1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

nơi :: Trường THCS Trần Văn Ơn :: | Tin tức | Bản tin trường | Tin tuyển sinh | Thống kê điểm tuyển sinh lớp 10 năm học 20102011 Top Học sinh có điểm TS10 40 trở lên Thong ke diem lop10

2 94 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 22,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

THỐNG KÊ MỨC ĐIỂM TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM 2010

TOÀN THÀNH PH Ố TR ƯỜ NG THCS TR Ầ N V Ă N Ơ N

M ứ c ñ i ể m SL t ừ m ứ c tr ở lên T ỉ l M ứ c ñ i ể m SL t ừ m ứ c tr ở lên T ỉ l

46.25 20 0.04% 46.25 1 0.15%

45.75 61 0.11% 45.75 1 0.15%

45.25 122 0.22% 45.25 1 0.15%

44.75 214 0.38% 44.75 1 0.15%

44.25 376 0.67% 44.25 4 0.59%

43.75 607 1.08% 43.75 9 1.34% 43.5 746 1.33% 43.5 10 1.49% 43.25 878 1.57% 43.25 10 1.49%

42.75 1262 2.25% 42.75 19 2.82% 42.5 1471 2.62% 42.5 24 3.57% 42.25 1708 3.05% 42.25 29 4.31%

41.75 2252 4.02% 41.75 44 6.54% 41.5 2559 4.56% 41.5 54 8.02% 41.25 2905 5.18% 41.25 66 9.81%

40.75 3595 6.41% 40.75 86 12.78% 40.5 3977 7.09% 40.5 94 13.97% 40.25 4409 7.86% 40.25 103 15.30%

39.75 5287 9.43% 39.75 124 18.42% 39.5 5753 10.26% 39.5 142 21.10% 39.25 6192 11.04% 39.25 148 21.99%

39 6686 11.92% 39 161 23.92% 38.75 7193 12.83% 38.75 169 25.11% 38.5 7731 13.79% 38.5 178 26.45% 38.25 8235 14.69% 38.25 192 28.53%

37.75 9368 16.71% 37.75 209 31.05% 37.5 9941 17.73% 37.5 219 32.54% 37.25 10531 18.78% 37.25 233 34.62%

37 11080 19.76% 37 241 35.81% 36.75 11636 20.75% 36.75 256 38.04% 36.5 12211 21.78% 36.5 264 39.23% 36.25 12784 22.80% 36.25 273 40.56%

35.75 14063 25.08% 35.75 296 43.98% 35.5 14670 26.16% 35.5 311 46.21% 35.25 15275 27.24% 35.25 324 48.14%

35 15886 28.33% 35 333 49.48% 34.75 16515 29.46% 34.75 342 50.82% 34.5 17165 30.61% 34.5 347 51.56% 34.25 17820 31.78% 34.25 355 52.75%

Trang 2

M ứ c ñ i ể m SL t ừ m ứ c tr ở lên T ỉ l M ứ c ñ i ể m SL t ừ m ứ c tr ở lên T ỉ l

33.75 19165 34.18% 33.75 370 54.98% 33.5 19858 35.42% 33.5 384 57.06% 33.25 20500 36.56% 33.25 395 58.69%

33 21117 37.66% 33 404 60.03% 32.75 21777 38.84% 32.75 409 60.77% 32.5 22409 39.97% 32.5 420 62.41% 32.25 23037 41.09% 32.25 427 63.45%

31.75 24351 43.43% 31.75 440 65.38% 31.5 24967 44.53% 31.5 446 66.27% 31.25 25590 45.64% 31.25 451 67.01%

31 26240 46.80% 31 467 69.39% 30.75 26900 47.98% 30.75 478 71.03% 30.5 27540 49.12% 30.5 488 72.51% 30.25 28194 50.29% 30.25 495 73.55%

29.75 29442 52.51% 29.75 509 75.63% 29.5 30108 53.70% 29.5 516 76.67% 29.25 30743 54.83% 29.25 517 76.82%

29 31362 55.94% 29 524 77.86% 28.75 31971 57.02% 28.75 528 78.45% 28.5 32574 58.10% 28.5 533 79.20% 28.25 33198 59.21% 28.25 537 79.79%

27.75 34385 61.33% 27.75 551 81.87% 27.5 34940 62.32% 27.5 555 82.47% 27.25 35542 63.39% 27.25 563 83.66%

27 36081 64.35% 27 566 84.10% 26.75 36664 65.39% 26.75 570 84.70% 26.5 37220 66.38% 26.5 576 85.59% 26.25 37772 67.37% 26.25 582 86.48%

25.75 38928 69.43% 25.75 589 87.52% 25.5 39445 70.35% 25.5 592 87.96% 25.25 39964 71.28% 25.25 596 88.56%

25 40511 72.25% 25 602 89.45% 24.75 41033 73.18% 24.75 605 89.90% 24.5 41555 74.12% 24.5 606 90.04% 24.25 42054 75.01% 24.25 607 90.19%

23.75 43064 76.81% 23.75 620 92.12% 23.5 43549 77.67% 23.5 625 92.87% 23.25 44004 78.48% 23.25 629 93.46%

23 44465 79.31% 23 631 93.76% 22.75 44924 80.12% 22.75 636 94.50% 22.5 45344 80.87% 22.5 637 94.65% 22.25 45744 81.59% 22.25 637 94.65%

21.75 46609 83.13% 21.75 642 95.39% 21.5 47023 83.87% 21.5 643 95.54% 21.25 47399 84.54% 21.25 645 95.84%

21 47794 85.24% 21 647 96.14% 20.75 48147 85.87% 20.75 651 96.73% 20.5 48514 86.53% 20.5 654 97.18% 20.25 48849 87.12% 20.25 654 97.18%

Ngày đăng: 24/01/2018, 19:04

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm