STT SBD NƠI SINH TRƯỜNG THCS MÔN
DỰ THI
LT &
LTCN
THỰC HÀNH
TRUNG BÌNH
XẾP LOẠI HỎNG PHÒNG
1 0002 Hoàng Nam An 09 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.00 8.5 Khá 0 1
2 0007 Nguyễn Huỳnh Khánh An 28 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 9.50 8.5 Khá 0 1
3 0008 Nguyễn Lê Mỹ An 26 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 1
4 0011 Phan Nữ Thiên An 06 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.50 9.0 Giỏi 0 1
5 0012 Vũ Thanh An 19 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.50 9.0 Giỏi 0 1
6 0013 Nguyễn Vân Anh 15 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 9.75 9.0 Giỏi 0 1
7 0014 Nguyễn Vân Anh 24 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.25 8.5 Khá 0 1
8 0019 Dương Hồng Anh 15 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.75 9.5 Giỏi 0 1
10 0023 Đặng Nguyễn Trâm Anh 07 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.75 10.00 9.5 Giỏi 0 1
11 0024 Đặng Thị Quỳnh Anh 01 03 2002 Hải Phòng THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 1
12 0030 Hoàng Thục Anh 17 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 8.50 8.0 Khá 0 2
13 0035 Lê Đan Quỳnh Anh 03 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 2
14 0054 Nguyễn Ngọc Vân Anh 30 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.25 9.0 Giỏi 0 2
15 0055 Nguyễn Phạm Quỳnh Anh 23 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 2
16 0062 Nguyễn Trần Quỳnh Anh 23 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.00 8.0 Khá 0 3
17 0066 Nguyễn Vũ Trâm Anh 26 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.75 9.0 Giỏi 0 3
18 0068 Phạm Tú Anh 07 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.50 9.0 Giỏi 0 3
19 0074 Tiến Nguyễn Vân Anh 05 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.50 9.75 9.5 Giỏi 0 3
20 0079 Trần Lê Diệp Anh 17 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 3
21 0083 Trần Minh Anh 26 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 10.00 9.0 Giỏi 0 3
22 0087 Trần Phi Anh 12 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 3.00 8.00 7.0 T_bình 0 4
23 0088 Võ Trần Quốc Anh 01 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 4
24 0092 Vũ Trần Vân Anh 14 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.75 9.5 Giỏi 0 4
25 0102 Nguyễn Ngọc Bảo Ân 23 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.50 9.0 Giỏi 0 4
26 0112 Trần Lê Bảo 21 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.50 8.5 Khá 0 4
27 0125 Ngô Cao Minh Châu 15 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.50 9.0 Giỏi 0 5
28 0128 Nguyễn Ngọc Bảo Châu 30 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 9.75 8.5 Khá 0 5
KẾT QUẢ THI NGHỀ CẤP THCS KHÓA NGÀY 31-5-2016
TRƯỜNG THCS TRẦN VĂN ƠN
1
Trang 229 0135 Lương Ngọc Quỳnh Chi 04 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.00 9.0 Giỏi 0 5
30 0136 Mai Hoàng Uyên Chi 15 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 5
31 0165 Võ Thị Bích Du 09 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 7.50 7.5 Khá 0 6
32 0178 Phan Trí Dũng 18 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.25 8.5 Khá 0 7
33 0190 Trần Khánh Duy 07 10 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn v v 0.0 Vắng thi 7
34 0199 Châu Duy Dương 02 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.50 8.5 Khá 0 8
35 0200 Huỳnh Ngọc Thùy Dương 05 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.50 10.00 9.5 Giỏi 0 8
36 0203 Từ Đông Dương 16 03 2000 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn v v 0.0 Vắng thi 8
37 0204 Nguyễn Đức Đại 24 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 8
38 0205 Hồ Ngọc Anh Đào 11 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.00 10.00 9.0 Giỏi 0 8
39 0209 Lê Lưu Bách Đạt 21 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 9.25 8.5 Khá 0 8
40 0210 Lương Thành Đạt 16 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 8.50 8.0 Khá 0 8
41 0211 Ngô Hoàng Đạt 21 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 9.50 8.5 Khá 0 8
42 0213 Nguyễn Tiến Đạt 16 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.50 9.0 Giỏi 0 8
43 0224 Nguyễn Khánh Điền 04 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 8
