loại hình lớp cho học sinh lớp 9 :: Trường THCS Trần Văn Ơn :: | Tin tức | Bản tin trường | Thông báo | Kế hoạch chuẩn b...
Trang 1TR ƯỜ NG THCS TR Ầ N V Ă N Ơ N
DANH SÁCH X Ế P LO Ạ I HÌNH L Ớ P 9
1 8a1 80101 Trần Thùy Anh 9,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
2 8a1 80102 Trần Nguyễn Bả Châu 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a1 80103 Đậu Kim Chi 9,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
4 8a1 80104 Đặng Quốc Cường 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
5 8a1 80105 Nguyễn Mạnh Cường 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
7 8a1 80107 Nguyễn Nhất Khánh Dung 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a1 80108 Nguyễn Công Duy 9,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
9 8a1 80109 Tống Hoàng Thiên Duyên 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
10 8a1 80110 Châu Thùy Dương 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
11 8a1 80111 Nguyễn Thị Thanh Hà 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
12 8a1 80112 Võ Thái Như Hà 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
13 8a1 80113 Nguyễn Thúy Hằng 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a1 80114 Nguyễn Huỳnh Minh Hợp 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
15 8a1 80115 Vương Đình Hưng 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
16 8a1 80116 Vũ Thị Thanh Hương 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
17 8a1 80117 Nguyễn Anh Kiệt 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a1 80118 Hà Mỹ Kim 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a1 80119 Trần Hoàng Linh 9,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
20 8a1 80120 Hoàng Quỳnh Mai 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
21 8a1 80121 Thân Trọng Tuấ Minh 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
22 8a1 80122 Hà Trung Nghĩa 9,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
23 8a1 80123 Huỳnh Lê Quỳnh Như 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
24 8a1 80124 Võ Thành Uyên Như 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
25 8a1 80125 Võ Hữu Nguyên Phát 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a1 80126 Huỳnh Nguyên Phong Phú 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
27 8a1 80127 Nguyễn Hoàng Phúc 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
28 8a1 80128 Nguyễn Ngọc Minh Phương 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
29 8a1 80129 Nguyễn Duy Quang 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a1 80130 Nguyễn Hà Quân 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
31 8a1 80131 Lý Hương Quỳnh 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
32 8a1 80132 Trịnh Phương Quỳnh 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
33 8a1 80133 Trần Nguyễn Bích San 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
34 8a1 80134 Bùi Nguyễn Duy Thành 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
35 8a1 80135 Nguyễn Vũ Phương Thả 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
36 8a1 80136 Phùng Thiệ 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
37 8a1 80137 Nguyễn Thị Hoài Thu 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
38 8a1 80138 Ngô Vĩnh Anh Thư 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a1 80139 Võ Hoàng Minh Thư 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
40 8a1 80140 Thành Đức Toàn 9,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
41 8a1 80141 Cao Mai Trang 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
42 8a1 80142 Dương Quốc Trung 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
43 8a1 80143 Phạm Đình Anh Tú 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a1 80144 Trần Lê Tâm Uyên 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
45 8a1 80145 Trần Thu Uyên 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
46 8a1 80146 Trịnh Phi Vũ 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
47 8a1 80147 Lê Dạ Quỳnh Vy 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
48 8a1 80148 Phạm Nguyễn Phương Vy 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
49 8a1 80149 Phan Ái Xuân 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a2 80201 Nguyễn Quang Phúc An 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
2 8a2 80202 Lê Vân Anh 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a2 80203 Nguyễn Ngọc Bích 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
4 8a2 80204 Phạm Thị Ngọc Bích 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
5 8a2 80205 Nguyễn Ngọc Linh Châu 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a2 80206 Mai Trịnh Thanh Chi 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
Trang 2STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
7 8a2 80207 Phạm Lê Trí Đức 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a2 80208 Ngô Thị Hồng Hạnh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
9 8a2 80209 Nguyễn Phước Ngọc Hân 8,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
10 8a2 80210 Huỳnh Đăng Trung Hiế 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
11 8a2 80211 Võ Minh Hiế 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a2 80212 Đỗ Nguyễn Huy Hoàng 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
