1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

loại hình lớp cho học sinh lớp 7 :: Trường THCS Trần Văn Ơn :: | Tin tức | Bản tin trường | Thông báo | Kế hoạch chuẩn bị bước vào năm học mới 20112012 (điều chỉnh)

10 203 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 75,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

loại hình lớp cho học sinh lớp 7 :: Trường THCS Trần Văn Ơn :: | Tin tức | Bản tin trường | Thông báo | Kế hoạch chuẩn b...

Trang 1

TR ƯỜ NG THCS TR Ầ N V Ă N Ơ N

DANH SÁCH X Ế P LO Ạ I HÌNH L Ớ P 7

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

1 6a1 60101 Trần Thị Mai Anh 9,4 Giỏi Bán trú

2 6a1 60102 Nguyễn Thanh Bình 8,9 Giỏi Bán trú

3 6a1 60103 Nguyễn Tuấ Duy 9,4 Giỏi Bán trú

4 6a1 60104 Nguyễn Võ Đôn 9,5 Giỏi Bán trú

5 6a1 60105 Trần Đình Đức 9,7 Giỏi Bán trú

6 6a1 60106 Nguyễn Thị Kim Hằng 9,3 Giỏi Bán trú

7 6a1 60107 Phan Nguyễn Diệ Hằng 8,9 Giỏi Bán trú

8 6a1 60108 Phạm Ngọc Bả Hân 9,6 Giỏi Bán trú

9 6a1 60109 Phan Gia Hân 9,4 Giỏi Bán trú

10 6a1 60110 Phạm Thục Hiề 8,9 Giỏi Bán trú

11 6a1 60111 Đỗ Huy Hoàng 9,5 Giỏi Bán trú

12 6a1 60112 Nguyễn Hữu Hưng 8,9 Giỏi Bán trú

13 6a1 60113 Ngô Kiều Khanh 9,8 Giỏi Bán trú

14 6a1 60114 L i Quốc Khánh 9,1 Giỏi Bán trú

15 6a1 60115 Lê Hoàng Xuân Lan 9,6 Giỏi Bán trú

16 6a1 60116 Huỳnh Nhật Phương Linh 9,5 Giỏi Bán trú

17 6a1 60117 Phan Ngọc Cẩm Linh 9,2 Giỏi Bán trú

18 6a1 60118 Trần Thị Khánh Linh 9,4 Giỏi Bán trú

19 6a1 60119 Nguyễn Minh Ngọc 9,6 Giỏi Bán trú

20 6a1 60120 Hoàng Ngọc Linh Nguyên 9,2 Giỏi Bán trú

21 6a1 60121 Nguyễn Huỳnh Minh Nguyên 9,1 Giỏi Bán trú

22 6a1 60122 Phạm Trần Lê Nguyên 8,6 Giỏi Bán trú

23 6a1 60123 Phan Hoàng Nguyên 9,1 Giỏi Bán trú

24 6a1 60124 Trần Vũ Tường Nguyên 9,6 Giỏi Bán trú

25 6a1 60125 Lưu Trần Minh Nguyệt 9,2 Giỏi Bán trú

26 6a1 60126 Phạm Hoàng Vân Như 9,7 Giỏi Bán trú

27 6a1 60127 Nguyễn Trương Yến Phi 9,7 Giỏi Bán trú

28 6a1 60128 Đỗ Trúc Lam Phương 9,4 Giỏi Bán trú

29 6a1 60129 Võ Hồng Phương 9,5 Giỏi Bán trú

30 6a1 60130 Lê Trần Minh Quang 9 Giỏi Bán trú

31 6a1 60131 Nguyễn Đức Quang 9,6 Giỏi Bán trú

32 6a1 60132 Trần Minh Quân 9,5 Giỏi Bán trú

33 6a1 60133 Nguyễn Đình Thiên 9,1 Giỏi Bán trú

34 6a1 60134 Lê Trương Quốc Thịnh 8,8 Giỏi Bán trú

35 6a1 60135 Nguyễn Nhật Thu 9,1 Giỏi Bán trú

36 6a1 60136 Đỗ Thị Anh Thư 9,4 Giỏi Bán trú

37 6a1 60137 Nguyễn Thị Minh Thư 9,8 Giỏi Bán trú

38 6a1 60138 Nguyễn Tống Anh Thư 9,5 Giỏi Bán trú

39 6a1 60139 Trịnh Hoàng Đoan Thư 9,5 Giỏi Bán trú

40 6a1 60140 Nguyễn Hữu Toàn 9,5 Giỏi Bán trú

41 6a1 60141 Lê Nguyễn Hoàng Trang 8,7 Giỏi Bán trú

42 6a1 60142 Võ Thùy Bả Trân 9,5 Giỏi Bán trú

43 6a1 60143 Lê Trần Quốc Tuấ 9,3 Giỏi Bán trú

44 6a1 60144 Vũ Ngọc Song Vân 8,8 Giỏi Bán trú

45 6a1 60145 Lê Hoàng Vinh 9,1 Giỏi Bán trú

46 6a1 60146 Nông Tuấ Vinh 9,5 Giỏi Bán trú

47 6a1 60147 Võ Hồ Thanh Xuân 8,8 Giỏi Bán trú

1 6a2 60201 Phạm Thành An 8 Khá Bán trú

2 6a2 60202 Lô Mai Tú Anh 8,5 Khá Bán trú

3 6a2 60203 Nguyễn Đặng Quốc Bả 8,9 Giỏi Bán trú

4 6a2 60204 Vũ Minh Chiế 8,3 Khá Bán trú

5 6a2 60205 Phan Hoàng Linh Đan 9 Giỏi Bán trú

6 6a2 60206 Nguyễn Thành Đạt 8,4 Khá Bán trú

Trang 2

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

7 6a2 60207 Chu Thái Hà 8,9 Giỏi Bán trú

8 6a2 60208 Trần Thanh Hải 9,5 Giỏi Bán trú

9 6a2 60209 Lê Trần Phương Hạnh 9,4 Giỏi Bán trú

10 6a2 60210 Bùi Ngọc Hân 9,3 Giỏi Bán trú

11 6a2 60211 Nguyễn Doãn Minh Hiế 8,8 Giỏi Bán trú

12 6a2 60212 Dương Hoàng Khang 8,7 Giỏi Bán trú

13 6a2 60213 Hoàng Gia Khang 8,2 Khá Bán trú

14 6a2 60214 Nguyễn Thi Bả Khanh 9,5 Giỏi Bán trú

15 6a2 60215 Bùi Lê Anh Khoa 9,3 Giỏi Bán trú

16 6a2 60216 Nguyễn Đăng Khoa 8,7 Giỏi Bán trú

17 6a2 60217 Nguyễn Duy Kiên 8,7 Giỏi Bán trú

18 6a2 60218 Bùi Khánh Linh 9,2 Giỏi Bán trú

19 6a2 60219 Nguyễn Phương Linh 8,7 Giỏi Bán trú

20 6a2 60220 Huỳnh Nguyễn Nữ Thục Loan 8,8 Khá Học 1 buổi

21 6a2 60221 Nguyễn Hữu Tuấ Nam 8,5 Khá Bán trú

22 6a2 60222 Nguyễn Mai Nam 9 Giỏi Bán trú

23 6a2 60223 Tạ Nguyễn Như Nguyệt 9,2 Giỏi Bán trú

24 6a2 60224 Văn Thị Kim Phụng 9,4 Giỏi Học 1 buổi

25 6a2 60225 Trần Thị Minh Phương 9 Giỏi Bán trú

26 6a2 60226 Mai Đăng Quang 8,3 Giỏi Bán trú

27 6a2 60227 Nguyễn Ngọc Ngân Quỳnh 7,9 Khá Bán trú

28 6a2 60228 Nguyễn Chi Anh Sơn 8,6 Khá Bán trú

29 6a2 60229 Cấn Đan Thanh 8,9 Giỏi Bán trú

30 6a2 60230 Nguyễn Long Thành 9,3 Giỏi Bán trú

31 6a2 60231 Nguyễn Hữu Hiế Thiên 8,8 Giỏi Bán trú

32 6a2 60232 Nguyễn Thanh Thuậ Thiên 7,9 Khá Học 1 buổi

33 6a2 60233 Trần Minh Thông 9,3 Giỏi Bán trú

34 6a2 60234 Nguyễn Hải Thụy 9,7 Giỏi Bán trú

35 6a2 60235 Võ Nguyễn Anh Thư 9,2 Giỏi Bán trú

36 6a2 60236 Nguyễn Thị Phương Thy 8 Khá Bán trú

37 6a2 60237 Hồ Văn Minh Toàn 8,1 Khá Bán trú

38 6a2 60238 Phạm Trung Toàn 8,1 Khá Học 1 buổi

39 6a2 60239 Phạm Nguyễn Khánh Trân 8,8 Giỏi Bán trú

40 6a2 60240 Nguyễn Cao Trí 9,4 Giỏi Bán trú

41 6a2 60241 Võ Hoàng Đông Triề 8,8 Giỏi Bán trú

42 6a2 60242 Hoàng Minh Tuấ 9,4 Giỏi Bán trú

43 6a2 60243 Kiều Khánh Vân 8,8 Giỏi Bán trú

44 6a2 60244 Trần Hoàng Việt 9 Giỏi Bán trú

45 6a2 60245 Phạm Đức Vinh 9,4 Giỏi Bán trú

46 6a2 60246 Hồng Thành Vũ 8,4 Khá Bán trú

47 6a2 60247 Nguyễn Thụy Khánh Vy 8,4 Khá Bán trú

1 6a3 60301 Cao Quốc Anh 7,1 TB Bán trú

2 6a3 60302 Điền Nguyễn Xuân Anh 9 Giỏi Bán trú

3 6a3 60303 Bùi Thiên Ân 8,1 Khá Bán trú

4 6a3 60304 Thân Huỳnh Ngọc Bằng 6,6 TB Bán trú

5 6a3 60305 Trần Nguyễn Ngọc Bích 9,4 Giỏi Bán trú

6 6a3 60306 Trần Minh Chương 8,6 Giỏi Bán trú

7 6a3 60307 Trần Quốc Cường 9,2 Giỏi Bán trú

8 6a3 60308 Lê Hoàng Dung 9 Giỏi Bán trú

9 6a3 60309 Nguyễn Lê Hiế Hạnh 9,1 Giỏi Bán trú

10 6a3 60310 Nguyễn Thanh Hân 9,4 Giỏi Bán trú

11 6a3 60311 Nguyễn Minh Hậ 8,2 Khá Bán trú

12 6a3 60312 Bùi Võ Nhật Huy 9,1 Giỏi Bán trú

13 6a3 60313 Chu Dương Gia Huy 9,5 Giỏi Bán trú

14 6a3 60314 Trần Nguyễn Anh Huy 9,6 Giỏi Bán trú

15 6a3 60315 Trần Nguyễn Quốc Hưng 9,4 Giỏi Bán trú

Trang 3

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

16 6a3 60316 Vũ Hoàng Kiên 8,7 Giỏi Bán trú

17 6a3 60317 Hồ Hoàng Lan 8,7 Giỏi Học 1 buổi

18 6a3 60318 Nguyễn Hòang Lân 7,4 TB Bán trú

19 6a3 60319 Đặng Huỳnh Nhựt Linh 8,4 Khá Bán trú

20 6a3 60320 Tống Khánh Linh 9,4 Giỏi Bán trú

21 6a3 60321 L c Hoàng Bả Long 8,9 Giỏi Bán trú

22 6a3 60322 Phạm Thảo Khánh Mai 8,2 Khá Bán trú

23 6a3 60323 Phan Hà Nhậ Minh 7,9 Khá Bán trú

24 6a3 60324 Trương Hoàng Nam 9,1 Giỏi Bán trú

25 6a3 60325 Lê Nguyên Đại Nghĩa 8,9 Giỏi Bán trú

26 6a3 60326 Phạm Nguyễn Minh Nghĩa 8,4 Khá Bán trú

27 6a3 60327 Nguyễn Khánh Ngọc 9,5 Giỏi Bán trú

28 6a3 60328 Nguyễn Thị Hồng Nhi 7,6 Khá Bán trú

29 6a3 60329 Lê Minh Phát 7,6 TB Bán trú

30 6a3 60330 Nguyễn Kim Phát 9,3 Giỏi Bán trú

31 6a3 60331 Bùi Thiên Phúc 8,3 Khá Bán trú

32 6a3 60332 Nguyễn Trần Uyên Phương 9,2 Giỏi Bán trú

33 6a3 60333 Phạm Đức Quang 9,2 Giỏi Bán trú

34 6a3 60334 Hoàng Anh Quân 9,1 Giỏi Bán trú

35 6a3 60335 Nguyễn Quyề Sơn 8,1 Khá Bán trú

