TR ƯỜ NG THCS TR Ầ N V Ă N Ơ N
KẾT QUẢ DỰ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 QUẬN 1 - NĂM HỌC 2011 - 2012
1 K9/739 5 La Gia Thịnh 13 01 1997 9A14 15.50 TOÁN ĐTuyển-Q
2 K9/523 4 Hà Trung Nghĩa 07 01 1997 9A6 13.50 TOÁN ĐTuyển-Q
3 K9/723 5 Nguyễn Vũ Phương Thảo 25 05 1997 x 9A6 12.25 TOÁN HSG-Q
4 K9/560 4 Đặng Minh Nhật 08 10 1997 9A6 12.00 TOÁN HSG-Q
5 K9/780 6 Nguyễn Quỳnh Thy 03 01 1997 x 9P2 11.75 TOÁN HSG-Q
6 K9/401 3 Trần Hoàng Linh 30 01 1997 x 9A2 11.50 TOÁN HSG-Q
7 K9/214 2 Phan Việt Hà 07 07 1997 x 9A6 11.00 TOÁN HSG-Q
8 K9/293 3 Nguyễn Huỳnh Minh Hợp 30 08 1997 x 9A7 11.00 TOÁN HSG-Q
9 K9/384 3 Hà Mỹ Kim 14 07 1997 x 9A3 11.00 TOÁN HSG-Q
10 K9/748 6 Nguyễn Nhật Thông 11 02 1997 9P2 10.75 TOÁN HSG-Q
11 K9/676 5 Nguyễn Trúc Quỳnh 25 03 1997 x 9A8 10.50 TOÁN HSG-Q
12 K9/187 2 Vũ Anh Đức 04 05 1997 9P2 9.25 TOÁN HSG-Q
13 K9/434 4 Lê Đức Lộc 15 12 1997 9A9 9.25 TOÁN HSG-Q
14 K9/830 6 Trần Ngọc Tuyết Trinh 03 02 1997 x 9A1 9.00 TOÁN HSG-Q
15 K9/870 6 Lê Anh Tú 01 09 1997 9P1 9.00 TOÁN HSG-Q
16 K9/155 1 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 10 12 1997 x 9A9 8.50 TOÁN HSG-Q
17 K9/704 5 Đào Nguyễn Vân Thanh 25 11 1997 9A9 8.50 TOÁN HSG-Q
18 K9/475 4 Thân Trọng Tuấn Minh 05 09 1997 9A6 8.00 TOÁN HSG-Q
19 K9/115 8 Đậu Kim Chi 04 01 1997 x 9A10 12.00 VĂN ĐTuyển-Q
20 K9/124 8 Lê Thị Kim Chung 05 07 1997 x 9A14 12.00 VĂN ĐTuyển-Q
21 K9/205 8 Trần Ngô Trúc Giang 19 10 1997 x 9A2 12.00 VĂN ĐTuyển-Q
22 K9/427 10 Huỳnh Thị Phương Loan 10 03 1997 x 9A12 12.00 VĂN ĐTuyển-Q
23 K9/325 9 Phạm Ngọc Hương 03 12 1997 x 9A3 11.00 VĂN HSG-Q
24 K9/393 10 Hứa Kim Lân 24 02 1997 9A6 11.00 VĂN HSG-Q
25 K9/889 14 Lê Hoàng Phương Uyên 08 09 1997 x 9A12 11.00 VĂN HSG-Q
26 K9/927 14 Lê Dạ Quỳnh Vy 18 04 1997 x 9A10 11.00 VĂN HSG-Q
27 K9/056 7 Nguyễn Thị Quỳnh Anh 10 10 1997 x 9A6 10.50 VĂN HSG-Q
28 K9/757 13 Vũ Thị Diễm Thúy 11 10 1997 x 9A13 10.50 VĂN HSG-Q
29 K9/553 17 Thái Huỳnh Thanh Nhàn 20 11 1997 x 9P2 14.00 HÓA ĐTuyển-Q
30 K9/594 17 Võ Hữu Nguyên Phát 14 03 1997 9A3 13.25 HÓA ĐTuyển-Q
31 K9/794 18 Thành Đức Toàn 21 02 1997 9A6 12.75 HÓA ĐTuyển-Q
32 K9/049 15 Nguyễn Chu Quốc Anh 08 10 1997 9A4 9.00 HÓA ĐTuyển-Q
33 K9/862 18 Ngô Quốc Tuấn 10 11 1997 9A14 9.00 HÓA ĐTuyển-Q
34 K9/380 16 Nguyễn Anh Kiệt 11 08 1997 9A6 8.75 HÓA ĐTuyển-Q
35 K9/893 18 Nguyễn Thanh Uyên 13 12 1997 x 9A1 8.50 HÓA ĐTuyển-Q
36 K9/314 16 Vương Đình Hưng 12 12 1997 9A11 7.50 HÓA HSG-Q
37 K9/671 17 Võ Ngọc Phương Quỳnh 04 01 1997 x 9A14 6.75 HÓA HSG-Q
38 K9/448 16 Hoang Thanh Mai 10 02 1997 x 9P2 6.25 HÓA HSG-Q
39 K9/466 16 Nguyễn Hưng Minh 02 08 1997 9A6 6.00 HÓA HSG-Q
40 K9/170 19 Nguyễn Ngọc Linh Đan 16 03 1997 x 9A12 9.50 ĐỊA ĐTuyển-Q
41 K9/640 20 Bùi Minh Quang 14 07 1997 9A2 9.50 ĐỊA ĐTuyển-Q
42 K9/101 19 Mai Văn Bình 28 04 1997 9A1 9.25 ĐỊA ĐTuyển-Q
43 K9/130 1 Nguyễn Mạnh Cường 25 04 1997 9A2 20.00 LÝ ĐTuyển-Q
44 K9/910 4 Trịnh Phi Vũ 27 04 1997 9A7 17.50 LÝ ĐTuyển-Q
45 K9/927 4 Lê Dạ Quỳnh Vy 18 04 1997 x 9A10 13.50 LÝ HSG-Q
46 K9/040 1 Đào Phan Anh 12 01 1997 9P2 12.00 LÝ HSG-Q
47 K9/605 3 Nguyễn Hoàng Phúc 01 04 1997 9A4 10.50 LÝ HSG-Q
48 K9/751 7 Nguyễn Thị Hoài Thu 04 04 1997 x 9A5 17.00 SINH ĐTuyển-Q
49 K9/211 5 Nguyễn Thị Thanh Hà 27 12 1997 x 9A10 15.25 SINH ĐTuyển-Q
50 K9/162 5 Tống Hoàng Thiên Duyên 24 10 1997 x 9A5 14.75 SINH ĐTuyển-Q
Ngày sinh
Trang 2STT SBD Phòng Họ và Tên Ngày sinh Nữ Lớp Điểm Môn Công nhận
51 K9/748 7 Nguyễn Nhật Thông 11 02 1997 9P2 14.00 SINH ĐTuyển-Q
52 K9/005 5 Đào Lê Tâm An 09 04 1997 9A9 12.75 SINH HSG-Q
53 K9/279 5 Đoàn Thanh Hoà 09 09 1997 x 9A13 12.75 SINH HSG-Q
54 K9/681 6 Trần Nguyễn Bích San 13 06 1997 x 9A10 12.25 SINH HSG-Q
55 K9/071 8 Phan Tuấn Anh 03 08 1997 9A6 15.25 SỬ ĐTuyển-Q
56 K9/925 10 Phạm Nguyễn Phương Vy 17 03 1997 x 9A1 14.25 SỬ ĐTuyển-Q
57 K9/070 8 Nguyễn Tuấn Anh 03 03 1997 9A5 11.00 SỬ ĐTuyển-Q
58 K9/919 10 Nguyễn Việt Khương Vy 22 10 1997 x 9A5 9.50 SỬ HSG-Q
59 K9/560 9 Đặng Minh Nhật 08 10 1997 9A6 9.25 SỬ HSG-Q
60 K9/749 18 Nguyễn Mạnh Thống 20 05 1997 9A1 70.00 ANH ĐTuyển-Q
61 K9/398 14 Đặng Hoàng Linh 08 07 1997 9A12 69.50 ANH ĐTuyển-Q
62 K9/096 12 Ngô Nhật Bình 07 11 1997 x 9A8 69.00 ANH ĐTuyển-Q
63 K9/336 14 Đặng Bùi Phúc Khang 03 10 1997 9A11 65.00 ANH ĐTuyển-Q
64 K9/707 17 Bùi Nguyễn Duy Thành 05 01 1997 9A5 63.50 ANH ĐTuyển-Q
65 K9/060 11 Trần Thùy Anh 31 12 1997 x 9A1 62.00 ANH ĐTuyển-Q
66 K9/499 15 Nguyễn Kim Ngân 08 10 1997 x 9A4 61.00 ANH HSG-Q
67 K9/556 16 Ngô Lê Cao Nhân 28 08 1997 9A1 59.00 ANH HSG-Q
68 K9/926 19 Bùi Thị Phương Vy 21 09 1997 x 9A2 55.00 ANH HSG-Q
69 K9/797 18 Lê Nguyễn Đoan Trang 18 12 1997 x 9A6 53.00 ANH HSG-Q
70 K9/206 13 Đinh Hà Phương Giao 28 09 1997 x 9A1 52.00 ANH HSG-Q
71 K9/945 19 Vũ Thị Thanh Hương 13 11 1997 x 9A4 52.00 ANH HSG-Q
72 PV/3 1 Nguyễn Gia Hân 04 11 1997 x 9P1 12.425 PHÁP ĐTuyển-Q
73 PV/4 1 Phạm Lê Ngọc Diệp 23 02 1997 x 9P2 14.275 PHÁP ĐTuyển-Q
74 PV/5 1 Bùi Quốc Huy 20 04 1997 9P1 14.525 PHÁP ĐTuyển-Q
75 PV/6 1 Nguyễn Thị Mai Lan 03 02 1997 x 9P2 11.8 PHÁP ĐTuyển-Q
76 PV/8 1 Lê Ngọc Yến Nhi 13 02 1997 x 9P2 11.625 PHÁP ĐTuyển-Q
77 PV/10 1 Hoang Thanh Mai 10 02 1997 x 9P2 15.2 PHÁP ĐTuyển-Q
78 PV/11 1 Phạm Hoàng Quỳnh Như 14 01 1997 x 9P1 13.925 PHÁP ĐTuyển-Q
79 PV/12 1 Thái Huỳnh Thanh Nhàn 20 11 1997 x 9P2 14.9 PHÁP ĐTuyển-Q
80 PV/14 1 Trần Thụy Trúc Quỳnh 09 12 1997 x 9P1 10.55 PHÁP ĐTuyển-Q
81 PV/17 1 Lý Kiều Thảo 25 02 1997 x 9P1 9 PHÁP ĐTuyển-Q
82 PV/18 1 Lâm Đặng Đoan Trang 11 10 1997 x 9P1 11.375 PHÁP ĐTuyển-Q
83 PV/19 1 Nguyễn Quỳnh Thy 03 01 1997 x 9P2 12.225 PHÁP ĐTuyển-Q
84 PV/21 1 Vĩnh Ngọc Phương Uyên 22 06 1997 x 9P1 10.25 PHÁP ĐTuyển-Q
85 PV/22 1 Lý Trúc Minh Thanh 04 12 1997 x 9P2 10.15 PHÁP ĐTuyển-Q
86 K9/125 20 Nguyễn Thành Công 02 12 1997 9A13 29.40 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
87 K9/796 21 Vũ Hoàng Tôn 08 08 1997 9A2 28.80 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
88 K9/507 21 Phạm Nguyễn Nhật Ngân 14 08 1997 9A9 28.25 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
89 K9/705 21 Trần Lê Công Thành 24 07 1997 9A12 28.03 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
90 K9/159 20 Đào Nguyễn Phụng Duyên 07 10 1997 9A3 27.50 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
91 K9/790 21 Trần Thanh Tiến 12 01 1997 9A14 27.15 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
92 K9/126 20 Trần Trí Cơ 05 01 1997 9A13 26.25 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
93 K9/597 21 Lê Đình Phi 27 10 1997 9A1 22.35 C.NGHỆ ĐTuyển-Q
94 K9/180 20 Đỗ Tiến Đạt 18 08 1997 9A6 16.35 C.NGHỆ HSG-Q
Quận 1, ngày 11 tháng 10 năm 2011
Hiệu Trưởng
Tr ầ n M ậ u Minh