13 8a2 80213 Lê Minh Hoàng 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a2 80214 Phạm Trần Minh Hoàng 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
15 8a2 80215 Trần Huy Hùng 8,1 Khá 1 buổi VT+TD
16 8a2 80216 Dương Đức Minh Huy 8 Khá 3 buổi tăng tiết
17 8a2 80217 Đặng Dương Mai Hương 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a2 80218 Nguyễn Hoàng Duy Khang 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a2 80219 Ðặng Lê Ðăng Khoa 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
20 8a2 80220 Nguyễn Đoàn Hữu Khôi 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
22 8a2 80222 Dương Thanh Diệ Liên 7 TB 3 buổi tăng tiết
23 8a2 80223 Đặng Hoàng Linh 9,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
24 8a2 80224 Nguyễ Linh 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a2 80225 Nguyễn Song Nguyệt Linh 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a2 80226 Nguyễn Phước L c 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
27 8a2 80227 Võ Hoàng Thanh Mai 8,2 Khá 1 buổi VT+TD
28 8a2 80228 Thi Tú Mi 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
29 8a2 80229 Trương Thanh Thả Nguyên 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a2 80230 Lê Dương Hạnh Phương 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
31 8a2 80231 Lê Nguyễn Anh Phương 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
32 8a2 80232 Nguyễn Tấ Sang 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
33 8a2 80233 Trịnh Huy Thành 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a2 80234 Trần Thị Thanh Thả 8,6 Khá 3 buổi tăng tiết
35 8a2 80235 Trần Thụy Nguyên Thả 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
36 8a2 80236 Hồ Hữu Thiệ 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
37 8a2 80237 Nguyễn Trí Thông 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
38 8a2 80238 Võ Trần Anh Thư 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a2 80239 Nguyễn Thị Thủy Tiên 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
40 8a2 80240 Hoàng Lê Bả Trân 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
41 8a2 80241 Nguyễn Anh Tuấ Tú 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
42 8a2 80242 Nguyễn Cẩm Tú 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
43 8a2 80243 Vân Đình Tuấ 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
44 8a2 80244 Trần Thùy Vân 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
45 8a2 80245 Đinh Anh Việt 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
46 8a2 80246 Lê Thúy Vy 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
47 8a2 80247 Trần Thúy Vy 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
1 8a3 80301 Hoàng Gia Nhã An 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
3 8a3 80303 Lương Thục Anh 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
4 8a3 80304 Nguyễn Hoàng Anh 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
5 8a3 80305 Nguyễn Phùng Xuân Anh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a3 80306 Lâm Ngọc Ánh 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
7 8a3 80307 Nguyễn Ngọc Minh Châu 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a3 80308 Nguyễn Bình Phương Chi 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a3 80309 Phạm Linh Chi 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
10 8a3 80310 Bùi Nguyễn Hương Chinh 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
11 8a3 80311 Nguyễn Mạnh Cường 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a3 80312 Nguyễn Phương Đài 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
13 8a3 80313 Đỗ Tiế Đạt 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a3 80314 Hồ Thị Hương Giang 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
15 8a3 80315 Trần Ngô Trúc Giang 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
16 8a3 80316 Tăng Thị Diệ Hiề 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
17 8a3 80317 Nguyễn Tấn Hiển 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
Trang 3STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
18 8a3 80318 Nguyễn Lê Quỳnh Hoa 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a3 80319 L ng Gia Huy 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
20 8a3 80320 Phan Đăng Huy 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
21 8a3 80321 Phạm Ngọc Thu Hương 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
22 8a3 80322 Huỳnh Tuấ Khải 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
23 8a3 80323 Thái Minh Khuê 9,3 Giỏi 1 buổi VT+TD
24 8a3 80324 Nguyễn Khánh Linh 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
25 8a3 80325 Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai 7,6 Khá 1 buổi VT+TD
26 8a3 80326 Hoàng Lê Minh 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
27 8a3 80327 Bùi Lê Thả My 8,4 Giỏi 1 buổi VT+TD
28 8a3 80328 Nguyễn Ngọc Hòang Nam 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
29 8a3 80329 Trần Phương Nam 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a3 80330 Cù Thị Thanh Nga 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
31 8a3 80331 Nguyễn Thị Hồng Nhung 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
32 8a3 80332 Phạm Hoàng Hồng Phúc 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
33 8a3 80333 Trần Minh Thiên Phúc 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
