9A1 11 25 594 9A1 Nguyễn Minh Anh 3.8 5.0 3.3 20.9
GHI CHÚ
CỘNG LỚP
STT
P.Thi P.Thi SBD
LỚP
Trang 29A1 19 21 506 9A1 Chang Kim Ngân 6.5 5.5 5.5 29.5
Trang 39A2 21 18 436 9A2 Phạm Hoàng Nhật Anh 0.0
9A2 656 9A2 Vĩnh Lang Huyền Tôn Nữ Hồng Anh
Trang 49A2 5 8 180 9A2 Phạm Trường Phát 5.3 6.8 8.8 33.0
Trang 59A3 12 10 235 9A3 Phạm Quốc Cường 0.0
Trang 69A3 18 19 457 9A3 Chiu Trọng Quân 3.5 5.5 5.0 23.0
9A4 658 9A4 Nguyễn Khương Duy
Trang 79A4 21 21 508 9A4 Hoàng Khoa Đôn 4.5 4.8 4.5 23.1
9A4 659 9A4 Nguyễn Trí Minh
Trang 89A4 21 14 340 9A4 Ngô Minh Thy 4.0 5.8 5.3 24.9
Trang 99A5 13 23 548 9A5 Dương Ngọc Sơn Hà 4.5 6.5 4.5 26.5
9A5 660 9A5 Trần Hưng Hải Long
Trang 109A5 20 19 459 9A5 Trần Bảo Thành 5.5 5.8 8.8 31.4
Trang 119A6 16 23 551 9A6 Trần Châu Khoa 4.3 5.0 4.5 23.1
Trang 129A6 17 2 042 9A6 Lê Hồng Trâm 7.8 7.8 9.5 40.7
Trang 139A7 7 16 374 9A7 Trần Nguyễn Hoàng Minh 6.8 4.8 3.3 26.5
9A7 661 9A7 Huỳnh Trọng Tân
Trang 149A7 21 23 556 9A7 Nguyễn Hòang Yến 5.0 5.3 5.3 25.9
Trang 159A8 10 1 010 9A8 Trương Gia Mẫn 6.8 7.5 6.8 35.4
Trang 169A9 5 12 276 9A9 Đoàn Tuấn Anh 0.0
9A9 662 9A9 Trần Gia Huy Hoàng
Trang 179A9 6 12 277 9A9 Đinh Ngọc Minh Quyền 6.5 7.0 8.0 35.0
Trang 189A10 14 6 139 9A10 Đinh Thị Minh Châu 7.8 8.3 8.8 41.0
Trang 199A10 1 23 536 9A10 Trần Minh Phước 5.3 4.5 4.5 24.1
Trang 209A11 15 13 310 9A11 Đỗ Long Giang 6.3 7.0 6.5 33.1
9A11 663 9A11 Nguyễn Thanh Lộc Minh
9A11 664 9A11 Nguyễn Thanh Phúc Minh
Trang 219A11 10 25 593 9A11 Mai Gia Thăng 4.5 3.5 1.8 17.8
Trang 229A12 20 20 483 9A12 Phạm Quang Khánh 4.8 5.0 4.0 23.6
9A12 665 9A12 Trần Quang Nhật
Trang 239A12 22 6 147 9A12 Đặng Phương Trúc 7.0 7.5 7.8 36.8
Trang 249A13 16 13 311 9A13 Lê Quốc Mạnh 6.5 7.5 4.8 32.8
9A13 666 9A13 Nguyễn Hà Thảo Nguyên
9A13 667 9A13 Trần Thế Vinh
Trang 259A13 5 3 055 9A13 Hồ Bảo Vy 7.8 6.0 7.8 35.4
Trang 269P 25 3 075 9P Phạm Ðinh Thanh Nhi 8.0 8.0 7.0 39.0