44 0245 Nguyễn Thị Yên Hà 19 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.50 9.0 Giỏi 0 9
45 0250 Lỗ Hồng Hải 13 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 10.00 9.0 Giỏi 0 9
46 0251 Ngô Hoàng Hải 16 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.00 9.50 8.5 Khá 0 9
47 0258 Phạm Nhất Hào 09 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 9.50 8.5 Khá 0 10
48 0265 Đinh Ngọc Thanh Hảo 13 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.50 9.0 Giỏi 0 10
49 0267 Bùi Thanh Hằng 02 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 10
50 0268 Nguyễn Thanh Hằng 24 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.50 9.0 Giỏi 0 10
51 0292 Nguyễn Thị Thanh Hiền 18 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 4.50 9.00 8.0 T_bình 0 11
52 0315 Đặng Hồng Hoan 06 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 10.00 9.0 Giỏi 0 12
53 0317 Bùi Huy Hoàng 10 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.75 9.0 Giỏi 0 12
54 0332 Bùi Quốc Duy Hùng 02 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.50 8.5 Khá 0 12
55 0336 Hoàng Minh Huy 10 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.75 9.5 Giỏi 0 12
56 0351 Phan Xuân Huy 24 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 8.00 7.5 Khá 0 13
57 0354 Trần Quốc Huy 17 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 3.25 9.00 7.5 T_bình 0 13
58 0357 Nguyễn Lê Ngọc Huyên 29 03 2002 Bến Tre THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 13
59 0367 Trần Thanh Hưng 20 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 10.00 9.0 Giỏi 0 14
60 0389 Lương Thọ Minh Khang 24 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 14
61 0397 Đoàn Mai Khanh 28 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.50 10.00 9.5 Giỏi 0 15
62 0406 Bùi Nguyễn Phương Khánh 14 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.50 10.00 9.5 Giỏi 0 15
2
Trang 363 0413 Nguyễn Ngọc Xuân Khánh 29 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 15
64 0424 Phan Lê Anh Khoa 07 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.75 10.00 9.5 Giỏi 0 16
65 0427 Trần Nguyễn Xuân Khoa 07 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 16
66 0432 Lê Minh Khôi 11 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.50 9.0 Giỏi 0 16
67 0433 Lê Nguyên Khôi 23 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 16
68 0464 Phạm Ngọc Anh Lan 27 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 10.00 9.5 Giỏi 0 17
69 0465 Trịnh Phương Lan 11 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.00 8.5 Khá 0 17
70 0480 Đỗ Mỹ Linh 26 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 18
71 0492 Nguyễn Khánh Linh 06 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.25 8.5 Khá 0 18
72 0493 Nguyễn Lê Bảo Linh 01 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.25 8.5 Khá 0 18
73 0494 Nguyễn Lê Khánh Linh 01 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 9.00 8.0 Khá 0 18
74 0500 Phan Nhã Linh 06 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.00 8.0 Khá 0 18
75 0502 Phùng Nhã Linh 21 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 18
76 0507 Vũ Giang Linh 21 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.00 8.5 Khá 0 19
77 0519 Nguyễn Tấn Lộc 04 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 4.50 8.25 7.5 T_bình 0 19
78 0529 Nguyễn Thông Lưu 31 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn v v 0.0 Vắng thi 19
79 0532 Nguyễn Hoàng Như Mai 28 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 19
80 0533 Nguyễn Ngọc Xuân Mai 17 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 10.00 9.0 Giỏi 0 20
81 0554 Nguyễn Mai Uyên Minh 05 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.75 9.5 Giỏi 0 20
82 0559 Trần Hà Minh 28 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 9.75 8.5 Khá 0 20
83 0563 Chu Hồng Quế My 07 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 8.75 8.5 Khá 0 21
84 0576 Hoàng Quốc Nam 17 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 8.75 8.5 Khá 0 21
85 0596 Nguyễn Thảo Ngân 17 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.50 9.0 Giỏi 0 22
86 0601 Tôn Nữ Thùy Ngân 08 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 10.00 9.5 Giỏi 0 22
87 0607 Ao Hoàng Phương Nghi 01 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.75 9.5 Giỏi 0 22
88 0609 Diệp Ngọc Xuân Nghi 21 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 8.75 8.5 Khá 0 22
89 0611 Huỳnh Vũ Phương Nghi 25 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 9.00 8.5 Khá 0 22
90 0613 Nguyễn Hoàng Bảo Nghi 06 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 22
91 0619 Nguyễn Trọng Nghĩa 01 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.50 9.0 Giỏi 0 23
92 0624 Đỗ Huỳnh Ngọc 16 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 8.75 8.0 Khá 0 23
93 0625 Lê Hà Thanh Ngọc 07 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 23
94 0626 Lý Hồng Ngọc 25 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 23
95 0633 Nguyễn Hồng Ngọc 11 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.00 8.5 Khá 0 23
96 0637 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 08 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.75 9.50 9.5 Giỏi 0 23
3
Trang 497 0641 Nguyễn Võ Hồng Ngọc 23 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.00 8.5 Khá 0 23
98 0647 Vũ Khánh Ngọc 24 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 24
99 0648 Hoàng Thảo Nguyên 14 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 8.75 8.5 Khá 0 24
100 0651 Lê Hoàng Khanh Nguyên 23 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 9.00 9.25 9.0 Giỏi 0 24
101 0662 Hoàng Đức Nhã 03 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 8.75 8.0 Khá 0 24
102 0669 Lưu Minh Nhật 14 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.25 9.0 Giỏi 0 24
103 0689 Nguyễn Hoàng Nhi 05 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 9.50 8.5 Khá 0 25
104 0699 Phạm Thị Yến Nhi 23 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 9.25 8.75 9.0 Giỏi 0 25
105 0717 Nguyễn Hoàng Tố Như 21 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.25 8.5 Khá 0 26
106 0728 Văn Cao Quỳnh Như 04 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.50 9.0 Giỏi 0 26
107 0740 Lê Huỳnh Cát Phi 09 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.50 9.0 Giỏi 0 27
108 0748 Trần Duy Phú 14 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 10.00 9.0 Giỏi 0 27
109 0764 Nguyễn Lý Minh Phúc 05 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 10.00 9.5 Giỏi 0 28
110 0767 Nguyễn Trương Minh Phúc 19 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 8.50 8.0 Khá 0 28
111 0775 Chu Đông Phương 02 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.75 9.25 9.0 Giỏi 0 28
112 0777 Đỗ Cao Ngọc Minh Phương 17 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 8.50 8.0 Khá 0 28
113 0783 Nguyễn Nhi Nam Phương 02 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.25 9.0 Giỏi 0 28
114 0788 Nguyễn Trung Khánh Phương 06 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.50 9.0 Giỏi 0 29
115 0791 Phạm Nam Phương 30 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 29
116 0801 Đỗ Minh Quang 31 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.25 8.5 Khá 0 29
117 0815 Phạm Trung Quân 05 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.00 8.5 Khá 0 30
118 0837 Đặng Ngọc Trúc Quỳnh 21 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 30
119 0840 Nguyễn Khánh Quỳnh 13 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.25 9.0 Giỏi 0 30
120 0843 Tạ Khánh Quỳnh 06 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.00 8.5 Khá 0 31
121 0880 Trần Bảo Tâm 15 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.75 9.5 Giỏi 0 32
122 0884 Vũ Đức Minh Tâm 12 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.50 9.25 9.0 Giỏi 0 32
123 0895 Huỳnh Thị Ngọc Thanh 07 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 32
124 0906 Nguyễn Chí Thành 03 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.00 8.5 Khá 0 33
125 0916 Đỗ Vũ Phương Thảo 29 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 8.50 8.0 Khá 0 33
126 0933 Lê Minh Bảo Thi 06 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 8.00 7.5 Khá 0 34
127 0934 Lưu Gia Thi 29 11 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 3.75 8.00 7.0 T_bình 0 34
128 0935 Ngô Hồng Thi 05 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.00 8.5 Khá 0 34
129 0936 Ngô Huỳnh Anh Thi 28 09 2002 Bạc Liêu THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.00 9.0 Giỏi 0 34
130 0937 Phạm Phú Ngọc Thi 01 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 8.75 8.5 Khá 0 34
4
Trang 5131 1004 Vương Nguyễn Anh Thư 26 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 9.00 8.0 Khá 0 36
132 1005 Trần Lưu Huyền Thương 26 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 9.00 8.5 Khá 0 36
133 1013 Vũ Hoàng Cát Thy 24 04 2002 Cộng Hòa Pháp THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.75 9.0 Giỏi 0 37
134 1019 Nguyễn Kiều Thủy Tiên 17 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 9.75 9.5 Giỏi 0 37
135 1020 Nguyễn Thị Thủy Tiên 11 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 8.75 8.0 Khá 0 37
136 1045 Lê Thị Thùy Trang 17 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 9.50 8.5 Khá 0 38
137 1049 Nguyễn Minh Trang 31 01 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.00 9.50 9.0 Giỏi 0 38
138 1055 Phạm Quỳnh Trang 05 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn v v 0.0 Vắng thi 38
139 1056 Phạm Thị Thúy Trang 18 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.25 9.50 8.5 Khá 0 38
140 1059 Trần Thụy Thiên Trang 23 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 38
141 1060 Trịnh Thu Trang 03 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 8.75 8.5 Khá 0 38
142 1065 Lê Khánh Trâm 05 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.25 8.50 7.5 Khá 0 39
143 1073 Lê Ngọc Bảo Trân 10 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.00 8.0 Khá 0 39
144 1076 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 06 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 8.75 8.5 Khá 0 39
145 1078 Nguyễn Ngọc Thiên Trân 20 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 8.50 8.0 Khá 0 39
146 1081 Phan Hoàng Bảo Trân 11 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 8.75 8.0 Khá 0 39
147 1105 Nguyễn Thanh Trúc 12 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 40
148 1117 Nguyễn Cẩm Tú 23 01 2002 Quảng Ngãi THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.00 8.5 Khá 0 40
149 1118 Nguyễn Trương Minh Tú 19 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 9.00 8.5 Khá 0 40
150 1131 Trần Minh Anh Tú 03 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 41
151 1146 Cao Ngọc Kim Tuyền 21 08 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 4.00 v 0.0 Vắng thi 41
152 1164 Đặng Uyên Tường 04 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 42
153 1166 Trần Cát Tường 09 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn v v 0.0 Vắng thi 42
154 1171 Lê Nguyễn Nhã Uyên 14 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.00 8.5 Khá 0 42
155 1174 Lý Huỳnh Phương Uyên 15 12 2002 Đồng Tháp THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.25 9.00 8.5 Khá 0 42
156 1177 Nguyễn Lê Phương Uyên 01 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 43
157 1184 Phan Diệp Tú Uyên 22 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 10.00 9.0 Giỏi 0 43
158 1200 Lê Nguyễn Thanh Vân 03 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 43
159 1203 Lý Từ Vân 01 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 43
160 1215 Hồ Ngọc Tường Vi 06 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.50 8.50 8.0 Khá 0 44
161 1227 Lê Song Vũ 07 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.50 8.5 Khá 0 44
162 1231 Bùi Đoàn Khánh Vy 25 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 44
163 1234 Đỗ Thụy Tường Vy 03 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.00 8.5 Khá 0 45
164 1239 Lê Hồ Tuyết Vy 25 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 45
5
Trang 6165 1241 Lê Lưu Tường Vy 26 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 6.75 10.00 9.0 Giỏi 0 45
166 1243 Lê Nhật Vy 26 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 45
167 1244 Lê Thụy Tường Vy 30 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.50 9.50 9.0 Giỏi 0 45
168 1246 Lương Đoàn Phương Vy 13 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 7.75 9.00 8.5 Khá 0 45
169 1255 Nguyễn Thanh Vy 26 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.75 9.00 8.0 Khá 0 45
170 1281 Nguyễn Kiều Nhật Xuân 09 02 2002 Đồng Tháp THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 4.75 9.50 8.5 T_bình 0 46
171 1299 Trần Ngọc Bảo Yến 13 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Nấu Ăn 5.50 9.25 8.5 Khá 0 47
172 2000 Lã Phan Hoài An 20 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.50 9.50 8.5 Khá 0 68
173 2002 Nguyễn Song Gia An 07 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 68
174 2003 Châu Xuân Anh 30 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 68
175 2004 Chung Nguyễn Minh Anh 27 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.25 9.75 9.0 Giỏi 0 68
176 2005 Hà Việt Anh 11 01 2002 Hải Dương THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 9.50 9.0 Giỏi 0 68
177 2007 Nguyễn Hà Vân Anh 23 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 68
178 2008 Nguyễn Hoàng Phương Anh 16 10 2002 Hải Dương THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.75 9.75 9.0 Giỏi 0 68
179 2012 Nguyễn Xuân Minh Anh 16 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.00 8.50 8.0 Khá 0 68
180 2013 Phạm Hoàng Tuyết Anh 11 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.50 9.25 8.5 Khá 0 68
181 2016 Phan Lan Anh 03 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 68
182 2018 Trương Như Trúc Anh 12 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.50 9.75 8.5 Khá 0 68
183 2020 Nguyễn Nhật Ánh 10 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 4.75 10.00 8.5 T_bình 0 68
184 2023 Âu Ngọc Bảo 11 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.00 6.00 6.0 T_bình 0 68
185 2028 Nguyễn Khánh Bình 19 03 2002 Phú Yên THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 69
186 2053 Nguyễn Lê Đạt 20 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 8.75 8.5 Khá 0 69
187 2057 Cao Nguyễn Hải Giang 19 02 2002 Tiền Giang THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 70
188 2059 Phan Linh Giang 28 11 2002 Bạc Liêu THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.50 10.00 9.0 Giỏi 0 70
189 2061 Lâm Tuấn Hải 08 07 2000 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.50 9.50 8.5 Khá 0 70
190 2063 Nguyễn Minh Hạnh 07 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 9.50 9.0 Giỏi 0 70
191 2064 Nguyễn Thị Kim Hạnh 14 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.00 8.00 7.5 Khá 0 70
192 2067 Huỳnh Nguyên Gia Hân 14 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 70
193 2070 Nguyễn Hoàng Bảo Hân 08 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.75 9.00 8.5 Khá 0 70
194 2071 Nguyễn Ngọc Minh Hân 17 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.75 9.25 9.0 Giỏi 0 70
195 2082 Đào Cảnh Hùng 09 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.25 8.00 8.0 Khá 0 70
196 2094 Phạm Nguyễn Uyên Hương 27 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.75 9.25 8.5 Khá 0 71
197 2097 Đường Huỳnh Bảo Khang 26 10 2002 Bến Tre THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 71
198 2101 Trần Quốc Khang 06 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 7.50 7.5 Khá 0 71
6
Trang 7199 2103 Lê Võ Kiều Khanh 13 09 2002 Lâm Đồng THCS Trần Văn Ơn Thủ Công v v 0.0 Vắng thi 71
200 2104 Nguyễn Lê Khanh 07 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 71
201 2109 Võ Đình Ngọc Khánh 21 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.50 9.25 8.5 Khá 0 71
202 2117 Đào Minh Khuê 02 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 72
203 2118 Phạm Hồ Minh Khuê 17 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 72
204 2123 Lê Tấn Kiệt 15 11 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công v v 0.0 Vắng thi 72
205 2125 Nguyễn Ngọc Diễm Kiều 21 10 2001 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.50 10.00 9.0 Giỏi 0 72
206 2128 Lò Thụy Đông Linh 11 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 9.25 8.5 Khá 0 72
207 2131 Nguyễn Việt Linh 15 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.00 9.25 8.5 Khá 0 72
208 2132 Trần Ngọc Ánh Linh 25 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 9.50 8.5 Khá 0 72
209 2145 Diệp Xuân Mai 24 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.00 10.00 9.5 Giỏi 0 73
210 2160 Nguyễn Hà Thiên Ngân 18 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 9.75 9.5 Giỏi 0 73
211 2164 Bùi Uyên Thục Nghi 10 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 9.75 9.0 Giỏi 0 73
212 2165 Đào Lê Xuân Nghi 14 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 73
213 2170 Nguyễn Trí Nghĩa 26 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.00 10.00 9.0 Giỏi 0 74
214 2179 Trần Đình Quỳnh Ngôn 05 12 2002 An Giang THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.75 v 0.0 Vắng thi 74
215 2180 Huỳnh Cao Nguyên 08 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 74
216 2183 Tan Gia Nguyễn 05 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công v v 0.0 Vắng thi 74
217 2190 Nguyễn Ngọc Linh Nhi 01 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 74
218 2191 Nguyễn Vũ Thảo Nhi 10 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 9.75 9.0 Giỏi 0 74
219 2193 Trương Thảo Nhi 17 01 2002 Bình Thuận THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.50 9.75 8.5 Khá 0 74
220 2195 Nguyễn Thị Hồng Nhung 15 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 74
221 2201 Nguyễn Vũ Tâm Như 14 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.00 10.00 9.5 Giỏi 0 75
222 2208 Lê Gia Phú 29 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.00 10.00 9.5 Giỏi 0 75
223 2212 Đoàn Ngọc Bảo Phương 09 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.50 10.00 9.0 Giỏi 0 75
224 2214 Nguyễn Ngọc Minh Phương 21 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.50 9.75 9.5 Giỏi 0 75
225 2233 Võ Thị Như Quỳnh 12 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.25 9.75 8.5 Khá 0 76
226 2242 Nguyễn Phạm Đăng Thanh 02 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.25 10.00 9.0 Giỏi 0 76
227 2265 Trương Đặng Đan Thư 04 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 9.50 9.0 Giỏi 0 77
228 2267 Lê Nguyễn Minh Thy 17 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 8.00 8.0 Khá 0 77
229 2269 Trần Nguyễn Uyên Thy 22 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 9.50 8.5 Khá 0 77
230 2270 Võ Ngọc Quỳnh Thy 17 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 77
231 2271 Đào Thị Trúc Tiên 25 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.25 9.75 8.5 Khá 0 77
232 2282 Kiều Ngọc Đoan Trang 13 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 77
7
Trang 8233 2287 Lê Nguyễn Ngọc Trâm 04 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 78
234 2291 Thái Hà Minh Trâm 20 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.50 9.25 9.0 Giỏi 0 78
235 2292 Vũ Ngọc Bảo Trâm 21 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 9.25 8.5 Khá 0 78
236 2302 Nguyễn Thiên Triều 29 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.75 7.00 6.5 T_bình 0 78
237 2313 Đặng Ngọc Tuấn 29 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 5.00 9.50 8.5 Khá 0 78
238 2319 Lê Tú Uyên 04 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 4.50 v 0.0 Vắng thi 79
239 2325 Nguyễn Đoan Hạnh Vân 18 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.00 9.50 9.0 Giỏi 0 79
240 2326 Nguyễn Ngọc Bảo Vân 29 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 79
241 2330 Nguyễn Nhất Vinh 09 05 2002 Quảng Ngãi THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 4.00 9.25 8.0 T_bình 0 79
242 2334 Đặng Phương Vy 09 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 3.50 9.25 8.0 T_bình 0 79
243 2338 Phan Thị Trúc Vy 17 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 8.00 8.00 8.0 Khá 0 79
244 2339 Trần Đăng Đan Vy 14 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 79
245 2341 Đặng Hải Yến 07 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn Ơn Thủ Công 6.75 9.75 9.0 Giỏi 0 79
246 2401 Nguyễn Huỳnh Xuân An 05 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.25 7.50 7.5 Khá 0 80
247 2406 Cao Tuấn Anh 04 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 80
248 2408 Hà Quỳnh Anh 03 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.25 9.00 9.0 Giỏi 0 80
249 2411 Nguyễn Vũ Minh Anh 26 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.75 9.50 9.0 Giỏi 0 80
250 2413 Nguyễn Đức Quang Anh 12 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.50 9.75 9.5 Giỏi 0 80
251 2416 Nguyễn Lê Phương Anh 23 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 9.00 9.0 Giỏi 0 80
252 2417 Nguyễn Ngọc Phương Anh 16 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.25 9.00 9.0 Giỏi 0 80
253 2419 Phạm Đức Anh 21 08 2002 Nam Định THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 80
254 2420 Phạm Kiều Phương Anh 12 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.75 10.0 Giỏi 0 80
255 2421 Phạm Ngọc Quỳnh Anh 18 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 9.00 9.0 Giỏi 0 80
256 2423 Tăng Hà Mai Anh 18 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.50 9.50 9.5 Giỏi 0 80
257 2426 Vũ Thiên Ân 10 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.50 9.00 9.0 Giỏi 0 80
258 2428 Nguyễn Hoàng Bách 25 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 4.75 7.50 7.0 T_bình 0 81
259 2435 Lê Nguyễn Gia Bảo 20 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 8.50 8.0 Khá 0 81
260 2437 Nguyễn Hoàng Gia Bảo 21 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.25 10.00 9.5 Giỏi 0 81
261 2444 Hồ Thanh Bình 10 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 10.00 9.5 Giỏi 0 81
262 2446 Võ Tố Bình 22 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 81
263 2450 Nguyễn Trần Minh Châu 25 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.25 8.50 7.5 Khá 0 81
264 2454 Nguyễn Võ Hoàng Danh 08 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.25 9.00 9.0 Giỏi 0 81
265 2461 Đào Anh Duy 02 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng v v 0.0 Vắng thi 82
266 2468 Nguyễn Trần Minh Duy 10 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.50 10.00 9.5 Giỏi 0 82
8
Trang 9267 2472 Bùi Hoàng Hải Dương 02 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.00 9.5 Giỏi 0 82
268 2478 Nguyễn Phan Nhật Đan 05 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.00 9.5 Giỏi 0 82
269 2490 Vũ Thành Đạt 16 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 6.25 10.00 9.0 Giỏi 0 83
270 2491 Đoàn Nhật Minh Đăng 25 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 6.50 8.50 8.0 Khá 0 83
271 2493 Lê Quang Hải Đăng 25 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 83
272 2497 Nguyễn Văn Đông 19 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 8.75 8.5 Khá 0 83
273 2504 Trương Tùng Giang 02 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.00 9.5 Giỏi 0 83
274 2505 Võ Vương Quỳnh Giao 30 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 9.00 9.0 Giỏi 0 83
275 2507 Nguyễn Hoàng Khánh Hà 31 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 83
276 2509 Nguyễn Hoàng Hải 21 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.75 10.0 Giỏi 0 83
277 2513 Vũ Viết Hải 30 10 2002 Cần Thơ THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 84
278 2516 Phạm Viết Hào 04 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.50 9.75 9.0 Giỏi 0 84
279 2527 Nguyễn Trung Hiếu 21 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.00 9.50 8.5 Khá 0 84
280 2533 Lâm Minh Hoàng 21 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.50 8.50 8.0 Khá 0 84
281 2534 Lê Chiến Huy Hoàng 16 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.50 8.00 7.5 Khá 0 84
282 2536 Nguyễn Mạc Huy Hoàng 08 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 9.50 9.5 Giỏi 0 84
283 2537 Nguyễn Cảnh Hoàng 12 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 8.00 8.0 Khá 0 84
284 2538 Nguyễn Hữu Hoàng 09 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.00 9.75 9.5 Giỏi 0 84
285 2539 Nguyễn Phan Vũ Hoàng 16 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 84
286 2542 Trịnh Đức Hoàng 14 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.50 9.5 Giỏi 0 85
287 2543 Trương Việt Hoàng 04 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 9.75 10.0 Giỏi 0 85
288 2549 Bùi Quốc Huy 21 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.75 10.00 9.5 Giỏi 0 85
289 2555 La Gia Huy 24 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 85
290 2556 Lâm Huy 04 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 10.00 10.0 Giỏi 0 85
291 2559 Nguyễn Gia Huy 10 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.75 9.75 9.5 Giỏi 0 85
292 2562 Nguyễn Khánh Huy 17 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 9.50 9.5 Giỏi 0 85
293 2566 Phạm Bá Huy 16 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 9.50 9.5 Giỏi 0 85
294 2577 Nguyễn Khánh Hưng 29 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.50 9.5 Giỏi 0 86
295 2583 Nguyễn Minh Kha 01 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng v v 0.0 Vắng thi 86
296 2584 Lưu Đức Khải 12 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.75 8.00 7.5 Khá 0 86
297 2586 Nguyễn Khải 23 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.75 9.00 8.0 Khá 0 86
298 2587 Nguyễn Doãn Khải 18 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 6.50 10.00 9.0 Giỏi 0 86
299 2590 Bùi Nguyễn Đình Khang 10 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.75 9.00 8.5 Khá 0 86
300 2593 Lê Hoàng Vĩnh Khang 29 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 86
9
Trang 10301 2595 Nghê Hoàng Khang 28 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.00 10.00 9.0 Giỏi 0 86
302 2597 Nguyễn Duy Khang 09 11 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 87
303 2602 Đỗ Hà Khanh 10 11 2002 Hà Nội THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 87
304 2607 Nguyễn Khánh 20 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.00 9.5 Giỏi 0 87
305 2609 Trần Đình Ngọc Khánh 28 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.25 9.50 9.0 Giỏi 0 87
306 2611 Phạm Gia Khiêm 20 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 5.75 7.50 7.0 Khá 0 87
307 2617 Lê Trần Minh Khoa 02 04 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 87
308 2628 Trương Anh Khoa 05 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 6.75 10.00 9.0 Giỏi 0 88
309 2631 Hà Minh Khôi 07 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.25 7.50 7.5 Khá 0 88
310 2634 Lê Phước Nguyên Khôi 21 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 9.00 9.5 Giỏi 0 88
311 2639 Phạm Hoàng Khôi 17 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.25 10.00 9.5 Giỏi 0 88
312 2642 Phan Trung Kiên 27 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 10.00 10.0 Giỏi 0 88
313 2645 Hoàng Thái Kiệt 18 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 10.00 10.0 Giỏi 0 88
314 2646 Lương Mạnh Kiệt 29 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 88
315 2654 Hoàng Đặng Ngọc Lâm 17 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 89
316 2659 Đoàn Hữu Lễ 17 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 89
317 2662 Hoàng Đặng Gia Linh 05 06 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 10.00 9.5 Giỏi 0 89
318 2665 Nguyễn Uyên Linh 06 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 89
319 2667 Trần Duy Lĩnh 01 10 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 89
320 2670 Hoàng Việt Long 23 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 89
321 2674 Nguyễn Hoàng Long 14 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 8.00 10.00 9.5 Giỏi 0 89
322 2677 Phạm Ngọc Bảo Long 02 07 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 3.75 8.00 7.0 T_bình 0 89
323 2678 Trần Hữu Hoàng Long 20 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 7.50 8.0 Khá 0 89
324 2680 Võ Thành Long 05 02 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 90
325 2681 Vũ Hoàng Long 07 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 9.50 9.5 Giỏi 0 90
326 2682 Đỗ Nguyên Lộc 17 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 90
327 2683 Vũ Ngọc Ân Lộc 07 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.00 10.00 9.5 Giỏi 0 90
328 2698 Ngô Ái Minh 25 01 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 10.00 10.00 10.0 Giỏi 0 90
329 2699 Ngô Nguyễn Quang Minh 26 12 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.00 9.00 9.0 Giỏi 0 90
330 2700 Nguyễn Cao Minh 12 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 90
331 2701 Nguyễn Hoàng Minh 02 09 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.75 10.00 10.0 Giỏi 0 90
332 2704 Trần Nhật Minh 24 05 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.50 v 0.0 Vắng thi 90
333 2706 Tôn Nữ Giáng My 06 03 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 7.50 10.00 9.5 Giỏi 0 90
334 2708 Huỳnh Lê Nam 13 08 2002 TP.Hồ Chí Minh THCS Trần Văn ƠnĐiện Gia Dụng 9.25 10.00 10.0 Giỏi 0 91
10