22.05 Nguyễn Thị Minh Khai
30 2758 Lê Ngọc Bình An 9P2 21/12/1995 25.23 Lê Hồng Phong
31 2760 Võ Trương Thục Anh 9P2 06/08/1995 24.68 Lê Hồng Phong
32 87935 Trần Huỳnh Chi 9P2 19/09/1995 22.58 Nguyễn Thị Minh Khai
33 2763 Bùi Huỳnh Thiên Duyên 9P2 23/02/1995 28.38 Lê Hồng Phong
34 2767 Lưu Thị Lệ Hằng 9P2 16/06/1995 19.23 Marie Curie (TCTP)
35 2769 Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương 9P2 04/07/1995 25.15 Lê Hồng Phong
36 2772 Nguyễn Bả Khánh 9P2 25/01/1995 17.25 Marie Curie (NN Pháp)
37 2773 Nguyễn Võ Đăng Khoa 9P2 23/05/1995 20.90 Marie Curie (Song ngữ)
38 2774 Nguyễ Khôi 9P2 08/07/1995 19.55 Marie Curie (Song ngữ)
39 87142 Trần Hoàng Lâm 9P2 30/01/1995 22.30 Nguyễn Thị Minh Khai
40 87143 Trần Nghị Lân 9P2 13/01/1995 23.80 Nguyễn Thị Minh Khai
41 2777 Nguyễn Khánh Linh 9P2 14/01/1995 21.25 Marie Curie (TCTP)
42 2778 Phạm Bả Long 9P2 06/04/1995 19.98 Marie Curie (NN Pháp)
43 2782 Nguyễn ThịĐông Nghi 9P2 17/05/1995 21.00 Marie Curie (Song ngữ)
44 2786 Nguyễn Ngọc Minh Phương 9P2 02/03/1995 25.60 Lê Hồng Phong
45 2787 Nguyễn Thả Phương 9P2 09/10/1995 20.73 Marie Curie (Song ngữ)
46 2788 Đặng Hồng Quân 9P2 06/09/1995 16.50 Marie Curie (TCTP)
47 87946 Phan Minh Quân 9P2 08/08/1995 24.83 Lê Hồng Phong
48 2789 Đặng Ngọc Như Quỳnh 9P2 15/12/1995 24.75 Lê Hồng Phong
49 2791 Nguyễn Hải Sơn 9P2 30/09/1995 19.18 Marie Curie (TCTP)
50 2792 Nguyễn Thụy Khuê Tâm 9P2 14/02/1995 22.80 Nguyễn Thị Minh Khai
51 2795 Trần Phương Thả 9P2 26/11/1995 21.58 Marie Curie (Song ngữ)
52 84341 Phạm Đức Thịnh 9P2 28/10/1995 23.98 Nguyễn Thị Minh Khai
53 2797 Nguyễn Trung Hiề Thục 9P2 20/12/1995 22.25 Nguyễn Thị Minh Khai
54 87947 Phạm Lâm Bả Trân 9P2 29/11/1995 24.08 Nguyễn Thị Minh Khai
55 2799 Nguyễn Đức Trung 9P2 11/03/1995 19.35 Marie Curie (NN Pháp)
56 2803 Nguyễn Trần Phương Uyên 9P2 05/08/1995 18.83 Marie Curie (Song ngữ)
57 83740 Lê Phú Vinh 9P2 31/07/1995 22.43 Nguyễn Thị Minh Khai