34 8a3 80334 Cao Hồ Minh Phương 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
35 8a3 80335 Nguyễn Bảo Khánh Phương 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
36 8a3 80336 Đỗ Bả Sơn 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
37 8a3 80337 Nguyễn Quốc Sơn 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
38 8a3 80338 Nguyễn Hữu Tài 9 Giỏi 1 buổi VT+TD
39 8a3 80339 Trần Chí Tài 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
40 8a3 80340 Trương Gia Lý Tài 9,2 Giỏi 1 buổi VT+TD
41 8a3 80341 Hoàng Quốc Thịnh 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
42 8a3 80342 Nguyễn Hoàng Anh Thư 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
43 8a3 80343 Nguyễn Minh Trí 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a3 80344 Phan Anh Tuấ 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
45 8a3 80345 Phạm Thúy Vy 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
46 8a3 80346 Trần Đinh Thúy Vy 7,6 Khá 1 buổi VT+TD
47 8a3 80347 Triệu Trần Uyể Vy 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a4 80401 Đặng Thuỳ Anh 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
2 8a4 80402 Nguyễn Tuấ Anh 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a4 80403 Vũ Lê Trâm Anh 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
4 8a4 80404 Nguyễn Xuân Dung 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
5 8a4 80405 Phạm Lê Duy 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a4 80406 Đào Nguyễn Phụng Duyên 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
7 8a4 80407 Lê Vũ Thành Đạt 8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a4 80408 Đỗ Nguyễn Minh Huân 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
9 8a4 80409 Trần Tuấ Hùng 8 Khá 3 buổi tăng tiết
10 8a4 80410 Dương Hà Huy 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
11 8a4 80411 Nguyễn Xuân Huy 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
12 8a4 80412 VũĐức Huy 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
13 8a4 80413 Nguyễn Quốc Hưng 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
14 8a4 80414 Nguyễn Hoài Hương 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
15 8a4 80415 Nguyễn Hoàng Gia Khải 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
16 8a4 80416 Nguyễn Tấ Khoa 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
17 8a4 80417 Trần Minh Khôi 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a4 80418 Nguyễn Hoàng Kim 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a4 80419 Lê Phương Linh 8,5 Giỏi 1 buổi VT+TD
20 8a4 80420 Nguyễn Ngọc Phương Linh 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
21 8a4 80421 Lê Đức L c 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
22 8a4 80422 Lê Nguyễn Thành Luân 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
23 8a4 80423 Bùi Hữu Hoàng Minh 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
24 8a4 80424 Nguyễn Thị Khánh Minh 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a4 80425 Lương Hiếu Ngân 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
27 8a4 80427 Nguyễn Vũ Bích Ngọc 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
Trang 4STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
28 8a4 80428 Nguyễn Kha Nhi 8,5 Khá 3 buổi tăng tiết
29 8a4 80429 Lê Thành Phong 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a4 80430 Nguyễn Tô Minh Quân 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
31 8a4 80431 Đào Nguyễn Vân Thanh 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
32 8a4 80432 Nguyễn Hồng Thanh 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
33 8a4 80433 Đào Hoàng Thọ 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a4 80434 Nguyễn Phạm Minh Thông 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
35 8a4 80435 Nguyễn Thị Tuyết Thu 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
36 8a4 80436 Đặng Hữu Thuậ 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
37 8a4 80437 Nguyễn Ngọc Thanh Thùy 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
38 8a4 80438 Trần Thủy Tiên 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a4 80439 Trần Cao Bả Trân 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
40 8a4 80440 Âu Hoàng Trung 8,7 Giỏi 1 buổi VT+TD
41 8a4 80441 Ngô Quốc Tuấ 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
42 8a4 80442 Nguyễn Lê Tuấ 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
43 8a4 80443 Phạm Đình Tuấ 9,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a4 80444 Nguyễn Cẩm Vân 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
45 8a4 80445 Nguyễn Thị Thả Vi 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
46 8a4 80446 Châu Hoàng Mai Vy 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
47 8a4 80447 Nguyễn Việt Khương Vy 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a5 80501 Trần Nguyễn Vân Anh 8 Khá 3 buổi tăng tiết
2 8a5 80502 Bùi Nguyễn Quốc Duy 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
3 8a5 80503 Tạ Hoàng Đạt 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
4 8a5 80504 Nguyễn Hồng Đức 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
5 8a5 80505 Nguyễn Trường Minh Đức 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a5 80506 Trương Công Đức 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