36 6a3 60336 Nguyễn Hoàng Thanh Thái 9 Giỏi Bán trú

37 6a3 60337 Phan Quốc Thắng 9,1 Giỏi Bán trú

38 6a3 60338 Lê Trần Hưng Thịnh 7,5 Khá Bán trú

39 6a3 60339 Nguyễn Hữu Trí 9,3 Giỏi Bán trú

40 6a3 60340 Phạm Thị Phương Trinh 7,8 Khá Bán trú

41 6a3 60341 Lê Thị Thanh Trúc 8,4 Khá Bán trú

42 6a3 60342 Bùi Hoàng Phương Tú 9,4 Giỏi Bán trú

43 6a3 60343 Đinh Quốc Tuấ 9 Giỏi Bán trú

44 6a3 60344 Lê Hoàng Tuấ 9,3 Giỏi Bán trú

45 6a3 60345 Lê Khánh Vân 9,2 Giỏi Bán trú

46 6a3 60346 Nguyễn Hoàn Vũ 8,9 Giỏi Bán trú

1 6a4 60401 Đinh Ngọc Tuấ Anh 6,9 TB Bán trú

2 6a4 60402 Nguyễn Ngọc Tú Anh 8,9 Giỏi Bán trú

3 6a4 60403 Trương Huỳnh Thả Anh 8,7 Giỏi Bán trú

5 6a4 60405 Trần Thiên Bả 8 Khá Bán trú

6 6a4 60406 Võ Quốc Bả 8,7 Giỏi Bán trú

7 6a4 60407 Hồ Ngọc Bả Châu 8,8 Giỏi Bán trú

8 6a4 60408 Tống Ngọc Phương Doanh 9,5 Giỏi Bán trú

9 6a4 60409 Nguyễn Phú Duy 9,4 Giỏi Bán trú

10 6a4 60410 Trần Tiế Đăng 9,3 Giỏi Bán trú

11 6a4 60411 Chu Nguyễn Thục Đoan 8,3 Khá Bán trú

12 6a4 60412 Dương Thị Thu Hà 9,2 Giỏi Bán trú

13 6a4 60413 Phan Việt Khánh Hà 9,3 Giỏi Bán trú

14 6a4 60414 Nguyễn Đức Thiệ Hiế 9 Giỏi Bán trú

15 6a4 60415 Nguyễn Hoàng Minh Huy 7,7 Khá Bán trú

16 6a4 60416 Vũ Minh Huy 8,8 Giỏi Bán trú

17 6a4 60417 Nguyễn Hữu Minh Khôi 8,5 Khá Bán trú

18 6a4 60418 Võ Thân Tuấ Khôi 9,1 Giỏi Bán trú

19 6a4 60419 Nguyễn Thụy Hạ Lam 8,9 Giỏi Bán trú

20 6a4 60420 Nguyễn Bá Hoàng Lâm 9,6 Giỏi Bán trú

21 6a4 60421 Đặng Ngọc Linh 7,8 TB Bán trú

22 6a4 60422 Huỳnh Kim Phượng Loan 8,7 Giỏi Bán trú

23 6a4 60423 Nguyễn Bá Hoàng Long 8,7 Giỏi Bán trú

24 6a4 60424 Cao Tuấn Bình Minh 8,4 Khá Bán trú

25 6a4 60425 Thạch Hồng Nam 7,7 TB Bán trú

26 6a4 60426 Nguyễn Ngọc Quỳnh Ngân 9,1 Giỏi Bán trú

Trang 4

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

27 6a4 60427 Thái Hoàng Nguyễ 8,1 Khá Bán trú

28 6a4 60428 Bùi Trung Nhân 9,1 Giỏi Bán trú

29 6a4 60429 Phan Võ Trọng Nhân 7,6 Khá Bán trú

30 6a4 60430 Lưu Lê Hoàng Nhi 9,2 Giỏi Bán trú

31 6a4 60431 Phạm Vũ Trinh Nhi 9,4 Giỏi Bán trú

32 6a4 60432 Nguyễn Hoàng Quân 9 Giỏi Bán trú

33 6a4 60433 Mai Phương Quỳnh 9,3 Giỏi Bán trú

34 6a4 60434 Phan Ngọc Phương Quỳnh 9,4 Giỏi Bán trú

35 6a4 60435 Nguyễn Thiên Thành 8 Khá Bán trú

36 6a4 60436 Bùi Thanh Thả 8,6 Giỏi Bán trú

37 6a4 60437 Mai Quang Thiệ 8,6 Khá Bán trú

38 6a4 60438 Trần Minh Thư 8,6 Giỏi Bán trú

39 6a4 60439 Dương Phương Thùy Trang 9,4 Giỏi Bán trú

40 6a4 60440 Mai Hoàng Anh Trúc 9 Giỏi Bán trú

41 6a4 60441 Trần Minh Trung 8,2 Khá Bán trú

42 6a4 60442 Nguyễn Thị Cẩm Tú 9,1 Giỏi Bán trú

43 6a4 60443 Trần Anh Tú 7,9 Khá Bán trú

44 6a4 60444 Nguyễn Hoàng Anh Tuấ 9 Giỏi Bán trú

45 6a4 60445 Trần Nhả Uyên 8,2 Khá Bán trú

46 6a4 60446 Phạm Đinh Lê Vũ 9,2 Giỏi Bán trú

47 6a4 60447 Tran Nguyen Khanh Chi 8,8 Giỏi Học 1 buổi

1 6a5 60501 Châu Nguyễn Quỳnh Anh 9,5 Giỏi Bán trú

2 6a5 60502 Đoàn Hùng Việt Anh 6,9 Khá Bán trú

3 6a5 60503 Đoàn Việt Hùng Anh 8,2 Khá Bán trú

4 6a5 60504 Đỗ Hà Anh 9 Giỏi Bán trú

5 6a5 60505 Nguyễn Tiế Anh 9,8 Giỏi Bán trú

6 6a5 60506 Tăn Hoàng Anh 8,6 Giỏi Học 1 buổi

7 6a5 60507 Hoàng Kim Bả 6,1 TB Bán trú

8 6a5 60508 Võ Phương Dung 8,1 Khá Bán trú

9 6a5 60509 Phan Thế Duy 9,6 Giỏi Bán trú

10 6a5 60510 Lê Ngọc Anh Đức 9 Giỏi Bán trú

11 6a5 60511 Nguyễn Thị Ngọc Hà 9,5 Giỏi Bán trú

12 6a5 60512 Phạm Mỹ Hà 8,5 Khá Bán trú

13 6a5 60513 Huỳnh Vĩ Hào 7,8 Khá Bán trú

14 6a5 60514 Trần Minh Hiể 8,3 Khá Bán trú

15 6a5 60515 Trần Phước Hoàng 8,6 Khá Bán trú

16 6a5 60516 Nguyễn Mạnh Khang 7,5 TB Bán trú

17 6a5 60517 Trần Nguyên Khánh 8,4 Khá Bán trú

18 6a5 60518 Phạm Thùy Linh 9,6 Giỏi Bán trú

19 6a5 60519 Nguyễn An Long 8,3 Khá Bán trú

20 6a5 60520 Nguyễn Quốc Tấ L c 8,6 Giỏi Bán trú

21 6a5 60521 Hứa Nhật Minh 8,9 Giỏi Bán trú

22 6a5 60522 Nguyễn Thượng Minh 8,6 Khá Bán trú

23 6a5 60523 Võ Nguyễn Thả My 9 Giỏi Bán trú

24 6a5 60524 Huỳnh Tú Ngọc 8 Khá Bán trú

25 6a5 60525 Nguyễn Mai Nguyên 7,7 TB Bán trú

26 6a5 60526 Nguyễn Lê Hồng Nhung 8,6 Giỏi Học 1 buổi

27 6a5 60527 Phan Dương Hoàng Oanh 9,5 Giỏi Bán trú

28 6a5 60528 L i Minh Phú 9,2 Giỏi Bán trú

29 6a5 60529 Nguyễn Trương Minh Phú 8,4 Khá Bán trú

30 6a5 60530 Nguyễn Kỳ Uyên Phương 9,2 Giỏi Bán trú

31 6a5 60531 Trần Hoàng Quân 8,8 Giỏi Bán trú

32 6a5 60532 Trần Ngọc Hoàng Quân 9 Giỏi Bán trú

33 6a5 60533 Lê Ngọc Thả 7,8 Khá Bán trú

34 6a5 60534 Hoàng Ngọc Thắng 9,4 Giỏi Bán trú

35 6a5 60535 Bạch Thái Thịnh 9,5 Giỏi Bán trú

Trang 5

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

36 6a5 60536 Trần Đặng Vân Trang 8,2 Khá Bán trú

37 6a5 60537 Nguyễn Ân Trí 9,3 Giỏi Bán trú

38 6a5 60538 Nguyễn Cao Trí 8,9 Giỏi Bán trú

39 6a5 60539 Vũ Hải Triề 9,1 Giỏi Bán trú

40 6a5 60540 Trần Thanh Trúc 8,3 Khá Bán trú

41 6a5 60541 Nguyễn Anh Trường 9,3 Giỏi Bán trú

42 6a5 60542 Bùi Phạm Tuân 8,6 Giỏi Bán trú

43 6a5 60543 Trịnh Hoàng Tuấ 9 Giỏi Bán trú

44 6a5 60544 Hoàng Tú Uyên 8,8 Giỏi Bán trú

45 6a5 60545 Huỳnh Cát Vy 8,8 Giỏi Bán trú

46 6a5 60546 Phạm Đào Thanh Vy 7,4 Khá Bán trú

47 6a5 60547 Nguyễn Hải Ý 7,9 Khá Bán trú

1 6a6 60601 Thái Hồng Phước An 8,3 Khá Bán trú

2 6a6 60602 Lê Quốc Anh 7,8 Khá Học 1 buổi

3 6a6 60603 Lương Hiể Anh 8,5 Khá Bán trú

4 6a6 60604 Nguyễn Đình Bảo Anh 9,1 Giỏi Bán trú

5 6a6 60605 Phạm Trần Tuấ Anh 9 Giỏi Bán trú

6 6a6 60606 Trần Nam Anh 9,2 Giỏi Bán trú

7 6a6 60607 Trần Ngọc Nguyên Anh 8,8 Giỏi Bán trú

8 6a6 60608 Đặng Xuân Danh 8,1 Khá Bán trú

9 6a6 60609 Vũ Phan Thùy Dương 8,1 TB Bán trú

10 6a6 60610 Trần Tiế Đạt 9,2 Giỏi Bán trú

11 6a6 60611 Lê Thanh Hải 9,1 Giỏi Bán trú

12 6a6 60612 Nguyễn Võ Minh Hạnh 9 Giỏi Bán trú

13 6a6 60613 Đinh Thanh Hoàng 8,6 Giỏi Bán trú

14 6a6 60614 Bùi Đức Huy 8,6 Khá Học 1 buổi

15 6a6 60615 Đinh Thanh Huy 8,2 Khá Bán trú

16 6a6 60616 Nguyễn Thiên Hương 9,3 Giỏi Bán trú

17 6a6 60617 Nguyễn Như Khánh 8,7 Giỏi Bán trú

18 6a6 60618 Trần Duy Khánh 8 Khá Bán trú

19 6a6 60619 Trần Tùng Anh Khoa 7,9 Khá Học 1 buổi

20 6a6 60620 Võ Minh Khôi 8,8 Giỏi Bán trú

21 6a6 60621 Hoàng Lê Minh 9,3 Giỏi Bán trú

23 6a6 60623 Đàm Ngọc Lê Ngân 9,4 Giỏi Bán trú

24 6a6 60624 Cù Khôi Nguyên 8 Khá Học 1 buổi

25 6a6 60625 Phan Quang Nhật 8,1 Khá Bán trú

26 6a6 60626 Ngô Thị Yế Nhi 8,8 Giỏi Bán trú

27 6a6 60627 Đinh Ngọc Tâm Như 9,4 Giỏi Học 1 buổi

28 6a6 60628 Trần Thiên Phú 9,2 Giỏi Bán trú

29 6a6 60629 Trần Minh Phước 8,7 Khá Bán trú

30 6a6 60630 Phan Diễm Phương 8,8 Khá Bán trú

31 6a6 60631 Trần Đặng An Phương 9,2 Giỏi Bán trú

32 6a6 60632 Trần Minh Quân 9 Giỏi Bán trú

33 6a6 60633 Nguyễn Thái Sang 8,1 Khá Bán trú

34 6a6 60634 Trần Anh Tài 8,6 Giỏi Bán trú

35 6a6 60635 Hồ Phúc Thịnh 8,4 Khá Bán trú

36 6a6 60636 Cồ Thị Thu Thủy 9 Giỏi Bán trú

37 6a6 60637 Nguyễn Hồ Thanh Thư 9,1 Giỏi Bán trú

38 6a6 60638 Lê Huỳnh Mai Thy 9,3 Giỏi Bán trú

39 6a6 60639 Nguyễn Minh Triết 8,1 Khá Bán trú

40 6a6 60640 Hoàng Thanh Trúc 9,1 Giỏi Bán trú

41 6a6 60641 Trần Lê Anh Trung 9 Giỏi Bán trú

42 6a6 60642 Nguyễn Quang Trường 8,9 Khá Bán trú

43 6a6 60643 Nguyễn Xuân Tùng 8,5 Khá Bán trú

44 6a6 60644 Nguyễn Hà Vă 9 Giỏi Bán trú

Trang 6

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

45 6a6 60645 Trần Thanh Vân 9,3 Giỏi Bán trú

46 6a6 60646 Lưu Nguyễn Khánh Vy 9 Giỏi Bán trú

1 6a7 60701 Nguyễn Hoàng Phúc Anh 8,5 Khá Bán trú

2 6a7 60702 Nguyễn Huy Trúc Anh 8,5 Giỏi Bán trú

3 6a7 60703 Nguyễn Thị Tuyết Anh 8,6 Khá Bán trú

4 6a7 60704 Phạm Tuấ Anh 8,7 Giỏi Bán trú

5 6a7 60705 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 9 Giỏi Bán trú

6 6a7 60706 Lê Lâm Duy Bả 9,4 Giỏi Bán trú

7 6a7 60707 Trần Thị Minh Châu 8,7 Khá Bán trú

8 6a7 60708 Hồ Khả Duy 9,4 Giỏi Bán trú

9 6a7 60709 Nguyễn Lê Kỳ Duyên 8,7 Giỏi Học 1 buổi

10 6a7 60710 Lê Hoàng Thụy Đan 9,6 Giỏi Bán trú

11 6a7 60711 Khương Vũ Quốc Đạt 7,4 TB Bán trú

12 6a7 60712 Phạm Lê Thanh Hải 9,3 Giỏi Bán trú

13 6a7 60713 Lâm Đức Huy 8,9 Giỏi Bán trú

14 6a7 60714 Nguyễn Bảo Ngọc Khánh 9,6 Giỏi Bán trú

15 6a7 60715 Phạm Anh Khoa 9,2 Giỏi Bán trú

16 6a7 60716 Nguyễn Hoàng Lam 9,5 Giỏi Bán trú

17 6a7 60717 Diệp Phương Linh 9 Giỏi Bán trú

18 6a7 60718 Nguyễn Cao Minh 9,2 Giỏi Bán trú

19 6a7 60719 Lê Nhật Nam 7,7 Khá Bán trú

20 6a7 60720 Phạm Xuân Nghĩa 7,4 Khá Bán trú

21 6a7 60721 Đỗ Trọng Nhân 9,2 Giỏi Bán trú

22 6a7 60722 Đoàn Lan Nhi 8,7 Giỏi Bán trú

23 6a7 60723 Trần Nguyễn Yế Nhi 7,6 Khá Bán trú

24 6a7 60724 Đỗ Quang Phúc 8,2 Khá Bán trú

25 6a7 60725 La Ngô Hoàn Phúc 8,3 Khá Bán trú

26 6a7 60726 Nguyễn Đình Minh Phúc 8 Khá Bán trú

27 6a7 60727 Trần Mai Phương 8,7 Giỏi Bán trú

28 6a7 60728 Tạ Minh Quang 8,1 Khá Bán trú

29 6a7 60729 Trần Nguyễn Phương Quỳnh 8,9 Khá Bán trú

30 6a7 60730 Châu Đại Sơn 8,7 Giỏi Bán trú

31 6a7 60731 Đặng Tiế Thành 8,2 Khá Bán trú

32 6a7 60732 Nguyễn Quang Thắng 8 Khá Bán trú

33 6a7 60733 Nguyễn Minh Thiệ 8 Khá Bán trú

34 6a7 60734 Phạm Lê Ngọc Thư 8,6 Giỏi Bán trú

35 6a7 60735 Tạ Ngọc Minh Thư 8,2 Khá Bán trú

36 6a7 60736 Trương Thế Toàn 9 Giỏi Bán trú

37 6a7 60737 Trần Phương Trâm 9,3 Giỏi Bán trú

38 6a7 60738 Nhan Minh Triết 9,5 Giỏi Bán trú

39 6a7 60739 Nguyễn Thành Trung 7,8 Khá Bán trú

40 6a7 60740 Bùi Đức Tú 8,4 Khá Bán trú

41 6a7 60741 Lâm Đạo Anh Tú 9,3 Giỏi Bán trú

42 6a7 60742 Dương Đức Tuấ 8,4 Khá Học 1 buổi

43 6a7 60743 Nguyễn Phạm Hoàng Uyên 7 TB Bán trú

44 6a7 60744 Ngô Trọng Vinh 8,3 Khá Bán trú

45 6a7 60745 Trần Ngọc Thúy Vy 8,4 Khá Học 1 buổi

1 6a8 60801 Huỳnh Tấn An 8,5 Giỏi Học 1 buổi

2 6a8 60802 Trần Quốc Anh 8,2 Khá Học 1 buổi

3 6a8 60803 Bùi Quốc Bảo 7,9 Khá Học 1 buổi

4 6a8 60804 Lê Thị Hương Bình 8,4 Khá Học 1 buổi

5 6a8 60805 Nguyễn Kim Bình 6,8 TB Học 1 buổi

6 6a8 60806 Nguyễn Đoàn Phương Dung 8,8 Khá Bán trú

7 6a8 60807 Nguyễn Hà Tuấ Dương 8,7 Giỏi Học 1 buổi

8 6a8 60808 Huỳnh Trí Đạt 9 Giỏi Học 1 buổi

9 6a8 60809 Huỳnh Vương Chí Đạt 7,1 TB Học 1 buổi

Trang 7

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

10 6a8 60810 Trần Minh Đức 7,1 TB Học 1 buổi

12 6a8 60812 Điền Ngọc Minh Hiế 9,5 Giỏi Học 1 buổi

13 6a8 60813 Lý Thái Nguyễn Minh Hiế 8,7 Giỏi Học 1 buổi

14 6a8 60814 Võ Trung Hiế 7,4 TB Học 1 buổi

15 6a8 60815 Hinh Mỹ Hồng 7,3 TB Học 1 buổi

17 6a8 60817 Nguyễn Khánh Hưng 8,4 Giỏi Học 1 buổi

18 6a8 60818 Phạm Nguyễn Kiề Khanh 9,2 Giỏi Học 1 buổi

19 6a8 60819 Trần Thị Phương Khanh 9,1 Giỏi Học 1 buổi

20 6a8 60820 Nguyễn Gia Khiêm 9,1 Giỏi Học 1 buổi

21 6a8 60821 Ngô Việt Kỳ 9 Giỏi Học 1 buổi

22 6a8 60822 Hoàng Đình Lâm 7,2 TB Học 1 buổi

23 6a8 60823 Nguyễn Tuấ L c 9 Giỏi Học 1 buổi

25 6a8 60825 Huỳnh Vương Bả Ngân 7,4 Khá Học 1 buổi

26 6a8 60826 Đinh Thị Kim Nguyên 9,3 Giỏi Học 1 buổi

27 6a8 60827 Trần Nguyễn Kim Nguyên 8,1 Khá Học 1 buổi

28 6a8 60828 Trần Tú Nhi 8,7 Khá Học 1 buổi

29 6a8 60829 Trần Nhật Vân Như 9,3 Giỏi Học 1 buổi

30 6a8 60830 Bùi Hoàng Minh Nhựt 8,8 Giỏi Học 1 buổi

31 6a8 60831 Từ Kim Oanh 7,9 Khá Học 1 buổi

32 6a8 60832 Nguyễn Thanh Phong 7,2 TB Học 1 buổi

33 6a8 60833 Đỗ Thị Thiên Phúc 9,3 Giỏi Học 1 buổi

34 6a8 60834 Trần Đăng Quang 8,9 Giỏi Học 1 buổi

35 6a8 60835 Nguyễn Thị Kim Quyên 8 Khá Học 1 buổi

36 6a8 60836 Nguyễn Ngọc Minh Tâm 8,9 Khá Học 1 buổi

37 6a8 60837 Tôn Nữ Thanh Thanh 9,1 Giỏi Học 1 buổi

38 6a8 60838 Nguyễn Ngọc Anh Thư 8,8 Giỏi Học 1 buổi

39 6a8 60839 Phan Ngọc Tiế 8,7 Giỏi Học 1 buổi

40 6a8 60840 Huỳnh Ngọc Thuỳ Trang 7 TB Học 1 buổi

41 6a8 60841 Huỳnh Nguyễn Ngọc Trâm 8,6 Giỏi Học 1 buổi

42 6a8 60842 Trần Thị Ngọc Trân 7,2 Khá Học 1 buổi

43 6a8 60843 Đặng Lê Trung 8,5 Khá Học 1 buổi

44 6a8 60844 Bùi Trần Nhật Tuấ 6,6 TB Học 1 buổi

45 6a8 60845 Nguyễn Hoàng Nhã Uyên 9,1 Giỏi Học 1 buổi

46 6a8 60846 Nguyễn Bách Vĩ 9,5 Giỏi Học 1 buổi

47 6a8 60847 Nguyễn Đức Vinh 7,6 TB Học 1 buổi

48 6a8 60848 Thái Nguyễn Đông Vy 8,5 Khá Học 1 buổi

1 6a9 60901 Lưu Gia Bội 7,9 Khá Học 1 buổi

3 6a9 60903 Vũ Ngọc Chỉnh 6,7 TB Học 1 buổi

4 6a9 60904 Lê Minh Cường 7,4 TB Học 1 buổi

5 6a9 60905 Đỗ Thành Danh 7,4 Khá Học 1 buổi

6 6a9 60906 Nguyễn Ngọc Thái Dinh 7 TB Học 1 buổi

7 6a9 60907 Nguyễn Hoàng Dũng 7,6 Khá Học 1 buổi

8 6a9 60908 Văn Ngọc Đạt 8,7 Giỏi Học 1 buổi

9 6a9 60909 Nguyễn Hà Ngọc Giao 8,7 Giỏi Học 1 buổi

10 6a9 60910 Trương Thái Hà 6,3 TB Học 1 buổi

11 6a9 60911 Trần Ngọc Thả Hiề 9 Giỏi Học 1 buổi

12 6a9 60912 Nguyễn Võ Công Huy 7,5 TB Học 1 buổi

13 6a9 60913 Hồ Ngọc Thiên Hương 8 Khá Học 1 buổi

14 6a9 60914 Trần Ngọc Khánh Hương 9,3 Giỏi Học 1 buổi

15 6a9 60915 Lai Diệ Khải 8,1 Khá Học 1 buổi

16 6a9 60916 Nguyễn Việt Khang 8,2 Khá Học 1 buổi

17 6a9 60917 Lê Hoàng Mai Khanh 9,5 Giỏi Học 1 buổi

18 6a9 60918 Trần Anh Khoa 7,8 Khá Học 1 buổi

19 6a9 60919 Vương Tấn Kiệt 6,8 TB Học 1 buổi

20 6a9 60920 Vũ Ngọc Thảo Lam 7,8 Khá Học 1 buổi

21 6a9 60921 Đỗ Trần Hoàng Linh 8,6 Giỏi Học 1 buổi

Trang 8

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

22 6a9 60922 Nguyễn Hiế L c 8,2 Khá Học 1 buổi

23 6a9 60923 Đỗ Ngọc Uyên Ly 8,7 Giỏi Học 1 buổi

24 6a9 60924 Nguyễn Hàn Quỳnh Ngân 7,7 Khá Bán trú

25 6a9 60925 Nguyễn Quỳnh Tuyết Nhi 7,8 Khá Học 1 buổi

26 6a9 60926 Vương Ngọc Như 7,2 Khá Học 1 buổi

27 6a9 60927 Nguyễn Đức Phú 8,8 Giỏi Học 1 buổi

28 6a9 60928 Nguyễn Trường Phúc 6,6 TB Học 1 buổi

29 6a9 60929 Huỳnh Nguyễn Thanh Phương 8,9 Giỏi Học 1 buổi

30 6a9 60930 Nguyễn Đông Phương 8,1 Khá Học 1 buổi

31 6a9 60931 Kiều Tấn Sang 7 TB Học 1 buổi

32 6a9 60932 Nguyễn Thanh Tâm 9,2 Giỏi Học 1 buổi

34 6a9 60934 Tô Xuân Tân 8,1 Khá Học 1 buổi

35 6a9 60935 Nguyễn Huy Thành 8,4 Khá Học 1 buổi

36 6a9 60936 Trịnh Thị Bích Thả 8,7 Giỏi Học 1 buổi

37 6a9 60937 Vũ Ngọc Phương Thư 8,4 Giỏi Học 1 buổi

38 6a9 60938 Bùi Ngọc Thủy Tiên 6,8 TB Học 1 buổi

39 6a9 60939 Nguyễn Ngọc Bích Trâm 8,5 Khá Học 1 buổi

40 6a9 60940 Phan Huỳnh Bả Trân 8,8 Giỏi Học 1 buổi

41 6a9 60941 Tô Minh Trí 6,5 TB Học 1 buổi

42 6a9 60942 Nguyễn Minh Trung 8,8 Giỏi Học 1 buổi

43 6a9 60943 Phan Chí Trung 8,9 Giỏi Học 1 buổi

44 6a9 60944 Nguyễn Thiên Kim Tú 8,3 Khá Học 1 buổi

45 6a9 60945 Phạm Thị Linh Tuyề 8,6 Giỏi Học 1 buổi

46 6a9 60946 Văn Thuỳ Phương Uyên 8,9 Giỏi Học 1 buổi

47 6a9 60947 Nguyễn Hoàng Thiên Vũ 9 Giỏi Học 1 buổi

1 6a10 61001 Đỗ Kiề Anh 8,8 Giỏi Học 1 buổi

2 6a10 61002 Lê Đoàn Quỳnh Anh 8,3 Giỏi Học 1 buổi

3 6a10 61003 Lê Nguyên Anh 9,2 Giỏi Học 1 buổi

4 6a10 61004 Nguyễn Quỳnh Anh 8,6 Giỏi Học 1 buổi

5 6a10 61005 Vũ Thị Trâm Anh 9,1 Giỏi Học 1 buổi

6 6a10 61006 Nguyễn Anh Dũng 8,5 Giỏi Bán trú

7 6a10 61007 Nguyễn Hoàng Dũng 6,9 TB Học 1 buổi

8 6a10 61008 Đặng Hoàng Duy 8,8 Khá Học 1 buổi

9 6a10 61009 Bùi Đình Quyên Hả 8,4 Khá Học 1 buổi

10 6a10 61010 Nguyễn Gia Hân 7,3 TB Học 1 buổi

11 6a10 61011 Phan Nguyễn Công Hậ 8,5 Khá Học 1 buổi

12 6a10 61012 Bùi Vă Hiể 7,4 Khá Học 1 buổi

13 6a10 61013 Nguyễn Trung Hiế 6,1 TB Học 1 buổi

14 6a10 61014 Lê Quang Huy 9 Giỏi Học 1 buổi

15 6a10 61015 Phạm Gia Huy 8,1 Giỏi Học 1 buổi

16 6a10 61016 Nguyễn Hồ Quỳnh Hương 9,7 Giỏi Học 1 buổi

17 6a10 61017 Châu Ngọc Hoàng Khang 8,7 Giỏi Học 1 buổi

18 6a10 61018 Nguyễn Hữu Anh Khoa 7,1 TB Học 1 buổi

19 6a10 61019 Nguyễn Đức L c 7 TB Học 1 buổi

20 6a10 61020 Trịnh Thị Linh 9,2 Giỏi Học 1 buổi

21 6a10 61021 Lê Hoàng Đại Lợi 7,5 Khá Học 1 buổi

22 6a10 61022 Võ Quốc Mạnh 6,8 TB Học 1 buổi

23 6a10 61023 Võ Thị Anh Nghi 8,3 Khá Học 1 buổi

24 6a10 61024 Châu Bội Ngọc 8,6 Khá Học 1 buổi

25 6a10 61025 Lê Chấ Nguyên 9,7 Giỏi Học 1 buổi

26 6a10 61026 Nguyễn Thị Tuyết Nhi 7,2 TB Học 1 buổi

27 6a10 61027 Kiều Hoàng Phan 8 Khá Học 1 buổi

28 6a10 61028 Trần Hồ Bảo Phúc 8,9 Giỏi Học 1 buổi

29 6a10 61029 Phạm Hoàng Phi Phụng 7,4 Khá Học 1 buổi

30 6a10 61030 Mai Tú Phương 7,8 Khá Học 1 buổi

31 6a10 61031 Nguyễn Hoàng Phương 8,9 Giỏi Học 1 buổi

Trang 9

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

32 6a10 61032 Nguyễn Đăng Quang 7,7 Khá Học 1 buổi

34 6a10 61034 Hồ Tú Quỳnh 9,2 Giỏi Học 1 buổi

35 6a10 61035 Phạm Đức Tài 6,7 TB Học 1 buổi

36 6a10 61036 Nguyễn Thanh Tâm 7,7 TB Học 1 buổi

38 6a10 61038 Nguyễn Nguyên Tân 9,7 Giỏi Học 1 buổi

39 6a10 61039 Phạm Phương Thả 7,9 Khá Học 1 buổi

40 6a10 61040 Trương Quốc Thắng 6,4 TB Học 1 buổi

41 6a10 61041 Nguyễn Ngọc Anh Thư 8,7 Giỏi Bán trú

42 6a10 61042 Kiều Phương Trang 9,1 Giỏi Học 1 buổi

43 6a10 61043 Mai Thị Thuỳ Trang 6,2 TB Học 1 buổi

44 6a10 61044 Nguyễn Tín Trường 7,8 Khá Học 1 buổi

45 6a10 61045 Hứa Hoàng Anh Tuấ 7,6 Khá Học 1 buổi

46 6a10 61046 Lê Hoàng Khánh Uyên 7,5 Khá Học 1 buổi

47 6a10 61047 Ngô Hoàng Vy 8,7 Khá Học 1 buổi

48 6a10 61048 Trần Nguyễn Khánh Vy 9 Giỏi Học 1 buổi

1 6a11 61101 Nguyễn Đức Bình An 8,7 Khá Học 1 buổi

2 6a11 61102 Phạm Nguyễn Song Ân 9,4 Giỏi Học 1 buổi

3 6a11 61103 Nguyễn Hà Duy 8,9 Giỏi Học 1 buổi

4 6a11 61104 Trần Bả Duy 8,9 Giỏi Học 1 buổi

5 6a11 61105 Phạm Thị Thu Hà 9,2 Giỏi Học 1 buổi

6 6a11 61106 Vũ Hoàng Hiệ 8,8 Khá Học 1 buổi

7 6a11 61107 Nguyễn Hoàng Phi Hùng 8,4 Khá Học 1 buổi

8 6a11 61108 Phạm Lê Huy 8,7 Khá Học 1 buổi

9 6a11 61109 Đỗ Hồng Minh Huyên 9,3 Giỏi Học 1 buổi

10 6a11 61110 Nguyễn Gia Hưng 8,6 Khá Học 1 buổi

11 6a11 61111 Trần Tiế Hưng 9,3 Giỏi Học 1 buổi

12 6a11 61112 Đặng Thụy Quỳnh Hương 9,6 Giỏi Học 1 buổi

13 6a11 61113 Vương Anh Khoa 9,8 Giỏi Học 1 buổi

14 6a11 61114 Nguyễn Tuấ Kiệt 9,5 Giỏi Học 1 buổi

15 6a11 61115 Nguyễn Ngân Mỹ Kim 8 Khá Học 1 buổi

16 6a11 61116 Đoàn Trần Hoàng Lan 9,5 Giỏi Học 1 buổi

17 6a11 61117 Bùi Đắc L c 9,5 Giỏi Học 1 buổi

18 6a11 61118 Nguyễn Phan Huỳnh Mai 9,6 Giỏi Học 1 buổi

19 6a11 61119 Lê Ngọc Minh 8,9 Giỏi Học 1 buổi

20 6a11 61120 Nguyễn Thụy Thả My 8,7 Giỏi Học 1 buổi

21 6a11 61121 Nguyễn Đào Bả Ngọc 9,2 Giỏi Học 1 buổi

22 6a11 61122 Nguyễn Ngọc Nguyên Như 8,6 Khá Học 1 buổi

23 6a11 61123 Nguyễn Thị Khánh Như 8,1 Khá Học 1 buổi

24 6a11 61124 Đào Nguyên Phong 9,2 Giỏi Học 1 buổi

25 6a11 61125 Nguyễn Trí Bả Phúc 9,3 Giỏi Học 1 buổi

26 6a11 61126 Huỳnh Ngọc Thanh Phương 7,3 TB Học 1 buổi

27 6a11 61127 Nguyễn Bùi Nam Phương 9,1 Giỏi Học 1 buổi

28 6a11 61128 Nguyễn Hữu Quang 8,7 Giỏi Học 1 buổi

29 6a11 61129 Nguyễn Hoàng Quân 9,4 Giỏi Học 1 buổi

30 6a11 61130 Triệu Hoàng Quân 9,1 Giỏi Học 1 buổi

31 6a11 61131 Vương Mẫn Quân 8,6 Giỏi Học 1 buổi

32 6a11 61132 Nguyễn Ngọc Phương Quỳnh 9,4 Giỏi Học 1 buổi

33 6a11 61133 Nguyễn Phương Quỳnh 7,7 TB Học 1 buổi

34 6a11 61134 Phan Minh Tâm 9,3 Giỏi Học 1 buổi

35 6a11 61135 Tưởng Thị Thanh Tâm 9,1 Giỏi Học 1 buổi

36 6a11 61136 Nguyễn Toàn Thắng 9 Giỏi Học 1 buổi

37 6a11 61137 Nguyễn Lê Minh Thông 9,5 Giỏi Học 1 buổi

38 6a11 61138 Châu Thị Bích Thuậ 8,1 Khá Học 1 buổi

39 6a11 61139 Hoàng Trần Minh Trang 9,6 Giỏi Học 1 buổi

40 6a11 61140 Nguyễn Hạnh Trang 9,5 Giỏi Học 1 buổi

41 6a11 61141 Huỳnh Lê Xuân Trúc 9,3 Giỏi Học 1 buổi

Trang 10

STT L ớ p c ũ MaTC H ọ Tên DTBCN XLHL Lo ạ i hình

42 6a11 61142 Cổ Trường Việt 9,3 Giỏi Học 1 buổi

43 6a11 61143 Nguyễn Thái Vinh 9,5 Giỏi Học 1 buổi

44 6a11 61144 Nguyễn Thuỳ Tường Vy 8,8 Giỏi Học 1 buổi

45 6a11 61145 Triệu Nguyễn Ngọc Vy 9,1 Giỏi Học 1 buổi

1 6p1 61201 Bùi Minh Anh 8,7 Khá Tiếng Pháp

2 6p1 61202 Cát Huy Anh 9 Giỏi Tiếng Pháp

3 6p1 61203 Hồ Lê Kỳ Anh 8,3 Khá Tiếng Pháp

4 6p1 61204 Lê Phương Ngọc Anh 9 Giỏi Tiếng Pháp

5 6p1 61205 Nguyễn Tuấ Anh 8,9 Khá Tiếng Pháp

6 6p1 61206 Nguyễn Ðinh Bách 9 Giỏi Tiếng Pháp

7 6p1 61207 Trần Xuân Bách 9,3 Giỏi Tiếng Pháp

8 6p1 61208 Lê Ngọc Diệ 9,4 Giỏi Tiếng Pháp

9 6p1 61209 Ngô Xuân Dung 8,4 Khá Tiếng Pháp

10 6p1 61210 Ðoàn Steven Anh Duy 8,1 Khá Tiếng Pháp

11 6p1 61211 Nguyễn Phú Hà 8,8 Giỏi Tiếng Pháp

12 6p1 61212 Nguyễn Hữu Hả 8,8 Khá Tiếng Pháp

13 6p1 61213 Nguyễn Phúc Thanh Hiề 8,7 Khá Tiếng Pháp

14 6p1 61214 Trịnh Nguyễn Như Hiế 8,7 Khá Tiếng Pháp

15 6p1 61215 Nguyễn Lê Bả Khanh 9,1 Giỏi Tiếng Pháp

16 6p1 61216 Lê Minh Ðăng Khoa 8,6 Khá Tiếng Pháp

17 6p1 61217 Trịnh Tiến Nguyên Khôi 9 Giỏi Tiếng Pháp

18 6p1 61218 Phạm Thị Mỹ Linh 8,5 Khá Tiếng Pháp

19 6p1 61219 Võ Ðào Hải My 9,3 Giỏi Tiếng Pháp

20 6p1 61220 Lâm Ngọc Kim Ngân 9,2 Giỏi Tiếng Pháp

21 6p1 61221 Nguyễn Thả Nguyên 9,4 Giỏi Tiếng Pháp

22 6p1 61222 Nguyễn Xuân Nhi 7,6 Khá Tiếng Pháp

23 6p1 61223 Trần Xuân Quỳnh Nhi 8,6 Khá Tiếng Pháp

24 6p1 61224 Nguyễn Lê Phát 8,2 Khá Tiếng Pháp

25 6p1 61225 Nguyễn Đoàn Song Phúc 8,4 Khá Tiếng Pháp

26 6p1 61226 Nguyễn Hoàng Phương 8,3 Giỏi Tiếng Pháp

27 6p1 61227 Trương Uyên Phương 9,1 Giỏi Tiếng Pháp

28 6p1 61228 Phan Nam Quyên 8,9 Giỏi Tiếng Pháp

29 6p1 61229 Mai Hiề Thả 9,6 Giỏi Tiếng Pháp

30 6p1 61230 Phạm Quang Thắng 7,8 TB Tiếng Pháp

31 6p1 61231 Dương Hoàng Thông 8,6 Khá Tiếng Pháp

32 6p1 61232 Quang Bả Trân 8,6 Khá Tiếng Pháp

33 6p1 61233 Nguyễn Trương Minh Trí 8,9 Giỏi Tiếng Pháp

34 6p1 61234 Nguyễn Nhật Minh Tú 9,5 Giỏi Tiếng Pháp

35 6p1 61235 Trần Phương Vy 8 Khá Tiếng Pháp

36 6p1 61236 Nguyễn Hồng Xuân 8,3 Khá Tiếng Pháp

Quận 1, ngày 01 tháng 08 năm 2011

HIỆU TRƯỞNG

Trần Mậu Minh

Ngày đăng: 24/01/2018, 18:51

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w