7 8a5 80507 Triệu Thị Thu Hiề 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a5 80508 Lê Trọng Hiế 6,8 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a5 80509 Nguyễn Lê Hưng 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
10 8a5 80510 Cao Xuân Khang 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
11 8a5 80511 Lê Khánh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
12 8a5 80512 Lê Nguyễn Duy Khôi 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
13 8a5 80513 Hứa Kim Lân 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a5 80514 Đinh Thị Kiều Linh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
15 8a5 80515 Lê Tùng Linh 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
16 8a5 80516 Nguyễn Hà Khánh Linh 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
17 8a5 80517 Hoàng Gia Minh 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a5 80518 Ngô Hoàng Minh 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
19 8a5 80519 Lê Thị Nga My 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
20 8a5 80520 Lê Thị Thanh Ngân 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a5 80521 Nguyễn Cao Bảo Ngọc 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
22 8a5 80522 Phạm Cao Hồng Ngọc 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
23 8a5 80523 Trần Thả Nguyên 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
24 8a5 80524 Đoàn Thế Nhân 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a5 80525 Ngô Lê Cao Nhân 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a5 80526 Trần Thoại Như 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
27 8a5 80527 Bùi Yế Phương 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
28 8a5 80528 Ngô Lê Thanh Phương 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
29 8a5 80529 Nguyễn Hoàn Phương 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
30 8a5 80530 Vương Thị Khánh Quỳnh 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
31 8a5 80531 Đồng Sỹ Tâm 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
32 8a5 80532 Đỗ Nguyễn Minh Thanh 7 TB 3 buổi tăng tiết
33 8a5 80533 Trần Lan Thanh 8,5 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a5 80534 Trần Phương Thả 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
35 8a5 80535 Nguyễn Quỳnh Anh Thư 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
36 8a5 80536 Cao Ngọc Ngàn Thương 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
Trang 5STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
37 8a5 80537 Trương Thủy Tiên 8,7 Khá 3 buổi tăng tiết
38 8a5 80538 Ngô Ngọc Toàn 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a5 80539 Nguyễn Thanh Kim Trang 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
40 8a5 80540 Vũ Thụy Bả Trang 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
41 8a5 80541 Nguyễn Hải Triề 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
42 8a5 80542 Phạm Hiếu Trung 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
43 8a5 80543 Phan Lan Uyên 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a5 80544 Trần Đào Đại Vĩ 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
45 8a5 80545 Trần Xuân Quốc Vinh 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
46 8a5 80546 Trần Nguyễn Quang Vũ 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
47 8a5 80547 Phan Thuỳ Hải Yế 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
1 8a6 80601 Hồ Thị Ngọc Anh 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
3 8a6 80603 Nguyễn Việt Anh 6,3 TB 1 buổi VT+TD
4 8a6 80604 Nguyễn Hồng Ân 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
5 8a6 80605 Phùng Nguyễn Gia Bả 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a6 80606 Huỳnh Ngọc Minh Châu 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
7 8a6 80607 Trần Ngọc Minh Chương 7 Khá 1 buổi VT+TD
8 8a6 80608 Hoàng Thị Ngọc Dung 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
10 8a6 80610 L Hoàng Giang 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
11 8a6 80611 Nguyễn Trí Hải 8,3 Khá 1 buổi VT+TD
13 8a6 80613 Lê Thanh Hả 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a6 80614 Hà Minh Hoàng 6,8 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a6 80615 Nguyễn Huy Hoàng 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
17 8a6 80617 Phạm Nhật Linh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a6 80618 Phạm Quang Long 6,9 Khá 3 buổi tăng tiết
19 8a6 80619 Trần Hoàng Long 7,8 Khá 1 buổi VT+TD
20 8a6 80620 Trần Lâm An May 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a6 80621 Vũ Quang Minh 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
22 8a6 80622 Ngô Phương Nghi 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
23 8a6 80623 Nguyễn Đoàn Bả Ngọc 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
24 8a6 80624 Trần Nguyễn Hồng Ngọc 8,8 Giỏi 1 buổi VT+TD
25 8a6 80625 Vũ Thành Nguyên 8 Khá 3 buổi tăng tiết
26 8a6 80626 Bùi Minh Nhật 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
27 8a6 80627 Trần Thị Huỳnh Nhi 6,8 TB 1 buổi VT+TD
28 8a6 80628 Nguyễnthi Kim Như 8 Khá 3 buổi tăng tiết
29 8a6 80629 Lê Tấ Phát 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a6 80630 Lê Đinh Phi 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
31 8a6 80631 Nguyễn Thị Thanh Tâm 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
32 8a6 80632 Mạc Thiên Tân 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
33 8a6 80633 Trần Hồ Bả Tân 7,3 Khá 1 buổi VT+TD
34 8a6 80634 Ngô Ngọc Thả 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
36 8a6 80636 Nguyễn Uyên Thi 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
37 8a6 80637 Vũ Hoàng Tôn 6,9 Khá 3 buổi tăng tiết
38 8a6 80638 Dương Lê Thùy Trang 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
39 8a6 80639 Nguyễn Phan Thả Trí 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
40 8a6 80640 Chu Bả Tường 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
41 8a6 80641 Lương Thị Lan Tường 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
43 8a6 80643 Vũ Quốc Việt 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
44 8a6 80644 Nguyễn Huỳnh Thế Vinh 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
45 8a6 80645 Bùi Thị Phương Vy 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a7 80701 Đặng Nguyễn Duy Anh 8 Khá 3 buổi tăng tiết
2 8a7 80702 Nguyễn Ngọc Vân Anh 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a7 80703 Nguyễn Xuân Hùng Anh 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
4 8a7 80704 Đào Thanh Danh 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
5 8a7 80705 Cửu Nguyễn Tích Đức 6,6 TB 3 buổi tăng tiết
6 8a7 80706 Phạm Hương Giang 8,2 Khá 1 buổi VT+TD
Trang 6STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
7 8a7 80707 Lê Nguyễn Trúc Hà 6,9 TB 3 buổi tăng tiết
8 8a7 80708 Huỳnh Thanh Hải 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a7 80709 Quan Vĩ Hào 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
10 8a7 80710 Bùi Gia Hân 7,6 Khá 1 buổi VT+TD
11 8a7 80711 Vũ Châu Minh Hiề 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a7 80712 Tăng Phương Hòa 6,9 TB 3 buổi tăng tiết
13 8a7 80713 Đinh Nguyễn Tiến Đức Huy 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
14 8a7 80714 Huỳnh Gia Huy 8 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a7 80715 Lê Đức Huy 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
17 8a7 80717 Dương Minh Hưng 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
18 8a7 80718 Đặng Bùi Phúc Khang 9,2 Giỏi 1 buổi VT+TD
19 8a7 80719 Hoàng Lê Minh Khang 7 Khá 1 buổi VT+TD
20 8a7 80720 Nguyễn Hà Lê 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a7 80721 Trần Đức Thả My 7 TB 3 buổi tăng tiết
22 8a7 80722 Trần Hòai Nam 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
23 8a7 80723 Nguyễn Bả Ngân 6,2 TB 3 buổi tăng tiết
24 8a7 80724 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a7 80725 Đào Hoàng Bả Nhi 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a7 80726 Lê Thanh Nhi 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
27 8a7 80727 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
28 8a7 80728 Đào Thị Mỹ Phương 8,4 Giỏi 1 buổi VT+TD
29 8a7 80729 Tạ Minh Tâm 8,2 Khá 1 buổi VT+TD
30 8a7 80730 Trần Anh Thanh 6,2 TB 3 buổi tăng tiết
31 8a7 80731 Trần Lê Công Thành 9,2 Giỏi 1 buổi VT+TD
32 8a7 80732 Lê Ngọc Thạch Thả 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
33 8a7 80733 Lâm Tấ Thiệ 8,8 Giỏi 1 buổi VT+TD
34 8a7 80734 Trương Ngọc Thúy 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
35 8a7 80735 Trần Hoàng Thy 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
36 8a7 80736 Lâm Nguyễn Ngọc Tiế 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
37 8a7 80737 Trần Thanh Tiế 8 Khá 1 buổi VT+TD
38 8a7 80738 Trần Dương Ngọc Trâm 8 Khá 3 buổi tăng tiết
39 8a7 80739 Trần Bảo Ngọc Mỹ Trân 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
40 8a7 80740 Nguyễn Xuân Trung 7,5 Khá 1 buổi VT+TD
41 8a7 80741 Mạc Thị Thanh Uyên 6,6 TB 1 buổi VT+TD
42 8a7 80742 Đặng Nguyễn Thanh Vân 6,7 TB 1 buổi VT+TD
43 8a7 80743 Nguyễn Xuân An Vy 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
44 8a7 80744 Phan Thái Minh Vy 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
45 8a7 80745 Ngô Thị Thu Yế 7 TB 3 buổi tăng tiết
1 8a8 80801 Đào Lê Tâm An 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
2 8a8 80802 Nguyễn Ngọc Minh Anh 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
3 8a8 80803 Phạm Hoàng Anh 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
4 8a8 80804 Trần Phương Anh 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
5 8a8 80805 Nguyễn Dương Minh Bả 8,1 Khá 1 buổi VT+TD
8 8a8 80808 Huỳnh Hữu Duy 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a8 80809 Nguyễn Tuấ Duy 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
11 8a8 80811 Bùi Minh Đức 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
12 8a8 80812 Đới Hữu Gia 7 TB 3 buổi tăng tiết
13 8a8 80813 Tô Chí Hiế 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
14 8a8 80814 Võ Giang Minh Hiế 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a8 80815 Lê Thanh Huy 7,9 Khá 1 buổi VT+TD
16 8a8 80816 Lương Trần Bình Huy 6 TB 1 buổi VT+TD
17 8a8 80817 Lâm Vân Khánh 9,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a8 80818 Mai Khả Lam 7,1 TB 3 buổi tăng tiết
20 8a8 80820 Lê Gia Linh 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a8 80821 Hoàng Tấ L c 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
22 8a8 80822 Bảo Phương Uyên Mi 8,2 Khá 3 buổi tăng tiết
Trang 7STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
23 8a8 80823 Phạm Nguyễn Nhật Ngân 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
24 8a8 80824 Trịnh Thành Nghĩa 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a8 80825 Vũ Tăng Bối Ngọc 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
26 8a8 80826 Vương Trọng Nhân 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
27 8a8 80827 Đỗ Minh Nhật 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
29 8a8 80829 Huỳnh Nguyễn Thả Như 6,6 TB 1 buổi VT+TD
30 8a8 80830 Bùi Hoài Phúc 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
31 8a8 80831 Bùi Minh Quang 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
32 8a8 80832 Lê Nguyễn Đan Thanh 6,9 TB 3 buổi tăng tiết
33 8a8 80833 Nguyễn Công Thành 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a8 80834 Phạm Minh Thành 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
35 8a8 80835 Lý Vũ Ngọc Thả 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
36 8a8 80836 Trần Thị Linh Thả 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
38 8a8 80838 Tạ Thụy Anh Thư 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a8 80839 Tạ Quang Tiế 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
40 8a8 80840 Bùi Thị Thu Trang 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
41 8a8 80841 Phạm Phương Trâm 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
42 8a8 80842 Lê Bả Trân 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
43 8a8 80843 Lê Hoàng Phương Uyên 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a8 80844 Nguyễn Ngọc Mai Xuân 7,7 TB 3 buổi tăng tiết
45 8a8 80845 Trần Xuân Yế 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
46 8a8 80846 Hà Nguyễn Phương Vy 8,4 Giỏi 1 buổi VT+TD
1 8a9 80901 Huỳnh Duy Anh 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
2 8a9 80902 Huỳnh Vũ Nam Anh 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
3 8a9 80903 Lê Hoàng Quốc Anh 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
4 8a9 80904 Lê Ngọc Phương Anh 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
5 8a9 80905 Trần Thế Anh 6,8 TB 1 buổi VT+TD
6 8a9 80906 Nguyễn Vũ Thanh Bình 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
7 8a9 80907 Đỗ Ngọc Quỳnh Chi 8,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a9 80908 Trần Trí Cơ 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a9 80909 Trần Bích Dung 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
10 8a9 80910 Đỗ Anh Dũng 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
11 8a9 80911 Nguyễn Kim Long Điề 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a9 80912 Nguyễn Ngân Hà 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
13 8a9 80913 Nguyễn Gia Hân 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
14 8a9 80914 Phạm Châu Ngọc Hân 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a9 80915 Nguyễn Hữu Huy 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
16 8a9 80916 Doãn Tâm Hoàng Huy Hưng 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
17 8a9 80917 Đào Duy Khang 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
18 8a9 80918 Lê Nguyễn Thuỵ Khanh 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
19 8a9 80919 Đào Minh Khôi 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
20 8a9 80920 Võ Thành Lam 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a9 80921 Nguyễn Đình Chi Lan 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
22 8a9 80922 Đoàn Thị Khánh Linh 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
23 8a9 80923 Trần Ấm Linh 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a9 80925 Nguyễn Đỗ Nhật Minh 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
26 8a9 80926 Nguyễn Thanh Khôi Minh 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
27 8a9 80927 Nguyễn Hữu Nam 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
28 8a9 80928 Triệu Minh Phụng 8 Khá 1 buổi VT+TD
29 8a9 80929 Trần Công Phương 7,5 Khá 1 buổi VT+TD
30 8a9 80930 Hà Bích Phượng 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
31 8a9 80931 Nguyễn Việt Quốc 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
32 8a9 80932 Nguyễn Như Quỳnh 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
33 8a9 80933 Nguyễn Thanh Thả 6,9 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a9 80934 Trần Phương Thả 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
35 8a9 80935 Trần Ngọc Kim Thi 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
Trang 8STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
36 8a9 80936 Trần Hưng Thịnh 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
37 8a9 80937 Lê Nhất Thy 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
38 8a9 80938 Phạm Hương Thủy Tiên 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
39 8a9 80939 Đinh Hữu Toàn 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
40 8a9 80940 Nguyễn Minh Trâm 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
41 8a9 80941 Nguyễn Phương Trinh 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
42 8a9 80942 Nguyễn Ngọc Thanh Trúc 6,5 TB 1 buổi VT+TD
43 8a9 80943 Nguyễn Việt Tuấ 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
44 8a9 80944 Nguyễn Lê Minh Tỷ 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
45 8a9 80945 Phan Lý Phương Vy 8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a10 81001 Trầ Adam 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
2 8a10 81002 Trần Thùy An 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a10 81003 Bùi Nguyễn Vân Anh 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
4 8a10 81004 Đỗ Nhật Anh 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
5 8a10 81005 HồĐức Anh 7,2 Khá 3 buổi tăng tiết
6 8a10 81006 Lê Hoàng Quỳnh Anh 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
7 8a10 81007 Phạm Lê Quỳnh Anh 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
8 8a10 81008 Cổ Gia Ân 6,6 TB 3 buổi tăng tiết
10 8a10 81010 Dương Thụy Trúc Chi 8,2 Khá 1 buổi VT+TD
11 8a10 81011 Ngụy Hữu Minh Chung 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a10 81012 Nguyễn Bích Hà 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
13 8a10 81013 Nguyễn Chí Hải 7,1 Khá 1 buổi VT+TD
14 8a10 81014 Nguyễn Minh Hiế 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a10 81015 Nguyễn Gia Hiệ 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
16 8a10 81016 Nguyễn Nhật Huy 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
17 8a10 81017 Phạm Đình Kha 6,3 TB 1 buổi VT+TD
18 8a10 81018 Nguyễn Trần Đức Khải 8,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a10 81019 Nguyễn Bá Nhật Khánh 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
20 8a10 81020 Nguyễn Đăng Khoa 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
21 8a10 81021 Phạm Đăng Khoa 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
22 8a10 81022 Trần Minh Khôi 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
23 8a10 81023 Nguyễn Thị Châu Loan 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
24 8a10 81024 Võ Hoàng Phương Ly 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a10 81025 Phạm Ngọc Thả My 7 TB 3 buổi tăng tiết
26 8a10 81026 Nguyễn Thành Nam 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
27 8a10 81027 Ðỗ Ngọc Bả Ngân 5,9 TB 3 buổi tăng tiết
28 8a10 81028 Thái Chung Bả Ngọc 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
29 8a10 81029 Vũ Minh Nguyệt 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
30 8a10 81030 Huỳnh Thị Yế Nhi 8,5 Khá 3 buổi tăng tiết
31 8a10 81031 Lê Nguyên Phúc 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
32 8a10 81032 Nguyễn Huỳnh Phúc 8,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
34 8a10 81034 Trần Quang Phúc 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
35 8a10 81035 Khlok Kim Phụng 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
36 8a10 81036 Nguyễn Ngọc Diễm Phương 8 Khá 3 buổi tăng tiết
37 8a10 81037 Thạch Phương Quyên 8,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
38 8a10 81038 Hà Phương Thả 8,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
39 8a10 81039 Lê Thu Thả 7,3 TB 3 buổi tăng tiết
40 8a10 81040 Nguyễn Đỗ Anh Thư 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
41 8a10 81041 Phan Lê Thùy Trang 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
42 8a10 81042 Nguyễn Lâm Bả Trân 6,5 TB 3 buổi tăng tiết
43 8a10 81043 Trịnh Minh Tuấ 6,8 Khá 3 buổi tăng tiết
44 8a10 81044 Nguyễn Anh Việt 8 Khá 1 buổi VT+TD
45 8a10 81045 Nguyễn Tuấ Việt 6,9 Khá 3 buổi tăng tiết
46 8a10 81046 Lý Nhựt Vy 8 Khá 1 buổi VT+TD
1 8a11 81101 Đỗ Quỳnh Anh 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
3 8a11 81103 Nguyễn Tường Anh 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
Trang 9STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
4 8a11 81104 Tạ Tú Anh 8 Khá 3 buổi tăng tiết
5 8a11 81105 Dương Quang Bình 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a11 81106 Mai Vă Bình 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
7 8a11 81107 Lê Thị Kim Chung 9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a11 81108 Lê Nguyễn Hải Đăng 7,3 Khá 1 buổi VT+TD
9 8a11 81109 Lữ Thị Thu Hà 7 TB 3 buổi tăng tiết
10 8a11 81110 Nguyễn Mai Đức Hả 7,6 Khá 1 buổi VT+TD
11 8a11 81111 Diệp Trung Hiế 5,7 TB 3 buổi tăng tiết
12 8a11 81112 Trương Minh Hiế 8 Khá 3 buổi tăng tiết
13 8a11 81113 Đoàn Thanh Hoà 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a11 81114 Đặng Nguyên Hoàng 7,5 TB 3 buổi tăng tiết
15 8a11 81115 Trần Nam Hưng 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
16 8a11 81116 Nguyễn Thị Thu Hương 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
17 8a11 81117 Huỳnh Duy Khang 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
18 8a11 81118 Nguyễn Hoàng Lân 7,4 Khá 1 buổi VT+TD
19 8a11 81119 Huỳnh Nguyễn Phương Linh 7,7 Khá 3 buổi tăng tiết
20 8a11 81120 Nguyễn Trúc Linh 7,1 TB 3 buổi tăng tiết
21 8a11 81121 Hồ Hoàng L c 7 TB 3 buổi tăng tiết
22 8a11 81122 Nguyễn Lê Minh Luân 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
23 8a11 81123 Mao Phúc Minh 7,1 TB 1 buổi VT+TD
24 8a11 81124 Vũ Hoàng Minh 8,6 Giỏi 1 buổi VT+TD
25 8a11 81125 Nguyễn Phúc Bả Nghi 8,8 Giỏi 3 buổi tăng tiết
27 8a11 81127 Trần Thả Nguyên 7,1 TB 3 buổi tăng tiết
29 8a11 81129 Nguyễn Hoàng Yế Nhi 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
30 8a11 81130 Nguyễn Huỳnh Quỳnh Như 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
31 8a11 81131 Dương Đại Phát 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
32 8a11 81132 Trương Phan Cao Hoàng Phúc 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
33 8a11 81133 Hứa Ngọc Kim Phụng 6,9 TB 3 buổi tăng tiết
34 8a11 81134 Ngô Hoàng Quân 7,3 Khá 1 buổi VT+TD
35 8a11 81135 Phạm Minh Quân 6,3 TB 3 buổi tăng tiết
36 8a11 81136 Phạm Ngọc Phương Quỳnh 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
37 8a11 81137 Phạm Minh Duy Sơn 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
38 8a11 81138 Trần Đặng Thái Sơn 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
39 8a11 81139 Võ Cao Thịnh 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
40 8a11 81140 Nguyễn Ngọc Huyề Trân 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
41 8a11 81141 Nguyễn Viết Trí 6,8 TB 3 buổi tăng tiết
42 8a11 81142 Đặng Trần Thanh Tú 5,9 TB 3 buổi tăng tiết
43 8a11 81143 Nguyễn Thanh Uyên 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
44 8a11 81144 Nguyễn Xuân Tú Uyên 8,1 Khá 1 buổi VT+TD
45 8a11 81145 Dương Ngọc Thanh Vy 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
46 8a11 81146 Đặng Thị Mai Vy 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
47 8a11 81147 Thái Nguyễn Lan Vy 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
1 8a12 81201 Lê Nguyễn Vân Anh 7 TB 3 buổi tăng tiết
2 8a12 81202 Nguyễn Khúc Minh Anh 7,2 TB 1 buổi VT+TD
3 8a12 81203 Tiêu Nguyễn Đức Anh 8,5 Khá 3 buổi tăng tiết
4 8a12 81204 Ngô Nhật Bình 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
6 8a12 81206 Phạm Ngọc Dung 7,8 Khá 1 buổi VT+TD
7 8a12 81207 Nguyễn Ngọc Linh Đan 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
8 8a12 81208 Trần Anh Hào 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a12 81209 L i Huy Hậ 6,9 TB 1 buổi VT+TD
11 8a12 81211 Phùng Thị Ngọc Hoàn 6,1 TB 3 buổi tăng tiết
12 8a12 81212 Đỗ Lê Hoàng 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
13 8a12 81213 Võ Thiệ Huy 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
14 8a12 81214 Nguyễn Trần Quốc Hưng 5,3 Kém 3 buổi tăng tiết
15 8a12 81215 Nguyễn Đình Khang 7,9 Khá 1 buổi VT+TD
16 8a12 81216 Lê Ngọc Khoa 8,6 Giỏi 3 buổi tăng tiết
Trang 10STT Lớp cũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Loại hình lớp
17 8a12 81217 Nguyễn Trung Kiên 7,7 Khá 1 buổi VT+TD
18 8a12 81218 Trần Xuân Kiề 9,2 Giỏi 3 buổi tăng tiết
19 8a12 81219 Hoàng Gia Linh 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
20 8a12 81220 Nguyễn Hồng Bả Long 7,5 TB 1 buổi VT+TD
21 8a12 81221 Tô Ngọc Mai 7,5 Khá 3 buổi tăng tiết
22 8a12 81222 Nguyễn Quang Minh 8 Khá 1 buổi VT+TD
23 8a12 81223 Đoàn Đình Nguyên 8,7 Giỏi 1 buổi VT+TD
24 8a12 81224 Nguyễn Ngọc Tuyết Nhung 7,9 Khá 1 buổi VT+TD
25 8a12 81225 Phạm Quỳnh Như 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a12 81226 Trương Nguyễn Hoàng Phi 7 TB 1 buổi VT+TD
28 8a12 81228 Nguyễn Trúc Quỳnh 9,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
29 8a12 81229 Bùi ThịĐan Thanh 8,5 Giỏi 3 buổi tăng tiết
30 8a12 81230 Đặng Tùng Huy Thịnh 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
31 8a12 81231 Tôn Thất Hưng Thịnh 7,5 TB 1 buổi VT+TD
33 8a12 81233 Quách Lương Anh Thư 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
34 8a12 81234 Nguyễn Hoàng Kiề Tiên 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
35 8a12 81235 Nguyễn Thái Thủy Tiên 8 Khá 1 buổi VT+TD
36 8a12 81236 Phùng Tiế 6,5 TB 1 buổi VT+TD
39 8a12 81239 Bùi Minh Tuyết 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
40 8a12 81240 Diệp Nguyễn Phương Uyên 7,6 Khá 3 buổi tăng tiết
41 8a12 81241 Nguyễn Đoàn Thu Uyên 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
42 8a12 81242 Đỗ Phùng Thả Vi 8,9 Giỏi 3 buổi tăng tiết
43 8a12 81243 Nguyễn Ngọc Tường Vi 7,2 TB 3 buổi tăng tiết
44 8a12 81244 Trần Thái Vinh 7 TB 1 buổi VT+TD
45 8a12 81245 Trần Kim Vy 7,8 Khá 3 buổi tăng tiết
1 8a13 81301 Ủ Minh Như Ái 7,1 Khá 3 buổi tăng tiết
2 8a13 81302 Nguyễn Kim Ánh 8,5 Khá 3 buổi tăng tiết
3 8a13 81303 Nguyễn Lê Quang Châu 6,6 TB 1 buổi VT+TD
4 8a13 81304 Nguyễn Thành Công 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
5 8a13 81305 Trần Quốc Duy 7,6 TB 3 buổi tăng tiết
6 8a13 81306 Trần Mỹ Duyên 7,8 Khá 1 buổi VT+TD
7 8a13 81307 Bùi Đoàn Thùy Dương 8,4 Giỏi 3 buổi tăng tiết
8 8a13 81308 Trần Quang Đạo 8,6 Khá 3 buổi tăng tiết
9 8a13 81309 Phạm Châu Giang 7,4 Khá 3 buổi tăng tiết
10 8a13 81310 Võ Trung Hậ 7,4 TB 3 buổi tăng tiết
11 8a13 81311 Võ Nguyễn Như Huyề 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
12 8a13 81312 Lê Ngọc Quỳnh Hương 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
13 8a13 81313 Hồ Mạnh Khang 8,3 Giỏi 3 buổi tăng tiết
14 8a13 81314 Nguyễn Anh Khoa 7,9 Khá 3 buổi tăng tiết
15 8a13 81315 Nguyễn Gia Khoa 6,4 TB 3 buổi tăng tiết
16 8a13 81316 Nguyễn Hoàng Khoa 7,5 Khá 1 buổi VT+TD
17 8a13 81317 Bùi Huỳnh Khôi 7,2 Khá 3 buổi tăng tiết
18 8a13 81318 Hoàng Minh Khương 7 TB 1 buổi VT+TD
19 8a13 81319 Nguyễn Hoàng Liêm 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
20 8a13 81320 Bạch Thị Kim Liên 9,1 Giỏi 3 buổi tăng tiết
21 8a13 81321 Đinh Thị Thuỳ Linh 6,2 TB 3 buổi tăng tiết
22 8a13 81322 Võ Trịnh Thuỳ Linh 6,6 TB 1 buổi VT+TD
23 8a13 81323 Nguyễn Thị Kim Mai 8,4 Khá 3 buổi tăng tiết
24 8a13 81324 Dương Hồng Ngọc 8,3 Khá 3 buổi tăng tiết
25 8a13 81325 Huỳnh Ngọc Yế Nhi 8,7 Giỏi 3 buổi tăng tiết
26 8a13 81326 Võ Yế Nhi 8,1 Khá 3 buổi tăng tiết
27 8a13 81327 Huỳnh Tấ Phát 6,9 Khá 3 buổi tăng tiết
28 8a13 81328 Võ Minh Phương 7,3 Khá 3 buổi tăng tiết
29 8a13 81329 Nguyễn Huy Quang 8,8 Giỏi 1 buổi VT+TD
31 8a13 81331 Võ Thành Quý 6,7 TB 3 buổi tăng tiết
32 8a13 81332 Phan Hoàng Quyên 6,4 TB 3 buổi tăng tiết